IELTS Writing Task 2 là một phần quan trọng trong kỳ thi IELTS. Để có điểm số cao ở phần này, bạn cần biết cách sử dụng các cấu trúc câu thích hợp và linh hoạt. Bài viết dưới đây, Mytour sẽ tổng hợp các mẫu câu quan trọng trong viết IELTS Task 2 để nâng cao khả năng viết và đạt điểm cao nhất.1. Các cấu trúc câu để ghi điểm trong IELTS Writing Task 2
1.1 Cấu trúc câu đảo ngữ (Inversion)
Cấu trúc câu đảo ngữ là một phương pháp mạnh mẽ để khởi đầu câu và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ phức tạp.
Dưới đây là những cấu trúc đảo ngữ phổ biến:
- Never/Hardly ever/Seldom/Rarely + trợ động từ + S + V: không bao giờ/ hiếm khi ai/cái gì làm điều gì
- Only when/Only by/…+ danh từ/danh động từ + trợ động từ + S + V: chỉ khi/chỉ bằng/.. cách này thì…
- Not only + trợ động từ + S1+ V1, but + S2 + also + V2: không những.. mà còn…
Ví dụ cụ thể:
Technology improves our life and has a significant impact on the economy. (Công nghệ không chỉ cải thiện cuộc sống của chúng ta, mà nó còn có một tác động đáng kể đến nền kinh tế.)
=> Không chỉ công nghệ cải thiện cuộc sống của chúng ta, mà nó còn có một tác động đáng kể đến nền kinh tế.
1.2 Các mệnh đề quan hệ (relative clauses)
Mệnh đề Quan hệ là một cấu trúc hữu ích để mở rộng và liên kết các ý kiến trong IELTS Writing Task 2. Chúng cho phép bạn thêm thông tin, định nghĩa hoặc mô tả chi tiết về một danh từ đã được đề cập trước.
Một số từ và cụm từ quan hệ thường được sử dụng là:
which/ who/ whom/ whose/ that/ when/ where/ Why
Ví dụ minh họa:
Education plays a crucial role in personal development, and it should be accessible to all individuals.(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân và nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.)
=> Education, which has a crucial role in personal development, should be accessible to all.
1.3 Thể bị động (Passive Voice)
Việc sử dụng câu bị động giúp tập trung vào hành động chính thay vì người thực hiện, giúp câu trở nên ngắn gọn và mượt mà hơn. Trong một số trường hợp, câu bị động có thể cải thiện sự phức tạp của câu, đồng thời cung cấp các cấu trúc câu đa dạng.
Ví dụ:
Some people believe that raising the price of petrol is the best way to reduce traffic congestion. (Một số người tin rằng việc tăng giá xăng là cách tốt nhất để giảm ùn tắc giao thông)
=> Some people believe that increasing petrol prices is the most effective way to reduce traffic congestion.
1.4 Phát biểu luận điểm (Thesis statement)
Những cụm từ này là những từ nối hữu ích để thí sinh trình bày ý tưởng hoặc quan điểm của mình về một khía cạnh cụ thể của vấn đề được đề cập trong đề bài.
Các cấu trúc diễn đạt phổ biến như sau:
- In terms of/In regards to/Regarding,S + V : Đối với việc/ Về việc …
- There are those who argue that,S + V : Nhiều người cho rằng …..
Ví dụ:
Some argue that zoos play a crucial role in the conservation of wildlife. They contend that zoos provide a secure environment for endangered species, shield them from poaching and habitat destruction, and educate visitors about conservation issues.
1.5 Cấu trúc thêm ý kiến (Adding ideas):
Dưới đây là các cấu trúc để bổ sung và phát triển những ý tưởng đã được đề cập trước.
- Additionally/ Furthermore/ Moreover/In addition,S + V: Hơn nữa, Ngoài ra
- Besides,S + V: Ngoài ra
Ví dụ:
Extended use of smartphones can negatively impact physical health. Additionally, smartphones have the potential to disrupt both productivity and concentration.
1.6 Cấu trúc giải thích (Explanation)
Để giải thích ý kiến hoặc điểm quan trọng trong bài viết của bạn, hãy sử dụng các cấu trúc như sau:
- This is because: điều này bởi vì
- The reason for this is: lý do cho điều này là
- This can be attributed to: điều này có thể được quy cho
Ví dụ minh họa:
“The increasing prevalence of smartphones can be attributed to their convenience and wide range of functionalities.(Sự gia tăng phổ biến của điện thoại thông minh có thể được quy cho sự tiện lợi và loạt các chức năng rộng lớn của chúng.)
1.7 Cấu trúc biểu hiện sự tương phản (contrasting)
Để thể hiện khả năng phân tích và thảo luận vấn đề, bạn cần sử dụng các cấu trúc phản biện. Cấu trúc ngữ pháp này đóng vai trò trạng ngữ trong câu, để diễn đạt rằng nội dung của hai câu hoặc hai đoạn văn đang thể hiện hai ý kiến đối lập.
Một số cấu trúc thông dụng bao gồm:
- However, S + V: Tuy nhiên thì
- On the contrary, S + V: Ngược lại,
- Despite/ In Spite of the fact that+S+V, S+V: Mặc cho việc … , thì
- Although/Though/ Even though S + V, S +V : Mặc dù …, thì …
- On the other hand, S + V : mặt khác
Ví dụ minh họa:
Although some argue that capital punishment deters crime, there is no conclusive evidence to support this claim.(Mặc dù có những người cho rằng án tử hình ngăn chặn tội phạm, nhưng không có bằng chứng rõ ràng để ủng hộ tuyên bố này.)
1.8 Cấu trúc đưa ra quan điểm cá nhân (Personal opinion)
Khi bạn muốn trình bày quan điểm cá nhân trong IELTS Writing Task 2, có một số cấu trúc hữu ích để giúp bạn diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến để thể hiện quan điểm cá nhân:
- In my opinion/ From my point of view/ From my perspective: Theo quan điểm của tôi/ Từ góc nhìn của tôi
- As far as something is concerned, I believe that: Khi nhắc đến điều gì, tôi tin là
- My personal view on the issue is that: Quan điểm cá nhân của tôi về vấn đề này là
- I am of the opinion that S + V: Tôi có quan điểm là
Ví dụ minh họa:
From my point of view, social media has both positive and negative impacts on society. (Theo quan điểm của tôi, mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với xã hội.)
1.9 Phương pháp đưa ra ví dụ (giving examples)
Việc sử dụng các ví dụ cụ thể là một cách hiệu quả để minh họa và làm rõ ý kiến của bạn. Các cấu trúc như sau:
- A good illustration of this is: Một ví dụ tốt cho việc này là
- A prime example of this would be: Một ví dụ điển hình cho việc này là
- For instance/For example: Ví dụ như
Ví dụ minh họa:
Ví dụ, Đan Mạch đã thành công trong việc triển khai năng lượng gió như một nguồn điện chính, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
1.10 Phương pháp đưa ra Kết quả (Result)
Để trình bày kết quả trong IELTS Writing Task 2, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau đây:
- As a results: Kết quả của việc này là
- This leads to: Điều này dẫn đến
- Consequently/ Therefore,S + V: Về hậu quả, do đó
Ví dụ:
This has led to an increase in air pollution, with harmful emissions from vehicles and factories contributing to respiratory diseases and other health issues.(Điều này dẫn đến tăng ô nhiễm không khí, với các khí thải có hại từ phương tiện và nhà máy góp phần gây ra các bệnh về hô hấp và các vấn đề sức khỏe khác.)
1.11 Cấu trúc đưa ra Kết luận (concluding)
Những cấu trúc dưới đây được sử dụng để tóm tắt nội dung của bài viết hoặc để nhắc lại luận điểm chính của bài.
- To sum up/ In conclusion/ In summary, S + V : Tóm lại,/ Kết luận,….
- All things considered, S + V : Cân nhắc mọi vấn đề,….
- To draw the conclusion,S + V: Rút ra kết luận ….
Ví dụ minh họa:
In conclusion, it is evident that education plays a vital role in shaping a nation’s future and fostering economic development. Kết luận lại, rõ ràng rằng giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tương lai của một quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế.
2. Những cụm từ hữu ích trong IELTS Writing Task 2
Ngoài những cấu trúc quan trọng trên, dưới đây là một số cụm từ hữu ích khác trong IELTS task 2:- In recent years: Trong những năm gần đây
- It is worth noting that: Đáng lưu ý là
- It is evident that: Rõ ràng là
- An alarming trend: Một xu hướng đáng báo động
- By and large: Nói chung
- Has led to/ has resulted in: đã dẫn đến kết quả….
- The fundamental question is: Câu hỏi cơ bản là
- Address the issue: Giải quyết vấn đề
- This trend is likely to continue: Xu hướng này có khả năng tiếp tục
- A common misconception: Một sự hiểu lầm phổ biến
- To cast doubt on: Gây nghi ngờ về
- Raise a pertinent question: Đặt ra một câu hỏi thích hợp
- In the long run: Trong dài hạn
- A contentious issue: Một vấn đề gây tranh cãi
