
Các nhà văn nổi tiếng đã thể hiện sức mạnh của mĩ cảm trong văn hóa Nhật Bản
Tâm hồn đẹp hiện sinh qua văn chương và văn hóa Phù Tang
Mĩ cảm hiện sinh đóng vai trò quan trọng trong văn hóa truyền thống Nhật Bản
Taketori monogatari - một tác phẩm cổ xưa đậm chất mĩ cảm văn hóa Nhật Bản
Hành trình tìm kiếm cái đẹp trong Genji monogatari
Genji monogatari: Cuộc phiêu lưu với nhiều cung bậc cảm xúc
Sự tự do và niềm đam mê trong văn hóa mĩ cảm Nhật Bản
Không chỉ trong văn văn học, thơ Nhật Bản từ nguồn gốc đã thấm đẫm tinh thần mĩ cảm hiện sinh một cách độc đáo. Đề cập đến tình yêu như một đề tài trung tâm, từ những bài thơ đầu tiên trong Kojiki kể về việc chinh phục công chúa Nunakawa của thần Yachihoko đã thể hiện ý thức về tự do và quyết tâm của người đi chinh phục cũng như sự hy sinh cho tình yêu, mong muốn tận hưởng niềm vui của kẻ bị chinh phục: Em bây giờ vẫn/ Là chim bơ vơ/ Một ngày kia em sẽ/ Bay về với ai/ Cuộc đời còn dài/ Xin đừng vội vã/…/ Cánh tay anh quấn quýt/ Bờ ngực em như tuyết/ Tan vào trong anh/ Ôm ấp dịu dàng/ Đến bao nhiêu lần/ Cánh tay ngà đan kết/ Với nhau không rời/ Và đôi chân duỗi/ Khi ta nằm cạnh nhau/ Nhưng xin đừng vội/ Tình yêu đầu đời.
Bài thơ giúp chúng ta nhận biết ý thức về cuộc sống hiện thực đã xuất hiện từ rất sớm trong văn học Nhật Bản. Không chỉ thế, ý thức này còn được thể hiện qua một trong những cảm xúc sâu sắc nhất trong văn chương sau này: nỗi đau đớn bắt nguồn từ tâm hồn đa cảm của nhà văn. Hãy cùng nhìn vào một trong những bài tanka nổi tiếng của nữ thơ Izumi Shikibu: Thời gian trôi/ Nỗi đau kéo dài/ Theo từng bước đời/ Và hôm nay mưa mãi/ Ngập tràn hồn tôi.
Với kỹ thuật kakekotoba (quải từ) tinh tế, bài thơ đã thể hiện nỗi lòng sâu sắc của người yêu thơ: nỗi đau dài theo sự trôi chảy của thời gian vô tình. Đó cũng là nỗi niềm riêng tư, là tình cảm cô đơn đắng cay trước thời gian của nữ thơ. Tuy nhiên, nếu như nỗi cô đơn của người yêu thơ trong bài thơ trên chỉ là một phần nhỏ của nỗi đau thì ý thức về sự cô đơn trong bài thơ của Jakuren trong Shinkokinshu (Tân cổ kim tập) đã được nêu rõ: Trong cảm giác cô đơn/ Sắc thu trở nên mờ mịt/ Cỏ cây rơi lặng lẽ/ Hoàng hôn phủ kín/ Núi đồi xa xăm.
Bài thơ mang trong mình một nỗi buồn sâu thẳm của sabi kết hợp với không khí u buồn của yugen, tạo nên sự sâu lắng tâm linh trong lòng người đọc: sự kết hợp giữa vẻ đẹp của thu, hình ảnh của thu, tâm hồn của thu và tình cảm của thu. Chính ý thức về sự hiện diện của cái đẹp trong cuộc sống hàng ngày cùng khao khát trọn vẹn cuộc sống của tác giả đã thể hiện sự lan truyền của mĩ cảm hiện sinh trong toàn bộ bài thơ một cách êm dịu như cảnh “hoàng hôn phủ kín”.
Ở khía cạnh khác của mĩ cảm hiện sinh, người đọc cũng có thể nhận ra niềm thương cảm đối với thế giới hiện hữu cùng ý thức về tính chất vô thường của cuộc sống và danh vọng qua văn chương hai thời kì binh đao Kamamura cùng Muromachi. Văn học chiến tranh của hai giai đoạn này với sự xuất hiện của kiệt tác Heike monogatari (Truyện kể dòng họ Heike) cùng Tsurezuregusa (Nhàn tư) đã mô tả về sự tách biệt của con người như đề tài chính của văn học Nhật thời trung cổ. Trong khi Bình gia vật ngữ viết về sự hư hỏng, vô ích của quyền lực cũng như chiến công và nỗi cô đơn từ người chiến thắng đến kẻ chiến bại, thì Nhàn tư của thiền sư Yoshida Kenko lại toát lên tinh thần vô thường (mujo) của Phật giáo và những niềm vui, niềm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng trong cuộc sống hàng ngày.
Sau đó, từ phía sau của thế kỷ XVII, cùng với sự phát triển của văn học dưới thời kỳ Edo, tinh thần mỹ thuật hiện hóa rõ ràng qua một số hiện tượng tiêu biểu như thơ haiku của Matsuo Basho, Yosa Buson và Kobayashi Issa hay tiểu thuyết dân dã của Ihara Saikaku... Đầu tiên, khi nhắc đến văn học Nhật Bản không thể không nhắc đến những bài thơ haiku nhỏ bé mà tinh tế, ngắn gọn, cô đọng mà giàu giá trị mỹ thuật.
Tinh thần hiện hữu trong haiku được thể hiện rõ ràng thông qua việc sử dụng tâm hồn và tập trung một cách cẩn thận vào việc thưởng ngoạn thiên nhiên và hiểu biết về các hiện tượng, sự vật. Nhờ vậy, các bài thơ trở nên sống động, được sáng tạo bằng cả tâm hồn và sự cảm nhận trước vẻ đẹp của mỗi nhà thơ. Một trong những bài thơ nổi tiếng và đặc biệt gắn liền với thời kỳ cuối đời của Basho là: 'Bị bệnh giữa cuộc du hành/ hồn vẫn phiêu bạt/ qua những cánh đồng hoang sơ' - thể hiện mong muốn trải nghiệm cuộc sống, trải nghiệm vẻ đẹp của thế giới, đong đầy niềm bi cảm.
Đây cũng là ý thức chung về một cuộc sống ngắn ngủi nhưng tuyệt vời: 'Chúng ta trải qua nỗi đau/ dù mùa xuân kia/ đang nở đầy những bông anh đào'. Issa - nhà thơ của những nỗi đau - đã mô tả triết lý như vậy về bản chất mong manh và đầy khổ ải của cuộc sống. Cả Basho và Issa sống theo tiếng gọi sâu sắc của tâm hồn: Sống để yêu và theo đuổi vẻ đẹp trần thế. Cùng với hai nhà thơ này, Buson - một trong “bốn trụ của haiku” - cũng đã sống và yêu cuộc sống đầy mùa xuân của đất trời và của con người. Khi tiếp cận cuộc đời bên kia, ông vẫn thường suy ngẫm về hoa anh đào: 'Xuân đang qua/ anh đào giấc cuối/ lá dần đẩy hoa'. Mùa hoa sắp trôi qua, những cây anh đào thay đổi áo mới bằng lớp lá xanh. Nhưng ở đây, Buson đang suy ngẫm về một cõi người đẹp như hoa (hana) và mong manh, không thể tránh khỏi như giấc mơ (yume).
Hòa mình vào tinh thần của Thiền và tín ngưỡng Thần đạo, thế giới rộng lớn mà haiku mở ra chứa đựng tinh thần mỹ thuật trong cả con người và vật phẩm. Điều quan trọng là nhận biết sự hiện diện của những đặc tính cơ bản nhất của mọi vật, mà những người thơ trữ tình có thể cảm nhận được: hữu hình, hữu linh, sự sống mãi mãi hoặc sự biến đổi không ngừng... Đây chính là hành trình của cái đẹp và con người tự do theo đuổi niềm đam mê, khám phá và thưởng ngoạn cái đẹp.
Vào thời kỳ gần đại (từ Minh Trị đến Đại Chính), văn học Nhật Bản trải qua một sự thay đổi đáng kể. Dưới tác động của việc mở cửa và chào đón văn hóa phương Tây, văn chương thời kỳ này bắt đầu chịu ảnh hưởng từ các nền văn học Âu châu. Nhiều tác giả đã có công lớn trong việc dịch và sáng tác theo phong cách hiện đại. Năm tác giả lớn của thời kỳ này là Mori Ogai, Futabatei Simei, Natsume Soseki, Toson Simazaki và Kafu Nagai, mỗi người đều phản ánh rõ sự ảnh hưởng từ văn hóa nước ngoài như Nga, Đức, Anh, Pháp và Hoa Kỳ.
Những ảnh hưởng này đã tạo ra một văn chương mới mẻ và đa dạng hơn, tập trung vào trải nghiệm con người và ý thức về nỗi bất mãn, hoang mang trước thời đại, xung đột giữa các giá trị xã hội. Từng tác giả luôn cố gắng tìm kiếm hướng đi mới trong việc xây dựng cốt truyện, nhân vật và thể nghiệm các chủ đề quan trọng của xã hội. Tiểu thuyết của Futabatei Simei thường được biết đến với tính tự thuật và nỗi lo âu trước sự biến động của xã hội.
Mori Ogai thể hiện mong muốn đấu tranh cho tự do cá nhân, ý thức về thân phận của 'kẻ bên lề'. Natsume Soseki tập trung vào cảm giác cô đơn, sự va chạm và tinh thần tự lập của con người. Toson Simazaki thường biểu hiện tâm trạng bi quan và buồn bã trước những xung đột của thời đại.
Đặc biệt, từ cuối thời Minh Trị, văn học Nhật Bản bắt đầu chú trọng vào mĩ cảm hiện sinh hơn khi các tác giả như Tanizaki Yunichiro, Akutagawa Ryunosuke, Shiga Naoya, Yokomitsu Riichi và Kawabata Yasunari phản ánh sâu sắc tâm lý con người, tập trung vào trải nghiệm cá nhân và khám phá xung đột nội tâm. Họ thường đào sâu vào các vấn đề về đối lập giữa Đông và Tây...
Sau năm 1945, văn học Nhật Bản thấm đẫm tinh thần mĩ cảm hiện sinh hơn do ảnh hưởng của chiến tranh và mất mát trong xã hội. Các tác giả nổi tiếng như Masuji Ibuse, Fumiko Hayashi, Yasushi Inoue, Dazai Osamu, Kobo Abe, Mishima Yukio và Oe Kenzaburo đều trở thành biểu tượng của thế hệ sống và viết về thời kỳ hậu chiến.
Tâm trạng của con người trở nên lộn xộn, hoang mang và bất an trước sự sụp đổ của các ý tưởng truyền thống và giá trị đạo đức xã hội. Đây là nguồn cảm hứng chính của văn học thời kỳ này. Trong tiểu thuyết của Yasushi Inoue, người đọc thường cảm nhận được sự cô đơn và ý thức về cuộc sống vô nghĩa. Dazai Osamu thường mô tả nhân vật có hành vi nổi loạn và chống lại quy tắc, và cái chết thường được coi là một sự giải thoát.
Mishima Yukio và Kawabata Yasunari đều tập trung vào giá trị của truyền thống, nhưng với một cách nhìn mới. Kobo Abe và Oe Kenzaburo lấy cảm hứng từ triết học hiện sinh, thường đề cập đến sự tha hóa, phi lí và sự cố gắng tự thể hiện trong xã hội Nhật Bản hiện đại.
Trong văn học Nhật Bản đương đại, mĩ cảm hiện sinh không còn là trung tâm, mà thay vào đó là cảm thức hiện sinh và chủ nghĩa hiện sinh. Các tác giả thường tiếp xúc với lối sống hiện đại và được ảnh hưởng bởi văn hóa phương Tây, nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc.
Mĩ cảm hiện sinh đã trở thành nét đẹp đặc trưng của văn hóa và văn chương Nhật Bản. Tuy không phát triển thành học thuyết chủ nghĩa hiện sinh như ở phương Tây, nhưng tinh thần hiện sinh của Nhật Bản vẫn mang đậm bản sắc dân tộc, khẳng định sự tồn tại cá nhân và cá thể nhưng không quên trách nhiệm tập thể.
Tinh thần hiện sinh của Nhật Bản thường được biểu hiện một cách rất độc đáo, với ý thức về sự tồn tại của cá nhân nhưng vẫn nhấn mạnh vai trò của cộng đồng và ý thức về sự phi lí của thế giới. Tinh thần tự do và nổi loạn luôn tồn tại nhưng không bao giờ đi đến mức mất kiểm soát hoàn toàn.
Trước khi chủ nghĩa hiện sinh trở nên phổ biến ở phương Tây, tại Nhật Bản, ý thức về mĩ cảm hiện sinh đã được thể hiện mạnh mẽ trong văn học và văn hóa xã hội thông qua nhiều khái niệm như aware, yugen, sabi, wabi, horobi... Tư tưởng hiện sinh tại Nhật không phải là một khái niệm mới mẻ mà luôn được coi là một phần của bản sắc dân tộc, luôn kết hợp với các giá trị văn hóa khác như diễm tình và ưu nhã.
Theo sự phát triển lịch sử của mĩ cảm hiện sinh ở Nhật Bản, đặc biệt là sau sự kiện mở cửa với thế giới phương Tây dưới thời Minh Trị, các giá trị của chủ nghĩa hiện sinh bắt đầu được nhập khẩu vào Nhật Bản trong thế kỷ XX và được các nhà văn sau này tiếp tục chấp nhận với tinh thần sáng tạo mới. Do đó, từ thời Minh Trị trở đi, mĩ cảm hiện sinh ở Nhật đã trải qua những thay đổi rõ rệt để phản ánh xã hội và con người trong thời đại mới.
Nhìn chung, từ tình yêu và sự tôn thờ cái đẹp, tinh thần mĩ cảm đã trở thành một phạm trù triết học độc đáo trong văn học Nhật Bản. Mặc dù có thời kì phát triển và suy tàn khác nhau, nhưng tinh thần này vẫn luôn tồn tại và không ngừng biến đổi để phản ánh sự thay đổi của xã hội và con người.
Mặc dù không phải là thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực mĩ học Nhật Bản, mĩ cảm hiện sinh đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối triết học hiện sinh Nhật Bản với mĩ học truyền thống. Nghiên cứu về mĩ cảm hiện sinh không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các tác phẩm văn hóa mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách văn chương và văn hóa Nhật Bản.
Theo Nguyễn Hữu Minh từ Văn nghệ quân đội
