Nhận diện biểu hiện cảnh báo khi trẻ nói chậm
Bài viết được tư vấn chuyên sâu bởi Bác sĩ Lê Thu Phương - Khoa Nhi - Sơ sinh - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour Hải Phòng.
Nhiều phụ huynh đối mặt với khó khăn khi đánh giá khả năng nói chậm của con. Việc trẻ nói chậm có thể chỉ là một giai đoạn tạm thời, nhưng liệu đó có phải là tình trạng bệnh lý đòi hỏi sự can thiệp của các chuyên gia y tế hay không? Hiểu rõ về các dấu hiệu cảnh báo về sự chậm phát triển ngôn ngữ sẽ giúp phụ huynh đưa ra quyết định chính xác hơn.
1. Chậm nói ở trẻ là gì?
Nói là cách chúng ta truyền đạt thông điệp bằng lời nói, thông qua âm thanh. Lời nói bao gồm ba yếu tố chính: phát âm, giọng điệu và sự trôi chảy. Rối loạn nói xuất phát khi trẻ phát âm, nhưng người khác không hiểu được, ví dụ như nói lắp hoặc ngọng nghịu.
Ngôn ngữ là phương tiện diễn đạt thông tin, qua lời nói hoặc cử chỉ (ngôn ngữ cơ thể, ngôn ngữ tín hiệu). Rối loạn phát triển ngôn ngữ thường nghiêm trọng hơn rối loạn nói, vì ngôn ngữ là một chỉ số của sự thông minh. Rối loạn nói và ngôn ngữ là sự phát triển không bình thường về ngôn ngữ, là một dạng chậm phát triển phổ biến ở trẻ, chiếm tỷ lệ cao hơn so với các loại chậm phát triển khác (ví dụ: thị lực, vận động, nhận thức, xã hội và cảm xúc).
Chậm phát triển ngôn ngữ hay chậm nói ở trẻ xảy ra khi ngôn ngữ của trẻ phát triển theo trình tự bình thường, nhưng ở tốc độ chậm hơn so với các trẻ khác.
2. Dấu hiệu cảnh báo trẻ nói chậm
2.1. Trẻ từ 3 đến 4 tháng tuổi có dấu hiệu nói chậm
- Không có phản ứng khiến trước âm thanh đột ngột.
- Không phát ra những âm thanh như gừ gừ.
- Hoặc bắt đầu gừ gừ nhưng không sao chép các âm thanh khác (khi đã 4 tháng).
2.2. Trẻ 7 tháng tuổi có dấu hiệu nói chậm
- Dấu hiệu cảnh báo đáng tin cậy nhất là trẻ không phản ứng với âm thanh.
2.3. Trẻ 12 tháng tuổi có dấu hiệu nói chậm
- Không có cố gắng giao tiếp với người khác (trong khi các bé khác đã sử dụng âm thanh, cử chỉ hoặc từ ngữ), kể cả khi cần sự giúp đỡ hoặc muốn điều gì đó.
- Không nói bất kỳ từ nào như “mẹ” hoặc “ba”.
- Thiếu biểu hiện về phụ âm (ví dụ: p hoặc b).
- Không thực hiện các động tác đơn giản như vẫy tay chào tạm biệt, lắc đầu để nói không, hoặc chỉ vào đối tượng mình muốn.
- Không phản ứng khi được gọi tên đúng.
- Không hiểu và không phản ứng với các từ đơn như “không”, “chào bé” và “bai bai”.
- Không thể hiện sự quan tâm đối với thế giới xung quanh.
2.4. Trẻ 16 tháng tuổi nếu nói chậm
- Trẻ ở độ tuổi này không hiểu hoặc không phản ứng khi nghe các từ như “không” hoặc “dậy nào”.
- Không thể phát âm bất kỳ từ ngữ nào.
- Không biết chỉ vào đối tượng hoặc bức tranh trước mặt, ví dụ như khi cha mẹ hỏi: “Quả bóng ở đâu?”
- Trẻ không chỉ vào vật thích thú của mình và thể hiện mong muốn với cử chỉ như ngước nhìn bố mẹ.
2.5. Trẻ 18 tháng tuổi có biểu hiện nói chậm
- Không thể chỉ vào các phần cơ thể khi được yêu cầu (ví dụ: đầu, mắt, mũi).
- Trẻ không thể nói được ít nhất 6 từ ngữ.
- Không thể hoặc không có ý chủ động giao tiếp, kể cả khi cần sự giúp đỡ.
- Không biết chỉ vào những thứ mình muốn.
- Chưa nói được các từ đơn như “mẹ”, “bế”.
- Trẻ không hiểu mệnh lệnh đơn giản như “Đừng chạm vào đó”.
- Không phản ứng bằng lời nói hoặc cử chỉ khi được bố mẹ hoặc người thân hỏi “đây là cái gì?”, “đôi dép bé đâu?”
2.6. Trẻ 19 - 23 tháng tuổi chậm nói
- Từ vựng của trẻ phát triển chậm (ít nhất một từ mới mỗi tuần).
2.7. Trẻ 24 tháng tuổi nếu nói chậm
- Trẻ ở tuổi này chưa nói được khoảng 15 từ.
- Không thể tự nói lời, chỉ nhại lại những gì bố mẹ hoặc người khác nói.
- Không thể thực hiện cuộc trò chuyện đơn giản chỉ với câu gồm 2 từ, ví dụ: “Mẹ bế”, “Uống nữa” (hoặc có thể nói nhưng nói lắp lánh).
- Không mong muốn hoặc không sử dụng lời nói để giao tiếp, trừ khi có tình huống khẩn cấp.
- Không hiểu chỉ dẫn hoặc câu hỏi dài hơn, ví dụ: “Lấy giày của con đi”, “Con muốn uống không?”, “Ba ở đâu?”
- Không biết giả vờ chơi với búp bê hoặc tự chơi với chính mình, ví dụ: cho búp bê ăn, nói chuyện một mình với búp bê, tự chải đầu làm đẹp.
- Không bắt chước hành động hoặc lời nói của người khác.
- Khi đọc sách, trẻ không thể chỉ vào một bức tranh khi bố mẹ gọi tên.
- Không nối liền hai từ lại với nhau.
- Không biết công dụng của những đồ vật thông thường trong nhà, ví dụ: bàn chải đánh răng, bát đĩa.
Lưu ý: Ở độ tuổi này, khoảng 1/5 trẻ em có thể có dấu hiệu nói chậm, nhiều trong số này sẽ bắt kịp bạn bè khi lớn lên.
2.8. Trẻ từ 25 đến 35 tháng tuổi có dấu hiệu nói chậm
- Trẻ không thể nói được câu đơn giản với 2-4 từ.
- Không thể gọi tên một số bộ phận trên cơ thể.
- Không nhớ những điều được lặp đi lặp lại nhiều lần, chẳng hạn như một bài thơ ngắn.
- Không thể tự đặt ra những câu hỏi đơn giản.
- Không ai trong gia đình có thể hiểu ý của trẻ.
2.9. Trẻ nếu nói chậm khi đã 3 tuổi
- Trẻ 3 tuổi không sử dụng đại từ nhân xưng (con, mẹ, ba).
- Không thể ghép các từ thành câu ngắn, ví dụ: “Mẹ giúp con”,” Muốn uống nữa”
- Không hiểu những chỉ dẫn hoặc câu hỏi ngắn, ví dụ: “Lấy giày của con và đặt lên giá”, “Trưa nay con muốn ăn gì?”
- Lời nói không rõ ràng, gây khó khăn cho gia đình và người ngoại quan.
- Thường xuyên lắp bắp, khó phát âm và diễn đạt ý kiến khi nói.
- Trẻ không đặt ra câu hỏi.
- Ít quan tâm hoặc thậm chí không quan tâm đến sách truyện.
- Không quan tâm và không tương tác với trẻ khác.
- Đặc biệt, trẻ rất khó tách khỏi bố mẹ.
2.10. Trẻ 4 tuổi nếu nói chậm
- Trẻ chưa thể phát âm một cách rõ ràng đa số các phụ âm.
- Chưa hiểu được khái niệm “giống” và “khác”.
- Không sử dụng đại từ nhân xưng “con” và “mẹ” đúng cách.
3. Trẻ nói chậm thì có những biểu hiện gì?
Theo thống kê, khoảng 1/5 trẻ em gặp vấn đề về nói hoặc sử dụng ngôn ngữ chậm hơn so với bạn bè. Một số trẻ có thể tỏ ra cáu kỉnh vì không thể diễn đạt ý muốn của mình.
Chậm nói ở trẻ đôi khi chỉ là tạm thời và có thể được cải thiện với sự hỗ trợ của gia đình. Cha mẹ cần khuyến khích trẻ thực hành nói bằng cách sử dụng cử chỉ và âm thanh, thời gian chơi với con, đọc sách và trò chuyện hàng ngày.
Trong một số trường hợp, trẻ có thể cần sự giúp đỡ từ các chuyên gia y tế. Chậm nói có thể là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng như mất thính lực, chậm phát triển ở các lĩnh vực khác, hoặc thậm chí là tự kỷ. Chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ cũng có thể là dấu hiệu của các vấn đề học tập, cần được chẩn đoán khi trẻ đi học.
Nếu phát hiện dấu hiệu chậm nói ở trẻ, cha mẹ nên kiểm tra khả năng nghe của trẻ. Khiếm khuyết nghe cần phải được phát hiện và điều trị kịp thời. Cha mẹ không nên chờ đợi trẻ tự vượt qua khiếm khuyết. Đưa trẻ đến khám chuyên khoa nếu nghi ngờ về sự phát triển ngôn ngữ của con. Trẻ chậm nói hoặc có vấn đề về ngôn ngữ càng sớm được phát hiện và điều trị, khả năng giao tiếp của trẻ sẽ càng được cải thiện.
Để đặt lịch khám, vui lòng liên hệ HOTLINE hoặc ĐẶT LỊCH TRỰC TUYẾN ngay trên ứng dụng MyMytour để quản lý lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.
