
Trong vòng 10 năm tới, khoảng 1,2 tỷ người trong độ tuổi từ 15 đến 30 sẽ bước vào thị trường lao động, và với các tài nguyên mà chúng ta có hiện nay, khoảng 300 triệu người sẽ có việc làm. Chúng ta sẽ mang lại điều gì cho những người trẻ này, trong khi có khoảng một tỷ người? Tôi cho rằng đây là một trong những thách thức lớn nhất nếu chúng ta muốn đạt được sự phát triển hòa bình và khơi dậy hy vọng cho những người trẻ này.
Martti Ahtisaari, cựu Tổng thống Phần Lan, 1994-2000, Người đoạt giải Nobel Hòa bình
'Giới thiệu: Vâng, chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau
Ở mọi nơi, chúng ta đều thấy một sự thật rằng, các trường học hiện nay không thể đáp ứng được nhu cầu của học sinh trong việc học những gì mà họ cần cho tương lai. Nhu cầu về một hệ thống giáo dục chất lượng cao hơn và một nền giáo dục công bằng, hiệu quả hơn là nhu cầu toàn cầu. Thực tế, các hệ thống giáo dục đang phải đối mặt với một thách thức kép: Làm thế nào để đổi mới các trường học sao cho học sinh có thể học những kiến thức và kỹ năng mới mà thế giới tri thức luôn thay đổi không ngừng này đòi hỏi, và làm thế nào để phương thức học tập mới đó được tiếp cận đến mọi đứa trẻ bất kể điều kiện kinh tế xã hội của họ.
Để vượt qua những thách thức này, là điều không thể thiếu về mặt đạo đức và kinh tế đối với xã hội và các nhà lãnh đạo xã hội của chúng ta. Điều này là trách nhiệm đạo đức, bởi vì điều kiện an sinh và hạnh phúc tối thượng của mỗi người phụ thuộc vào kiến thức, kỹ năng và quan điểm mà giáo dục mang lại. Nó cũng là một nhu cầu cấp thiết về mặt kinh tế, vì sự thịnh vượng của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào giáo dục. Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã cho thấy tình trạng thất nghiệp của thanh niên đang trở nên bi thảm, có thể khiến nhiều chính quyền sụp đổ. Rất nhiều thanh niên này bị thiếu hụt giáo dục và đào tạo phù hợp để tự lập trong cuộc sống.
Cuốn sách này nói về Phần Lan và cách họ đã cải tổ mạnh mẽ hệ thống giáo dục từ trạng thái tầm thường trong những năm 1980 để trở thành một mô hình về sự xuất sắc và công bằng trong giáo dục hiện nay. Các chỉ số quốc tế cho thấy Phần Lan là một trong những quốc gia có tỷ lệ công dân được giáo dục cao nhất trên thế giới, cung cấp cơ hội giáo dục một cách bình đẳng và sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.
Giáo dục tại Phần Lan gần đây đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả quốc tế. Linda Darling-Hammond (2010) đã viết rất nhiều về điều này trong cuốn sách The Flat World and Education (Thế Giới Phẳng và Giáo Dục). Marc Tucker (2011) đã dùng Phần Lan như một ví dụ tiêu biểu cho Mỹ trong cuốn sách Surpassing Shanghai (Thượng Hải Phi Thường) mà ông chủ biên. Andy Hargreaves và Dennis Shirley (2012) chọn Phần Lan là một ví dụ về mô hình hiệu quả cao đối với các quốc gia khác trong cuốn sách The Global Fourth Way (Cách Thứ Tư của Toàn Cầu). Diane Ravitch (2013) đã đề cập đến Phần Lan trong cuốn sách Reign of Error (Sự thống trị của sai lầm) của bà, làm rõ về việc giữ gìn giáo dục công cộng để tạo nên một nền giáo dục tốt hơn cho mọi người.
Một phần quan trọng về giáo dục tại Phần Lan đã trở thành một phần không thể thiếu của bất kỳ hướng dẫn hoặc sách nào nói về tư duy và thực hành đương đại trong lĩnh vực giáo dục. Các tổ chức phát triển quốc tế, các công ty tư vấn và các phương tiện truyền thông đều nhấn mạnh về Phần Lan như một mô hình tốt và là bằng chứng cho sự chuyển đổi thành công trong giáo dục công. Các chuyên gia về giáo dục và giáo viên tại Phần Lan đã được công nhận ở nhiều quốc gia khác nhau như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Slovenia, Mexico, Đức và nhiều nơi khác. Cuốn sách này đã được dịch ra 20 ngôn ngữ khác nhau, cho thấy sự quan tâm toàn cầu đối với kinh nghiệm của Phần Lan.
Khi lãnh đạo cuộc cải cách giáo dục ở Phần Lan vào đầu những năm 1990, Tiến sĩ Vilho Hirvi, khi đó là Tổng giám đốc Ban Giáo dục Quốc gia của Phần Lan, đã nói trong một bài phát biểu với nhân viên rằng “Một quốc gia có giáo dục không thể được tạo ra bằng vũ lực”. Ông nhấn mạnh rằng giáo viên và học sinh cần phải được lắng nghe, và rằng sự phối hợp tích cực là chìa khóa cho thành công. Ở Phần Lan, giáo viên và học sinh luôn được khuyến khích tham gia vào quá trình quyết định về cách thiết kế bài giảng, nội dung học tập, và thời điểm học. “Chúng tôi đang tạo ra một nền văn hóa giáo dục mới và chúng tôi sẽ không bao giờ lùi bước”, Hirvi nói. Tạo ra lòng tin giữa nhà trường và giới chức giáo dục là một yếu tố chủ chốt trong quá trình cải cách giáo dục và là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững của nó.
'LỪNG DANH PHƯƠNG BẮC'
Trong những năm 1990, giáo dục ở Phần Lan không có điểm gì đặc biệt đối với cộng đồng quốc tế: Thanh niên Phần Lan đi học thường xuyên, hệ thống trường học rộng lớn và mật độ cao, mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục phổ thông, và giáo dục đại học là lựa chọn thực tế đối với nhiều học sinh tốt nghiệp trung học. Tuy nhiên, thành tích của học sinh Phần Lan trong các bài kiểm tra quốc tế ở thời điểm đó chỉ ở mức trung bình so với quốc tế, trừ môn đọc, mà học sinh Phần Lan làm tốt hơn hầu hết các nước khác.
Cuộc khủng hoảng tài chính bất ngờ và sốc trong những năm đầu thập kỷ 1990 khiến Phần Lan đối mặt với tình trạng khủng hoảng tài chính. Để khắc phục tình trạng mất cân đối tài chính quốc gia và phục hồi nền kinh tế nội địa biến mất sau sự sụp đổ của Liên Xô năm 1990, cần có những biện pháp táo bạo và ngay lập tức. Nokia, thương hiệu công nghiệp toàn cầu chủ chốt của Phần Lan, với các sản phẩm di động của họ, đã trở thành một cột mốc quan trọng đưa Phần Lan vượt qua khủng hoảng kinh tế lớn nhất kể từ Thế chiến II. Một thương hiệu Phần Lan khác, peruskoulu, hay hệ thống trường cơ bản toàn diện 9 năm, đã giúp hồi phục kinh tế và xã hội của Phần Lan.
Trong những năm 1990, trên thế giới cũng có những quốc gia mà các quan chức giáo dục thấy hệ thống giáo dục của họ đang gặp phải tình hình tương tự như tình trạng của Phần Lan. Cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều trường phổ thông, trường đại học và toàn bộ hệ thống giáo dục. Ví dụ như Ireland, Hy Lạp, Anh và Mỹ, thành tích của học sinh chưa đạt được mức cần thiết ở những nền kinh tế tri thức này, nơi hiệu suất và sáng tạo là điều kiện cần thiết cho sự cạnh tranh và tiến tới một cuộc sống bền vững. Học sinh dường như cảm thấy việc đào tạo ở trường phổ thông và đại học ngày càng trở nên nhàm chán và không thiết thực với nhu cầu của họ trong một thế giới đang phát triển nhanh chóng.
Câu chuyện về chuyến hành trình giáo dục của Phần Lan trong cuốn sách này mang lại hi vọng cho tất cả những người lo lắng về khả năng cải thiện hệ thống giáo dục của họ. Câu chuyện này cũng đề xuất ý tưởng cho những người đang cố gắng điều chỉnh chính sách giáo dục để phù hợp với thực tế của sự hồi phục kinh tế. Những bài học từ Phần Lan rất mới mẻ vì chúng khác biệt so với các ý tưởng thường được trình bày trong sách và tạp chí về phát triển giáo dục. Hơn nữa, những bài học này chỉ ra rằng việc cải thiện có hệ thống là điều khả thi nếu chính sách và chiến lược được xây dựng một cách thông minh và bền vững, và giáo viên cũng như lãnh đạo nhà trường được tham gia vào việc lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá tất cả các khía cạnh của những thay đổi mà họ muốn thực hiện.
Những bài học này, dù hứa hẹn nhiều, nhưng lại yêu cầu chúng ta phải kiên nhẫn. Trong thời kỳ này, khi mọi người đề cao việc đạt được kết quả ngay lập tức, giáo dục đòi hỏi một cách tiếp cận khác. Cải cách trường học là quá trình phức tạp, không thể vội vã. Câu chuyện trong cuốn sách này làm sáng tỏ điều đó. Các bước đi cần được dựa trên nghiên cứu và phải được phối hợp giữa giảng viên đại học, nhà hoạch định chính sách, hiệu trưởng và giáo viên.
Cuốn sách này miêu tả cách mà Phần Lan đã xây dựng một hệ thống giáo dục công bằng và chất lượng cao như thế nào sau Chiến tranh Thế giới II. Đây là cuốn sách đầu tiên viết cho độc giả quốc tế, kể về câu chuyện về thành công của giáo dục ở Phần Lan. Nhiều tờ báo và phương tiện truyền thông lớn trên thế giới đã đề cập đến thành tựu giáo dục đặc biệt này của Phần Lan. Câu chuyện này vẫn chưa được thể hiện một cách đầy đủ như một cuốn sách, để chúng ta có thể liệt kê, kết nối và giải thích về nhiều người tham gia, tổ chức và yếu tố phi con người liên quan.
Phương pháp tiếp cận của tôi trong cuốn sách này kết hợp tính cá nhân và học thuật. Tính cá nhân của tôi bắt nguồn từ mối quan hệ gần gũi với giáo dục ở Phần Lan. Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Phần Lan, nơi cả cha lẫn mẹ tôi đều là giáo viên. Ký ức thời thơ ấu của tôi luôn liên quan đến trường học. Tôi đã dạy ở một trường phổ thông ở Helsinki và có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quản lý giáo dục. Là một nhà phân tích chính sách, tôi có cái nhìn toàn diện về giáo dục ở Phần Lan.
Là đại diện của Phần Lan trong nhiều vai trò, tôi cần phải hiểu sâu hơn về sự đặc biệt của các phương pháp giáo dục của Phần Lan để trả lời câu hỏi từ cử tri và phương tiện truyền thông toàn cầu. Trong 10 năm qua, tôi đã tham gia nhiều buổi phát biểu và phỏng vấn về hệ thống giáo dục của Phần Lan trên khắp thế giới. Trò chuyện với những người quan tâm đến giáo dục đã giúp tôi viết cuốn sách này.
Dưới đây là một số câu hỏi thường được đặt: 'Bí quyết thành công của giáo dục ở Phần Lan là gì?' 'Làm sao Phần Lan thu hút được những giáo viên tài năng nhất?' 'Ảnh hưởng của việc thiếu sự đa dạng dân tộc đối với giáo dục ở đây như thế nào?' 'Làm sao để đảm bảo các trường tuân thủ các yêu cầu mà không cần phải dựa vào kiểm tra học sinh hoặc kiểm tra giáo viên?' 'Phần Lan đã cải thiện hệ thống giáo dục của mình như thế nào trong giai đoạn suy thoái kinh tế những năm 1990?' Tôi rất biết ơn những câu hỏi này và những nhận xét phản hồi giúp tôi viết cuốn sách này.
Cuốn sách này cũng có tính học thuật vì nó dựa trên những nghiên cứu mà tôi tham gia trong hai thập kỷ qua. Không phải là một chuyên khảo điển, nó kể về kinh nghiệm và đối thoại của tôi với hàng nghìn nhà giáo dục từ khắp nơi trên thế giới.
'CẢM HỨNG PHẦN LAN'
Nhiều nước tiên tiến đang đối mặt với khủng hoảng trong hệ thống giáo dục công. Cuốn sách này không ủng hộ các biện pháp cạnh tranh gắt gao hơn, mà thúc đẩy các phương pháp khác nhau để cải thiện hệ thống giáo dục.
Cuốn sách này chỉ ra cách cải thiện giáo dục không phải là qua cạnh tranh gay gắt hơn, mà là thông qua đầu tư vào đội ngũ giáo viên, giảm thiểu việc thi cử, đặt trách nhiệm và lòng tin lên trên trách nhiệm giải trình, và tăng cường công bằng trong giáo dục.
Cuốn sách này giải thích lý do tại sao Phần Lan là một nguồn cảm hứng cho các quốc gia khác muốn cải thiện hệ thống giáo dục của họ.
Hệ thống giáo dục của Phần Lan đã phát triển từ một hệ thống bình thường thành một mô hình giáo dục đương đại và hiệu quả trong khoảng hai thập kỷ qua.
Phần Lan là minh chứng cho việc có một cách tiếp cận khác để xây dựng một hệ thống giáo dục thành công, không phải dựa trên các chính sách giáo dục thị trường.
Thành công của Phần Lan có thể mang lại những gợi ý mới về giải pháp cho các vấn đề giáo dục khác nhau đang tồn tại ở nhiều quốc gia khác.
Phần Lan cũng nổi tiếng với thành tựu quốc tế trong nhiều lĩnh vực, đặt ra những câu hỏi thú vị về mối quan hệ giữa giáo dục và các lĩnh vực khác trong xã hội.
Câu chuyện của Phần Lan mang lại hy vọng cho những ai mất niềm tin vào giáo dục công, cho thấy việc cải thiện hệ thống giáo dục là có thể thực hiện được.
Cuốn sách này chống lại quan điểm rằng cách tốt nhất để giải quyết các vấn đề trong hệ thống giáo dục là tước quyền điều khiển từ nhà trường để trao cho những người có khả năng điều hành hiệu quả hơn.
Không có lý giải duy nhất nào cho thành công hoặc thất bại của hệ thống giáo dục. Thay vào đó, có một mạng lưới các yếu tố khác nhau đóng vai trò trong các tình huống khác nhau.
Phần Lan đã có những tầm nhìn đầy cảm hứng về nền giáo dục công, tập trung vào việc xây dựng hệ thống trường cơ sở tốt cho mọi đứa trẻ và cam kết với công bằng giáo dục.
Phần Lan đã tìm ra cách của riêng mình để xây dựng hệ thống giáo dục, bất chấp ảnh hưởng quốc tế và việc vay mượn ý tưởng từ các nước khác.
Phương thức của Phần Lan trong cải cách giáo dục là duy trì những truyền thống tốt và kết hợp chúng với những ý tưởng sáng tạo từ các quốc gia khác.
Một phần quan trọng của cải cách giáo dục là tạo ra điều kiện làm việc tôn trọng giáo viên và gợi cảm hứng cho họ. Phần Lan là một ví dụ mẫu về điều này.
Điểm khác biệt nằm ở việc giáo viên ở Phần Lan được khuyến khích phát triển kiến thức nghề nghiệp và suy luận độc lập cũng như dựa vào tập thể. Đây được gọi là tính chuyên nghiệp của giáo viên.
Phần Lan có thể là một mô hình cải cách giáo dục cho các quốc gia khác?
Phần Lan là một trong số ít quốc gia thành viên OECD thành công trong việc cải thiện kết quả giáo dục, với sự phát triển của ngành sư phạm và vị trí của giáo viên trong xã hội được đánh giá cao.
Hệ thống giáo dục của Phần Lan đã thu hút sự chú ý của nhiều quốc gia khác với việc dạy học trở thành nghề nghiệp hàng đầu cho người trẻ.
Một số người nghi ngờ về việc có thể áp dụng hệ thống giáo dục của Phần Lan cho các quốc gia khác.
Phần Lan vẫn duy trì sự đa dạng văn hóa và chủng tộc, nhưng không đến mức so sánh với Mỹ.
Phần Lan có thể quá nhỏ để là một mô hình tốt cho cải cách giáo dục ở Bắc Mỹ.
Một số người nghi ngờ về tính phù hợp và đáng tin cậy của các so sánh giáo dục quốc tế.
Gần đây, Howard Gardner của Trường Harvard cảnh báo các người nghe ở Phần Lan nên cẩn trọng với các nghiên cứu đánh giá học sinh hiện tại.
Phần Lan, mặc dù luôn đạt kết quả cao, nhưng vẫn bị coi nhẹ trong nhiều báo cáo chính sách.
Tập trung vào hiệu quả giáo viên, tự chủ trường học là trọng tâm của hệ thống giáo dục ở Phần Lan.
Quy mô dân số và tính đồng chủng của xã hội Phần Lan làm cho việc xây dựng chính sách giáo dục dễ dàng hơn.
Giáo dục ở Phần Lan phản ánh các giá trị xã hội như công bằng và trách nhiệm chia sẻ.
Trong cuốn sách này, tôi diễn đạt cách người Phần Lan xây dựng một xã hội bền vững, công bằng với hệ thống giáo dục công lập bình đẳng của họ.
Dữ liệu cho cuốn sách này được lấy từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ một nguồn duy nhất.
Bản thảo của cuốn sách này giải thích chi tiết về cấu trúc giáo dục ở Phần Lan và các cải cách giáo dục gần đây.
Ấn bản mới nhất của cuốn sách này cập nhật thông tin về thành tựu quốc tế và cấu trúc giáo dục Phần Lan.
Sau Phần Giới thiệu, cuốn sách được phân thành năm chương. Chương 1 giải thích về tình hình chính trị và lịch sử của Phần Lan sau Thế chiến II, và cách thức này đã ảnh hưởng đến việc chuyển đổi đến một hệ thống giáo dục công bằng chung vào cuối những năm 1960.
Chương 2 khám phá câu hỏi cơ bản: Trong quá khứ, Phần Lan có thành công trong giáo dục hay không? Câu trả lời đơn giản là không. Chương này đề cập đến sự phát triển của giáo dục ở Phần Lan và những cải tiến nổi bật.
Chương 3 đề cập đến vai trò quan trọng của giáo viên ở Phần Lan và các yếu tố ảnh hưởng đến nghề giáo viên, từ đào tạo đến điều kiện làm việc.
Chương 4 thảo luận về mối quan hệ giữa chính sách giáo dục và khu vực công, và cách chúng đóng vai trò trong sự phát triển kinh tế của Phần Lan.
Cuối cùng, Chương 5 đặt ra câu hỏi về tương lai của giáo dục ở Phần Lan, nhấn mạnh vào việc cần cải cách để thích ứng với thách thức và định hình một mô hình giáo dục phù hợp với tương lai.
Trong quá trình nghiên cứu của tôi, tôi chủ yếu sử dụng dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu của OECD và Thống kê Phần Lan, những nguồn thông tin được công khai rộng rãi cho cộng đồng đọc giả quan tâm. Tôi đã thực hiện phân tích số liệu và tạo ra các biểu đồ để thể hiện mối liên hệ giữa các biến số khác nhau, như mối quan hệ giữa chi phí giáo dục và hiệu suất giáo dục ở các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng, theo quan điểm thống kê và khoa học, mối tương quan không nhất thiết chỉ đồng nghĩa với mối quan hệ nhân quả. Điều này cần được lưu ý khi đọc cuốn sách. Một mối tương quan có thể tồn tại giữa hai biến số mà không có sự gây ra và bị gây ra. Đối với mối quan hệ nhân quả tuyến tính, tương quan là một yếu tố quan trọng, nhưng nó không đảm bảo một biến số gây ra biến số khác. Các hình minh họa ở chương 2, 4 và 5 đã được sử dụng để minh họa các mối tương quan như vậy.
Trạm Đọc Mytour
