Nhân dân là thuật ngữ được sử dụng ở Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản để chỉ những người có cùng nguồn gốc tổ tiên. Theo nghĩa đen, 'nhân dân' (同胞) có nghĩa là 'cùng một bọc' hoặc 'cùng một bào thai', chỉ những anh em ruột thịt cùng cha mẹ. Từ này được dùng để chỉ những người Việt Nam sống trong nước, còn người Việt sống ở nước ngoài thường được gọi là kiều bào hoặc Việt kiều.
Ứng dụng
Hiện nay, trong cả văn nói và văn viết ở Việt Nam, từ nhân dân được sử dụng rất phổ biến và áp dụng cho hầu hết các đối tượng. Trong nhiều trường hợp, từ này có thể thay thế cho người dân hay nhân dân Việt Nam.
