Mitsubishi Xpander là một mẫu xe với mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng và khả năng vận hành mạnh mẽ. Đây là lựa chọn của nhiều người dùng, đặc biệt trong bối cảnh giá nhiên liệu liên tục tăng cao. Vậy Xpander tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu? Cùng Mytour khám phá chi tiết trong bài viết này nhé!
Tìm hiểu mức tiêu hao nhiên liệu của Xpander là bao nhiêu?I. Mức tiêu hao nhiên liệu của Xpander theo từng phiên bản xe
Với ba phiên bản đang có mặt trên thị trường, Xpander thu hút sự chú ý nhờ vào thiết kế trẻ trung, năng động và phong cách hiện đại. Ngoài ra, mẫu xe này còn được đánh giá cao tại Việt Nam với mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu của Xpander sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng phiên bản, mang đến nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng.
| Phiên bản | Mức tiêu hao nhiên liệu |
| Xpander AT Premium | 6,2 L/100km – 8,6 L/100km |
| Xpander AT | 6,2 L/100km – 8,6 L/100km |
| Xpander MT | 5,9 L/100km – 8,8 L/100km |
| Xpander Cross | 6,25 L/100km – 9,09 L/100km |
II. So sánh mức tiêu hao nhiên liệu của Xpander với các dòng xe khác
Dưới đây là bảng so sánh mức tiêu thụ nhiên liệu giữa Xpander và các dòng xe khác trong cùng phân khúc, chi tiết như sau:
| Dòng xe | Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100KM) |
| Xpander | 5,9 – 8,6 |
| Suzuki Ertiga | 5,57 – 7,79 |
| Toyota Avanza | 5,4 – 8,91 |
| Suzuki XL7 | 5,47 – 7,99 |
Theo bảng tổng hợp mức tiêu hao nhiên liệu của các dòng xe MPV phổ biến, Suzuki Ertiga là một trong những mẫu xe 7 chỗ có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất. Tuy nhiên, Xpander lại có khả năng tăng tốc tốt hơn Ertiga, mặc dù trên đường hỗn hợp, Ertiga lại tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn Xpander.
Toyota Avanza cũng có mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng tương đương với Xpander. Cả hai dòng xe đều trang bị động cơ 1.5L với thông số vận hành gần như tương đồng.
Suzuki XL7 và Xpander là hai mẫu xe nổi tiếng đến từ Nhật Bản, được đánh giá cao nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, mức tiêu hao nhiên liệu của Suzuki XL7 lại nhỉnh hơn một chút so với Xpander.
So sánh mức tiêu hao nhiên liệu của Xpander và các dòng xe cùng phân khúcIII. Một số thông tin bổ sung về xe Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander hiện nay đã trở thành một trong những mẫu xe đa dụng phổ biến và được yêu thích tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế trẻ trung, tiện nghi và khả năng vận hành ổn định, Xpander mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho cả người lái và hành khách.
1. Thiết kế của Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander sở hữu một thiết kế hiện đại, sang trọng, với nội thất và ngoại thất có tính năng nổi bật, mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.
Về nội thất:
Xpander được thiết kế với khoang lái thông minh, tích hợp các nút điều khiển âm thanh và hệ thống camera hành trình một cách hợp lý, giúp người lái dễ dàng thao tác. Bảng điều khiển của xe còn trang bị màn hình cảm ứng hiện đại, hiển thị đầy đủ các thông tin và chức năng của xe.
Ngoài ra, Xpander còn được trang bị nhiều tiện ích như hệ thống điều hòa tự động, các cổng USB tiện lợi và hệ thống âm thanh giúp giải trí trong những chuyến đi dài. Vô lăng và ghế ngồi có thể được bọc da hoặc nỉ với thiết kế ôm sát, tùy theo từng phiên bản, mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách.
Nội thất hiện đại của Mitsubishi XpanderVề ngoại thất:
Phần đầu và đuôi xe Xpander đã được nâng cấp với lưới tản nhiệt lớn, kết hợp các chi tiết mạ crôm tạo nên vẻ đẹp mạnh mẽ và sang trọng. Đầu xe được trang bị đèn pha LED hình T, chiếu sáng xa và rõ nét trong mọi điều kiện. Đèn hậu LED hình chữ L cùng cản sau thiết kế gọn gàng, mang lại sự hài hòa cho tổng thể xe.
Xpander sở hữu khung xe cao và vững chắc, mang lại sự ổn định và an toàn khi di chuyển. Hơn nữa, khung xe được ứng dụng công nghệ RISE, giúp tăng khả năng chống va đập trong các tình huống tai nạn.
Mâm xe Xpander được làm từ hợp kim cao cấp, với nhiều lựa chọn về kích thước và kiểu dáng, từ mâm thông thường đến mâm đa chấu. Đặc biệt, bạn có thể chọn mâm xe với hai tông màu, vừa độc đáo vừa thể hiện cá tính riêng của mình.
Kiểu dáng Mitsubishi Xpander thu hút người dùng2. Động cơ của Mitsubishi Xpander
Xpander được trang bị động cơ xăng 4 xi-lanh 1.5 MIVEC, với công suất tối đa lên đến 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút, cùng mô men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Nhờ đó, xe mang lại hiệu suất vận hành vượt trội, chuyển số mượt mà và khả năng di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình.
Ngoài động cơ mạnh mẽ, Xpander còn nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn đảm bảo công suất mạnh mẽ, Xpander chính là lựa chọn hoàn hảo.
3. Thông số kỹ thuật của Mitsubishi Xpander
Để hiểu rõ hơn về mức tiêu hao nhiên liệu và hiệu suất của mẫu MPV 7 chỗ này, hãy cùng Mytour tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây.
| Chi tiết thông số | Loại |
| Kiểu xe | xe MVP 7 chỗ |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm |
| Trọng tải | 1250 kg |
| Kiểu động cơ | Động cơ xăng, dung tích 1.5L |
| Công suất cực đại | 103 mã lực |
| Mo-men xoắn tối đa | 141 Nm |
| Hộp số | Tự động 4 cấp / Số sàn 5 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Mâm xe | 17 inch |
