1. Khái quát về giãn phế quản
Đây là một loại bệnh phổi có sự tiến triển mạn tính. Bệnh có các đợt bùng phát nhiễm khuẩn xen kẽ với các thời kỳ ổn định. Nếu không được điều trị hoặc điều trị không hiệu quả, bệnh có thể tiến triển xấu hơn và gặp nhiều biến chứng như viêm phổi tái phát, ho ra máu, khó thở hoặc suy hô hấp thường xuyên.

Giãn phế quản là gì?
Trước đây, giãn phế quản là một bệnh lý phổ biến và có thể dẫn đến tàn phế hoặc tử vong. Tuy nhiên, hiện nay, với sự xuất hiện của kháng sinh, căn bệnh này ít gặp hơn. Thuốc kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị nhiễm trùng đường hô hấp. Sự sử dụng rộng rãi của thuốc này đã tạo ra miễn dịch bảo vệ cho trẻ em, giúp chống lại các bệnh nguy hiểm như sởi hoặc ho gà.
Giãn phế quản có nguy hiểm không? Ở mọi độ tuổi, mọi người đều có thể mắc phải căn bệnh này. Ở lứa tuổi thanh thiếu niên, bệnh có thể phổ biến hơn ở nam giới.
2. Giãn phế quản có nguy hiểm không?
Nếu không tham gia vào quá trình điều trị tốt và không có sự giám sát y tế, người mắc giãn phế quản có thể phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, giãn phế quản có thể chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn và có thể khỏi bệnh nhanh chóng nếu được phát hiện và điều trị kịp thời.

Liệu tình trạng giãn phế quản có nguy hiểm không?
Trong những trường hợp không được phát hiện và điều trị đúng cách, ổ bệnh này có thể lan rộng. Có thể tái phát nhiều lần sau những đợt bội nhiễm. Nếu ổ bệnh lan rộng và duy trì lâu dài, có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như áp xe phổi, mủ màng phổi, xơ phổi, suy hô hấp nghiêm trọng và ảnh hưởng đến chức năng của tim. Một số tình trạng có thể dẫn đến suy tim.
Chứng mưng mủ phổi: Dịch mủ ứ đọng tại ổ bệnh gây viêm phổi hoặc áp xe phổi.
Bị ho ra máu: Tình trạng này có thể nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt đối với những người suy mòn và gầy yếu.
Bị suy hô hấp nghiêm trọng, suy tim bên phải, thoái hóa dạng tinh bột ở gan và thận.
3. Các triệu chứng của bệnh
Những người mắc bệnh này có thể phát sốt khi có nhiều chất nhầy tích tụ trong phế quản, đặc biệt là khi bị nhiễm khuẩn. Sốt có thể cao hơn 38oC và đi kèm với các triệu chứng như ho kéo dài hoặc ho có đờm lẫn mủ.
Khi tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, lượng đờm và mủ cũng tăng lên, làm thời gian ho kéo dài. Dịch đờm thường phân thành 3 lớp rõ ràng: bọt ở trên, chất nhầy ở giữa và mủ dày ở dưới. Mùi của đờm khi khạc ra rất hôi.

Triệu chứng kèm theo của giãn phế quản
Có người có thể ho ra máu kèm theo chất nhầy. Đờm xuất hiện do áp lực mạnh khi ho gây tổn thương niêm mạc phế quản. Trường hợp này cần được thăm khám tại bệnh viện.
Người mắc bệnh có thể ho liên tục, đặc biệt là vào buổi sáng sau khi thức dậy. Đối với những người cao tuổi, cơn ho thường xuyên xuất hiện vào ban đêm, đặc biệt khi thời tiết lạnh. Thay đổi tư thế hoặc thời tiết cũng có thể gây ra cơn ho, gây mất ngủ. Người bị giãn phế quản thường mất hứng và cảm thấy mệt mỏi.
Lồng ngực của người bệnh có thể bị biến dạng, thường làm cho bên bị bệnh nhỏ hơn so với bên lành. Họ có thể cảm thấy đau tức ngực hoặc khó thở, với tức ngực thường phổ biến hơn. Cảm giác tức ngực và khó thở có thể làm cho người bệnh khó chịu.
Các phương pháp điều trị
Chữa trị giãn phế quản là vấn đề được quan tâm rộng rãi. Mặc dù có tác động tiêu cực đối với sức khỏe, nhưng nếu được khám và điều trị kịp thời, người bệnh có thể nhanh chóng hồi phục. Có nhiều phương pháp điều trị như sau:
Sử dụng thuốc kháng sinh
Thuốc kháng sinh thường được bác sĩ kê đơn khi phát hiện các trường hợp bội nhiễm giãn phế quản. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài từ 10 đến 15 ngày, nhưng đối với những trường hợp nặng hơn, có thể phải dùng thuốc trong thời gian dài hơn, thậm chí lên đến 1 tháng.

Dẫn lưu đờm
Phương pháp này quan trọng không kém thuốc kháng sinh. Có thể sử dụng các biện pháp như hoặc khạc đờm sâu. Bác sĩ cũng có thể thực hiện việc vỗ lưng và thực hiện dẫn lưu đờm hàng ngày.
Phương pháp chữa trị này rất quan trọng, có thể sánh ngang với việc sử dụng thuốc kháng sinh. Có thể sử dụng như hoặc khạc đờm sâu. Bác sĩ cũng có thể thực hiện việc vỗ lưng và thực hiện dẫn lưu đờm hàng ngày.
Tùy thuộc vào vị trí của giãn phế quản, các bác sĩ sẽ chọn tư thế phù hợp. Nguyên tắc chung là đặt ổ bệnh ở vị trí cao nhất. Nếu ổ bệnh ở phía sau, bệnh nhân nên nằm sấp; ngược lại, nếu ổ bệnh ở phía trước, bệnh nhân nên nằm ngửa.
Sau khi chọn được tư thế phù hợp, bác sĩ sẽ dùng hai bàn tay chụm lại và vỗ đều lên vùng ngực của bệnh nhân, kết hợp với rung lắc vùng ngực. Thời gian áp dụng có thể kéo dài từ 15 đến 20 phút và thực hiện từ 2 đến 3 lần mỗi ngày. Phương pháp này có thể tự thực hiện tại nhà.
Uống thuốc
Bác sĩ có thể kê đơn thêm thuốc giãn phế quản cho những bệnh nhân khó thở, có cảm giác phổi ran rít. Thuốc này có thể uống hoặc sử dụng qua đường hít, hoặc cả hai phương pháp. Các loại thuốc như salbutamol, terbutaline, cholinergic, bambuterol thường được kê cho bệnh nhân.

Bệnh nhân mắc giãn phế quản cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ
