Phép tham chiếu là một khía cạnh được đánh giá trong bài thi IELTS, được đề cập đến trong bảng mô tả các tiêu chí chấm điểm (band score descriptors) của kì thi này ở tiêu chí về tính mạch lạc và tính liên kết (Coherence and Cohesion) của kĩ năng Writing. Việc hiểu rõ về phép tham chiếu cũng như một số lỗi dùng phép tham chiếu thường gặp là cần thiết để giúp người học cải thiện kỹ năng viết của mình và chuẩn bị tốt hơn cho phần thi IELTS Writing.
Khái niệm
Ý nghĩa
Tham chiếu có thể được hiểu là trường hợp mà một thành phần không thể được hiểu về mặt ngữ nghĩa nếu nó không được tham chiếu đến một thành phần khác trong văn bản. (M. Bloor & T. Bloor, 2013). Hay nói cách khác, tham chiếu là một từ hoặc cụm từ thể hiện nghĩa của mình bằng cách nhắc đến một thành phần khác trong văn bản.
Phân loại
Trong phạm vi văn bản, có hai loại tham chiếu chính là tham chiếu phía trước (Anaphoric Reference) và tham chiếu phía sau (Cataphoric reference).
Tham chiếu trước (Cataphoric reference)
Tham chiếu phía trước gợi ý những đối tượng sắp được nhắc đến ở phía sau. Loại tham chiếu này hiếm được sử dụng và cũng có ít ứng dụng thực tế.
Ví dụ:
(Mặc dù tôi liên lạc với bà hàng tuần, mẹ tôi vẫn phàn nàn về việc tôi không giữ liên lạc thường xuyên.)Ở đây “her” được dùng để thay thế cho “my mother” và xuất hiện trước ”my mother”.
Tham chiếu sau (Anaphoric Reference)
Theo Paltridge (2012), “Tham chiếu phía sau là khi một từ hoặc cụm từ đề cập đến một từ hoặc cụm từ khác được sử dụng trước đó trong văn bản”.
Ví dụ:
The second disadvantage of playing games is that it can distract players from their study or work. (Bất lợi thứ hai của việc chơi trò chơi điện tử là nó khiến người chơi sao nhãng học hành hoặc làm việc.)
Ở đây đại từ “it” dùng để thay thế cho “playing games” và “their” đề cập đến “players”. Hai đại từ xuất hiện sau hai cách diễn đạt được thay thế nên được coi là tham chiếu phía sau.
Có rất nhiều cách sử dụng phép tham chiếu, dưới đây tác giả chỉ đề cập đến những cách sử dụng phép tham chiếu thường dùng.
Phương pháp 1: Sử dụng các loại đại từ nhân xưng (pronouns), tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và tân ngữ của chúng:
Ví dụ:
In conclusion, we have no right to decide whether or not wild animals should exist, and I believe that we should do everything we can to protect them. (Tóm lại, chúng ta không có quyền quyết định liệu động vật hoang dã có nên tồn tại hay không và tôi tin rằng chúng ta nên làm những gì mà chúng ta có thể để bảo vệ chúng.)
Ở đây, tân ngữ “them” trong vế thứ hai được sử dụng để chỉ “wild animals” vì “them” là tân ngữ thay cho chủ ngữ ngôi thứ ba ở dạng số nhiều.
Lưu ý: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất I, me và thứ hai you hầu như không có tác dụng liên kết, điều này cũng tương tự đối với tính từ sở hữu, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất và thứ hai.
Phương pháp 2: Sử dụng các đại từ chỉ định this, these, that, those
Ví dụ:
For a variety of reasons, it would be wrong to reduce taxes for families who pay for private education. Firstly, it would be difficult to calculate the correct amount of tax reduction for these families, and staff would be required to manage this complex process. (Có nhiều lý do cho việc giảm thuế cho các gia đình cho con đi học tư thục là không đúng. Đầu tiên, sẽ thật khó để tính toán chính xác tiền khấu trừ thuế mà những gia đình này phải trả, và cũng cần có nhân viên để kiểm soát quá trình phức tạp này)
(Simon’s Essay Analysis – Toan Mytour)
Ở đây, “these family” trong câu thứ hai được dùng để chỉ “families” ở câu đầu và “this complex process” để chỉ cả quá trình giảm thuế cho người cho con đi học trường tư ở vế trước.”
Phương pháp 3: Sử dụng các đại từ quan hệ

Ở đây, đại từ quan hệ “which” được dùng để thay thế cho “current system”.
Để hiểu rõ thêm về các cách dùng này, người học tham khảo thêm tại đây: Các phương thức tạo tính liên kết (Cohesion) trong IELTS
Phép tham chiếu và tiêu chí Cohesion (Sự liên kết)

(Nguồn ielts.org)
Band 5: bị lặp nhiều vì thiếu tham chiếu và từ thay thế
Band 6: không phải lúc nào cũng sử dụng tham chiếu rõ ràng và hợp lý.
Dùng tham chiếu không rõ ràng có thể được hiểu là dùng tham chiếu mà người đọc không hiểu là tham chiếu đó đề cập đến thành phần nào trong câu.
Những lỗi sử dụng phép tham chiếu và cách giải quyết sẽ được làm rõ hơn ở mục dưới đây.
Một số lỗi khi sử dụng phép tham chiếu và cách khắc phục
Không sử dụng phép tham chiếu
Phép tham chiếu không được sử dụng để tạo liên kết giữa các câu và tránh lặp ý và từ.
Ví dụ 1:
It is vitally important to educate people properly before people start to drive, and educating people could be done in schools or even as part of an extended or more difficult driving test. (Thật quan trọng để giáo dục mọi người một cách hợp lý trước khi mọi người bắt đầu lái xe và việc giáo dục mọi người có thể được thực hiện ở trường học hoặc giống như một phần mở rộng của một kì thi lái xe khó hơn)
(Simon’s Essay Analysis- Toan Mytour)
Ở đây, từ “people” trong “educate people” và “people start to drive”, “educate people” và “educating people” cùng chỉ một đối tượng. Vì vậy phép tham chiếu nên được sử dụng để tránh lặp từ và tạo được sự gắn kết giữa các vế trong câu.
Câu có thể được sửa lại như sau:
It is vitally important to educate people properly before they start to drive, and this could be done in schools or even as part of an extended or more difficult driving test.
Sử dụng phép tham chiếu mơ hồ, không hợp lý
Sử dụng tham chiếu “it” trong câu để đề cập đến thông tin mới.
Ví dụ:
Topic:

Firstly, it is a very serious problem, so parents should control how many hours their children have unsupervised access to a computer. (Đầu tiên, đây là một vấn đề nghiêm trọng vì vậy bố mẹ nên kiểm soát con mình được dùng máy tính bao nhiêu giờ mà không có sự giám sát của bố mẹ.)
Ở đây, một số thí sinh tư duy như sau: đề bài về “nghiện trò chơi điện tử” nên nếu mở đầu đoạn với “it” như trong ví dụ, giám khảo có thể hiểu ngay đối tượng được đề cập tới là “tình trạng nghiện trò chơi điện tử”.
Trên thực tế, chỉ dựa vào đại từ tham chiếu “it”, giám khảo sẽ không nắm được đối tượng mà thí sinh đang đề cập tới. Điều này cản trở việc nắm bắt thông tin (do giám khảo không xác định được đối tượng nhắc đến trong bài viết) và khiến đoạn văn trở nên mơ hồ, thiếu định hướng (do đối tượng chính của đoạn văn không được nhắc đến). Điều này có thể gây ảnh hưởng đến điểm số của thí sinh.
Cách khắc phục
Câu trên có thể viết lại đầy đủ như sau:
Firstly, children becoming addicted to online gaming is a very serious problem, so parents should control how many hours their children have unsupervised access to the computer.
Khi viết lại như vậy, người đọc biết rõ đoạn văn nói về cái gì; câu văn rõ nghĩa và mạch lạc.
Người học cần nhớ:
Không nên dùng tham chiếu “it” (hoặc các đại từ tham chiếu khác) ngay trong câu mở đầu đoạn (thường là câu chủ đề) để đề cập đến vấn đề cần bàn luận vì câu mở đoạn thường đưa thông tin mới cho người đọc. Do đó, khi dùng “it” sẽ mắc phải lỗi dùng phép tham chiếu là câu sẽ không rõ nghĩa.
Khi bắt đầu chuyển sang một ý mới, hãy đọc lại câu để đảm bảo rằng ý đó có thể được hiểu rõ ràng mà không cần phải quay lại đề bài hay các ý trước để hiểu.
Sử dụng phép tham chiếu không rõ ràng
Dùng tham chiếu mơ hồ là khi tham chiếu trong câu không đề cập rõ đối tượng mà nó thay thế là đối tượng nào.
Ví dụ:
Some famous people usually write about life lessons on Facebook, so people who follow them can learn from them. (Một vài người nổi tiếng thường viết các bài học cuộc sống trên Facebook vì vậy những người theo dõi họ có thể học hỏi từ người nổi tiếng/ từ những bài học cuộc sống.)
Ở đây từ “them” mơ hồ vì nó có thể chỉ “famous people” và cũng có thể chỉ “financial issues”.
Cách khắc phục
Câu trên có thể được viết lại như sau:
Some famous people usually write about life lessons on Facebook, so people who follow them can learn from those lessons.
Người học cần ghi nhớ:
Khi viết xong, cần dành thời gian đọc lại các phép tham chiếu đã dùng trong bài và đánh giá xem tham chiếu đó có đề cập rõ ràng đến đối tượng cần thay thế không hay có thể ám chỉ nhiều hơn một đối tượng khác nhau trong bài. Nếu trường hợp thứ hai xảy ra cần thay thế phép tham chiếu bằng những cụm rõ ràng hơn.
Sử dụng tham chiếu không đúng
Dùng tham chiếu sai là khi tham chiếu được dùng không chỉ đúng đối tượng mà nó muốn đề cập hoặc tham chiếu chỉ đúng đối tượng như chưa đúng dạng
Ví dụ 1: Dùng tham chiếu sai đối tượng
People, especially the youth, can spend hours playing games, watching videos, scrolling down their newsfeeds on social networking sites. It reduces learning efficiency and work productivity. (Mọi người đặc biệt là người trẻ có thể dành hàng giờ để chơi trò chơi điện tử, xem video, lướt mạng xã hội. Điều này làm giảm hiệu quả học tập và năng suất công việc.)
Ở đây, tham chiếu “it” bị dùng sai vì “it” thay thế cho danh từ số ít, trong khi tham chiếu cần dùng thay cho cả câu. Từ tham chiếu cần dùng ở đây phải là “This”.
Ví dụ 2: Dùng tham chiếu đúng đối tượng như sai dạng
There are multiple methods to prevent youth crimes, one of which is improving parenting skills; however, those methods need to be implemented simultaneously to be effective.
Here, the reference “that ways” is used incorrectly because “that” is combined with a singular noun, while the reference refers to “many ways,” which is plural. The correct reference would be “those ways.”
Cách giải quyết vấn đề
To avoid errors in pronoun reference, it is essential to understand how to use different types of pronoun references appropriately.
