
1. V(thể ngắn)・Aい/Aナ(な・である) + 「ものの」
N・普通形(Aナだ)+とはいう「ものの」
- Ý nghĩa: TUY NHIÊN, TUY VẬY〜NHƯNG MÀ〜
Ví dụ:
たばこは体に悪いとわかってはいるものの、なかなかやめられない。
2. V・A(thể ngắn) + ものだ・không phải là
(Mô tả cho N)
- Ý nghĩa: 〜LÀ ĐƯƠNG NHIÊN, NÊN/ KHÔNG NÊN〜
Ví dụ:
「Khi được gọi tên, thì ít nhất cũng phải trả lời」
3. V・A + ものだ・không phải là
(Thể quá khứ thông thường)
- Ý nghĩa: THƯỜNG XUYÊN〜 (Diễn tả về những việc thường xảy ra trong quá khứ (thói quen))
Ví dụ:
若いころはよく親に反抗したものだ。
4. V・A(thể ngắn) + ものだ・không phải là
(Mô tả cho N)
- Ý nghĩa: CẢM NHẬN LẮM〜 (Thể hiện cảm xúc sâu sắc)
Ví dụ:
日本へ来てもう1年になる。時がたつのは
本当に早いものだ。
5. V (bỏ ます) + たいものだ
Vて・Vないで + ほしいものだ
- Ý nghĩa: RẤT MONG MUỐN LÀM GÌ ĐÓ〜 (Thể hiện cảm xúc sâu sắc)
Ví dụ:
早く一人前になって両親を安心させたいものだ。
6. Vない + ものか/だろうか
- Ý nghĩa: MUỐN〜/ PHẢI CHĂNG MÀ〜/ LÀM SAO ĐỂ〜 (Thể hiện nguyện vọng của người nói)
Ví dụ:
世界中が平和になる日が来ないものだろうか。
