| Muống biển | |
|---|---|
Muống biển trổ hoa trắng và tím trên bờ biển Xuyên Mộc, Việt Nam. | |
| Tình trạng bảo tồn | |
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Asterids |
| Bộ (ordo) | Solanales |
| Họ (familia) | Convolvulaceae |
| Tông (tribus) | Ipomoeeae |
| Chi (genus) | Ipomoea |
| Phân chi (subgenus) | Eriospermum |
| Đoạn (section) | Erpipomoea |
| Loài (species) | I. pes-caprae |
| Danh pháp hai phần | |
| Ipomoea pes-caprae (L.) R.Br., 1818 | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
Danh sách | |
Muống biển (tên khoa học: Ipomoea pes-caprae) là một loài thực vật thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae). Loài cây này thường mọc trên các bãi biển và có khả năng chịu đựng tốt với khí hậu mặn. Đây là một trong những loài thực vật chịu mặn phổ biến và rộng rãi nhất, đồng thời là ví dụ điển hình của các loại cây có hạt nổi trên mặt nước. Hạt của muống biển có thể nổi trên mặt nước biển mà không bị ảnh hưởng bởi độ mặn.
Carl Linnaeus là nhà thực vật học đầu tiên mô tả loài thực vật này vào năm 1753. Đến năm 1818, Robert Brown đã phân loại loài này vào chi hiện tại.
Phạm vi phân bố
Loài cây này có thể tìm thấy trên các bờ cát thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Đại Tây Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Muống biển phổ biến trên các cồn cát dọc bờ biển phía bắc của bang New South Wales ở Úc và cũng có mặt ở các khu vực dọc bờ biển bang Queensland.
Nguồn gốc từ nguyên
Tính từ định danh pes-caprae xuất phát từ tiếng Latinh, với 'pes' có nghĩa là chân và 'caprae' có nghĩa là dê; ám chỉ sự tương đồng giữa đường viền ngoài của lá muống biển và dấu chân của dê.
Ứng dụng
Tại Australia, loài cây này thường được sử dụng trong y học dân gian của người bản địa như một loại thuốc đắp để làm dịu vết sưng do các vết châm của ngạnh cá đuối hoặc cá mặt quỷ.
Ở Brasil, loài cây này – chính xác là phân loài brasiliensis – được biết đến với tên gọi salsa-da-praia trong y học dân gian, và được dùng để điều trị viêm nhiễm cũng như rối loạn tiêu hóa.
Tại Philippines, loài cây này được biết đến với tên gọi bagasua, và được sử dụng để điều trị các bệnh như phong thấp, đau bụng, phù nề, chín mé và lòi dom.
Ở Việt Nam, muống biển (thỉnh thoảng còn được gọi là rau muống biển) không được sử dụng như thực phẩm mà chỉ được dùng làm thuốc.
Hình ảnh

tại bãi biển trên đảo Réunion
Chú thích
- Thông tin về Ipomoea pes-caprae trên Wikispecies
- Tư liệu về Ipomoea pes-caprae trên Wikimedia Commons
Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại | |
|---|---|
| Ipomoea pes-caprae |
|
| Convolvulus pes-caprae | |
