| Thế kỷ: | Thế kỷ 20 · Thế kỷ 21 · Thế kỷ 22 |
| Thập niên: | 1990 2000 2010 2020 2030 2040 2050 |
| Năm: | 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 |
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 3 |
|---|---|
| Thế kỷ: |
|
| Thập niên: |
|
| Năm: |
|
| Lịch Gregory | 2028 MMXXVIII |
| Ab urbe condita | 2781 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | 1477 ԹՎ ՌՆՀԷ |
| Lịch Assyria | 6778 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 2084–2085 |
| - Shaka Samvat | 1950–1951 |
| - Kali Yuga | 5129–5130 |
| Lịch Bahá’í | 184–185 |
| Lịch Bengal | 1435 |
| Lịch Berber | 2978 |
| Can Chi | Đinh Mùi (丁未年) 4724 hoặc 4664 — đến — Mậu Thân (戊申年) 4725 hoặc 4665 |
| Lịch Chủ thể | 117 |
| Lịch Copt | 1744–1745 |
| Lịch Dân Quốc | Dân Quốc 117 民國117年 |
| Lịch Do Thái | 5788–5789 |
| Lịch Đông La Mã | 7536–7537 |
| Lịch Ethiopia | 2020–2021 |
| Lịch Holocen | 12028 |
| Lịch Hồi giáo | 1449–1450 |
| Lịch Igbo | 1028–1029 |
| Lịch Iran | 1406–1407 |
| Lịch Julius | theo lịch Gregory trừ 13 ngày |
| Lịch Myanma | 1390 |
| Lịch Nhật Bản | Lệnh Hòa 10 (令和10年) |
| Phật lịch | 2572 |
| Dương lịch Thái | 2571 |
| Lịch Triều Tiên | 4361 |
| Thời gian Unix | 1830297600–1861919999 |
Năm 2028 (số La Mã: MMXXVIII). Trong lịch Gregory, đây là năm thứ 2028 của Công nguyên hay của Anno Domini; là năm thứ 28 của thiên niên kỷ 3 và của thế kỷ 21; và là năm thứ chín của thập niên 2020.
Sự kiện
Tháng 1
Tháng 2
Tháng Ba
Tháng Tư
Tháng Năm
Tháng Sáu
Tháng Bảy
- 21 tháng 7 - 6 tháng 8: Thế vận hội Mùa hè 2028 tại Los Angeles, Hoa Kỳ.
Tháng Tám
- 21 tháng 7 - 6 tháng 8: Thế vận hội Mùa hè 2028 tại Los Angeles, Hoa Kỳ.
Tháng Chín
Tháng Mười
Tháng Mười Một
- Bầu cử tổng thống Hoa Kỳ, 2028
