Giá trị của một chiếc ngà có thể bằng tiền lương của 5 năm tích lũy của một người lao động. Đây thực sự là một công việc “biến giấc mơ thành hiện thực” của người thông thường.
Ở đất nước Siberia lạnh giá, tồn tại một nhóm người làm nghề đặc biệt, chỉ làm việc 2 tháng trong năm nhưng thu nhập có thể lên đến hàng chục tỷ đồng. Họ được biết đến như là “những chiến binh săn báu vật”, hay đơn giản là những người đào ngà vàng từ lòng đất đen bí ẩn.

Tình trạng sự nóng lên của hành tinh đã trở nên quen thuộc. Mùa hè mỗi năm, tảng băng vĩnh cửu ở Siberia bắt đầu tan chảy. Những người làm nghề đào ngà vàng cũng đã sẵn sàng bước vào hành trình “tìm kho báu”.
Chỉ với 2 tháng sôi nổi, những người này làm việc không ngừng nghỉ, chỉ vì mục tiêu tìm kiếm cơ hội làm giàu cho bản thân và gia đình, để có cuộc sống dư dật hơn.
Nghe đồn, một chiếc ngà vàng hoàn chỉnh, nặng khoảng 65kg, có thể bán với giá 40 nghìn USD (tương đương hơn 900 triệu đồng). Nếu may mắn đủ, một tuần có thể đào được 2-3 chiếc ngà, thu nhập lên đến 100 nghìn USD (gần 2,5 tỷ đồng).
Siberia - hành trình săn lùng giấc mơ 'một đêm phát tài'
Siberia nằm ở vùng Đông Bắc của nước Nga, là khu vực hành chính lớn nhất trong quốc gia có diện tích rộng nhất thế giới.
Hầu hết các dãy núi và đồng bằng phủ đầy tuyết (tundra) ở đây đều nằm trong vùng băng vĩnh cửu, mùa đông kéo dài, với nhiệt độ có thể chênh lệch lên đến 75 độ C giữa mùa đông và mùa hè.
Siberia có nguồn tài nguyên phong phú, bao gồm dầu mỏ, khí tự nhiên và than đá. Ngoài ra, còn có lượng lớn kim cương và các khoáng sản quý hiếm khác.
Siberia còn được biết đến là nơi có nhiều ngà voi ma mút nhất trên thế giới, với khoảng 90% ngà voi ma mút trên toàn cầu đến từ đây.

Theo thống kê, trước năm 2018, hơn 100 tấn ngà voi ma mút được khai thác ở Siberia mỗi năm. Chuyên gia cho rằng con số này có thể tăng lên do dưới lòng đất ở đây ẩn chứa hơn 550 nghìn tấn ngà voi.
Siberia - điểm đến của những bí ẩn xác voi ma mút tốt nhất

Cách đây 50.000 năm, Siberia là thảo nguyên mênh mông, là quê hương của đàn voi ma mút. Loài động vật cổ này có hình dáng khổng lồ, tương tự như voi ngày nay, nhưng chiếc ngà của chúng dài và cong hơn nhiều.
Sau đó, khoảng hơn 10.000 năm trước, do biến đổi khí hậu (có thể do hoạt động săn bắn của con người), voi ma mút đã tuyệt chủng. Nhưng nhờ vào điều kiện khí hậu đặc biệt, xác của chúng không bị phân hủy hoàn toàn mà được bảo quản bên trong lớp băng vĩnh cửu.
Nghề đào ngà voi ma mút đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Ban đầu, người dân địa phương phát hiện ngà voi trong lòng đất, sau đó các thương nhân đến thu mua với giá cao. Thu nhập của dân địa phương trước đây rất thấp, không ai có thể từ chối giá trị kinh tế cao ngất ngưởng từ chiếc ngà voi cổ đại.
Giá trị của một chiếc ngà có thể bằng tiền lương của 5 năm tích luỹ của một người. Đây thực sự là công việc “biến ước mơ thành hiện thực” của người dân bình thường.
Nghề này kiếm được nhiều tiền, nhưng tại sao lại ít người chọn theo đuổi?

Mặc dù có thể “đổi đời” chỉ trong một đêm, nhưng thật sự ít người dám bước vào cuộc hành trình đào ngà voi kéo dài 2 tháng mỗi năm.
Những ai muốn tham gia tìm kiếm ngà voi ma mút hợp pháp phải là thành viên của một đội nhóm chính thức và có giấy phép. Công việc của họ được bao bọc trong bí mật, địa điểm được che giấu kỹ lưỡng, và chỉ những người được tin tưởng mới được chấp nhận.
Lợi nhuận cao thường đi kèm với những rủi ro không lường trước. Hầu hết nhóm đào ngà voi ma mút hoạt động không đúng luật. Do đó, việc tham gia trở nên khó khăn đối với những người thông thường.
Nhưng ngay cả khi có đủ điều kiện tham gia vào nhóm đào ngà voi, nhiều người cũng không thể chịu đựng được những khó khăn trong cuộc hành trình kéo dài 2 tháng để “săn kho báu”.
Vào mùa hè năm 2016, một nhiếp ảnh gia đã tham gia trải nghiệm hành trình đào ngà voi trong 3 tuần. Anh ấy đã thành công khi gia nhập vào nhóm, cam kết giữ bí mật về danh tính và địa điểm, đồng thời chịu trách nhiệm nấu ăn và các công việc hậu cần cho nhóm.
1. Cuộc sống khắc nghiệt

Tất cả những ai tham gia đều là nam giới. Họ xa lánh gia đình và con cái, sống trong cảnh không giống như con người, với bùn đất tràn ngập, lều trại đơn sơ, và khẩu phần ăn từ hộp, với muỗi quấy rầy không ngừng, sốt vì bị chích muỗi trở thành điều bình thường.
Công việc nặng nề, môi trường khắc nghiệt, không có thời gian cho giải trí. Họ mơ mộng về việc tìm thấy ngà voi để có cuộc sống phồn thịnh chỉ trong một đêm, nhưng thất vọng liên tục, áp lực và chán nản đè nặng lên tâm trí.
2. Nguy hiểm rình rập
Theo quy định địa phương, chỉ có thể khai thác ngà voi ma mút khi nó tan chảy từ lớp băng vĩnh cửu.




Để khai thác ngà voi ma mút một cách hợp pháp, những người đào ngà đã sử dụng súng nước áp suất cao để làm tan chảy băng nhanh hơn. Đôi khi, để mở rộng khu vực khai thác, họ cũng phải sử dụng súng nước tạo đường hầm, đào sâu xuống lòng đất, thậm chí đào sâu đến 60 mét. Do cấu trúc núi không ổn định, nguy cơ sạt lở, sụp đổ là rất lớn.
Những người làm công việc này thường có thói quen mệt mỏi uống rượu, thậm chí trở nên nghiện rượu, khiến cho những xung đột và cuộc xô xát dẫn đến cái chết không phải là hiếm.
Đáng lo ngại hơn cả là sinh vật cổ đại có thể mang theo những loại virus không rõ nguồn gốc. Voi ma mút được bảo tồn hoàn hảo trong vùng đồng bằng, điều này có nghĩa là các loại virus cổ đại cũng có thể tồn tại. Chỉ cần có điều kiện môi trường thích hợp, chúng có thể hoạt động trở lại, là mối nguy hiểm không thể lường trước.
3. Chỉ có 20-30% người tham gia đào ngà voi có thể kiếm được tiền

Sức mạnh của súng nước cao áp đến từ máy bơm nhiên liệu. Nếu làm việc cả ngày lẫn đêm, một nhóm có thể sử dụng tới 5 tấn dầu diesel trong 3 tuần. Nhiều nhóm được hình thành từ những người lao động nghèo khó, đang đối diện với những khó khăn về cuộc sống, không thể chi trả cho súng nước cao áp, máy bơm và nhiên liệu. Vì vậy, họ phải vay mượn tiền để tham gia cuộc chơi làm giàu.
Nhưng không phải ai cũng may mắn tìm được ngà voi ma mút hoàn hảo, thậm chí đôi khi cả bóng của ngà voi cũng không thấy được, chỉ thu được một ít xương không có giá trị kinh tế.
Đa số người tham gia đào ngà voi cuối cùng thường rời xa gia đình, mạo hiểm cuộc sống để khai quật thứ gì đó ẩn mình dưới lớp băng dày. Nhưng kết quả thường chỉ là trở về không có gì, thậm chí còn nợ nần chồng chất.
Theo thống kê, chỉ có 20-30% những người tham gia đào ngà voi ma mút có thể thu được lợi nhuận, phần còn lại thường chìm sâu trong nợ nần.
Trong các giao dịch này, người mua ngà voi mới là những người thực sự hưởng lợi. Một chiếc ngà voi ma mút hoàn chỉnh có giá hàng chục nghìn USD khi mua. Nhưng sau khi được chế biến, giá trị của nó có thể lên đến hàng trăm nghìn USD, thậm chí có thể đạt đến một triệu USD nếu vượt trội về kích thước, tuổi đời và hiếm có.
Buôn bán ngà voi ma mút có pháp luật không?
Trên toàn thế giới, ngoại trừ một vài khu vực, hầu hết các giao dịch liên quan đến ngà voi ma mút đều là hợp pháp. Điều này là do việc mua bán ngà voi ma mút không đòi hỏi giết chết voi ma mút và không gây nguy hiểm cho việc tuyệt chủng của loài voi hiện nay.


Nhìn từ một góc độ khác, việc buôn bán ngà voi ma mút có thể có lợi cho bảo vệ voi hiện đại. Kể từ khi buôn bán ngà voi thông thường bị cấm, nhu cầu quốc tế vẫn tiếp tục tăng lên. Việc xuất hiện của ngà voi ma mút có thể xem như một biện pháp thay thế để giảm hoặc ngăn chặn việc giết voi trái phép.
Tuy nhiên, vẫn có nhiều trường hợp 'lách luật', sử dụng buôn bán ngà voi ma mút làm điều che giấu, hoặc kết hợp với ngà voi thông thường để thực hiện giao dịch.
Ngà voi ma mút và ngà voi thông thường có những điểm khác biệt, ví dụ như dạng của ngà voi ma mút thường cong hơn, và sau khi bị đóng băng hàng nghìn năm, ngà của chúng có độ giòn cao hơn, màu sắc có thể chuyển sang màu vàng.
Một chuyên gia có thể dễ dàng phân biệt, nhưng với những người không chuyên thì lại khác.
Các nhà khoa học cũng lo ngại rằng hành vi khai thác ngà voi quá mức có thể gây tổn hại đến môi trường sinh thái địa phương. Mặc dù nhiều nơi đã có quy định cấm đào ngà voi trái phép, nhưng mức phạt vẫn rất thấp, chỉ 45 USD cho lần vi phạm đầu tiên và phải bắt gặp vi phạm 3 lần mới bị truy tố.
Ngoài ra, hoạt động này cũng không có lợi cho việc nghiên cứu. Điều này là một mất mát lớn đối với cộng đồng khoa học.
