Các loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe: Những thông tin cần biết
Ngũ cốc đã trở thành một món ăn sáng phổ biến, phù hợp cho những người sống cuộc sống bận rộn. Tuy nhiên, một số loại ngũ cốc thường được gia tăng đường và các thành phần không tốt cho sức khỏe. Vì vậy, nhiều người đặt ra câu hỏi về việc chọn loại ngũ cốc nào là tốt nhất cho sức khỏe.
1. Yến mạch
Yến mạch là một loại ngũ cốc nguyên hạt, giàu chất xơ và các dưỡng chất quan trọng khác như vitamin B, sắt và magie. Trong một chén yến mạch (117 gram) cung cấp 4 gram chất xơ, 18% photpho và selen, 16% kẽm và 68% mangan.
Yến mạch thường được xay thành bột để sử dụng làm thực phẩm dạng bột hoặc cháo. Ngày nay, ngũ cốc yến mạch có sẵn ở nhiều nơi trên toàn thế giới, tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn nên tự chế biến ngũ cốc này tại nhà vì yến mạch công nghiệp thường chứa nhiều đường và các chất không tốt cho sức khỏe.
Bột yến mạch linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều món khác nhau. Nó thường được pha với nước sôi hoặc sữa, sau đó thêm các loại trái cây tươi, cây quế hoặc hạt để thưởng thức. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng nó làm bữa sáng bằng cách trộn yến mạch với sữa chua và để qua đêm.
Bột yến mạch chứa nhiều chất xơ và dinh dưỡng2. Ngũ cốc Muesli
Muesli là một loại ngũ cốc tự nhiên, được tạo thành từ sự pha trộn giữa ngũ cốc, hạt và trái cây khô. Đây không chỉ là một loại ngũ cốc không chứa dầu hoặc đường, mà còn là nguồn dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất.
Việc thêm muesli vào chế độ ăn hàng ngày sẽ giúp bảo vệ sức khỏe khỏi nhiều loại bệnh, như cao huyết áp, ung thư vú, ung thư buồng trứng, bệnh tim,...
Bạn cũng có thể giảm lượng carbohydrate trong muesli bằng cách chế biến phiên bản không hạt, sử dụng các nguyên liệu như dừa, hạt và nho khô.
3. Ngũ cốc Granola
Granola là một sự lựa chọn xuất sắc khác cho sức khỏe. Thành phần chính của ngũ cốc này bao gồm yến mạch, các loại hạt và trái cây sấy khô tạo nên hương vị giòn rụm.
Granola chứa nhiều protein và chất béo lành mạnh. Nó cũng là nguồn dồi dào các loại vitamin và khoáng chất như vitamin B, magiê, phosphorus và mangan.
Mặc dù có lợi ích dinh dưỡng cao, nhưng hầu hết sản phẩm Granola ở cửa hàng thường chứa đường, do đó, tự làm sẽ là lựa chọn tốt nhất.
Granola có hàm lượng calo cao, ví dụ như 122 gram Granola sẽ cung cấp khoảng 600 calo. Vì vậy, hãy ăn một lượng vừa đủ, khoảng 1⁄4 chén, tương đương 85 gram Granola.
Granola cung cấp nhiều calo4. Gạo lứt
Trong thế giới của ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt nổi bật với những lợi ích sức khỏe đặc biệt cho con người.
Ba thành phần dinh dưỡng quan trọng của gạo lứt là cám, mầm và nội nhũ, không bị loại bỏ trong quá trình xay xát. Ngoài ra, gạo lứt giàu protein và chất xơ, cùng các khoáng chất và chất chống ô nhiễm thực vật.
Thường xuyên sử dụng gạo lứt giúp kiểm soát cholesterol, duy trì đường huyết ổn định và hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột, ngăn chặn tình trạng táo bón.
Tuy nhiên, gạo lứt không bền lâu như gạo trắng, nên nên sử dụng trong khoảng 6 tháng.
5. Cao lương
Cao lương là một ngũ cốc truyền thống, tồn tại qua nhiều văn hóa và vẫn là một phần quan trọng của chế độ ăn hàng ngày ở Châu Phi. Tại Trung Đông, cao lương được sử dụng để làm bánh mì và couscous.
Cao lương thường không chứa gluten, đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh như celiac, ADHD, tự kỷ và hội chứng ruột kích thích.
Có nhiều cách chế biến cao lương. Bạn có thể nấu thành bỏng ngô hoặc sử dụng bột cao lương để làm bánh mì, pizza và các món nướng khác.
Có nhiều cách chế biến cao lương để sử dụng6. Kiều mạch
Kiều mạch là người anh em cùng họ với cây đại hoàng, thường được biết đến là một loại hạt. Trong kiều mạch có chứa tới chín loại axit amin thiết yếu, giàu protein toàn phần và vitamin B.
Bảng thành phần dinh dưỡng nổi bật đã giúp loại ngũ cốc này trở thành một thực phẩm quý giá đối với sức khỏe. Trong Đông Y, người ta dùng nó để làm phương thuốc chữa các bệnh như bạch đới, khí hư, ban xuất huyết, suy nhược cơ thể, hoặc ra nhiều mồ hôi.
Bạn có thể sử dụng hạt kiều mạch để làm nguyên liệu cho bánh kếp, mì soba hoặc thêm vào món salad.
7. Lúa mạch
Lúa mạch là một trong những loại ngũ cốc có lịch sử lâu đời nhất trong nhân loại. Người Ai Cập cổ đại đã đánh giá cao nó đến mức họ chôn xác ướp cùng với vòng cổ lúa mạch.
Lúa mạch có chứa nhiều chất xơ nhất trong tất cả các loại ngũ cốc. Các chất xơ hầu hết là chất xơ hòa tan beta-glucans giúp kiểm soát mức cholesterol và tăng cường sức khỏe cho hệ thống miễn dịch.
Hơn nữa, lúa mạch nguyên hạt và vỏ của nó cũng rất giàu chất chống ô nhiễm oxi hóa, vitamin và các loại khoáng chất thiết yếu khác.
8. Hạt Kê
Kê là một loại cây thân thảo, có hạt nhỏ. Các giống Kê chính, bao gồm Kê ngọc trai, Kê đuôi chồn, Kê proso và Kê ngón tay.
Hạt Kê thường được sử dụng để làm bia ở Châu Phi và bánh mì ở Ấn Độ. Bạn cũng có thể sử dụng bột Kê cho món bánh kếp không chứa gluten hoặc các loại bánh nướng xốp.
Trong hạt Kê có chứa nhiều mangan, là một khoáng chất quan trọng giúp xương và não bộ luôn dẻo dai, khỏe mạnh.
Hạt kê chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho não bộ9. Hạt Diêm mạch (Quinoa)
Hạt Diêm mạch được biết đến là một loại hạt giống, không chứa gluten và có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Nó rất giàu protein toàn phần, chất xơ, phốt pho, mangan, magie, folate và vitamin B1.
Với nguồn protein dồi dào, diêm mạch là sự lựa chọn phù hợp cho những người ăn chay. Nó cũng giúp ngăn chặn các vấn đề sức khỏe như tim mạch, tiểu đường, và béo phì.
Bạn có thể sử dụng hạt Quinoa để làm salad, súp hoặc các món xào ăn kèm cơm. Cũng có thể ăn chúng với sữa như một loại ngũ cốc sáng. Hãy nhớ rửa sạch diêm mạch trước khi nấu để loại bỏ chất saponin có vị đắng.
10. Gạo Wild
Mặc dù gọi là “Gạo hoang dã” nhưng thực tế đây không phải là lúa mà là hạt giống thủy sinh. Loại gạo hoang này thường mọc tự nhiên dọc theo các dòng nước ở khắp các tiểu bang Hoa Kỳ.
Nó cung cấp gấp đôi lượng protein và chất xơ so với gạo lứt, nhưng ít chất sắt và canxi. Đặc biệt, chỉ số GI (tốc độ hấp thụ đường) của gạo wild thấp nhất, giúp kiểm soát đường huyết.
Bạn có thể đến Mytour để thăm khám hoặc liên hệ tại đây để được hỗ trợ.
Nguồn tham khảo: healthline.com, webmd.com
