Thổ (土) là yếu tố thứ ba trong hệ Ngũ hành.

Đặc trưng
Hành Thổ đại diện cho môi trường nuôi dưỡng và phát triển, là nơi sinh sống và trở về của mọi sinh vật. Thổ nuôi dưỡng, hỗ trợ và tương tác với các hành khác. Khi tích cực, Thổ biểu thị sự công bằng, trí tuệ và bản năng; khi tiêu cực, Thổ gây ra sự ngột ngạt hoặc lo lắng về những vấn đề không tồn tại.
Đặc điểm tính cách của người thuộc hành Thổ
Người mạng Thổ có tính cách hỗ trợ và trung thành. Họ thực tế và kiên trì, là điểm tựa vững chắc trong lúc khó khăn. Họ không bị áp lực bởi bất cứ điều gì nhưng lại rất bền bỉ khi giúp đỡ người khác. Với sự kiên nhẫn và ổn định, họ sở hữu sức mạnh nội tâm lớn.
- Tích cực: Trung thành, nhẫn nại và đáng tin cậy.
- Tiêu cực: Có xu hướng thành kiến.
Mọi vật thuộc hành Thổ
- Đất sét, gạch, sành sứ
- Bê tông, đá
- Hình vuông
- Màu vàng, cam, nâu.
Chòm sao Trung Quốc cổ đại | ||
|---|---|---|
| Tam viên | Tử Vi viên • Thái Vi viên • Thiên Thị viên
| |
| Tứ tượng và Nhị thập bát tú | Đông phương Thanh long (青龍): Giác (角) • Cang (亢) • Đê (氐) • Phòng (房) • Tâm (心) • Vĩ (尾) • Cơ (箕)
Nam phương Chu tước (朱雀): Tỉnh (井) • Quỷ (鬼) • Liễu (柳) • Tinh (星) • Trương (張) • Dực (翼) • Chẩn (軫) Tây phương Bạch hổ (白虎): Khuê (奎) • Lâu (婁) • Vị (胃) • Mão (昴) • Tất (畢) • Chủy (觜) • Sâm (參) Bắc phương Huyền vũ (玄武): Đẩu (斗) • Ngưu (牛) • Nữ (女) • Hư (虛) • Nguy (危) • Thất (室) • Bích (壁) | |
| Ngũ hành | Mộc • Hỏa • Thổ • Kim • Thủy
| |
| Ngũ Long | Rồng xanh • Rồng đỏ • Rồng vàng • Rồng trắng • Rồng đen
| |
| Ngũ Hổ | Thanh Hổ • Xích Hổ • Hoàng Hổ • Bạch Hổ • Hắc Hổ
| |
