
Mối quan hệ giữa tiền bối (senpai) và hậu bối (kōhai) ở Nhật Bản, có nguồn gốc từ truyền thống Nho giáo, ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Nhật Bản, đặc trưng cho các tổ chức như hiệp hội, câu lạc bộ, và trường học.
Khái niệm
Trong mối quan hệ này, senpai và kōhai phụ thuộc vào nhau và vị trí của họ được xác định khi gia nhập tổ chức. Senpai là những thành viên có kinh nghiệm, địa vị cao hơn và là người trợ giúp, khuyên bảo kōhai - những thành viên mới hoặc chưa có kinh nghiệm. Kōhai phụ thuộc vào senpai và sử dụng kính ngữ khi nói chuyện với họ, tuy nhiên, đồng thời senpai cũng là bạn của kōhai. Quan hệ này tương tự như quan hệ thầy trò trong văn hóa phương Đông, nhưng khác biệt ở chỗ senpai và kōhai cùng làm việc trong cùng một tổ chức.
Quan hệ senpai–kōhai bắt nguồn từ triết lý Nho giáo và các giá trị đạo đức đã được nhập khẩu vào Nhật Bản từ Trung Quốc cổ đại, lan tỏa khắp mọi khía cạnh của tư tưởng Nhật Bản. Senpai–kōhai là mối quan hệ thứ bậc giống như quan hệ cha con, nhấn mạnh sự tôn trọng quyền lực, chuỗi lệnh và sự trưởng thành, loại bỏ sự ganh đua nội bộ và củng cố sự thống nhất của tổ chức.
Theo thời gian, mối quan hệ này đã giúp truyền đạt kinh nghiệm và kiến thức, mở rộng mạng lưới quan hệ và xây dựng những ký ức tập thể. Cả kōhai và senpai đều hưởng lợi từ mối quan hệ này: kōhai nhận lấy kiến thức từ senpai, senpai phát triển trách nhiệm với kōhai. Tuy nhiên, mối quan hệ này không nhất thiết dẫn đến tình bạn; mặc dù senpai và kōhai có thể trở thành bạn bè, nhưng điều đó không phải là điều được kỳ vọng.
Lịch sử

Mối quan hệ senpai–kōhai có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử Nhật Bản. Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của nó là triết lý Nho giáo, hệ thống gia đình truyền thống Nhật Bản và Bộ luật dân sự năm 1898.
Mặc dù Nho giáo đã từng từ Trung Quốc vào Nhật Bản từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 9, nhưng đúng Lý học, một tư tưởng từ Nho giáo, đã thay đổi xã hội Nhật Bản một cách sâu sắc, trở thành lý thuyết chính thức trong triều đại Tokugawa (1603–1867). Nguyên tắc 'trung' và hiếu là cách Nhật Bản chấp nhận sự tôn trọng cho người cao tuổi và sự thờ cúng tổ tiên từ Nho giáo Trung Hoa, đã lan tỏa vào cuộc sống hàng ngày. Giống như những ảnh hưởng khác từ Trung Quốc, những ý tưởng này đã được người Nhật sửa đổi và điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa Nhật Bản. Ví dụ: 'trung' trong Nho giáo được hiểu như lòng trung thành với lãnh chúa phong kiến hoặc Thiên hoàng.
Gia (家 ie) cũng được Nho giáo quy định và ảnh hưởng đến quan hệ senpai–kōhai. Trong gia đình này, người cha, là trưởng nam, có quyền lực tuyệt đối với gia đình vì ông được giáo dục và xem là có đạo đức hơn hẳn. Bởi vì tôn trọng cấp trên là một giá trị trong xã hội Nhật Bản, vợ và con cái phải tuân theo ông. Ngoài chế độ gia đình, chỉ con trai cả mới được thừa hưởng tài sản của ông, và cả con gái lớn và nhỏ hơn đều không được phép.
Bộ luật Dân sự năm 1898 là yếu tố cuối cùng có ảnh hưởng đến mối quan hệ senpai–kōhai. Bộ luật này không chỉ tăng cường sự tôn trọng về thâm niên mà còn củng cố chế độ gia đình truyền thống bằng cách xác định rõ ràng các giá trị thứ bậc trong gia đình, được gọi là chế độ hộ chủ (戸主制, koshusei). Chủ gia đình có quyền chỉ huy gia đình và con trai cả thừa kế vị trí này. Năm 1947, luật lệ này bị bãi bỏ sau khi Nhật Bản đầu hàng vào cuối Thế chiến II, nhưng những lý tưởng này vẫn tiếp tục ảnh hưởng tới tâm lý xã hội Nhật Bản suốt nhiều năm sau đó.
Kính ngữ
Sự tôn trọng thứ tự trên dưới được phản ánh trong ngữ pháp tiếng Nhật. Để tôn trọng cấp trên khi nói chuyện, phải sử dụng kính ngữ (敬語, keigo). Có ba loại:
- Tôn kính ngữ (尊敬語, Sonkeigo): Thể hiện sự tôn trọng đối với người cấp trên hoặc những người trong cuộc trò chuyện, bao gồm cả hành động, vật phẩm, đặc điểm và những người có liên quan đến họ.
- Khiêm nhường ngữ (謙譲語, Kenjōgo): Nếu tôn kính ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên, khiêm nhường ngữ là để thể hiện sự khiêm tốn của người nói chuyện.
- Lễ ngữ (丁寧語, Teineigo, 'định ninh ngữ'): Khác với tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ, lễ ngữ chỉ sự lịch sự với người đang nghe mà không phải là người được đề cập. Hậu tố desu (です, dùng cho danh từ và tính từ) và đuôi động từ -masu (ます) đều là lễ ngữ.
Tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ đều có các biểu thức đặc biệt (động từ, danh từ và các tiền tố). Ví dụ: trong tiếng Nhật, động từ 'làm' thông thường là suru, nhưng khi dùng tôn kính ngữ sẽ là nasaru, và khi dùng khiêm nhường ngữ sẽ là itasu.
Một quy tắc khác trong quan hệ trên dưới là việc sử dụng các hậu tố kính ngữ. Khi xưng hô kōhai, senpai thường sử dụng hậu tố -kun sau tên hoặc họ của kōhai, bất kể là nam hay nữ. Tương tự, khi gọi senpai, kōhai có thể sử dụng hậu tố -senpai hoặc -san; hiếm khi kōhai sử dụng hậu tố -sama để chỉ senpai, biểu thị sự tôn trọng cao nhất cho người được nhắc đến.
Mức độ phổ biến

Một nơi mà mối quan hệ senpai-kōhai được cảm nhận nhiều nhất ở Nhật Bản là trong các trường học. Ví dụ: ở các trường trung học và phổ thông (đặc biệt là trong các câu lạc bộ), học sinh năm ba, tức là những người lớn tuổi nhất, thường có quyền lực cao hơn vì là senpai. Trên các sân thể thao, các kōhai mới thường phải làm những công việc đơn giản như lấy bóng, dọn dẹp sân và giữ gìn thiết bị, thậm chí phải giặt quần áo cho những người lớn tuổi. Họ cũng phải cúi chào hoặc bày tỏ sự kính trọng đối với các senpai khi được chúc mừng, và những người lớn tuổi này có thể trừng phạt hoặc đối xử nghiêm khắc với họ.
Những hành động khiêm tốn như vậy chủ yếu là do họ tin rằng để trở thành những người chơi giỏi, họ phải tuân theo hướng dẫn từ huấn luyện viên hoặc đội trưởng, và trở thành công dân khiêm tốn, có trách nhiệm và hợp tác trong tương lai. Quan hệ tại các trường học Nhật cũng coi trọng tuổi tác hơn là khả năng của học sinh. Quy tắc giữa các senpai và kōhai cũng giống như mối quan hệ thầy trò, trong đó tuổi tác và kinh nghiệm của người giáo viên phải được tôn trọng và không thể bị nghi ngờ.
Tại các trường đại học, mối quan hệ senpai-kōhai không còn quá chặt chẽ bằng vì sinh viên ở nhiều độ tuổi khác nhau đều học chung lớp. Sinh viên thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi chủ yếu thông qua lễ ngữ, nhưng với giáo viên thì vẫn phải tôn trọng theo trình độ học vấn và kinh nghiệm để xác định vị trí của họ.
Phong tục senpai – kōhai cũng phổ biến trong cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản. Môi trường xã hội trong các doanh nghiệp Nhật có hai đặc điểm: sự phân cấp và sự ổn định về nhân sự. Vị trí, mức lương và thăng tiến của nhân viên phụ thuộc nhiều vào thâm niên, vì vậy những người có thâm niên cao thường đảm nhận các vị trí quan trọng và có mức lương cao hơn so với những người dưới họ. Trước thế kỷ 20 và 21, nhân viên được đảm bảo việc làm suốt đời và không lo lắng về việc mất việc.
Mối quan hệ senpai-kōhai là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân trong giới kinh doanh Nhật Bản. Ví dụ: trong các cuộc họp, nhân viên cấp dưới thường ngồi gần cửa nhất, được gọi là hạ tọa (下座, shimoza), trong khi nhân viên cấp cao (thường là các sếp) ngồi ở thượng tọa gần khách quan trọng nhất, được gọi là thượng tọa (上座, kamiza). Trong các cuộc họp, hầu hết các nhân viên thường không đưa ra ý kiến của mình mà chỉ nghe và đồng tình với cấp trên, mặc dù họ có thể bày tỏ ý kiến nếu được sự tán thành của những nhân viên có thâm niên và ảnh hưởng lớn hơn trong công ty.
Ngoài Nhật Bản, mối quan hệ senpai-kōhai thường được thể hiện trong việc dạy võ thuật Nhật Bản, mặc dù có thể gây hiểu lầm vì kiến thức lịch sử không phổ biến và hệ thống xã hội đẳng cấp của Nhật Bản không tồn tại trong các nền văn hóa khác.
Vấn đề
Mặc dù mối quan hệ senpai-kōhai có sâu sắc trong xã hội Nhật Bản, từ cuối thế kỷ 20 đã có những thay đổi đáng kể trong các tổ chức học thuật và kinh doanh. Kōhai không còn tôn trọng senpai như trước, mối quan hệ đã mất đi sự sâu sắc và tuổi tác ít quan trọng hơn. Sinh viên Nhật Bản đã đa dạng hóa do sự hấp thu của sinh viên quốc tế sống lâu năm tại Nhật Bản và sinh viên nước ngoài không chấp nhận thứ bậc trong xã hội Nhật Bản.
Khi bong bóng kinh tế vỡ vào đầu những năm 90, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng mạnh mẽ, dẫn đến việc sa thải nhiều nhân viên cấp cao. Do đó, các công ty bắt đầu đánh giá kỹ năng của nhân viên, tuổi tác và thời gian làm việc cho công ty, khiến nhiều nhân viên lâu năm mất vị trí do không đáp ứng được mong đợi. Dần dần, nhiều công ty phải tổ chức lại hệ thống lương bổng và thăng tiến, làm giảm ảnh hưởng của thâm niên trong xã hội Nhật Bản.
Thái độ về mối quan hệ senpai-kōhai thường được chia thành ba loại: tôn trọng truyền thống và lợi ích của một mối quan hệ tốt đẹp, gượng ép bằng lòng hoặc không thích. Có người cho rằng quan hệ này độc đoán và bất công, với các senpai thường tự cao và các học sinh kōhai có thể trở nên nhút nhát hoặc sợ nổi bật hơn nhóm. Ví dụ, một số kōhai sợ rằng nếu họ làm tốt hơn các senpai trong một hoạt động, các senpai có thể cảm thấy xấu hổ và buộc phải xin lỗi. Trong một số trường hợp, mối quan hệ này có thể dẫn đến bạo lực và bắt nạt. Tuy nhiên, hầu hết người Nhật - kể cả những người chỉ trích - thừa nhận rằng nếu mối quan hệ senpai - kōhai bị tổn hại, sẽ có những hậu quả xã hội tiêu cực.
