Người sáng tạo
Nguyễn Văn Huyên
- Nguyễn Văn Huyên (1905-1975) quê ở huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
- Là một nhà sử học, nhà dân tộc học và nhà giáo dục. Trong tuổi trẻ, ông đã du học tại Pháp. Vào năm 1934, ông là người Việt Nam đầu tiên thành công trong việc bảo vệ luận án tiến sĩ văn khoa tại Đại học Xooc-bon, Pa-ri.
- Trong thời kỳ Cách mạng tháng Tám, ông là một trong số các nhà trí thức Thủ đô, cùng với Ngụy Như Kon Tum, Nguyễn Xiển, Hồ Hữu Tường, ký bức điện yêu cầu vua Bảo Đại thoái vị, chuyển quyền lực cho nhân dân qua chính phủ cách mạng.
- Kể từ khi trở về nước vào năm 1935, ông đã tham gia dạy học và làm việc trong một số tổ chức nghiên cứu văn hóa và lịch sử, từng là thành viên thường trực của Trường Viễn Đông Bác cổ, và là thành viên Hội đồng nghiên cứu khoa học Đông Dương.
- Các tác phẩm quan trọng của ông bao gồm: Sự thờ phụng thần thánh ở miền Nam (1944), Văn minh Việt Nam (1944).
Tác phẩm của ông
Nghệ thuật truyền thống của người Việt Nam
I. Khám phá tổng quan
1. Nguyên bản và ngữ cảnh sáng tạo
- Trích từ phần 3, chương 12 của cuốn sách Văn minh Việt Nam, vốn có tiêu đề là Nghệ thuật.
- Văn minh Việt Nam là một tác phẩm nghiên cứu được viết bằng tiếng Pháp, hoàn thành vào năm 1939, nhưng phải đến năm 1944 mới được xuất bản tại Hà Nội. Đây có thể coi là một tuyên ngôn về sự tự hào dân tộc về văn hóa của người Việt trước cộng đồng quốc tế. Tác phẩm này đã được dịch ra tiếng Việt vào năm 1996.
1. Tóm lược:
Nội dung trình bày thông tin về các lĩnh vực nghệ thuật truyền thống tại Việt Nam, mô tả rõ các đặc điểm và biểu hiện cụ thể, từ đó phản ánh đời sống tinh thần, bản sắc dân tộc trong các tác phẩm nghệ thuật.
2. Cấu trúc: Phân thành 3 phần như sau:
- Phần 1: Từ đầu đến 'trở thành duy nhất': Bản sắc dân tộc hiện hữu trong nghệ thuật
- Phần 2: Tiếp tục đến 'vẻ đẹp tuyệt vời': Ngành nghệ thuật truyền thống trong kiến trúc.
- Phần 3: Phần cuối cùng: ”: Nghệ thuật truyền thống điêu khắc
3. Ý nghĩa nội dung
- Khen ngợi những lĩnh vực nghệ thuật truyền thống của dân tộc
4. Ý nghĩa nghệ thuật
- Các phần mô tả, biểu cảm, và luận điểm: tạo nên sự sống động và cụ thể cho chủ thể được đề cập; làm cho văn bản trở nên thuyết phục với người đọc.
II. Thăm dò chi tiết
1. Tâm lý dân tộc hiện hữu trong nghệ thuật
- Sự đam mê với nghệ thuật hướng tới sự tinh tế
+ Các ngôi đền nhỏ, các ngôi nhà thấp và tối đều được trang trí với những gam màu sáng tạo
+ Trong nhà, gỗ được đánh bóng cẩn thận, phản chiếu ánh sáng tự nhiên một cách rực rỡ
+ Các đồ chơi nhỏ xinh và quý giá được sắp xếp tỉ mỉ trên bàn hay được bảo quản cẩn thận trong hòm, rương
- Nghệ thuật mang tính chất tôn giáo
+ Phản ánh đa dạng về tín ngưỡng của dân tộc
+ Khuyến khích sự sáng tạo trong nghệ thuật của người Việt Nam
- Tập trung vào biểu hiện tinh thần của mọi hiện vật
2. Các lĩnh vực nghệ thuật truyền thống
a. Kiến trúc
- Đặc trưng quan trọng nhất của nghệ thuật Việt
- Nét đặc trưng của kiến trúc Việt là hình dạng và cấu trúc nằm ngang, thường mang tính tôn giáo, sự cân đối và đối xứng
- Biểu hiện rõ ràng: các đền thờ thấp, một tầng, có sân và các kiến trúc liền kề; mái chùa thấp và cong.
b. Điêu khắc
- Trong các môn nghệ thuật, điêu khắc gỗ được coi là thành công nhất của người Việt
- Điêu khắc đá ít được thấy
- Điểm đáng chú ý trong nghệ thuật điêu khắc của Việt Nam là điêu khắc gỗ, với những tác phẩm tượng đẹp mắt từ thời kỳ Lê, mang phong cách tinh tế. Điêu khắc đá ít được sử dụng trên các tượng, thường chỉ xuất hiện trong vài hình ảnh cụ thể.
