
Nhấm nháp trầu là truyền thống phổ biến tại các khu vực nhiệt đới ở châu Á và châu Đại Dương, với sự kết hợp giữa lá trầu không và cau.
Phong tục nhấm nháp trầu không chỉ giúp làm thơm miệng mà còn là phần quan trọng trong các nghi lễ xã giao ở Nam Á và Đông Nam Á.
Phiên bản khác

Có nhiều kiểu ăn trầu khác nhau.
Tại Việt Nam, trầu có thể kết hợp với vôi, vỏ chay, vỏ quạch, vỏ quế và thuốc lào. Ngoài ra, còn có các thực vật đi kèm như vỏ trầm, rễ sen, vỏ khoai, vỏ đỏ.[1] Lưu trữ 2008-02-19 tại Wayback Machine
Ở Miến Điện, trầu ('kun-ya') có thêm đậu khấu, đinh hương và cau.
Tại Ấn Độ, trầu được gọi là 'paan', thường bao gồm thuốc lào, cau vụn, được gói trong lá trầu. Ngoài ra, còn có nhiều hương liệu khác như bạch đậu khấu. Đôi khi, miếng trầu còn được bọc thêm miếng bạc lá. Loại ngọt, gọi là 'meetha paan', thường có thêm dừa, gia vị và mứt trái cây. Theo Ấn Độ giáo, trầu cũng được sử dụng làm lễ vật trong các nghi lễ cúng thần ('puja') và hôn lễ. Miếng trầu ở Ấn Độ thường có hình phễu nhọn mũi.
Tại Philippines, tục ăn trầu ('nga-nga') vẫn rất phổ biến trong cộng đồng người cao tuổi.
Người Đài Loan nổi tiếng với việc buôn bán và ăn trầu cau, với khoảng 20% dân số tham gia. Mỗi năm, họ tiêu thụ khoảng 3 tỷ USD và nhập khẩu lượng lớn cau từ Sumatra, Malacca, Thái Lan và Việt Nam.
Tác động đến sức khỏe

Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu Ung thư (IARC) cảnh báo rằng việc ăn trầu có thể gây ung thư. Hóa chất trong lá trầu có thể làm tăng nguy cơ ung thư miệng lên gấp 8,4 lần so với những người không ăn trầu. Nếu ăn kèm với thuốc lào, nguy cơ này tăng lên 9,9 lần.
Lá trầu cũng mang lại nhiều lợi ích. Phân tích thành phần cho thấy lá trầu chứa 85,4% nước, 3,1% protid, 0,8% chất béo và 6,1% đường. Nó còn chứa nhiều canxi, carotene, và các vitamin như vitamin C, thiamin, riboflavin và niacin. Lá trầu còn có tannin, đường, ester và tinh dầu. Tinh dầu, có màu vàng nhạt, mùi thơm và vị cay, gọi là chavicol, có tác dụng sát trùng mạnh đối với nhiều loại vi khuẩn như tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn, vi khuẩn subtilis và trực trùng coli, và được sử dụng để chữa lỵ và sốt rét.
Công cụ
Vì vai trò quan trọng của tục ăn trầu trong văn hóa, nhiều nền văn hóa đã phát triển những dụng cụ đặc biệt phục vụ cho tập tục này.
Tại Việt Nam, các vật liệu ăn trầu thường được lưu trữ trong cơi trầu, một chiếc hộp làm bằng gỗ, sơn phủ, có hình dạng giống như khay tròn với nắp đậy. Trong các đám cưới hiện nay, cơi trầu vẫn được sử dụng để bày trầu cau làm sính lễ. Một số nơi còn dùng âu trầu (hay còn gọi là ô), làm bằng kim loại và có hình dạng giống như một chiếc vại có chân. Thêm vào đó, còn có bình vôi để tiếp khách, giúp người ăn trầu sử dụng vôi khi têm trầu. Để lấy vôi ra, người ta sử dụng chìa vôi. Khi cần mang vôi đi dễ dàng, người Việt sử dụng ống vôi. Trong trang phục truyền thống của phụ nữ miền Bắc, bộ xà tích thường gắn một ống vôi để tiện mang theo. Người già hoặc những người không thể ăn trầu có thể dùng cối giã trầu bằng kim loại để nghiền nát trầu. Bã trầu cũng cần được xử lý, vì vậy những gia đình giàu có thường đặt ống nhổ ở khu vực tiếp khách để đựng bã trầu. Các dụng cụ này, vào đầu thế kỷ 20, đã trở thành phần của nghi thức của các vị quan và nhà quyền quý. Khi quan đi xa, những người hầu thường mang theo tráp, bình vôi, ống nhổ, v.v.
Trong văn hóa Việt Nam
Tại một ngôi mộ thời kỳ Đông Sơn khai quật ở núi Nấp, Thanh Hóa, các nhà khảo cổ đã phát hiện một số bộ răng có niên đại từ 1700 đến 3000 năm trước, với dấu vết phẩm màu đỏ cùng vết cọ xát qua kính hiển vi điện tử. Phân tích hóa chất cho thấy các vết tích này tương tự như hóa chất của cau, từ đó suy đoán rằng người Đông Sơn cổ đại đã thực hành tục nhuộm răng khi ăn trầu.
Sự tích trầu cau

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, có câu chuyện Sự tích trầu cau. Truyện này nhân cách hóa nguồn gốc của cây cau, cây trầu không và tảng đá vôi, những vật liệu chính dùng để ăn trầu, đồng thời giải thích truyền thống sử dụng trầu cau trong các đám cưới.
Câu chuyện kể rằng, vào thời vua Hùng Vương thứ tư, có hai anh em Tân và Lang rất yêu thương nhau. Khi Tân lập gia đình, anh không còn quan tâm đến em mình như trước, khiến Lang buồn và bỏ đi. Đến bờ suối, Lang mệt mỏi, gục xuống và hóa thành tảng đá vôi. Tân, không thấy em trở về, quyết đi tìm và cũng đến bờ suối, mệt lả và chết, biến thành cây cau cạnh tảng đá vôi. Vợ Tân, không thấy chồng, đi tìm và khi đến bờ suối, ngồi dựa vào cây cau mà chết, hóa thành dây trầu không. Trầu, cau và vôi kết hợp lại với nhau tạo ra sắc đỏ như máu. Sau đó, vua Hùng Vương đi tuần qua và nghe câu chuyện, đã chỉ dạy cho dân Việt dùng trầu, cau và vôi như biểu tượng của tình nghĩa anh em và vợ chồng.
Ngày nay, trầu cau vẫn là vật dụng không thể thiếu trong việc giao hiếu, kết thân và các lễ cưới của người Việt.
Vị trí trong văn hóa Việt

Trầu cau từng là những vật phẩm không thể thiếu trong các dịp giao lưu hay lễ hội của người Việt xưa. Mặc dù nhiều phong tục tập quán đã phai nhạt theo thời gian, nhưng trầu cau vẫn giữ được ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và văn học Việt Nam.
Bên cạnh câu chuyện cổ tích Trầu Cau, dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu:
- Thương nhau cau sáu bổ ba, Ghét nhau cau sáu bổ ra làm mười.
- —Ca dao
- Quả cau nho nhỏ, Cái vỏ vân vân. Nay anh học gần, Mai anh học xa. Lấy chồng từ thuở mười ba, Đến năm mười tám thiếp đà năm con. Ra đường thiếp hãy còn son, Về nhà thiếp đã năm con cùng chàng.
- —Ca dao
- Miếng trầu là đầu câu chuyện có nghĩa là tục ăn trầu là bước đầu của xã giao.
- Bỏ thuốc tậu trâu; bỏ trầu tậu ruộng.
- Miếng trầu là đầu thuốc câm. tức là khi ăn trầu với nhau, cần có sự giao ước và giữ kín chuyện.
- Mời Trầu Quả cau nho nhỏ, miếng trầu ôi, Này của Xuân Hương đã quệt rồi. Có phải duyên nhau thì thắm lại, Đừng xanh như lá bạc như vôi.
- —Thơ của Nữ sĩ Hồ Xuân Hương
Tục nhuộm răng đen có liên quan đến tục ăn trầu, dù hai tập tục này có những đặc điểm khác nhau. Một bên là phong tục xã giao và lễ nghi, còn một bên là cách trang sức, nhưng cả hai đều bổ sung cho nhau.
Phương pháp ăn trầu
Lấy từ 1 đến 2 lá trầu, bôi một lớp vôi nhão (màu trắng hoặc hồng, có thể mua ở cửa hàng bán trầu cau) lên một quả cau đã cắt thành sáu miếng nhỏ. Nếu không có nhiều cau, có thể cắt thành tám miếng. Dù là cau tươi hay cau khô thì đều hiệu quả, nhưng nếu dùng cau khô, cần ngâm nước khoảng 20 phút để làm mềm. Hòa trầu, cau và vôi vào miệng để nhai. Với người có răng yếu, nên sử dụng ống ngoái, một loại ống giã trầu bằng đồng hoặc sứ, có hình dạng giống như cái chung uống rượu. Trong thời chiến, ống ngoái thường được chế tạo từ vỏ đạn đồng bằng cách cưa vỏ đạn 12,7 mm. Dùng một que kim loại (cây ngoái trầu) để nghiền nhỏ hỗn hợp, sau đó cho vào miệng để nhai.
Khi nhai trầu, người dùng sẽ cảm nhận vị cay cay và hơi say. Nước bọt hòa vào hỗn hợp trầu-cau-vôi và thường được nhổ ra. Dung dịch này có màu hồng và được gọi là cổ trầu. Sau khoảng 30-60 phút nhai (hoặc lâu hơn tùy vào thói quen), phần còn lại gọi là xác trầu hoặc bã trầu sẽ được nhả ra. Để làm sạch cổ trầu và xác trầu bám vào răng, có thể dùng một nhúm thuốc lào hoặc thuốc lá loại thường (gọi là thuốc xỉa) để chà răng. Nhúm thuốc xỉa này được ngậm bằng môi trên ở một bên miệng và xỉa trong lúc nhai trầu. Khi nhả bã trầu, nhúm thuốc xỉa cũng được bỏ đi. Sau đó, súc miệng bằng nước lã. Đây là lý do tại sao trong các lễ cúng, thường có thêm ly nước lã, gọi là 'nước súc miệng', dành cho hương hồn của người đã khuất.
Thói quen nhai trầu phổ biến ở một số phụ nữ Việt Nam, thường là những người trung niên trở lên. Nó tương tự như thói quen hút thuốc ở nam giới. Ngoài ra, việc ăn trầu còn phản ánh văn hóa giao tiếp ở vùng nông thôn. Khi các bà gặp nhau, việc đầu tiên là mời nhau miếng trầu, sau đó mới trò chuyện và đàm đạo.
Giải thích
- Quả cau
- Lá trầu không
- Chay (thực vật)
- Bình đựng vôi
- Tẩy răng đen
- Tân lang Tây Thi
Liên kết tham khảo
- Trầu cau trên Từ điển bách khoa Việt Nam
- Trầu Piper betle trên Từ điển bách khoa Việt Nam
- Paan (thực phẩm) trong Encyclopædia Britannica (tiếng Anh)
