| Bản chuyển ngữ của paṭiccasamuppāda | |
|---|---|
| Tiếng Anh | dependent origination, dependent arising, interdependent co-arising, conditioned arising |
| Tiếng Phạn | प्रतीत्यसमुत्पाद (IAST: pratītyasamutpāda) |
| Tiếng Pali | पटिच्चसमुप्पाद (paṭiccasamuppāda) |
| Tiếng Bengal | প্রতীত্যসমুৎপাদ (prôtītyôsômutpādô) |
| Tiếng Miến Điện | ပဋိစ္စ သမုပ္ပါဒ် IPA: [bədeiʔsa̰ θəmouʔpaʔ] |
| Tiếng Trung Quốc | 緣起 (Bính âm Hán ngữ: yuánqǐ) |
| Tiếng Nhật | 縁起 (rōmaji: engi) |
| Tiếng Khmer | បដិច្ចសមុប្បាទ (padecchak samubbat) |
| Tiếng Hàn | 연기 (Romaja quốc ngữ: yeongi) |
| Tiếng Sinhala | පටිච්චසමුප්පාද |
| Tiếng Tạng tiêu chuẩn | རྟེན་ཅིང་འབྲེལ་བར་འབྱུང་བ་ (Wylie: rten cing 'brel bar 'byung ba[[Phiên âm giản thể THL |THL]]: ten-ching drelwar jungwa) |
| Tiếng Thái | ปฏิจจสมุปบาท (RTGS: patitcha samupabat) |
| Tiếng Việt | Duyên khởi |
| Thuật ngữ Phật Giáo | |

| Một phần của loại bài về |
| Phật giáo |
|---|
|
Lịch sử[hiện] |
|
Khái niệm[hiện] |
|
Kinh điển[hiện] |
|
Tam học[hiện] |
|
Niết-bàn[hiện] |
|
Tông phái[hiện] |
|
Ở các nước[hiện] |
| Cổng thông tin Phật giáo |
Paṭiccasamuppāda (tiếng Phạn: प्रतीत्यसमुत्पाद pratītyasamutpāda; tiếng Nam Phạn: पटिच्चसमुप्पाद paṭiccasamuppāda), thường được hiểu là khởi nguồn phụ thuộc, hay còn gọi là duyên khởi (zh. 縁起, sa. pratītyasamutpāda, pi. paṭiccasamuppāda, bo. rten cing `brel bar `byung ba རྟེན་ཅིང་འབྲེལ་བར་འབྱུང་བ་), cũng được gọi là nhân duyên sinh (zh. 因縁生) hay nhân duyên, và vì có 12 yếu tố nên cũng được biết đến với tên gọi thập nhị nhân duyên (zh. 十二因縁, sa. dvādaśanidāna, dvādaśāṅgapratītyasamutpāda, bo. rten `brel yan lag bcu gnyis རྟེན་འབྲེལ་ཡན་ལག་བཅུ་གཉིས་), là một nguyên lý cơ bản trong triết lý Phật giáo, giải thích rằng mọi pháp (dharmas - các hiện tượng) đều phát sinh tùy thuộc vào các pháp khác: 'nếu cái này tồn tại, thì cái kia cũng tồn tại; nếu cái này diệt, thì cái kia cũng diệt'.
Nguyên lý này được biểu hiện qua chuỗi các yếu tố duyên khởi trong Phật giáo (tiếng Pali: dvādasanidānāni, tiếng Phạn: dvādaśanidānāni), bao gồm 12 yếu tố phụ thuộc lẫn nhau rút ra từ giáo lý của Đức Phật. Theo truyền thống, chuỗi này được hiểu là mô tả sự khởi đầu có điều kiện của việc tái sinh trong luân hồi (saṃsāra), và khổ (duḥkha) là kết quả không thể tránh khỏi. Thuyết này chỉ ra rằng mọi hiện tượng tâm lý và vật lý tạo nên cuộc sống đều liên kết với nhau, mỗi yếu tố là nguyên nhân của một yếu tố khác và là kết quả của một yếu tố khác, tạo thành một vòng tròn với mười hai yếu tố. Các yếu tố này khiến cho chúng sinh tiếp tục luân hồi mãi mãi.
Một cách giải thích khác cho rằng danh sách này mô tả sự phát sinh của các hiện tượng tâm lý và nhận thức về 'tôi' và 'của tôi', là nguồn gốc của khổ đau. Theo đó, việc đảo ngược chuỗi nhân quả có thể dẫn đến sự chấm dứt những hình thành từ tâm trí và sự tái sinh. Các học giả đã chỉ ra một số bất đồng trong danh sách này và cho rằng nó là sự tổng hợp của nhiều danh sách trước đó.
Duyên khởi và Vô ngã (zh. 無我, sa. anātman, pi. anattā) là hai nguyên lý nền tảng của tất cả các tông phái Phật giáo. Trong giáo lý Duyên khởi, Đức Phật giảng về 12 duyên hỗ tương, liên kết với nhau trong một chuỗi vòng với 12 mắt xích.
Ý nghĩa từ nguyên
Pratityasamutpada (tiếng Phạn: प्रतीत्यसमुत्पाद) bao gồm hai thành phần:
- pratitya: 'phụ thuộc lẫn nhau'; thuật ngữ này xuất hiện trong nhiều kinh điển Vệ-đà và Áo nghĩa thư, như các bài thánh ca 4.5, 14, 7.68.6 của Rigveda và 19, 49.8 của Atharvaveda, mang ý nghĩa 'xác nhận, phụ thuộc, công nhận nguồn gốc'. Từ gốc tiếng Phạn prati* có nghĩa là 'tiến về phía trước, quay lại, trở về, tiếp cận', đồng thời bao hàm ý nghĩa 'quan sát, tìm hiểu, thuyết phục chính mình về sự thật, tin tưởng, công nhận'. Trong các ngữ cảnh khác, pratiti* - một thuật ngữ liên quan - có nghĩa là 'hướng tới, tiếp cận, hiểu biết sâu sắc'.
- samutpada: 'sự phát sinh', 'sự tăng trưởng, sản xuất, nguồn gốc'. Trong văn học Vệ-đà, từ này có nghĩa là 'mọc lên cùng nhau, phát sinh, đến để vượt qua, xảy ra, tạo ra, hình thành'.
Thuật ngữ này đã được dịch sang tiếng Anh với các cách diễn đạt như khởi nguồn phụ thuộc, duyên khởi, phát sinh đồng thời và phụ thuộc lẫn nhau, phát sinh có điều kiện, hoặc khởi đầu có điều kiện.
Thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến mười hai liên kết, Pali: dvādasanidānāni, tiếng Phạn: dvādaśanidānāni, trong đó dvādaśa ('mười hai') + nidānāni (số nhiều của 'nidāna', 'nguyên nhân, động lực, liên kết'). Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, pratityasamutpada (tiếng Phạn) thường chỉ nguyên lý tổng quát về quan hệ nhân quả phụ thuộc lẫn nhau, trong khi theo truyền thống Phật giáo Thượng tọa bộ, paticcasamuppāda (tiếng Pali) thường được dùng để chỉ mười hai liên kết cụ thể.
Danh sách các yếu tố nhân duyên
Mười hai yếu tố nhân duyên
|
Theo giáo lý Duyên khởi, mười hai yếu tố nhân duyên cụ thể như sau:
- Vô minh (zh. 無明, sa. avidyā, pi. avijjā): Sự nhận thức sai lệch về thực tại. Không nhận biết rằng đời là bể Khổ hay Tứ Diệu Đế, không thấy bản chất của sự vật, hiện tượng là Vô thường và Vô ngã;
- Vô minh sinh Hành (zh. 行, sa. saṃskāra, pi. saṅkhāra): Các hành động tạo nghiệp qua thân, khẩu, ý. Những hành động này có thể là tốt, xấu hoặc trung tính;
- Hành sinh Thức (zh. 識, sa. vijñāna, pi. viññāṇa): Là cơ sở cho một đời sống mới: Thức chọn cha mẹ phù hợp theo các hành động tốt xấu đã tích lũy;
- Thức sinh Danh sắc (zh. 名色, sa., pi. nāmarūpa): Bao gồm toàn bộ tâm lý và vật lý của bào thai mới, do Ngũ uẩn tạo nên;
- Danh sắc sinh Lục nhập (zh. 六根, sa. ṣaḍāyatana, pi. saḷāyatana): Tất cả các giác quan và đối tượng của chúng. Lục nhập = 6 căn + 6 trần;
- Xúc (zh. 觸, sa. sparśa, pi. phassa): Khi các giác quan tiếp xúc với thế giới bên ngoài, gọi là Xúc.
- Xúc sinh Thọ (zh. 受, sa., pi. vedanā): Cảm giác và cảm nhận, bao gồm yêu, thích, ghen ghét, lo sợ, hạnh phúc, buồn bã, thất vọng, hối tiếc, khó chịu, giận dữ, v.v.;
- Thọ sinh Ái (zh. 愛, sa. tṛṣṇā, pi. taṇhā): Sự ham muốn từ các giác quan như thích vẻ đẹp, hương thơm, âm thanh hay, vị ngọt, sự tiếp xúc dễ chịu, hay Ngũ dục (tiền tài, danh vọng, sắc đẹp, món ngon, giấc ngủ);
- Ái sinh Thủ (zh. 取, sa., pi. upādāna): Sự giữ chặt, chiếm hữu;
- Thủ sinh Hữu (zh. 有, sa., pi. bhava): Tổng thể của sự tồn tại, cuộc sống, thế giới;
- Hữu sinh Sinh (zh. 生, sa., pi. jāti): Cuộc sống hiện tại bao gồm dục lạc, tham ái và ham muốn;
- Sinh sinh Già & Chết (zh. 老死, sa., pi. jarāmaraṇa): Có sinh ắt có diệt.
Kinh nghiệm giác ngộ về lý Duyên khởi bao gồm Mười hai nhân duyên của Đức Phật được ghi chép trong Luật tạng (sa., pi. vinayapiṭaka), phần Đại phẩm (pi. mahāvagga).
Giải thích
Mười hai nhân duyên có thể được phân tích theo nhiều cách khác nhau. Phân tích theo chiều thời gian cho thấy: yếu tố 1-2 liên quan đến quá khứ, yếu tố 3-7 là điều kiện và nguyên nhân hình thành đời sống hiện tại, yếu tố 8-10 là kết quả trong đời sống hiện tại, và yếu tố 11-12 liên quan đến tương lai.
Mười hai nhân duyên thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa dòng chảy của 'Tâm' và 'Vật' trong thế giới hiện tượng, với các khái niệm quan trọng như 'Ta', 'Người', và 'Sinh vật'. Nếu thuyết vô ngã cho rằng thế giới và con người là sự kết hợp giả hợp không có thực thể cố định, thì thuyết nhân duyên tổng hợp các yếu tố đó, cho thấy mọi hiện tượng thân tâm đều bắt nguồn từ những yếu tố khác. Sự phụ thuộc này có thể được xem xét đồng thời hoặc theo trình tự thời gian.
Các trường phái Phật giáo giải thích thuyết Mười hai nhân duyên theo nhiều cách khác nhau. Phật giáo Nam tông coi đây là giải thích nguyên nhân của khổ và cho rằng tất cả các pháp hữu vi (sa. saṃskṛta) đều sinh ra từ nguyên nhân và điều kiện, do đó không có bản chất cố định. Theo đó, thuyết Mười hai nhân duyên dẫn đến quan điểm vô ngã.
Trong Bắc tông, Mười hai nhân duyên được sử dụng để chứng minh tính chất không thật của sự vật. Đặc biệt, trong Trung quán tông (sa. mādhyamika), Mười hai nhân duyên được định nghĩa là tính Không. Kinh Bát-nhã ba-la-mật-đa nhấn mạnh rằng Mười hai nhân duyên không nên được hiểu theo thứ tự thời gian. Thuyết này mô tả sự liên hệ tổng quát của vạn vật.
Phụ thuộc có điều kiện
Giáo lý về Duyên khởi không nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp như định luật của Newton hay nhân quả đơn giản. Thay vào đó, nó đề cập đến mối quan hệ nhân quả gián tiếp và đa dạng, cho thấy một hệ thống điều kiện liên kết các nguyên nhân để hình thành các hiện tượng trong cuộc sống hiện tại và tương lai. Ví dụ, nghiệp trong một đời sống có thể tạo điều kiện cho sự tái sinh cụ thể trong một kiếp khác. Nguyên tắc Duyên khởi cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau là điều kiện cần thiết, được thể hiện rõ trong Kinh trung bộ (MN): 'Khi cái này có, thì cái kia có; Cái này phát sinh, thì cái kia phát sinh; Khi cái này không có, thì cái kia không có; Cái này chấm dứt, cái kia chấm dứt.'
Nguyên lý bản thể học
Peter Harvey cho rằng Duyên khởi (Pratityasamutpada) là một nguyên lý bản thể học, tức là lý thuyết giải thích bản chất và mối liên hệ của sự tồn tại, sự trở thành và thực tại tối hậu. Phật giáo cho rằng không có gì tồn tại độc lập, ngoại trừ niết bàn. Tất cả các trạng thái vật lý và tâm lý phụ thuộc vào các trạng thái trước đó, và chúng tiếp tục tạo ra các trạng thái phụ thuộc khác khi chúng chấm dứt. Các 'nhân duyên khởi lên' hoạt động theo nhân quả, và do đó, Duyên khởi là nền tảng bản thể học của Phật giáo, không phải là một đấng sáng tạo (Chúa, thần thánh) hay khái niệm bản thể học của Vệ-đà như Đại ngã (Brahman) hay bất kỳ 'nguyên tắc sáng tạo siêu việt' nào khác.
Nguyên lý bản thể học của Duyên khởi trong Phật giáo không chỉ giải thích bản chất và sự tồn tại của các hiện tượng vật lý mà còn cả sự sống. Theo Peter Harvey, 'học thuyết này nói rằng: 'Do cái này có mặt, cái kia có mặt. Do cái này sanh, cái kia sanh. Do cái này không có mặt, cái kia không có mặt. Do cái này diệt, cái kia diệt.'' Không có 'nguyên nhân đầu tiên' từ đó tất cả mọi loài phát sinh.
Chức năng của tâm trí
Khác với quan điểm bản thể học của Harvey, Eviatar Shulman cho rằng dù có thể tìm thấy một số khía cạnh bản thể từ thuyết duyên khởi, nhưng trọng tâm chính của nó là 'xác định các quá trình khác nhau trong trải nghiệm tâm trí và mô tả mối quan hệ của chúng.'
Noa Ronkin chỉ ra rằng mặc dù Đức Phật đã từ chối các nhận định về những câu hỏi siêu hình cụ thể, ngài không hoàn toàn bác bỏ siêu hình học: không có bằng chứng nào trong các kinh điển cho thấy các câu hỏi siêu hình là vô nghĩa. Thay vào đó, Đức Phật dạy rằng tất cả các trải nghiệm cảm nhận qua các giác quan đều phụ thuộc vào nguyên nhân, và bất kỳ điều gì phụ thuộc vào nguyên nhân đều bị ảnh hưởng, thay đổi, và vô ngã.
- Vô Ngã
- Ngũ Uẩn
- Vô thường
- Tính Không
Chú giải
Tài liệu chính
- Văn bản kinh điển
- Kinh Duyên Khởi (zh. 縁起經) được dịch từ tiếng Phạn bởi: Frauwallner, E. trong Die Philosophie des Buddhismus, Berlin 1956.
- Kinh Duyên Khởi (zh. 縁起經), Taishō No. 124.
- Luật tạng (pi. Vinayapiṭaka), Đại phẩm (pi. mahāvagga), bài Mahākkhandaka.
- Trung Bộ (zh. 中部, pi. Majjhimanikāya MN) II.32.
- Tương Ưng bộ (zh. 中部, pi. Saṃyuttanikāya SN) II. 28.
- Các nghiên cứu
- Bucknell, Roderick S. (1999), “Conditioned Arising Evolves: Variation and Change in Textual Accounts of the Paticca-samupadda Doctrine”, Journal of the International Association of Buddhist Studies, 22 (2)
- Frauwallner, Erich (1973), “Chương 5. Đức Phật và Jina”, Lịch sử Triết học Ấn Độ: Triết học của Veda và của sử thi. Đức Phật và Jina. Sāmkhya và hệ thống Yoga cổ điển, Motilal Banarsidass
- Gombrich, Richard (2009), “Chương 9. Nguyên nhân và quá trình không ngẫu nhiên”, Những Gì Đức Phật Nghĩ, Equinox
- Jones, Dhivan Thomas (2009), “Ánh sáng mới về Mười hai Nidanas”, Phật giáo Đương đại, 10 (2): 241–259, doi:10.1080/14639940903239793, S2CID 145413087
- Ronkin, Noa (2009), Edelglass; và cộng sự (biên tập), “Triết học Vô Ngã và Bản thể học của Theravada”, Triết học Phật giáo: Các Đọc Cần Thiết, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-532817-2
- Schumann, Hans Wolfgang (1997) [1976], Phật giáo. Người sáng lập, trường phái, hệ thống (Buddhismus - Stifter, Schulen und Systemen), Asoka
- Shulman, Eviatar (2008), “Các Ý Nghĩa Sớm của Duyên Khởi” (PDF), Tạp chí Triết học Ấn Độ, 36 (2): 297–317, doi:10.1007/s10781-007-9030-8, S2CID 59132368, Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 10 năm 2016
Các tài liệu bổ sung
- Fo Guang Đại Từ Điển 佛光大辭典. Fo Guang Đại Từ Điển biên soạn bởi Ủy viên Hội Biên Tập. Đài Bắc: Phật Quang Xuất Bản Xã, 1988.
- Kala, Acharya. Buddhānusmṛti, Từ điển các thuật ngữ Phật giáo. Mục pratītya-samutpāda, trang 173.
