Chồn nâu, một loài động vật được chăn nuôi rộng rãi để lấy lông, đặc biệt phổ biến ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Quốc. Hoạt động nuôi nhốt chồn nâu, mặc dù đã gặp nhiều chỉ trích về tính đạo đức, vẫn ít khi được thảo luận về nguy cơ lây nhiễm bệnh cho con người và động vật. Việc chăn nuôi thú lấy lông, giống như việc thâm canh, thường diễn ra trong môi trường có mật độ động vật cao, tạo điều kiện thuận lợi cho vi-rút lây lan và có thể gây ra dịch bệnh. Chồn nâu, đặc biệt là loài sống đơn độc và không thuần hóa, đặt ra rủi ro lớn về đợt bùng phát dịch bệnh và tiến hóa của đại dịch trong tương lai.
Chồn, loài động vật thông minh và phức tạp, thường lang thang, bơi lội và săn mồi trên lãnh thổ rộng lớn. Việc nhốt chúng, những loài sống đơn độc và thích nước, trong các lồng nhỏ tạo ra tình trạng căng thẳng và thất vọng. Ảnh: PETA.Hoạt động nuôi chồn nâu mở rộng quy mô và đa dạng hơn so với việc nuôi lông của các loài động vật khác như chó gấu trúc hay cáo. Đặc điểm sinh học của chồn đưa ra nguy cơ tiềm ẩn về đại dịch, khi chúng có thể trung chuyển các mầm bệnh độc hại lây nhiễm cho con người. Phương thức nuôi độc canh, đặc biệt là việc nhốt chật chội các con vật, tạo điều kiện cho sự phát triển của các mầm bệnh có thể gây hại. Mặc dù vậy, đến nay, hoạt động nuôi lông vẫn chưa được đánh giá đúng mức. Quan trọng là chúng ta cần nhìn xa hơn để đề xuất các biện pháp kiểm soát cần thiết để giảm thiểu rủi ro mầm bệnh trong chăn nuôi thú lấy lông.Bằng chứng về rủi ro
Chồn nâu dễ nhiễm một số loại vi-rút có khả năng lây nhiễm sang người. Cuối năm 2020, cơ quan chính phủ và các nhà nghiên cứu ở Châu Âu và Bắc Mỹ đều báo cáo về sự nhiễm SARS-CoV-2 ở chồn nuôi, tác nhân gây COVID-19. Việc vi-rút thích ứng với chồn cho thấy sự thiếu sót về an toàn sinh học trong ngành nuôi chồn. Một số quốc gia đã ngừng sản xuất thịt chồn, nhưng cũng có nhiều quốc gia tiếp tục nuôi chồn trong thời đại dịch, thậm chí có quốc gia từng tạm ngừng đã khôi phục hoạt động, như Đan Mạch.
Chồn mất tai và nhiều bộ phận khác trong trại nuôi ở British Columbia, Canada. Sau khi chồn con cai sữa, chúng bị nhốt trong lồng lưới thép nhỏ. Khi bộ lông mọc đầy vào mùa đông, chúng bị lấy lông ngay tại trang trại vì chỉ cần lông óng mượt. Các vết thương nghiêm trọng như vậy không được chú ý đến. Ảnh: Earth Save.Động vật thường không có nhiều dấu hiệu lâm sàng như con người
Hai chồn đang đánh nhau trong trang trại ở Na Uy, một con có vết thương lớn đang lở loét. Các vết thương nghiêm trọng không được chăm sóc, động vật bị mắc bệnh, và phương pháp lấy lông vô nhân đạo là hành vi tàn bạo. Các thanh tra phát hiện điều này và bốn trang trại nuôi chồn nâu tại Na Uy phải đóng cửa. Trong các cuộc kiểm tra khác nhau của Cơ quan An toàn Thực phẩm này, điều kiện sống của động vật ở trang trại nuôi chồn nâu đều bị phát hiện tại tình trạng khẩn cấp, đến nỗi thanh tra viên yêu cầu tiêu hủy một số con ngay lập tức. Ảnh: FurFree Alliance.
Mặc dù khó kiểm soát sự kiện này ở động vật hoang dã, nhưng nghiên cứu gợi ý rằng một dòng SARS-CoV-2 mới tìm thấy ở hươu có thể đã lây nhiễm cho những động vật này qua chồn nuôi là vật chủ trung gian. Có suy đoán rằng chồn nâu nuôi, do trốn thoát hoặc an toàn sinh học kém, có thể dẫn đến lây nhiễm cho quần thể chồn hoang dã hoặc các loài chồn có liên quan khác. Những phát hiện này càng làm rõ chồn nuôi là vật chủ trung gian tiềm năng, có thể gây nguy cơ lây nhiễm từ động vật sang người hoặc ngược lại đang diễn ra một cách âm thầm.
Một chồn nâu hoang dã ở hồ Capisic, Portland, bang Maine, đông bắc Hoa Kỳ. Chồn tự nhiên cũng có vi-rút, nhưng khả năng thích ứng của chúng trên chồn nâu hoang dã thấp hơn nhiều so với trong trang trại nuôi nhốt dày đặt. Sự thích ứng này chỉ trở nên nghiêm trọng khi con người xâm phạm môi trường sống của động vật hoang dã và nuôi nhốt chúng hàng loạt. Ảnh: Wikipedia.Quản lý sự thích ứng của vi-rút trên động vật nuôi nhốt
Chồn nâu và chồn sương đều thuộc họ chồn và dễ bị nhiễm vi-rút cúm. Chồn sương (ferret) là mô hình thử nghiệm vàng về khả năng truyền vi-rút cúm trong không khí ở con người. Vi-rút cúm gia cầm lưu hành ở chồn nâu thường có đặc điểm thích ứng giống như ở người, đặc biệt là ở enzym kích thích tổng hợp RNA của vi-rút (polymerase). Những enzyme này có thể góp phần vào biến đổi protein trên bề mặt, là điều kiện cuối cùng để tạo ra đại dịch cúm tiếp theo. Đáng lo ngại là sự truyền nhiễm liên tục của dịch cúm gia cầm (H5N1) tại một trang trại nuôi chồn ở Tây Ban Nha, với sự thích ứng trên enzyme polymerase có thể gây ra mối đe dọa lớn. Rất may, vụ cúm này đã được kiểm soát để tránh một thảm họa khôn lường.
Bốn chú chồn nâu non và hộp sọ của một chú chồn non thứ năm tại một trang trại nuôi lông ở British Columbia, Canada. Trong không gian chật chội và căng thẳng, chúng thường xung đột và tấn công lẫn nhau, như hình chú chồn non thứ ba bị vết thương lớn. Ảnh: Jo-Anne McArthur, A Humane World.
Mọi tình huống mà một chủng vi-rút RNA lây lan giữa nhiều động vật sống dày đặc trong môi trường chật chội có thể dẫn đến sự tiến hóa của vi-rút với các biến thể, bao gồm cả những vi-rút gây đại dịch tiềm ẩn. Các cơ quan quản lý hiện tại xem xét nghiên cứu “đạt được chức năng” như là rủi ro và cấm. Mặc dù đã có quy định, nhưng các trang trại nuôi chồn nâu mở ra khả năng thích ứng tương tự mà không được kiểm soát.
Một chú chồn nâu và chồn con mới sinh trong chiếc cũi chật hẹp ở một trang trại ở Oregon, Hoa Kỳ. Trong đại dịch COVID-19 năm 2021, Bộ Nông nghiệp bang này đã yêu cầu tiêm vắc-xin phòng ngừa COVID-19 cho chúng. Ảnh: OPB.
Ngoài ra, do chồn dễ bị nhiễm cả vi-rút cúm người và cúm gia cầm, chúng có thể đóng vai trò là nguồn tái tổ hợp, một đường lối dẫn đến sự xuất hiện của đại dịch. Chồn bị nhiễm vi rút cúm gia cầm—có thể từ việc ăn thịt gia cầm chết hoặc tiếp xúc với chim hoang dã—có thể đồng nhiễm trực tiếp với cúm mùa ở người, tạo ra mối đe dọa đồng lây nhiễm. Các đại dịch cúm gần đây thường có nguồn gốc từ việc trộn gen cúm giữa gia cầm và con người, nơi chồn hương được xem xét là 'vật chứa pha trộn'. Sự đề kháng thấp của chồn nâu làm tăng khả năng tái tổ hợp giữa vi-rút cúm gia cầm và các chủng thích ứng với con người.
Điều này trở thành vấn đề nghiêm trọng khi chăn nuôi heo đóng vai trò nguồn cung lương thực quan trọng cho con người, nhất là khi chúng không có khả năng đề kháng mạnh mẽ với các loại vi rút, như vi rút cúm.
Đối diện với những quy định ngày càng nghiêm ngặt và áp lực để giảm quy mô, nông dân chăn nuôi chồn nâu cũng đang nỗ lực bảo vệ kinh doanh của họ. Ông Zimbal, một nông dân chăn nuôi chồn nâu tại Wisconsin, Hoa Kỳ, nói: 'Chúng tôi đã làm nhiều hơn những yêu cầu. Chúng tôi đã tiêm vắc-xin cho tất cả chồn của mình và tuân thủ an toàn sinh học. Kể cả trước và trong dịch COVID, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn, vượt xa so với các ngành khác.' Ảnh: WPR.
Việc nuôi thú lấy lông bị cấm ở nhiều quốc gia châu Âu và nhiều vùng lãnh thổ tại Bắc Mỹ. Một số khu vực khác đã đặt lịch trình để loại bỏ hoạt động này. Những lệnh cấm như vậy phản ánh lo ngại về đạo đức trong cách chúng ta đối待 với động vật. Chính phủ cần xem xét bằng chứng ngày càng nhiều chứng minh rằng việc chăn nuôi thú lấy lông, đặc biệt là chồn nâu, nên được giảm thiểu hết mức có thể để chuẩn bị cho đại dịch. Hoạt động này nên được xem xét như buôn bán thịt thú rừng và chợ động vật sống, vì cả ba đều tăng nguy cơ xuất hiện đại dịch trong tương lai. Cần tăng cường biện pháp an toàn sinh học và kiểm soát nghiêm ngặt tại các trang trại lông thú.
Tổng hợp từ Học viện Khoa học Quốc gia.