I. Danh từ - Chủ đề ngữ pháp IELTS căn bản
Một trong những chủ đề ngữ pháp IELTS vô cùng quan trọng đó chính là danh từ. Danh từ có 4 loại từ chính sau đây:
1. Danh từ Thông Thường - Common Noun
Danh từ thông thường là những từ chỉ người, động vật, sự vật, hoặc địa điểm. Ví dụ:
- The mother is taking care of the baby. Người mẹ đang chăm sóc em bé.
- I need to see a doctor. Tôi cần gặp bác sĩ.
Như các bạn có thể thấy, danh từ Mother đứng ở vị trí chủ ngữ, còn Baby hay Doctor ở vị trí tân ngữ. Danh từ có thể thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
2. Proper Noun - Danh từ riêng
Proper nouns - Danh từ riêng là tên riêng của mọi người, tên các người nổi tiếng, các địa danh, hoặc sự vật độc nhất. Danh từ riêng luôn viết hoa chữ cái đầu tiên. Ví dụ:
- Ví dụ danh từ riêng của những nhân vật nổi tiếng: Queen Elizabeth, Harry Potter, Santa Claus, Cinderella
- Tên các quốc gia và quốc tịch cũng là danh từ riêng: Korea - Koreans : nước Hàn Quốc - người Hàn Quốc, India - Indians : nước Ấn Độ - người Ấn Độ
- Tên các thành phố, thị trấn, tòa nhà, các địa danh: Hong Kong, Sydney, The Great Wall of China, The Statue of Liberty, The Grand Canyon
- Các ngày trong tuần và tháng trong năm: Sunday, Monday, January, February,...
- Tên của các dãy núi, biển, sông và hồ: Lake Michigan, the Alps, Mount Fuji, the Pacific Ocean
- Tên các lễ hội, dịp đặc biệt cũng là danh từ riêng: Valentine's day, Holi festival, New Year's Day
3. Abstract Noun - Danh từ trừu tượng
Danh từ trừu tượng chỉ đến những thứ phi vật thể, như cảm xúc, lý tưởng, khái niệm, hoặc tính chất. Ví dụ: courage: có nghĩa là lòng dũng cảm, kindness: lòng tốt, power: sức mạnh
4. Collective Noun - Danh từ tập hợp
Danh từ tập hợp. đây là các từ chỉ tập hợp người, động vật hoặc sự vật. Ví dụ: a family, a band, a class,a group,...hay a gang of robbers: một toán cướp, a team of players : một đội người chơi, a troupe of actors: một dàn diễn viên
II. Đại từ
Đại từ được coi là một trong những chủ điểm ngữ pháp IELTS vô cùng quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong quá trình làm bài thi IELTS. Vậy hãy cùng Mytour đi tìm hiểu lý thuyết quan trọng về đại từ dưới đây nhé:
1. Đại từ chủ ngữ
Khi chúng ta nói một câu bình thường, chắc chắn chúng ta sẽ cần đề cập tới một ai đó, hay một cái gì đó đang làm cái gì. Thường chúng được gọi là chủ ngữ trong câu, như chúng ta đã học từ bài trước. Nhưng chủ ngữ có rất nhiều hình thức dáng hình và cách thể hiện. Để thể hiện một người - Tôi/Anh ấy/ Cô ấy/ Chúng ta/ Họ đóng vai trò chủ ngữ, chúng ta cần tới Subject Pronoun, hay còn được gọi là Đại từ Chủ ngữ. Ví dụ:
- This is my father. He is a teacher.
- This is my mother. She is a lawyer.
2. Đại từ tân ngữ
Me hay They chính là các Đại từ tân ngữ. Nếu đại từ chủ ngữ - Subject Pronoun đứng vị trí chủ ngữ thực hiện hành động trong câu, thì đại từ tân ngữ - Object Pronoun đứng làm tân ngữ của hành động, chịu sự tác động của hành động.
III. Tính từ và đại từ sở hữu
Nối tiếp đại từ, chúng ta có chủ điểm ngữ pháp tính từ và đại từ sở hữu. Vậy điều đặc biệt trong chủ điểm ngữ pháp IELTS này là gì, hãy tham khảo một số thông tin chi tiết dưới đây nhé.
1. Tính từ sở hữu
Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu) giúp chúng ta xác định ai là chủ sở hữu. Chúng ta đặt chúng trước một danh từ. Ví dụ:
- Jenny is Christina and Michael Brown's daughter -> Jenny is their daughter.
- Jenny là con gái của Christina và Michael Brown -> tức là Jenny là con gái của họ.
- Jenny's brother is called David -> Her brother is called David.
- Anh trai của Jenny tên là David -> tức là Ai trai của cô ấy tên là David
2. Đại từ sở hữu
Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu) được sử dụng thay cho 'Possessive adjective + noun'. Ví dụ:
- Is that your mobile phone? -> Is that yours? Trong câu này bạn thấy đấy, Yours có nghĩa là chiếc điện thoại này là của bạn à?
- No, it isn't my mobile phone. -> No, it isn't mine. Mine ở đây có nghĩa là điện thoại của tôi
- It's Clara's mobile phone. -> It's hers.
- Hers ở đây có nghĩa là điện thoại của cô ấy
- Can we borrow your umbrella? We forgot to bring ours (our umbrella). Ours ở đây có nghĩa là cái dù của chúng tôi.
IV. Giới từ
Giới từ luôn được coi là một trong những chủ điểm ngữ pháp IELTS cơ bản nhất. Để vượt qua bài thi IELTS, bạn cần nắm vững một số giới từ chỉ địa điểm, chuyển động và thời gian cơ bản dưới đây.
1. Giới từ chỉ địa điểm
- At - Tại một vị trí cụ thể nào đó. Ví dụ: There's someone at the door
- In - Ở trong, bên trong. Ví dụ:There are some books in the cupboard, There was no one in the house
- On - Ở trên. Ví dụ: The computer is on the desk, The poster is on the wall
- Above - phía trên. Nó nằm cách mặt phẳng bên dưới một khoảng, chứ không nằm ở trên trực tiếp như ON. Ví dụ: There's a poster on the wall above the desk, He lives in the flat above the shop.
- Under - Ở dưới. Ví dụ: The rubbish bin is under the desk, I keep my old school books under the bed.
- Below - Ở dưới. Below cũng có nghĩa là ở dưới, nhưng nó sẽ cách mặt phẳng ở dưới một khoảng, chứ không tiếp xúc trực tiếp như Under. Ví dụ: Adrian is standing below the clock hay The coats are in the cupboard below the stairs.
- Next to/ by/ beside - Nằm cạnh, tiếp giáp với. Ví dụ: The cupboard is next to/ by / beside the desk; He lives in the house next to/ by/ beside the school.
- Near - Ở gần. Ví dụ: Adrian is standing near the door; She works at the shop near the station.
2. Giới từ chỉ chuyển động
- Along: có nghĩa là dọc theo, theo suốt, tiến về một đường, hành trình nào đó. Ví dụ: Walk along the path: đi theo con đường
- Past: có nghĩa là vượt qua . Ví dụ: Go past the toilets: đi qua nhà vệ sinh
- Across / over: có nghĩa là ngang qua, sang bên kia của một điểm, vật nào đó. Ví dụ: Go across the bridge/ Go over the bridge : đi qua cầu
- Through: cũng có nghĩa là qua, nhưng là xuyên qua. Ví dụ: Go through the main gate: đi xuyên qua cổng chính
- Round: vòng qua. Ví dụ: Go round the fountain: đi vòng qua đài phun nước
- From: từ đâu. Ví dụ: You go from the ticket office: Bạn đi từ khu bán vé
- To: đến đâu. Ví dụ: Follow the path to the food court
- Into: vào trong. Ví dụ: Let's go into the house
- Out of: ra ngoài. Ví dụ: Can you get my shoes out of the wardrobe?
- Onto: lên trên. Ví dụ: The cat jumped onto the table
- Off: xuống, khỏi. Ví dụ: The cat jumped off the table
3. Giới từ chỉ thời gian
- AT + an exact time. Chúng ta dùng At với một thời điểm giờ giấc cụ thể, chính xác. Ví dụ như: The train arrives at 6 o'clock; The film starts at 9.00
- AT + special days or occasions. At cũng có thể đi với các dịp hoặc sự kiện mang tính chất đặc biệt, ví dụ: Lucy met an old friend at her sister's wedding.
- AT + time of meals and the weekend . At còn đi với thời gian ăn uống, hoặc thời điểm cuối tuần. Ví dụ: The concert is at lunchtime; What are you doing at the weekend?
- IN + parts of the day. Với thời điểm như buổi sáng, chiều tối trong ngày, chúng ta không dùng AT nữa, mà phải dùng IN. Ví dụ: There are events in the evening everyday, It gets cooler in the afternoon. Tuy nhiên, với ban đêm, chúng ta lại không được dùng IN đâu nhé, mà phải dùng At các bạn ạ. Ví dụ: The supermarket is open AT NIGHT
- IN + months, seasons, years, centuries. In sẽ đi cả với các yếu tố thời gian dài hơn, như tháng, năm, thế kỷ và mùa. Ví dụ: The festival is in May; He was born in 1994; They built the castle in the eleventh century
V. Tính từ và trạng từ - Từ loại trong ngữ pháp IELTS
Chủ đề ngữ pháp IELTS về từ loại luôn rất quan trọng trong tiếng Anh nói chung và bài thi IELTS nói riêng. Hãy cùng tìm hiểu ngay chủ đề ngữ pháp tiếng Anh về tính từ và trạng từ sau đây nhé!
1. Tính từ
Tính từ nói chung là các từ mô tả người, vật, hoặc địa điểm. Dưới đây là một số loại tính từ phổ biến.
- Tính từ chỉ quan điểm: a beautiful rainbow, a clever monkey, a kind lady, a rich family
- Tính từ mô tả tính chất của danh từ được nhắc tới: a cold drink, a loud crash, a hot bun, a sad story
- Tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc: British, African, Hawaiian, An Indian temple, a Mexican Hat, A filipino shirt, A Balinese dancer
- Tính từ chỉ hình dáng, kích thước: a high mountain, a huge balloon, a long bridge, tiny insects
- Tính từ chỉ màu sắc: The sea is blue; I don't like green apples; Carrots are orange; Flamingos are pink; Roses are red
2. Trạng từ
Nếu như vừa rồi các bạn đã thấy tính từ đa dạng bổ sung thông tin cho danh từ hoặc các động từ chỉ cảm tính, thì với các hoạt động khác thì sao? Trong tiếng Anh, có một loại từ khác giúp bổ sung nghĩa cho những tính từ chỉ hành động, đó là Trạng từ, hay còn được gọi là Phó từ - ADVERB.
- Trạng từ chỉ thể cách: các trạng từ này thường có đuôi LY, mô tả một sự vật sự việc xảy ra như thế nào. Ví dụ: He runs quickly; The boy hit the ball powerfully; How did Tom drive? Carefully
- Trạng từ chỉ thời gian. Ví dụ như: today - hôm nay , soon - sớm, in his free time - trong thời gian rảnh của anh ấy, last week - tuần trước, yesterday - hôm qua
- Trạng từ chỉ tần suất - FREQUENCY (How often). Ví dụ: never -> rarely -> sometimes -> often -> usually -> always
- Trạng từ chỉ địa điểm. Trạng từ địa điểm cho chúng ta biết một sự việc xảy ra ở đâu Ví dụ như: here - ở đây; upstairs - trên gác; in - bên trong
- Trạng từ chỉ phương hướng - DIRECTION. Ví dụ: left, right, straight on; Turn right at the end of the street.
Để ôn luyện ngữ pháp IELTS hiệu quả, bạn hãy tìm thêm bộ sách Grammar in Use của Cambridge để trau dồi kiến thức một cách toàn diện nhất. Mytour chúc các bạn Mytourpies sẽ ôn luyện vững chắc kiến thức ngữ pháp tiếng Anh để áp dụng một cách chính xác trong bài thi IELTS 4 kỹ năng.
