(Mytour) Mười Đại Đệ Tử của Đức Phật là những người sở hữu những hạnh nguyện vượt xa trí tưởng tượng. Từng người trong số họ đều có những phẩm chất xuất sắc, nhưng điểm chung lớn nhất chính là lòng từ bi rộng lớn và cao cả.
1. Ai là Mười Đại Đệ Tử của Đức Phật?
Khi tìm hiểu về cuộc đời của Đức Phật, ta biết rằng trong suốt 45 năm truyền đạo, Ngài đã thu hút rất nhiều đệ tử từ cả hai giới xuất gia và tại gia. Trong số đó có đến 1250 người đạt được thánh quả A la hán. Đặc biệt, 10 vị được gọi là Mười Đại Đệ Tử của Đức Phật, mỗi vị đều có những thế mạnh riêng biệt.

Mười vị Đại Đệ Tử của Đức Phật gồm:
- 1. Ngài Xá Lợi Phất (Sariputra - Sariputa): Bậc trí tuệ tối thượng
- 2. Ngài Mục Kiền Liên (Maudgalyayana - Moggallana): Bậc thần thông ưu việt
- 3. Ngài Ma Ha Ca Diếp (Mahakasyapa - Mahakassapa): Bậc đầu đà xuất sắc
- 4. Ngài A Nậu Đà La (Aniruddha - Anurauddha): Bậc thiên nhãn tối thượng
- 5. Ngài Tu Bồ Đề (Subhuti): Bậc giải không hàng đầu
- 6. Ngài Phú Lâu (Na Purna - Punna): Bậc thuyết pháp xuất sắc
- 7. Ngài Ca Chiên Diên (Katyayana - Kaccayana, Kaccana): Bậc luận nghị ưu việt
- 8. Ngài Ưu Ba Ly (Upali): Bậc trì giới xuất sắc
- 9. Ngài A Nan Đà (ANANDA): Bậc đa văn tối thượng
- 10. Ngài La Hầu La (RAHULA): Bậc mật hạnh xuất sắc
2. Tóm tắt về Mười Đại Đệ Tử của Đức Phật
2.1 Tôn giả Xá Lợi Phất
Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên là hai người bạn thân thiết, sinh sống tại hai làng gần nhau ở Vương Xá, thủ phủ của Magadha. Họ nổi tiếng với sự thông minh, là học trò xuất sắc của một vị thầy danh tiếng, đạt được những thành tựu đáng nể trong môn phái. Cả hai đã theo học nhiều vị thầy và gặp gỡ nhiều nhân vật nổi tiếng trong giới Sa Môn và Bà La Môn, nhưng không tìm thấy con đường giải thoát. Khi họ 40 tuổi, quyết định trở về quê và ở lại với thầy cũ, họ hẹn nhau chia nhau tìm kiếm, ai tìm được trước sẽ báo tin cho người kia. Trước khi trở về, họ tình cờ gặp Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Sau khi được thọ giới và nghe lời dạy từ Đức Phật, họ nhanh chóng trở thành những vị A la hán. Xá Lợi Phất đạt quả A la hán chỉ sau 4 tuần gia nhập giáo đoàn. Ngài luôn khiêm tốn và tận tâm, được chư Tăng ngưỡng mộ và Đức Phật khen ngợi vì trí tuệ phi thường. Ngài được xem là trưởng tử của Đức Phật, thường thay Ngài giảng dạy và dẫn dắt nhiều vị đệ tử đắc quả A la hán. Những năm cuối đời, khi Đức Phật yếu đuối, Ngài đã dặn ba đệ tử là Mục Kiền Liên, Xá Lợi Phất và A Nan thay Ngài truyền bá giáo lý.
2.2 Tôn giả Mục Kiền Liên
Mục Kiền Liên xuất thân từ một gia đình Bà La Môn nổi tiếng. Sau khi cùng bạn quy y với Đức Phật, chỉ sau 7 ngày, Ngài đã đạt được quả A la hán, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Đức Phật trong Định, khi Ngài đang sống độc cư trong rừng.
Mục Kiền Liên trở thành vị đệ tử có thần thông xuất sắc nhất trong số 10 Đại Đệ Tử của Phật Thích Ca. Ngài sở hữu sáu đại thần thông: Thần túc thông, Thiên nhãn thông, Thiên nhĩ thông, Tha tâm thông, Túc mệnh thông và Lậu tận thông. Mặc dù các đệ tử khác cũng có thần thông, nhưng của Mục Kiền Liên là toàn diện nhất.
Ngài thường xuyên sử dụng thần thông để giáo hóa và cứu độ chúng sinh. Cùng với Xá Lợi Phất, Ngài điều hành và hướng dẫn Tăng chúng, cũng như giúp đỡ nhiều người chứng đắc Thánh quả.
Đặc biệt, Mục Kiền Liên còn có khả năng biến hóa như Tôn Ngộ Không.
Tuy nhiên, dù tài giỏi đến đâu, Ngài cũng không thoát khỏi quy luật Nhân - Quả, bị phái Ni Kiền Tử hãm hại bằng cách lăn đá dẫn đến cái chết. Đức Phật xác nhận Ngài Mục Kiền Liên đã nhập Niết Bàn ngay tại nơi thọ nạn, nơi Ngài bỏ thân tứ đại.
Ngài qua đời hai tuần sau khi Xá Lợi Phất nhập Niết Bàn, thọ 84 tuổi. Đức Phật nhập Niết Bàn nửa năm sau khi hai đệ tử của Ngài qua đời, khi Ngài đã 80 tuổi.

2.3 Tôn giả Ma Ha Ca Diếp
Tôn giả Ma Ha Ca Diếp sinh ra trong một gia đình phú hào ở Ni Câu Lự Đà Kiệt Ba, thôn Sa La Đà, nước Ma Kiệt Đà, ban đầu Ngài có tên là Tất Bát La Da Na vì mẹ Ngài đã hạ sinh Ngài khi đi dạo quanh gốc cây Tất Bát La.
Đại Ca Diếp từ nhỏ đã rất thông minh, 8 tuổi đã bắt đầu học văn, toán, nghệ thuật, âm nhạc, thiên văn, tướng số, cùng các phép tế đàn bốn mùa và thánh điển Vệ Đà... Ngài thường không thích nơi đông người và muốn dành thời gian cho riêng mình.
Khi phải nghe lời cha mẹ lập gia đình, Đại Ca Diếp vẫn không chung giường với người vợ mới cưới, Diệu Hiền. Tuy là vợ chồng, cả hai vẫn quyết tâm sống trong thanh tịnh theo phạm hạnh.
Đến 12 năm sau, khi cha mẹ qua đời, Đại Ca Diếp rời bỏ gia đình để tìm thầy học đạo, hứa sẽ trở về hướng dẫn Diệu Hiền khi tìm được minh sư.
Sau khi xuất gia và tu hạnh Đầu Đà trong 8 ngày, Ngài đã đắc quả A la hán. Ma Ha Ca Diếp được tôn vinh là “Đầu Đà đệ nhất” nhờ sự quyết tâm giữ gìn phạm hạnh.
Thấy Ngài có đạo hạnh cao thượng, Đức Phật và giáo đoàn đều rất kính trọng. Trọn đời giữ hạnh đầu đà, Ngài sống trong rừng, kinh hành hoặc tọa thiền dưới gốc cây, mặc cho nắng mưa, gió sương. Dù tuổi đã cao, thân thể gầy guộc, Ngài vẫn không bao giờ lơi lỏng.
Ngài tinh thông thiền định, thường sống độc cư trong rừng.
Đức Thế Tôn đã nhiếp hóa Ngài trước hai tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên, công nhận Ngài là Đầu Đà đệ nhất.
Ở tuổi 30, khi Đại Ca Diếp vào rừng tìm đạo thì Đức Phật Thích Ca vừa thành đạo dưới cội Bồ Đề. Ngài chính thức bái yết Đức Phật, theo Ngài về Tinh Xá Trúc Lâm, được Ngài khai thị về pháp Tứ Đế và Thập Nhị Nhân Duyên.
Sau khi xuất gia và tu hạnh Đầu Đà trong 8 ngày, Ngài đã đắc quả A la hán. Ma Ha Ca Diếp được tôn vinh là “Đầu Đà đệ nhất” nhờ sự quyết tâm giữ gìn phạm hạnh.
Thấy Ngài có đạo hạnh cao thượng, Đức Phật và giáo đoàn đều rất kính trọng. Trọn đời giữ hạnh đầu đà, Ngài sống trong rừng, kinh hành hoặc tọa thiền dưới gốc cây, mặc cho nắng mưa, gió sương. Dù tuổi đã cao, thân thể gầy guộc, Ngài vẫn không bao giờ lơi lỏng.
Ngài tinh thông thiền định, thường sống độc cư trong rừng.
Đức Thế Tôn đã nhiếp hóa Ngài trước hai tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên, công nhận Ngài là Đầu Đà đệ nhất.
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn 7 ngày, Đại Ca Diếp triệu tập hội nghị kết tập kinh điển trong 3 tháng, và được đại chúng nhất trí đề cử làm chủ tọa.
Hơn 30 năm sau, cảm thấy sức khỏe đã yếu, Đại Ca Diếp quyết định nhập Niết Bàn. Ngài tìm đến A Nan để phú chúc pháp tạng, yêu cầu A Nan tiếp nối sứ mạng truyền bá chính pháp, rồi đến lễ bái 8 tháp thờ Xá Lợi Phật. Sau đó, Ngài mang theo y bát của Phật lên núi Kê Túc, ngồi nhập định và nhập Niết Bàn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm:
Bạn có thể tìm hiểu thêm:
2.4 Tôn giả A Nâu Đà La
Tôn giả A Nâu Đà La được Đức Thế Tôn khen ngợi và đại chúng kính trọng là Thiên nhãn đệ nhất.
Dù ít được nhắc đến trong các Kinh sách, nhưng Ngài là một trong những đệ tử phát triển “Thần lực” để có thể nghe, thấy và hiểu biết nhiều thế giới vô hình lẫn hữu hình khác nhau trong vũ trụ bao la này.
Trong tăng chúng, Ngài nổi tiếng là bậc tu hành thanh tịnh, nhưng tật xấu của A Nâu Đà La là hay ngủ gật. Có lần khi Đức Phật đang thuyết pháp, Ngài đã gục ngủ và bị quở trách.
Ngài cảm thấy xấu hổ, quyết tâm không ngủ, đã trải qua 7 ngày 7 đêm không chợp mắt, dẫn đến đôi mắt bị lòa. Đức Phật thương xót đã dạy Ngài tu Tam Muội Kim Cang Chiếu Minh. Không lâu sau, Ngài đắc được thiên nhãn thông, thấy rõ ba ngàn đại thiên thế giới như cầm trái Am Ma La trên tay, được Phật xác nhận là Thiên nhãn đệ nhất.
Ngài cảm thấy xấu hổ, quyết tâm không ngủ, đã trải qua 7 ngày 7 đêm không chợp mắt, dẫn đến đôi mắt bị lòa. Đức Phật thương xót đã dạy Ngài tu Tam Muội Kim Cang Chiếu Minh. Không lâu sau, Ngài đắc được thiên nhãn thông, thấy rõ ba ngàn đại thiên thế giới như cầm trái Am Ma La trên tay, được Phật xác nhận là Thiên nhãn đệ nhất.
2.5 Tôn giả Tu Bồ Đề
Theo truyền thuyết trong kinh điển Đại thừa, tôn giả Tu Bồ Đề chào đời vào thời điểm có những điềm báo kỳ lạ, khiến mọi người nghĩ rằng đó là điều không may. Tất cả tài sản trong nhà bỗng dưng cạn kiệt, kho lẫm trống không. Gia đình ông hoang mang và đi hỏi thầy tướng về ý nghĩa điềm lạ, thì được bảo rằng đây là điềm cực tốt.
Chính vì điềm “không” ấy, cha mẹ đặt tên Ngài là Tu Bồ Đề, nghĩa là Không Sanh.
Sau này, gia đình ông đúng là gặp nhiều may mắn và trở nên giàu có, nhưng Tu Bồ Đề lại không mấy quan tâm đến tài sản, ông bố thí hết mọi thứ mình có cho những người nghèo khổ.
Bố mẹ cho rằng ông kỳ quặc, có tiền mà không biết tiêu, có áo mà không mặc, lại còn nói những điều ngông cuồng, không sợ bị người khác cười chê. Họ đe dọa sẽ nhốt ông trong nhà nếu không sửa đổi.
Tuy nhiên, chính vì vậy mà ông có thời gian để đọc và nghiên cứu tất cả các sách triết học và tôn giáo đang có ở Ấn Độ, từ đó tích lũy kiến thức phong phú về nhân sinh.
Với trí thông minh, ông nhận thấy mọi vật đều hư giả, trống không, và tự thân cũng không còn khả năng chủ động. Vì vậy, khi gặp Đức Phật, Tu Bồ Đề ngay lập tức xin xuất gia.
2.6 Tôn Giả Phú Lâu Na
Tôn giả Phú Lâu Na còn được gọi là 'Phú-lâu-na Di-đa-la-ni-tử', tên Ngài dài thể hiện tài năng thuyết pháp phong phú của ông.
Xuất thân từ gia đình giàu có và danh tiếng ở Ấn Độ, Tôn giả nhận được sự yêu thương từ cha mẹ. Tuy nhiên, ông hiểu rằng ân ái và tài sản thế gian rồi cũng sẽ phải chia ly, nên đã từ bỏ tình cảm gia đình, quy y với Phật, nguyện suốt đời xiển dương chân lý.
Chỉ sau một thời gian ngắn xuất gia, ông đã chứng quả A la hán, có khả năng tiêu trừ phiền não và thoát khỏi vòng sinh tử, tự do hành hóa khắp nơi bằng thần thông.
Khả năng thuyết giảng của Tôn giả được Đức Phật khen ngợi: 'Các ông cũng nên tôn xưng Phú Lâu Na. Ta thường khen ông ấy là bậc nhất trong số những người thuyết pháp. Ông ấy có tài thuyết pháp xuất chúng, tương lai sẽ thành Phật với hiệu là Pháp Minh'.
Đức Phật xác nhận rằng không chỉ giúp Ngài truyền bá chánh pháp, Phú Lâu Na trong quá khứ cũng đã trợ giúp chín mươi ức cõi Phật, đều được tôn vinh là Thuyết pháp đệ nhất.

2.7 Tôn giả Ca Chiên Diên
Tôn giả Đại Ca Chiên Diên được xem như ngôi sao sáng trong Thập Đại Đệ tử của Đức Phật. Ngài là một vị Thánh Tăng tiên phong trong việc giải quyết những vấn đề phức tạp của đời sống.
Đặc biệt, Ngài thường sử dụng những ngôn từ giản dị, những câu nói đơn sơ nhưng lại mang sức mạnh lớn lao, giúp mọi người tỉnh ngộ trở về với Tam bảo và sống một cuộc đời thanh thản, an vui.
Ngài có tài năng đặc biệt trong việc dùng lời nói đơn giản để khiến mọi người đều phải kính phục. Bạn có thể tìm hiểu thêm về Ca Chiên Diên trong bài viết sau:
Đặc biệt, Ngài thường sử dụng những ngôn từ giản dị, những câu nói đơn sơ nhưng lại mang sức mạnh lớn lao, giúp mọi người tỉnh ngộ trở về với Tam bảo và sống một cuộc đời thanh thản, an vui.
Ngài có tài năng đặc biệt trong việc dùng lời nói đơn giản để khiến mọi người đều phải kính phục. Bạn có thể tìm hiểu thêm về Ca Chiên Diên trong bài viết sau:
2.8 Tôn giả Ưu Ba Ly
Ở Ấn Độ xưa, xã hội được chia thành 4 giai cấp: Bà La Môn, Sát Đế Lợi, Phệ Xá, và Thủ Đà La. Ưu Ba Ly sinh ra trong giai cấp nô lệ Thủ Đà La, cả đời làm nô bộc. Tuy nhiên, nhờ khả năng học hỏi nhanh chóng, ông đã trở thành thợ cắt tóc sau một thời gian học nghề.
Ông thường xuyên vào cung để cắt tóc cho các vương tử. Ngày Đức Phật về thăm Ca Tỳ La lần đầu, ông cũng là người cắt tóc cho Ngài. Khi xuất gia, các vương tử nhường cho ông xuất gia trước.
Ngài là người nô lệ đầu tiên được Đức Phật cho phép xuất gia và gia nhập tăng đoàn. Không lâu sau khi xuất gia, Ưu Ba Ly đã tinh tấn tu đạo và đạt được khai ngộ. Chưa đầy một năm, ông đã chứng được thánh quả và trở thành một bậc thượng thủ trong tăng đoàn, được cả hai chúng tại gia và xuất gia kính trọng.
Đức Phật đã công nhận Ngài là đệ nhất Trì giới và giao cho ông nhiệm vụ xử lý và tuyên luật. Việc Ưu Ba Ly trở thành A la hán đã làm nhiều người kinh ngạc.
Ông thường xuyên vào cung để cắt tóc cho các vương tử. Ngày Đức Phật về thăm Ca Tỳ La lần đầu, ông cũng là người cắt tóc cho Ngài. Khi xuất gia, các vương tử nhường cho ông xuất gia trước.
Ngài là người nô lệ đầu tiên được Đức Phật cho phép xuất gia và gia nhập tăng đoàn. Không lâu sau khi xuất gia, Ưu Ba Ly đã tinh tấn tu đạo và đạt được khai ngộ. Chưa đầy một năm, ông đã chứng được thánh quả và trở thành một bậc thượng thủ trong tăng đoàn, được cả hai chúng tại gia và xuất gia kính trọng.
Đức Phật đã công nhận Ngài là đệ nhất Trì giới và giao cho ông nhiệm vụ xử lý và tuyên luật. Việc Ưu Ba Ly trở thành A la hán đã làm nhiều người kinh ngạc.
2.9 Tôn giả A Nan Đà
A Nan Đà, chú ruột của Đức Phật, là em họ của Ngài và đã xuất gia khi Đức Phật trở về thăm hoàng cung.
Ngài nổi bật với trí tuệ sâu sắc, trí nhớ tuyệt vời, sự kiên trì và khả năng thấu hiểu ý Phật một cách sắc bén.
Tôn giả A Nan Đà có trí nhớ phi thường, có thể ghi nhớ toàn bộ những lời giảng của Đức Phật trong suốt hai mươi lăm năm làm Thị giả cho Ngài.
Các bộ Kinh hiện nay mà chúng ta đọc đều có sự đóng góp của Ngài, khi Ngài cùng năm trăm vị Thánh Tăng đọc lại thành Kinh khoảng 3-4 tháng sau khi Đức Phật nhập Niết bàn.
Ngài nổi bật với trí tuệ sâu sắc, trí nhớ tuyệt vời, sự kiên trì và khả năng thấu hiểu ý Phật một cách sắc bén.
Tôn giả A Nan Đà có trí nhớ phi thường, có thể ghi nhớ toàn bộ những lời giảng của Đức Phật trong suốt hai mươi lăm năm làm Thị giả cho Ngài.
Các bộ Kinh hiện nay mà chúng ta đọc đều có sự đóng góp của Ngài, khi Ngài cùng năm trăm vị Thánh Tăng đọc lại thành Kinh khoảng 3-4 tháng sau khi Đức Phật nhập Niết bàn.
2.10 Tôn giả La Hầu La
La Hầu La là con trai duy nhất của Đức Phật và công chúa Da Du Đà La. Ba năm sau khi thành Đạo, Đức Phật đã có chuyến thăm quê lần đầu và đã khéo léo tìm cách đưa La Hầu La đi xuất gia, giao cho Xá Lợi Phất dạy bảo.
Được Đức Phật và Xá Lợi Phất tận tình giáo hoá, những thói quen cứng cỏi của dòng dõi vương giả trong La Hầu La dần phai nhạt, và tính tình Ngài trở nên ôn hòa, nhu thuận hơn.
Trong số các Thánh chúng, La Hầu La là vị tu chứng trẻ tuổi nhất, chỉ mới 20 tuổi. Ngài đã vâng lời Phật, từ bỏ tính ham chơi của tuổi trẻ. Chẳng bao lâu sau khi tu tập, La Hầu La đã chứng thánh quả. Nhờ sự giáo huấn của Đức Phật và Tôn Giả Xá Lợi Phất, Ngài dễ dàng loại bỏ những trò nghịch ngợm và nỗ lực trau dồi oai nghi, để đạt được thánh quả.
Qua việc chiêm nghiệm những lời dạy của Phật, Ngài đã đạt tới đỉnh cao của Mật hạnh và được Đức Phật khen ngợi là bậc nhất về Mật hạnh.
