
Áp phích chiếu rạp của phim bằng tiếng Pháp | |
| Đạo diễn | Trần Anh Hùng |
|---|---|
| Tác giả | Trần Anh Hùng |
| Sản xuất | Christophe Rossignon |
| Diễn viên |
|
| Quay phim | Mark Lee Ping-Bin |
| Dựng phim | Mario Battistel |
| Âm nhạc | Tôn Thất Tiết |
| Hãng sản xuất |
|
| Phát hành | Sony Pictures Classic (Mỹ) |
Công chiếu |
|
Thời lượng | 112 phút |
| Quốc gia |
|
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt |
| Doanh thu | 456.387 đô-la Mỹ (Hoa Kỳ) |
Mùa hè chiều thẳng đứng (tiếng Pháp: À la verticale de l'été, tiếng Anh: The Vertical Ray of the Sun) là một bộ phim chính kịch tiếng Việt ra mắt năm 2000, do sự hợp tác giữa các hãng phim Việt Nam - Pháp - Đức và Trần Anh Hùng đạo diễn và biên kịch. Là một trong ba tác phẩm của Trần Anh Hùng về Việt Nam, Mùa hè chiều thẳng đứng kể về câu chuyện của ba chị em gái Sương (Như Quỳnh), Khanh (Lê Khanh) và Liên (Trần Nữ Yên Khê) trong ngày giỗ mẹ tại Hà Nội.
Bối cảnh chính của phim diễn ra tại Hà Nội, lấy cảm hứng từ ký ức thời thơ ấu của Trần Anh Hùng, sau chuyến thăm thủ đô trong quá trình làm phim Xích lô (1995). Phần lớn nhân vật trong phim phản ánh hình ảnh thực của diễn viên, đặc biệt vai diễn của Như Quỳnh được tác giả dành riêng cho cô. Phim sử dụng nhạc của Lou Reed và Trịnh Công Sơn, với Tôn Thất Tiết đảm nhiệm phần nhạc nền.
Phim ra mắt vào ngày 18 tháng 5 năm 2000 tại Liên hoan phim Cannes trong hạng mục 'Một góc nhìn' và được công chiếu tại Mỹ từ ngày 6 tháng 7 năm 2000 với những đánh giá tích cực, đặc biệt là về đạo diễn Trần Anh Hùng. Tại Mỹ, phim thu về hơn 450.000 đô la Mỹ từ các rạp chiếu phim. Đây được coi là một bước tiến quan trọng trong việc nhập khẩu phim vào thị trường nội địa và đóng góp vào sự phát triển du lịch đến Vịnh Hạ Long.
Nội dung chi tiết
Tại Hà Nội, gia đình bốn chị em sum họp chuẩn bị cho ngày giỗ mẹ tại quán nước của chị cả Sương. Trong buổi giỗ, Khanh kể về việc chồng cô, Kiên, khám phá ra thông tin về ông Toàn, người mẹ họ tiết lộ là mối tình đầu của bà trước khi qua đời. Người cha của họ cũng qua đời sau một tháng vì quá đau buồn. Do mẹ sinh trước cha một tháng, Liên xem cái chết của cha là một phần của mối duyên nợ giữa họ.
Sau ngày giỗ, Khanh tiết lộ cô đang mang thai với Kiên nhưng yêu cầu anh giữ bí mật thêm vài tháng nữa. Khi gặp khó khăn với kết thúc cuốn tiểu thuyết đầu tay, Kiên dành một tuần ở Sài Gòn để thư giãn. Trong chuyến đi này, anh gặp Ngân, một phụ nữ quý phái, và tìm đến phòng của cô ở khách sạn, mặc dù họ không có mối quan hệ với nhau. Khi Khanh phát hiện mảnh giấy của Ngân trong túi của Kiên, cô nghi ngờ sự trung thực của chồng.
Trong khi Quốc đi khắp nơi chụp ảnh cây cối, Sương lén lút quan hệ với Tuấn, một doanh nhân Sài Gòn cô gặp tại quán nước. Khi Quốc trở về, anh tiết lộ cho Sương về vợ và con trai của mình tại Hạ Long, Quảng Ninh. Đau khổ, Sương chấp nhận gia đình nhỏ của Quốc miễn là anh ta vẫn là chồng cô. Sương kết thúc mối quan hệ với Tuấn.
Em út Liên làm việc tại quán nước của Sương và sống cùng với anh trai Hải, một diễn viên đang vật lộn với công việc. Mặc dù có chàng trai (Hoàng Lâm Tùng) quan tâm đến mình, Liên vẫn thích bị người ngoài nhìn nhầm là vợ chồng với anh trai. Cô phải lòng Hòa, một sinh viên Kiến trúc trẻ hơn cô một tuổi, người cảm thấy mình bị Liên chi phối trong mối quan hệ.
Liên khiến Sương và Khanh sửng sốt khi thông báo mang thai với Hòa. Ba chị em sau đó chia sẻ với nhau mọi chuyện và cùng nhau khóc, nhưng lại vui vẻ vì biết Liên đã hiểu nhầm về việc mang thai. Phim kết thúc tại căn hộ của Liên và Hải, khi họ thức dậy và chuẩn bị cho ngày giỗ của cha.
Vai diễn
- Trần Nữ Yên Khê vai Liên
- Nguyễn Như Quỳnh vai Sương
- Lê Khanh vai Khanh
- Ngô Quang Hải vai Hải
- Chu Hùng vai Quốc
- NSND Mạnh Cường vai Kiên
- Lê Tuấn Anh vai Tuấn
- Lê Ngọc Dung vai Hương
- Đỗ Thị Hải Yến vai Mùi
- Đoàn Việt Hà vai Ngân
- Lê Vũ Long vai Hòa
- Hoàng Lâm Tùng vai Toàn
Sản xuất
Hoàn cảnh

Năm 1995, đạo diễn Trần Anh Hùng phát hành bộ phim tiếng Việt Xích lô, với bối cảnh tại Sài Gòn. Trong quá trình quay phim, ông trở về Hà Nội nghỉ ngơi vào dịp Giáng sinh. Tại đây, ông bị thu hút bởi sự quyến rũ và thân mật của thủ đô: 'Sau những thử thách khi làm Xích lô, tôi lại cảm nhận được sự hài hòa tiềm ẩn ở Hà Nội. Tôi hiểu rằng mình phải làm một bộ phim về thành phố này.' Đạo diễn miêu tả Hà Nội là nơi duy nhất mà ông cảm thấy 'mối quan hệ giữa nam nữ có thể được kích thích bởi sự tự nhiên thật sự'.
Sau chuyến đi Hà Nội, đạo diễn nhớ lại những giấc mơ ban ngày và ký ức thời thơ ấu ở Đà Nẵng: 'Những khoảnh khắc bình yên... Bầu không khí yên tĩnh của buổi chiều, tiếng ve kêu, mùi quả chín rụng dưới gốc cây, làm tôi ngủ say'. Ngoài ra, ông cũng chia sẻ về trải nghiệm cá nhân của mình về sự thống nhất của gia đình, được miêu tả là 'sự hài hòa không thể phá vỡ'. Lớn lên ở Pháp, việc duy trì cuộc sống thuần Việt trong xã hội Tây phương là một thử thách đối với ông: 'Có một điều gì đó ngăn tôi lại, tôi cảm thấy bị khóa chân, tôi bị treo lơ lửng'. Tâm trạng này được đưa vào nhân vật Quốc, người 'sống giữa hai người phụ nữ, khiến anh ấy cảm thấy như không thể thở'.
Sáng tác và diễn xuất
Trần Anh Hùng mô tả đây là 'một bộ phim lãng mạn, nhẹ nhàng và đầy cay đắng', kể về 'nhiều vấn đề, trong đó có sự tín ngưỡng và mong muốn tình yêu lứa đôi', 'sự cân bằng' và 'sự tinh tế trong diễn xuất' giữa các nhân vật. Phim mang đậm phong cách nhẹ nhàng, cho phép hình ảnh đứng yên và thời gian ngưng lại để truyền tải cảm giác hài hòa và nỗi khát khao hạnh phúc của các nhân vật, cũng như ấn tượng tuổi thơ của đạo diễn về Hà Nội. Thay vì miêu tả cuộc sống hàng ngày của các nhân vật theo hướng tư liệu, các hình ảnh trong phim tiết lộ những bí mật hoặc những ký ức hài hòa mà họ giữ cho riêng mình. Trần Anh Hùng cho rằng, 'cách mà họ truyền tải sự hài hòa có vẻ đẹp riêng, một vẻ đẹp bị vấy bẩn bởi sự chua xót và nỗi buồn'.
Trần Anh Hùng quen biết các diễn viên trước khi viết kịch bản, vì vậy các nhân vật trong phim phản ánh hình ảnh thật của họ từ góc nhìn của đạo diễn. Trong bản kịch bản ban đầu, mang tên Hà Nội ngày không mưa, đạo diễn sử dụng tên của diễn viên cho nhân vật để hỗ trợ quá trình sáng tác. Sau đó, diễn viên được quyền chọn tên mình theo ý thích, cũng như mang những chi tiết từ đời thực vào vai diễn của họ. Các nhân vật chính bao gồm Lê Khanh trong vai Khanh, Liên là tên của Trần Nữ Yên Khê trong gia đình, trong khi Như Quỳnh từ chối sử dụng tên thật.

Mùa hè chiều thẳng đứng đánh dấu lần hợp tác thứ hai giữa Như Quỳnh và Trần Anh Hùng, sau Xích lô. Như Quỳnh đã làm nguồn cảm hứng cho quá trình viết kịch bản của Mùa hè chiều thẳng đứng. Trần Anh Hùng, người rất thân thiết với gia đình cô ấy, đã quan sát từ bữa ăn hàng ngày đến cách sống của họ, cùng với những cảnh vật trong quán cà phê của vợ chồng nhà cô, đặt trên con phố Bát Đàn, để áp dụng vào nhiều chi tiết của bộ phim.
Đạo diễn Trần Anh Hùng đã viết vai Sương dành riêng cho diễn viên Như Quỳnh. Ngoại hình của Như Quỳnh và nhân vật này có nhiều điểm tương đồng: cả hai đều là phụ nữ Hà Nội cổ điển, quan tâm đến gia đình, thanh nhã và tinh tế; tuy nhiên, cũng giống như hình ảnh bà Buồn trong Xích lô, nhân vật này mang trong mình một cuộc sống tinh thần phức tạp và sự nổi loạn âm thầm. Sau khi được Như Quỳnh giới thiệu với hoa tường vi, hầu hết các cảnh quay nội thất của nhân vật Sương đều có sự xuất hiện của một bình hoa tường vi.
Lê Khanh yêu thích không khí 'như một hơi thở bình yên chứa đựng những nghịch lý của cuộc sống', làm bộ phim trở nên 'một sức sống mãnh liệt đến mức hồi hộp và chờ đợi'. Cô cảm thấy các lời thoại của các nhân vật trong ngày giỗ mang lại sự chân thật từ cuộc sống, 'nó vừa dí dỏm vừa hấp dẫn. Điện ảnh phải phản ánh cuộc sống thực một cách rõ ràng. Chúng ta chỉ trốn tránh sự thật và thường xuyên nói về cái giả. Nếu loại bỏ đi những chi tiết sống đó, chúng ta sẽ chỉ còn lại những điều giả tạo với nhau'. Trước khi tham gia vào Mùa hè chiều thẳng đứng, Trần Nữ Yên Khê đã học tại trường Kiến trúc và Thiết kế Camondo ở Pháp, sau đó tham gia vào diễn xuất và thiết kế nghệ thuật trong hai bộ phim Xích lô và Mùi đu đủ xanh (1993) của chồng cô. Mặc dù họ xuất hiện trên màn ảnh 'không kém phần thú vị', những diễn viên chính vẫn nhận được mức thù lao khác nhau: Yên Khê nhận 500.000 đô la Mỹ, trong khi Như Quỳnh và Lê Khanh chỉ nhận vài nghìn đô la Mỹ.
Sau khi được đào tạo để trở thành một nhà biên đạo múa, Lê Vũ Long quyết định chuyển sang làm phim mà không cần quan tâm đến thời lượng màn hình. Mặc dù trước đó họ không quen biết nhau, Trần Anh Hùng đã mua vé máy bay khứ hồi từ Pháp đến Việt Nam trong vòng 2 ngày để mời Lê Vũ Long tham gia một vai phụ 'lướt qua màn ảnh'. Cũng xuất thân từ lĩnh vực múa, Đỗ Thị Hải Yến đã được đạo diễn giao cho một vai phụ, lúc này cô mới 16 tuổi. Đây là một trong những vai diễn đầu tiên của cô sau khi cô tham gia một bộ phim bị bỏ dở của đạo diễn Vinh Sơn lúc 13 tuổi. Trong quá trình tuyển vai, cô đã gặp Ngô Quang Hải—một diễn viên khác trong phim, người từng cộng tác trong Xích lô. Hai người kết hôn vào năm 2003.
Việc sắp xếp và sản xuất âm nhạc
Phim được sản xuất bởi Hãng phim truyện Việt Nam, Canal+, arte France Cinéma, Lazennec Films và Zweites Deutsches Fernsehen. Theo Benoit Barouh, nhà thiết kế sản xuất của Mùa hè chiều thẳng đứng, công việc thiết kế tập trung vào tô điểm thời gian, tìm tông điệu phù hợp và hiện thực hóa khung cảnh. Đạo diễn chú ý đến ngoại cảnh; khi quay cảnh rêu phong trên tường quán cà phê, ông thuê thợ mẫu làm việc hơn một tháng để đạt được kết quả như ý.
Trong các cảnh quay sáng sớm tại căn hộ của Liên và Hải, Trần Nữ Yên Khê lựa chọn diễn xuất bằng cử chỉ cơ thể và học hỏi cách làm nũng của một con mèo khi tỉnh dậy. Trần Anh Hùng nhấn mạnh tầm quan trọng của các cảnh này, vì mặc dù 'hầu như không có đoạn thoại nào, nhưng nhất thiết phải có không khí đầy đủ. Không khí của những con người biết cách thở và không bao giờ quên hơi thở của họ.' Cảnh tắm đêm của ba chị em được quay tại Hà Nội trong thời tiết oi bức của tháng 7. Như Quỳnh đã bị lạnh trong cảnh quay này, vì phải làm lại đến 15 lần, từ 1 giờ đến 4 giờ sáng. Trong cảnh ba chị em bên cạnh con gà lễ trên chiếc đĩa men sứ, nhóm cố vấn mang nồi nước gà sôi để giữ nhiệt độ cũng như màu sắc óng ánh. Họ còn phải trồng từng chiếc lá khoai, nuôi từng con cào cào để phục vụ cho cảnh một chú cào cào nhảy trên chiếc lá ngấm sương.
Tôn Thất Tiết chịu trách nhiệm về nhạc nền của bộ phim. Trần Anh Hùng hy vọng âm nhạc trong phim 'truyền tải cảm xúc mơ hồ và đắng cay, một góc nhìn thiện cảm đối với câu chuyện đang diễn ra ngay trước mắt ta'. Âm nhạc không tập trung vào hành động mà chỉ điểm tô, xác nhận, suy ngẫm và bày tỏ quan điểm về tình huống, từ đó bộc lộ tâm hồn của người xem. Giai điệu lặp lại cùng sự phát triển của âm nhạc giúp tạo ra nhịp điệu chậm rãi và bất động cho bộ phim.
Phim sử dụng các ca khúc của Arab Strap, The Married Monk, hai ca khúc của Lou Reed như 'Pale Blue Eyes' và 'Coney Island Baby', cùng với các bài hát tình khúc của Trịnh Công Sơn như 'Cuối cùng cho một tình yêu', 'Nắng thủy tinh' và 'Rừng xưa đã khép cửa'. Các ca khúc của Trịnh Công Sơn không được dịch phụ đề và không có các phần biểu diễn sân khấu, nhưng vẫn giữ lại sự gần gũi và thân thiết với khán giả. Những bài hát tiếng Anh và tiếng Việt có những vị trí khác nhau trong phim.
Trịnh Cung, nhà thơ sáng tác bài thơ mà Trịnh Công Sơn lấy làm nguyên tác cho ca khúc 'Cuối cùng cho một tình yêu', đã lên tiếng về việc vi phạm bản quyền trong bộ phim Mùa hè chiều thẳng đứng. Sau khi mua đĩa vào tháng 11 năm 2010, Trịnh Cung phát hiện bộ phim đã sử dụng ca khúc này 3 lần, nhưng không đề cập tới ông trong phần giới thiệu cuối phim. Ông đã gửi ba email tới hãng phim Lazennec vào đầu tháng 12 năm 2010, nhưng cho đến đầu năm 2011 vẫn chưa nhận được phản hồi. Hãng Lazennec đã ký hợp đồng với nhạc sĩ Trịnh Công Sơn và đã chi trả tiền tác quyền, nhưng chưa liên lạc với nhà thơ Trịnh Cung.
Phân tích
Tựa đề
Tựa đề tiếng Việt của phim là Mùa hè chiều thẳng đứng, được lấy từ một câu thơ Haiku. Khi được hỏi về tên của bộ phim, Trần Anh Hùng cho biết 'Tôi luôn chọn các tiêu đề mới mà không có ý nghĩa rõ ràng và càng ít sự liên hệ để khán giả có thể tự suy luận về nội dung phim. Quan trọng là chúng tạo ra một chút hình ảnh hay âm nhạc'.
Trong một bài viết về dịch thuật, nhà nghiên cứu văn hóa Ngô Tự Lập sử dụng tựa đề của phim làm ví dụ cho 'mức độ tâm lý', sử dụng phản ứng tâm lí của người đọc để tạo ra một cách hiểu thẩm mĩ nhất định. Ông nói
| “ | Tên phim trong tiếng Pháp rất rõ ràng, trong khi đó cái tên tiếng Việt lại có một sự mập mờ - sự mập mờ mà theo tôi đã làm cho cái tên tiếng Việt đẹp hơn trong tiếng Pháp. Sự mập mờ nằm ở chữ "chiều" [...] Khi chưa biết tên phim bằng tiếng Pháp, tôi nghĩ "chiều" là "buổi chiều". Thật đẹp, buổi chiều thẳng đứng. Một buổi chiều thẳng đứng mùa hè. Cái tên gợi rất nhiều suy nghĩ, bởi nó nó rất thơ, rất triết, và nhất là nó rất khác thường. Tôi đã thử hỏi rất nhiều người và nhiều người trong số họ cũng nghĩ "chiều" ở đây là một buổi chiều. Cái tên còn gợi mở hơn nữa vì "chiều" cũng có thể hiểu là "phương". Thú thật, tôi đã hơi thất vọng khi biết, nhờ cái tên tiếng Pháp, rằng "chiều" chỉ đơn thuần là từ "phương". Cái tên tiếng Pháp chỉ đơn thuần là "Phương thẳng đứng của mùa hè", hay "Mùa hè phương thẳng đứng". Cho đến bây giờ, tôi vẫn muốn tin rằng sự mập mờ trong cái tên tiếng Việt là cố ý, rằng đó là sáng tạo của tác giả. | ” |
Tụa đề của bộ phim bằng tiếng Nhật được gọi là 'Hạ chí' (
Chủ đề về tình dục và gia đình
Trong bộ phim Mùa hè chiều thẳng đứng, phân chia giới tính không chỉ là sự phân chia lãnh thổ mà còn đích thân chứa đựng nhiều quan niệm về công việc và giải trí. Tiến sĩ Lan Dương trong tác phẩm Treacherous Subjects: Giới tính, Văn hóa và Chủ nghĩa nữ quan chuyển giao Việt Nam phát hiện rằng nhân vật nam trong phim linh hoạt hơn trong việc xây dựng và tiêu thụ nghệ thuật, trong khi những người phụ nữ trở thành người giám hộ, đảm bảo an toàn cho gia đình. Trên màn ảnh, nữ quyền được khẳng định như một giá trị, trong khi các nhân vật nam thường được liên kết với danh tính nghệ sĩ. Bà cho rằng, nhân vật nữ có phẩm chất của 'phụ nữ chung thủy và kiên nhẫn', nhưng không được quan tâm riêng biệt, chỉ 'là biểu tượng cho một ý tưởng hoặc một lý tưởng nào đó của đạo diễn' và được tạo ra 'từ góc nhìn của nhân vật nam'.
Một trong những chủ đề được đề cập là sự nổi bật của các nhân vật. Họ cố gắng thoát khỏi sự cô đơn mà những vấn đề gia đình, hôn nhân và các lễ hội truyền thống đem lại, để khám phá chính mình ở 'một nơi khác'. Quốc tới vịnh Hạ Long trong xanh để tìm lại sự bình yên, để tìm một gia đình mới; chuyến đi để khám phá bí mật gia đình bao gồm cả mối quan hệ không thể giải thích của Kiên; và cuộc hành trình khám phá sự mâu thuẫn trong tình dục của người chị cả trong những căn phòng bí ẩn.
Ba chị em xem cha mẹ như một hình mẫu lý tưởng trong hôn nhân. Khi thông tin về ông Toàn đe dọa mối quan hệ mẫu mực đó, ba chị em tạo ra một câu chuyện để bảo tồn sự hòa hợp giữa họ và cha mẹ. Sương thay đổi giả thuyết của Kiên và Khanh thành lời khẳng định và gợi ý về chuyến đi của Kiên đến Sài Gòn có thể giải quyết sự bí ẩn về người đàn ông bí ẩn. Tuy nhiên, ba chị em đã thuận lợi giữ kín bí mật gia đình của cha mẹ. Ngược lại với hình tượng cha mẹ, cuộc sống tình cảm của họ không thể đạt được sự hài hòa.
Sương biết rằng cô không thể tiết lộ bí mật sâu kín về cuộc hôn nhân với Quốc. Liên, cũng đang gặp phải những khó khăn trong tình cảm, đồng ý với Sương; cô yêu cầu Kiên ngừng tìm kiếm sự thật vì cô muốn tin vào câu chuyện mà cô đã xây dựng về cuộc hôn nhân hoàn hảo của cha mẹ. Trong khi đó, Khanh lại rất thích thú và bị cuốn hút bởi câu chuyện về 'ông Toàn của mẹ', vì cô tin tưởng vào cuộc hôn nhân mới rực rỡ và gắn bó của mình. Cuối cùng, Khanh không đề cập đến việc ngừng tìm hiểu với Kiên.
Bối cảnh
Phim miêu tả Hà Nội qua góc nhìn đặc biệt của đạo diễn Trần Anh Hùng. Theo Barouh, các vật liệu không chắc chắn được sử dụng trong cảnh quay nhà cửa tại Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội, làm cho người xem muốn nhìn kỹ hơn và lắng nghe thêm về cuộc sống của hàng xóm xung quanh. Sự thân thiết và những bí mật ẩn sau những hoạt động hàng ngày, ẩn trong nơi họ sống và những vật dụng trang trí. Để khám phá điều mới mẻ, các bài hát hiện đại được chọn để xuất hiện trong bối cảnh cổ kính của Hà Nội.
Phim sử dụng nhiều phong cách ngôn ngữ điện ảnh khác nhau. Cảnh của nhân vật Liên và Hải trong căn hộ không có lời thoại và máy quay liên tục chuyển động. Mối quan hệ giữa họ không còn quan trọng nữa, nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc đối với khán giả. Khi Quốc ngồi cùng người lão tại vịnh Hạ Long, người xem không biết họ đang ngồi trên cái gì, chỉ thấy sự lảng đảng, như thể họ đang nổi giữa không gian trống rỗng. Theo Trần Anh Hùng, 'đó chính là tâm trạng của nhân vật vào thời điểm đó. Đó là sự trong sáng, đơn giản, như là bức ảnh đầu tiên mà con người chụp được'.
Bối cảnh và chất liệu thể hiện ý niệm về thời gian và cách tiếp cận đặc biệt theo từng nhân vật. Màu vàng rực rỡ che đi cái tôi mỏng manh và ung dung của Liên; màu xanh dạ quang sâu thể hiện bản chất truyền thống trong gia đình; hình ảnh gỗ thô kết hợp với màu xanh tươi của nước biểu thị sự khát khao trong sạch và hài hòa của con người, như trong nhân vật Quốc. Màu sắc, sự trong trẻo và tính minh bạch đóng vai trò quan trọng trong biểu hiện của nhân vật.
Phát hành
Mùa hè chiều thẳng đứng thường được xem là phim cuối cùng trong ba bộ phim về Việt Nam của đạo diễn Trần Anh Hùng, theo sau Mùi đu đủ xanh và Xích lô. Phim lần đầu ra mắt tại Liên hoan phim Cannes ở hạng mục 'Một góc nhìn', vào ngày 18 tháng 5 năm 2000. Phim cũng xuất hiện tại Liên hoan phim quốc tế Hồng Kông lần thứ 26 và được trình chiếu trong hạng mục 'Điện ảnh đương đại thế giới' tại Liên hoan phim quốc tế Toronto năm 2000. Tại Pháp, phim ra mắt vào ngày 24 tháng 5 năm 2000. Ở Mỹ, hãng Sony Pictures Classic phát hành phim dưới tựa đề The Vertical Ray of the Sun từ ngày 6 tháng 7 năm 2001, được đánh giá PG-13 vì một số yếu tố liên quan đến tình dục, có thể không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi.
Hãng Sony Pictures đã phát hành đĩa DVD của bộ phim vào ngày 1 tháng 1 năm 2002, với phụ đề tiếng Anh. Sau một thời gian ngắn ra mắt tại Việt Nam, phim trở lại với thị trường đĩa vào tháng 8 năm 2005. Năm 2011, Văn Bảy của Thể thao & Văn hóa coi bộ phim là một bước đầu quan trọng trong quá trình 10 năm nhập khẩu phim của những người Việt kiều, 'đó là một yếu tố quan trọng thúc đẩy thay đổi và phát triển thị trường phim nội địa'. Theo ông Trịnh Đăng Thanh, Phó Giám đốc Sở Văn hóa – Thể thao – Du lịch tỉnh Quảng Ninh, nhiều cảnh quay đẹp của những bộ phim như Mùa hè chiều thẳng đứng hay Đông Dương (1992) tại vịnh Hạ Long đã góp phần thu hút du khách đến tham quan vịnh.
Phòng vé
Tại Hoa Kỳ, phim đã thu về tổng doanh thu 456.387 đô la Mỹ trong 26 tuần chiếu. Theo thống kê từ trang Box Office Mojo, đây là phim có doanh thu nội địa cao thứ 282 năm 2001, là phim PG-13 có doanh thu nội địa cao thứ 87 và là phim có doanh thu toàn cầu cao thứ 226 năm 2001.
Trong tuần đầu công chiếu tại Hoa Kỳ, phim thu về 29.339 đô la Mỹ từ 4 rạp chiếu. Tuần tiếp theo, doanh thu tăng lên 29.966 đô la Mỹ từ 7 rạp chiếu, trở thành tuần có doanh thu cao nhất trong suốt thời gian chiếu phim tại quốc gia này. Phim cũng đạt doanh thu 195.767 bảng Anh với 41.521 khán giả tại Tây Ban Nha, tính đến ngày 31 tháng 8 năm 2002. Tại Pháp, phim thu hút 143.909 khán giả và ở Hà Lan là 7.522 khán giả.
Đánh giá chuyên môn
Mùa hè chiều thẳng đứng nhận được lời khen từ các nhà phê bình điện ảnh. Trên trang tổng hợp đánh giá Rotten Tomatoes, bộ phim đạt chứng nhận 'Tươi' với 82% bài đánh giá tích cực từ 55 đánh giá, với điểm số trung bình là 7,1 trên 10. Nhận xét cho rằng 'Mùa hè chiều thẳng đứng một cách điềm tĩnh, tinh tế và thú vị, mang đến cho người xem câu chuyện đời thường sâu sắc'. Trên Metacritic, một trang chuyên cho điểm số trung bình từ 100 đánh giá hàng đầu của các nhà phê bình, phim đạt 72 điểm từ 21 đánh giá, được xếp hạng là 'ý kiến tán thành chung', là bộ phim cao thứ 81 năm 2001. Kim Fay trong To Asia with Love: A Connoisseurs' Guide to Cambodia, Laos, Thailand & Vietnam mô tả đây là bộ phim có 'hình ảnh đáng nhớ nhất' trong Vietnam Trilogy, đặc biệt là với màu sắc và cảnh hát của Lou Reed.
Giải thưởng
| Giải thưởng | Hạng mục | Nội dung đề cử | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Giải Chlotrudis | Dàn diễn viên xuất sắc nhất | Đề cử | |
| Kỹ thuật quay phim xuất sắc nhất | Mark Lee Ping-Bin | Đề cử |
- Danh sách các bộ phim của Việt Nam được đệ trình cho Giải Oscar cho Phim Ngoại ngữ Xuất sắc nhất
- Chú giải
- Chú thích;
- Anderson, Joseph D.; Anderson, Barbara Fisher (2009). Narration and Spectatorship in Moving Images (bằng tiếng Anh). Cambridge Scholars Publishing. ISBN 1-4438-0921-7.
- Fox, Alistair; Michel, Marie; Raphaëlle, Moine; Hilary, Radner (2015). A Companion to Contemporary French Cinema (bằng tiếng Anh). John Wiley & Sons. ISBN 1-4443-3899-4.
- Sony Pictures Classic (2001). The Vertical Ray of the Sun (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 7 năm 2013. Truy cập 13 tháng 12 năm 2014. Di chuyển chuột sang phải và trái để hiện hộp thông tin.Quản lý CS1: postscript (liên kết)
- Blum-Reid, Sylvie (2003). East-West Encounters: Franco-Asian Cinema and Literature. Wallflower Press. ISBN 1-9033-6467-1.
- Chee, Lilian; Lim, Edna (2015). Asian Cinema and the Use of Space: Interdisciplinary Perspectives (bằng tiếng Anh). Routledge. ISBN 1-1346-2953-2.
- Duong, Lan (2012). Treacherous Subjects: Gender, Culture, and Trans-Vietnamese Feminism (bằng tiếng Anh). Temple University Press. ISBN 1-4399-0179-1.
- Fay, Kim (2004). To Asia with Love: A Connoisseurs' Guide to Cambodia, Laos, Thailand & Vietnam (bằng tiếng Anh). ThingsAsian Press. ISBN 0-9715-9403-1.
- Fouz-Hernandez, Santiago (2009). Mysterious Skin: The Male Body in Contemporary Cinema (bằng tiếng Anh). I.B.Tauris. ISBN 0-8577-1501-1.
- Guides, Rough (2002). Southeast Asia (bằng tiếng Anh). Rough Guides. ISBN 1-8582-8893-2.
- Guides, Rough (2015). The Rough Guide to Vietnam (bằng tiếng Anh). Penguin. ISBN 0-2412-1409-2.
- Wood, Jason (2006). Talking Movies: Contemporary World Filmmakers in Interview (bằng tiếng Anh). Wallflower Press. ISBN 1-9047-6490-8.
Liên kết ngoài
- Cổng thông tin Điện ảnh
- Trang web chính thức
- Mùa hè chiều thẳng đứng trên Internet Movie Database
- Mùa hè chiều thẳng đứng tại AllMovie
- Mùa hè chiều thẳng đứng tại Rotten Tomatoes
- Mùa hè chiều thẳng đứng tại Metacritic
- Mùa hè chiều thẳng đứng tại Box Office Mojo
Phim do Trần Anh Hùng đạo diễn |
|---|
Danh sách phim Việt Nam được gửi tranh Giải Oscar cho phim quốc tế hay nhất |
|---|
