B-871 Alrosa - chiếc tàu ngầm lớp Kilo chạy bằng động cơ diesel - điện và là tàu duy nhất trong lớp này được trang bị hệ thống đẩy bơm phản lực (pump-jet), đang được đưa trở lại biển để thử nghiệm và trang bị vũ khí trước khi tái nhập Hạm đội Biển Đen.Hãng tin TASS của Nga thông tin B-871 Alrosa đã rời bến để tiến hành chạy thử sau khi được nâng cấp. Tàu này rời khỏi nhà máy sửa chữa tàu số 13 của Hạm đội biển Đen ở Sevastopol, Crimea. Sau hơn 8 năm, Alrosa sẽ được thử nghiệm ở nhiều chế độ hoạt động nhằm chứng minh năng lực hoạt động theo thiết kế. Hiện chưa rõ thời gian và điều kiện chạy thử cũng như lúc nào tàu sẽ sẵn sàng tham chiến.
Alrosa, một điển hình độc đáo của lớp Kilo, được hoàn thiện theo tiêu chuẩn đặc biệt 877V. Khác biệt với các tàu Kilo thông thường sử dụng chân vịt 6 hoặc 7 cánh, Alrosa sử dụng hệ thống đẩy bơm phản lực - công nghệ này giúp tàu ngầm vận hành một cách yên lặng hơn, tăng khả năng ẩn nấp dưới lòng biển.
Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, thiết kế của tàu ngầm đã trải qua những thay đổi đáng chú ý khi chân vịt được xác định là nguồn gây ra tiếng ồn và bong bóng khí chủ đạo, khiến cho tàu ngầm dễ bị phát hiện bởi các thiết bị thủy âm. Do đó, các quốc gia bao gồm Nga đã tìm cách cải thiện thiết kế của chân vịt. Một trong những biện pháp đầu tiên là làm chân vịt lớn hơn với cánh lớn, cho phép chân vịt quay chậm hơn vẫn tạo ra lực đẩy lớn. Một trong những nguyên nhân chính gây ra tiếng ồn lớn là khi chân vịt quay nhanh, dẫn đến hiện tượng xâm thực quán tính (cavitation) - tạo ra bong bóng khí và âm thanh đặc trưng có thể nghe từ xa. Thiết kế khí động học của cánh quạt chân vịt tiếp tục được cải thiện với mục tiêu giảm tốc độ quay của chân vịt xuống mức thấp hơn để hạn chế tiếng ồn và bong bóng khí.
Ngày nay, các tàu ngầm thường sử dụng 2 thiết kế chân vịt phổ biến là skewback - lần đầu tiên xuất hiện trên tàu ngầm Type 212 của Đức với một thiết kế cánh độc đáo - cánh xuôi ngược với hướng quay, cánh nghiêng về sau theo trục dọc. Thiết kế này duy trì hiệu quả lực đẩy trong khi giảm hiện tượng xâm thực quán tính, giảm bong bóng và tăng khả năng tàng hình, hoạt động yên lặng cho tàu ngầm.
Thiết kế thứ hai và cũng là một trong những thiết kế đặc biệt trên tàu B-871 Alrosa của Nga là hệ thống đẩy bơm phản lực (pump-jet). Công nghệ này đã được sử dụng trên các tàu ngầm của Anh như lớp Swiftsure, Trafalgar từ những năm 70, lớp Vanguard (những năm 1990), lớp Astute (những năm 2010) và mới nhất là lớp Dreadnought. Hải quân Mỹ cũng sử dụng hệ thống pump-jet trên các lớp tàu Seawolf, Virginia và Columbia. Pháp cũng áp dụng pump-jet trên tàu ngầm hạt nhân tấn công lớp Suffren (Barracuda) và tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo lớp Triomphant. Ngoài chiếc B-871 Alrosa độc đáo thuộc lớp Kilo, Nga còn sử dụng thiết kế pump-jet trên các tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo lớp Borei.
Pump-jet không phải là công nghệ xa lạ với việc được sử dụng phổ biến trên xuồng, tàu thuyền. Hệ thống chân vịt pump-jet bao gồm 3 thành phần chính: vỏ hoặc họng phản lực (duct), bao bọc rotor và stator. Nước được hút vào máy bơm thông qua các cửa nạp và rotor đẩy nước vào. Máy bơm tăng áp lực nước, đẩy nước ngược trở lại qua họng xả, nơi có stator. Stator chứa các cánh cố định được sử dụng để đảo ngược chuyển động xoáy của dòng nước ra khỏi rotor, tạo ra lực đẩy cực đại. Phần họng xả có thể chuyển động định hướng tương tự như bánh lái, hoạt động theo cơ chế định hướng lực đẩy (thrust vector) giống như họng xả của động cơ phản lực trên máy bay chiến đấu. Nhờ vậy, pump-jet mang lại nhiều ưu điểm như tăng tính linh hoạt cho tàu nhờ cơ chế định hướng lực đẩy, giảm tiếng ồn và bong bóng nước. Tuy nhiên, pump-jet ít khi được sử dụng trên những tàu chạy diesel - điện như Alrosa vì hệ thống này nặng hơn rất nhiều so với chân vịt truyền thống, gây ra sự mất cân bằng về trọng lượng cho tàu nhỏ.
B-871 Alrosa được đóng vào năm 1988 và gia nhập Hải quân Liên Xô vào năm 1990, trở thành một phần của hạm đội Biển Đen. Năm 1991, khi Liên Xô tan rã, thủy thủ đoàn của Alrosa đã cam kết trung thành với Ukraine và kiểm soát con tàu này. Từ năm 1992, B-871 Alrosa hoạt động hạn chế do thiếu phụ tùng, đặc biệt là ắc quy. Đến năm 1997, thông qua thỏa thuận giữa Nga và Ukraine, tàu Alrosa trở thành một phần của hạm đội Biển Đen. Tàu đã được sửa chữa và nâng cấp nhiều lần, Alrosa đã trải qua quá trình hiện đại hóa để sử dụng các tên lửa hành trình Kalibr.
Tàu với chiều dài 76,2 mét, trang bị 2 máy phát điện diesel 1000 kW và động cơ đẩy 5100 kW, đạt tốc độ tối đa 46 km/h khi lặn và 22 km/h trên mặt nước. Alrosa có khả năng hoạt động liên tục dưới nước trong 45 ngày, có thể đi sâu tới 300 mét với thủy thủ đoàn gồm 52 người. Tàu được trang bị 6 ống phóng ngư lôi 553 mm, mang theo 18 ngư lôi và 24 thủy lôi. Trong số các nâng cấp trên Alrosa, điều đáng chú ý nhất là việc bổ sung tên lửa dẫn đường cận âm 3M14 Kalibr (SS-N-30A Sagaris). Loại tên lửa này đã được Nga sử dụng rộng rãi kể từ khi xung đột với Ukraine bùng phát và chúng đang được phóng từ cả tàu mặt và tàu ngầm. Kalibr tương tự như RGM-109 Tomahawk và có tầm bắn từ 1500 đến 2500 km, mang theo đầu đạn nổ mạnh 450 kg.Nguồn: The Drive; 19FortyFive; globecomposite.com; Wikipedia