
Tôi đã tình cờ đọc được bản thảo của Trần Băng Khuê, một tác giả trẻ đầy triển vọng và ngạc nhiên.
Xưng tội và Ju là hai truyện ngắn hiếm hoi mà tôi cho là hai cột trụ chính trong tập truyện Bức tường trong chai tequila.
Xưng tội kể về một cô gái luôn nghi ngờ Chúa và mang nặng mặc cảm tội lỗi. Cô không theo đạo nhưng có chồng là người Công giáo. Bố chồng cô cũng là người sùng đạo, và cô là nhân vật duy nhất trong truyện không tin vào Chúa.
Thật vô ích nếu cố tìm một cốt truyện mạch lạc trong Xưng tội. Trần Băng Khuê từ bỏ lối kể chuyện truyền thống, thay vào đó đi sâu vào tâm thức và sự tan vỡ của tâm thức. Sợi dây liên kết giữa các mảnh truyện là những ngày tháng đầy dằn vặt liên quan đến lời răn 'bới đất nhặt cỏ', hành động gọt táo và dao cứa vào ngón tay.
Theo dõi liền mạch và ghi lại, sẽ thấy sự sắp xếp tỉ mỉ. Một chuỗi ngày (tuần) máu đi kèm với một tuần về cái chết. Các phân đoạn nối tiếp và kết thúc ở tuần xưng tội.
Điều gì đang diễn ra trong truyện? Phải chăng cô gái đang tự lừa mình bằng việc xưng tội, bắt đầu từ việc thuộc lòng lời Chúa 'bới đất nhặt cỏ' và mỗi dấu thánh luôn phải đặt lên người khi vào nhà thờ. 'Nơi tôi được rửa tội vào ngày mùng một tháng tư.' (trang 14) Liệu có phải ngẫu nhiên khi lễ rửa tội trùng với ngày Cá tháng Tư?
Cô gái và chồng mình không có nhiều liên hệ ngoài thư từ. Anh ta thường xuất hiện như một nhân vật được nhắc đến, đứng ngoài cuộc sống. Là một con chiên của Chúa, anh ta luôn phàn nàn về sự nhàm chán trong công việc, cho đến khi anh ta biến mất.
Nhân vật nữ tự do và để mình mắc kẹt trong những suy nghĩ miên man. Làm theo lời Chúa hay không, xưng tội hay không, lý do cô xưng tội. Cô đến nhà thờ, đặt dấu thánh mỗi Chủ nhật, đều đặn như một con chiên.
Đời sống cô chỉ toàn lo lắng và nghi hoặc. Cô ngờ vực chồng mình, nghi ngờ các dấu thánh và phòng xưng tội. 'Ai dám chắc rằng kẻ đứng bên kia chưa bao giờ phạm lỗi? Ai dám chắc những người xưng tội như tôi sẽ không phạm lỗi sau khi ra khỏi nhà thờ?' (trang 26)
Chửi thề và máu là biểu hiện của sự phản kháng. Khác với triết học phản kháng của Nietzsche, cô chống lại những quan niệm hà khắc mà không thể thoát ra. Việc xưng tội như một phương pháp che mắt, một cứu cánh khi không còn lối thoát.
Tội lỗi trong cô không được xóa bỏ sau mỗi lần đến nhà thờ, cô tìm đến con dao và gọt quả táo. Quả táo đỏ, một ẩn dụ dễ thấy, gợi nhớ đến trái cấm.
Khác với sách kinh, táo không được ăn mà chỉ gọt. Lưỡi dao bén vào ngón tay, cái đau là cảm giác đầu tiên của nhân vật. Nỗi đau khi bị vật sắc cắt, như một hình phạt mà cô tự dành cho mình. Vì những trăn trở không dứt, cô gái cắt vào nhiều ngón tay khi gọt táo.
Cái đau dần trở thành một sở thích, một khoái cảm. Một trò chơi sau giờ xưng tội. Cuộc chơi giữa xưng tội và nuôi dưỡng tội lỗi tiếp diễn như một vòng luẩn quẩn.
Nhà thờ trong Xưng tội là nơi giam giữ tội lỗi. Cô gái đến nhà thờ mỗi Chủ nhật, xưng tội để trừ đi những ám ảnh nhưng không bao giờ thực sự giải thoát. Cô bước vào nhà thờ với gánh nặng và ra về với sự trống rỗng.
Lời kinh hay việc xưng tội không có ý nghĩa gì khi chỉ tuân thủ cứng nhắc. Có phải tiếng chửi thề là một cách vô thức chống lại lời răn 'phải bới đất tìm cỏ'? Cuối truyện, nhà thờ cháy không vì lý do gì. Tôi nghĩ chính những dằn vặt, bất tín, và nghi ngờ đã nhen nhóm ngọn lửa trong cô gái (hoặc không chỉ riêng cô).
Lửa chồng lửa, rồi nhà thờ cháy. Đức tin mạnh luôn tạo ra phép màu. Cái ác lớn cũng sinh ra phép thuật. Sau khi nhà thờ cháy, cô gái ngừng xưng tội, không còn cắt máu ngón tay.
Liệu mọi tội lỗi có thực sự cháy hết trong ngọn lửa biến nhà thờ thành tro tàn? Nếu vậy, nhà thờ là một vật cản. Mang trên mình quá nhiều truyền thống sẽ không thể cựa mình, nhưng khi nó cháy, cô gái lại trống rỗng, không biết dựa vào đâu. Không thể tự lừa dối mình bằng việc xưng tội nữa. Chính lúc này, cô phải tự vác thánh giá, thay vì giao thánh giá cho nhà thờ.
Trần Băng Khuê dường như bị cuốn hút bởi chủ đề thời gian. Xưng tội viết về ngày, còn Ju viết về giờ. Luôn là 2 giờ, chỉ thời khắc đó, không lệch một giây. Khác với Xưng tội, Ju thuộc thể loại huyền ảo, siêu thực, viết về cõi mơ và cái chết.
Tôi cảm nhận được một thế lực núp bóng, một thực trạng đáng buồn vẫn tiếp diễn không biết bao lâu nữa, đẩy những nghệ sĩ vào vực thẳm. Cái chết của Ju, hay cái chết của tôi. Ju đã chết từ lâu, tôi chỉ kể lại về Ju từ những mảnh ký ức rời rạc.
Phần cuối truyện, Ju được chôn cất, như một lời từ biệt cuộc sống. Ju chết ở nơi cô đốt những bức tranh của mình. Từ đó, có thể hiểu rằng tôi đã tự thiêu mình, Ju tự thiêu Ju.
Một sự phản kháng bất lực để tìm kiếm tự do tưởng tượng. Nhưng ngay tại nơi cái chết bay lên giữa bầu trời đầy sâu, người đàn ông lạ vẫn xuất hiện. Sự im lặng không mang lại thỏa mãn, mà giống như một phút mặc niệm, một sự hối tiếc.
Cả hai tác phẩm đều có một người đàn ông đứng ngoài cuộc nhưng lại chi phối toàn bộ câu chuyện. Trong Xưng tội, người đàn ông là chồng, biểu tượng cho sự không thể hiểu được dù xuất hiện qua thư từ, email hay trực tiếp trong nhà thờ.
Trong Ju, người đàn ông là biểu tượng của quyền lực vô cảm. Kẻ canh giữ nghệ thuật, một cái bóng lớn nhưng rất thực, không to lớn nhưng đổ bóng thành cái bao bố. Làm sao những con ngài có thể hóa bướm giữa bầu trời đầy sâu?
Hoặc đó là một sự cứu vãn vô vọng, trong cái cũi đầy gai thép, trong tường đá lăng mộ, con người có thể làm gì ngoài việc cắt cánh mình, chôn chúng xuống đất và ngồi dưới gốc cây cổ thụ lớn 'ngắm qua những tầng lá thủng phía trên đầu mình'.
Trong Xưng tội, cũng có một nhân vật chơi dao, các ngón tay đầy vết cắt. Tay là chi quan trọng hàng đầu của mọi loài, còn dao là dụng cụ chỉ dành cho con người. Chơi dao và đứt tay, giữa bàn tay và con dao như có một mối liên kết đặc biệt.
Người phụ nữ trong Xưng tội cầm dao cắt vào chân lý nhưng lại cắt vào tay mình, còn trong Ju chỉ nhắc thoáng qua. Cả hai đều cầm dao, tự làm mình chảy máu. Dao ở đây là công cụ/vũ khí tạo ác, tay là thứ thao túng cái ác. Bàn tay của cô gái xưng tội sau/trước khi cầm dao làm dấu thánh, còn thiếu nữ Ju thì cầm bút.
Tôi nghĩ đây là cách ngăn chặn chính mình khỏi tội lỗi. Những ngón tay đầy vết cắt là bằng chứng của tội lỗi được nuôi dưỡng trong sự ăn năn giả dối. Vết thương ngón tay cũng là vết thương tâm hồn. Tự dày vò mình là từ tâm, tránh gây tội ác cho người khác. Nếu Ju không cầm bút, cô sẽ cầm dao. Dao và máu trong Xưng tội là sự giải thoát, tự chữa lành, còn trong Ju là dự cảm về cái chết.
Ju. Tên nhân vật và tên truyện. Chữ 'Ju' có phải viết tắt từ Judgement (phán xét) hay chỉ là một từ sáng tạo độc đáo? Ju gợi ra một cõi hư vô, mơ màng, huyền ảo và liêu trai.
Hai truyện ngắn trong tập truyện đặt ra hai vấn đề lớn: tội lỗi và cái chết. Lối viết của Trần Băng Khuê rất nhuần nhuyễn, ngôn ngữ tinh tế. Mọi dẫn dụ đều khôn ngoan, vừa tinh tế vừa mơ màng trong sự nhạy cảm tiên quyết.
Văn của chị vừa đẹp vừa buồn. Khác với nhiều người chỉ chăm chăm trau chuốt cái đẹp, cái buồn bề ngoài, chữ nghĩa của Băng Khuê mang sức nặng. Cách viết của chị lãng đãng, không tuân theo bất kỳ quy luật nào, phá vỡ cốt truyện, phá vỡ tình huống, nhưng vẫn thống nhất theo một chủ trương riêng.
Nữ nhà văn giăng đủ loại tơ, dính lẫn không dính, dẻo dai lẫn yếu ớt, nhiều lúc khiến ta vướng víu, không cách nào gỡ ra vì chưa tìm ra nguyên lý 'cắt', nhưng đi hết, hoặc đi lại nhiều lần trên mê cung lưới ấy, Kim Các Tự sẽ hiển lộ sau làn sương mù.
Điều làm tôi thích ở người viết này là cá tính ngang ngược. Văn chương thiếu tố chất này sẽ chỉ là món hài tầm thường, như hoa giấy không sức sống. Trần Băng Khuê viết với sự hoài nghi.
Camus đã hoài nghi cuộc sống đến mức viết ra thuyết phi lý tự sát, nhưng ông cũng hoài nghi cái chết và không tự sát, chỉ đến khi chuyến xe nọ kết thúc đời ông ở tuổi 40.
Hoài nghi con người, hoài nghi cuộc sống, hoài nghi cả những chân lý đã trở thành tôn giáo, Băng Khuê dường như muốn vác một thánh giá gai độc nhất, không thuộc về Chúa cũng không thuộc về ai, thứ thánh giá nặng nề này chỉ dành cho cô. Đó là cách cô bay lên. Kafka hóa thân thành côn trùng lớn sau một sáng lạ lùng, còn Trần Băng Khuê vẫn đang hóa thân. Cuộc hóa thân này sẽ ra sao…
Dám bay lên, dù không đến bầu trời, vẫn là giải thoát.
Nguồn: https://goo.gl/7LdKcX
