Muôn là một cách dùng phổ biến trong văn chương để chỉ trực tiếp số lượng lớn, chẳng hạn như 10 = 10000 (mười nghìn). Nhiều ngôn ngữ khác cũng có khái niệm tương tự:
- Tiếng Anh: myriad
- Tiếng Aramaic: ܪܒܘܬܐ
- Tiếng Hebrew: רבבה (revava)
- Tiếng Hy Lạp: μύριο (myrio)
- Tiếng Trung: 萬/万 (vạn)
- Tiếng Nhật: 万/まん/萬 (romaji: man, phiên âm Hán-Việt: vạn)
- Tiếng Hàn: 万/만/萬 (vạn)
- Tiếng Thái: หมื่น (meun), tương tự 'muôn' trong tiếng Việt.
Chữ 'muôn' cũng được dùng để chỉ một lượng rất lớn mà không thể đếm được, ví dụ như trong các thành ngữ 'muôn hình vạn trạng', 'muôn năng'... Ngoài ra, 'muôn' còn là tên gọi của một loại kiến trúc thờ cúng thủy thần (Cá Ông) ở các làng chài ven biển Việt Nam.
- Chục nghìn
- Triệu
- Muôn
