Không chỉ ở thế giới động vật, con người từ xưa đã hiểu rằng việc bảo quản thực phẩm là một phần không thể thiếu để đảm bảo sự sống còn của loài trong suốt hàng ngàn năm. Những sản phẩm dư thừa trong một mùa có thể trở thành những mặt hàng quý hiếm chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng sau đó. Tương tự, việc bảo quản sữa cũng là một vấn đề quan trọng.Sữa đặc là gì?
Sữa đặc (SCM) được tạo ra như thế nào?
Sữa đặc không phải làm khô từ sữa bình thường, mà chính là sản phẩm của sự biến đổi kỳ diệu. Nước trong sữa bị lọc đi, thêm đường và đun sôi để tạo ra một loại sữa đặc sánh mịn, giàu dinh dưỡng. Quá trình sản xuất này cũng giúp giữ nguyên hương vị và chất lượng của sữa.Tại sao con người cần sữa đặc?
Từ lâu, sữa đã được coi là một kho tàng quý giá không thể phí phạm, thậm chí còn được ví như 'vàng trắng'. Đã từ hàng ngàn năm trước Công nguyên, có bằng chứng cho thấy sữa tươi đã được bảo quản dưới dạng phô mai hoặc như những ghi chú của Marco Polo về sự khô của loại sữa. Người Mông Cổ và người Tatar đã biến sữa thành hòn bột để bảo quản trong thời gian dài.
Trong thế kỷ 19, sữa tươi nguyên chất được đánh giá cao ở các thị trấn và thành phố trên khắp châu Âu. Tuy nhiên, sữa thường mang theo nhiều vi khuẩn vì không được bảo quản lạnh và dễ bị hỏng trong điều kiện tự nhiên.
Với sự phát triển của ngành công nghiệp hóa vào thế kỷ 19, đã có sự cải tiến trong việc bảo quản sữa thông qua nhiều phương pháp như sữa đặc, sữa đóng hộp và sữa bột.Ai đã phát minh ra sữa đặc?
Nicolas Appert được coi là nhà sáng chế của sữa đặc. Ông là một đầu bếp và đã thành lập nhà máy đóng hộp đầu tiên trong khu vực vào năm 1804. Năm 1827, ông giới thiệu công thức đầu tiên để tạo ra sữa đặc, nhưng sản phẩm của ông không được đánh giá cao về hương vị và không được công nhận. Năm 1835, nhà nghiên cứu người Anh - William Newton đã đề xuất ý tưởng thêm đường vào sữa để tăng thời gian bảo quản. Ông đã đăng ký bằng sáng chế của mình trong cùng năm nhưng không bao giờ sử dụng nó.
Sự ra đời của sữa đặc ở Mỹ nhằm đối phó với vi khuẩn
Trước khi sữa đặc ra đời, sữa chỉ có thể giữ tươi trong thời gian ngắn sau khi thu hoạch. Do đó, chỉ có một số khu vực gần nông trại mới có thể tiếp cận được sữa tươi. Trong chuyến đi đến Anh vào năm 1851, Gail Borden chứng kiến rất nhiều trường hợp tử vong do đói khát ở trẻ em trên tàu. Bởi sữa trên tàu chỉ lấy từ vài con bò trên tàu, nhưng năng suất thấp. Ngoài ra, ngộ độc từ sữa thường xuyên xảy ra vào thời điểm đó vì sữa dễ bị nhiễm khuẩn khi không được bảo quản đúng cách.
Vì vậy, Gail Borden quyết định tạo ra một loại sữa có thể chống lại ngộ độc thực phẩm và các bệnh lý khác, cung cấp sữa an toàn và lành mạnh.
Sau nhiều lần thất bại, Gail Borden lấy cảm hứng từ cách các tín đồ Shaker làm nước trái cây cô đặc để tạo ra sữa đặc. Thông qua quá trình làm đặc để tạo ra sản phẩm sữa đặc, một giai đoạn đầu tiên trong quá trình làm phô mai. Sự đặc được tạo ra bằng cách thêm vào chất có tính axit như chanh hoặc giấm, khi nồng độ axit tăng sẽ làm cho các protein trong sữa liên kết lại với nhau tạo thành khối rắn. Tuy nhiên, cả hai nhà máy của Borden đều thất bại cho đến khi ông hợp tác với Jeremiah Milbank. Hai người đã cùng nhau thành lập một nhà máy tại Wassaic, New York và cho ra mắt một sản phẩm sữa có thể bảo quản lâu dài mà không cần đến đá hoặc tủ lạnh.
Gail Borden cũng đặt ra tiêu chuẩn cao cho việc khai thác sữa tại các nông trại. Những người muốn bán sữa cho ông phải đảm bảo vú bò đã được vệ sinh trước khi vắt sữa, chuồng trại phải được làm sạch và đảm bảo sức khỏe cho các gia súc.Phổ biến nhờ chính phủ Mỹ
Năm 1864, Borden tiếp tục mở rộng kinh doanh bằng cách xây dựng nhà máy sữa đặc New York tại Brewster. Đây là nhà máy sữa lớn nhất và tiên tiến nhất vào thời điểm đó. Đây cũng là nhà máy thương mại đầu tiên thành công của Borden. Theo thống kê, có hơn 200 nông dân chăn nuôi bò sữa cung cấp hơn 76.000 lít sữa mỗi ngày cho nhà máy trong thời kỳ Nội chiến Mỹ.
Trong thời chiến, chính phủ Mỹ đã cung cấp Eagle Brand một lượng lớn sữa đặc để làm khẩu phần ăn cho binh lính liên minh. Đây là một khẩu phần ăn chất lượng cao trong thế kỷ 19: một lon sữa đặc 300ml chứa 1300 calo, 28g protein và chất béo cùng hơn 200g carbohydrate.
Sau khi kết thúc chiến tranh, các binh sĩ trở về đã giới thiệu sữa này với người dân. Và vào cuối những năm 1860, sữa đặc Eagle Brand trở nên phổ biến, trở thành một phần quen thuộc trong các gia đình. Doanh số sữa đặc tăng đột biến tại các thị trấn và thành phố Mỹ sau chiến tranh. Sữa đặc Eagle được cho là đã giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh khu vực Bắc Mỹ một cách đáng kể.
Trong những năm 1900, Borden đã tiên tiến hóa quy trình sản xuất sữa của họ, giúp cơ sở của Borden trở thành một trong những cơ sở hiện đại nhất trong lĩnh vực y tế.Anglo-Swiss và Bước Khởi Đầu Của Nestle
Là một nhà báo đưa tin về Nội chiến Mỹ, Charles Page đã chứng kiến sự yêu thích của quân đội với sữa đặc. Sau thành công của Eagle Brand ở Mỹ, Charles có hi vọng đạt được điều tương tự ở châu Âu. Charles đến Zurich vào năm 1865, khi đang làm phó lãnh sự thương mại trẻ tuổi của Mỹ. Tại đây, Charles bị ấn tượng bởi khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ, những con bò gặm cỏ trên cánh đồng xanh mướt. Điều này thúc đẩy ý nghĩ về khởi nghiệp tại đây.
Năm 1866, Charles Page và anh em George Page thành lập công ty sữa đặc Anglo-Swiss ở Cham, Thuỵ Sĩ. Họ bắt đầu bán sữa đặc dưới thương hiệu milkmaid, với chất lượng và an toàn là tiêu chí hàng đầu. Nhờ vào nhà máy hiện đại và chiến lược tiếp thị thông minh, milkmaid nhanh chóng chiếm được lòng tin trên thị trường.
Năm 1868, Anglo-Swiss đã bán hơn 374.000 hộp sữa đặc, chủ yếu là tại Anh và các thuộc địa của nó. Khi Charles qua đời vào năm 1873, George đã tiếp quản Anglo-Swiss. George rất chú trọng đến trách nhiệm kinh doanh và chất lượng sản phẩm.
Thời điểm đó, Thuỵ Sĩ chào đón một tân binh trong ngành sản xuất sữa đặc, một dân nhập cư người Đức có tên là Henri Nestle. Sau năm 1878, công ty của Henri Nestlé và Anglo-Swiss trở thành đối thủ trực tiếp của nhau.
Sự Hợp Nhất và Sự Phát Triển Của Sữa Đặc