1. Hướng dẫn cách phát âm s và z trong tiếng Anh chuẩn nhất
1.1 Phương pháp phát âm /s/
Khi từ tiếng Anh có âm cuối là /p/, /f/, /k/, /t/, /θ/, thêm “s” vào cuối từ sẽ đọc là /s/.
Hướng dẫn cách phát âm /s/ đơn giản qua 3 bước:
- Bước 1: Mỉm cười nhẹ để kéo môi của bạn sang hai bên một chút.
- Bước 2: Đặt hàm răng trên chạm vào hàng răng dưới. Đồng thời, đầu lưỡi của bạn hạ thấp và chạm vào mặt sau của răng cửa của hàm dưới.
- Bước 3: Đẩy nhẹ không khí từ bên trong miệng ra ngoài thông qua khe hở giữa hai hàm răng và xì nhẹ âm /s/.
Để kiểm tra bạn đã đọc đúng hay chưa, đưa lòng bàn tay của bạn ra phía trước mặt và chắn ở miệng. Phát âm nhẹ âm /s/, lúc này nếu bạn cảm nhận được luồng hơi nhẹ trên lòng bàn tay của bạn thì bạn đã đọc đúng rồi.
Ví dụ: hopes /həʊps/, cups /kʌps/, cooks/kʊks/, hats/hæts/, books /bʊks/, shops /ʃɒps/.

1.2 Phương pháp phát âm /z/
Trong trường hợp của các từ tiếng Anh có âm cuối rơi vào một trong những phụ âm thanh bao gồm /b/, /d/, /v/, /g/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /ð/ hoặc một nguyên âm, khi thêm “s” vào cuối từ, “s” sẽ được phát âm là /z/. Âm /z/ cũng có thể đứng ở vị trí đầu của một từ.
Hướng dẫn cách phát âm /z/:
- Bước 1: Thực hiện các bước như trên để phát âm âm /s/
- Bước 2: Rung cổ họng nhẹ để tạo thành âm /z/
Vì âm /z/ là một phụ âm hữu thanh, khi phát âm âm này thì cổ họng của bạn sẽ rung nhẹ. Để kiểm tra bạn đã đọc đúng hay chưa, đặt tay vào phần cổ họng, nếu cảm nhận cổ họng rung nhẹ thì bạn đã đọc đúng âm này.
Ví dụ: rise /raɪz/, music /ˈmjuːzɪk/, result /rɪˈzʌlt/, zoo /zuː/, zip /zɪp/, buzz/bʌz/.
2. Quy tắc nhận biết phụ âm /s/ trong tiếng Anh
2.1 Các quy tắc nhận diện âm /s/ trong tiếng Anh.
- Quy tắc 1: Khi có chữ “c” đứng trước nguyên âm E,I và Y.
Ví dụ: center /ˈsen.tər/, city/ /ˈsɪt.i//, policy / ˈpɒl.ə.si/
- Quy tắc 2: Khi có chữ “s” đứng ở đầu một từ.
Ví dụ: see/siː/, song /sɒŋ/, social /ˈsəʊʃəl/
- Quy tắc 3: Khi có 2 chữ “s” đứng cạnh nhau trong một từ.
Ví dụ: pass /pɑːs/, glass/glɑːs/, mess/mɛs/
- Quy tắc 4: Khi chữ ‘’s” đứng ở phía sau các âm vô thanh bao gồm /p/, /f/, /k/, /t/, /θ/.
Ví dụ: chefs, books, considers
- Quy tắc 5: Khi chữ “s” nằm trong một từ và nó không nằm giữa 2 nguyên âm nào.
Ví dụ: translate /trænsˈleɪt/, estimate /ˈɛstɪmɪt/
2.2 Các quy tắc nhận diện âm /z/ trong tiếng Anh.
- Quy tắc 1: Từ có chứa chữ “z” sẽ được đọc là /z/
Ví dụ: zoo/zuː/, zero/ˈzɪərəʊ/, zigzag /ˈzɪgzæg/
- Quy tắc 2: Khi chữ “s” đứng ở giữa 2 nguyên âm ( trừ trường hợp “nguyên âm + s + u/ia/io) sẽ được đọc là /z/.
Ví dụ: rose/rəʊz/, nose/nəʊz/, result/rɪˈzʌlt/.
- Quy tắc 3: Khi chữ “s” đứng sau một nguyên âm (trừ nguyên âm u), hoặc đứng ở phía sau các phụ âm (trừ phụ âm f,k,p,t,th,ge,ch,x,s,ce,z,sh) sẽ đọc là /z/
Ví dụ: markers /ˈmɑːkərz/, comes /kʌmz/

3. Mẹo giúp bạn nhớ phát âm s,z dễ dàng hơn
Khi nhắc đến cách phát âm s, người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa âm /z/ và /iz/, vì vậy để giúp bạn nhận biết và ghi nhớ tốt hơn, dưới đây là một số mẹo, cách ghi nhớ thú vị mà bạn không thể bỏ qua:
- Đối với những từ có âm cuối kết thúc bằng những âm vô thanh bao gồm /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/ thì khi thêm s hoặc es sẽ được đọc thành /s/. Lúc này, chúng ta có thể nhớ dãy âm này bằng câu “ Thời Phong Kiến Fương Tây”
- Đối với những từ có âm cuối kết thúc bằng những âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ hay dễ nhớ hơn là những âm có đuôi s, x, z, ss, sh, ch, ge, ce, o khi thêm s/é sẽ đọc thành /iz/. Bạn có thể ghi nhớ dãy âm này bằng câu “ Ôi sông xưa zờ chẳng shóng”.
- Những từ còn lại khi thêm s/es sẽ được đọc là /z/.

4. Bài tập thực hành phát âm s và z
- Thực hành phát âm /s/ thông qua từ:
six /sɪks/: số sáu
star /stɑː/: ngôi sao
city /ˈsɪti/: thành phố
class /klɑːs/: lớp học
song /sɒŋ/: bài hát
silent /ˈsaɪlənt/: yên lặng
- Thực hành phát âm /s/ thông qua câu:
It’s the worst storm I’ve ever seen.
/ɪts/ /ðə/ /wɜːst/ /stɔːm/ /aɪv/ /ˈɛvə/ /siːn/
Đây là một trận bão khủng khiếp nhất mà tôi được thấy trừ trước đến giờ.
Miss Marry cooks the best feast
/mɪs/ /ˈmæri/ /kʊks/ /ðə/ /bɛst/ /fiːst/
Bà marry nấu một bữa tiệc ngon nhất.
Send Sue to the store on Saturday
/sɛnd/ /sjuː/ /tuː/ /ðə/ /stɔːr/ /ɒn/ /ˈsætədeɪ/
Đưa Sue đến của hàng vào thứ 7 nhé!
- Thực hành phát âm âm /z/ thông qua từ:
zoo /zuː/: sở thú
rose /rəʊz/: hoa hồng
zero /ˈzɪərəʊ/: số 0
zip /zɪp/: khóa kéomusic /ˈmjuːzɪk/: âm nhạc
easy /ˈiːzi /: dễ dàng
- Thực hành phát âm âm /z/ thông qua câu:
He loves his new toys.
/hiː/ /lʌvz/ /hɪz/ /njuː/ /tɔɪz/
Anh ấy yêu thích những món đồ chơi mới của mình.
Mira is my friend’s cousin.
/ˈmaɪrə/ /ɪz/ /maɪ/ /frɛndz/ /ˈkʌzn/
Mira là người chị họ của bạn tôi.
My favorite music is Pop
/maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈmjuːzɪk/ /ɪz/ /pɒp/
Thể loại âm nhạc yêu thích của tôi là Pop.
- Bài tập trắc nghiệm phát âm s
Chọn những từ có phát âm s khác với những từ còn lại:
- A. proofs B. books C. points D. days
- A. neighbors B. friends C. relatives D. photographs
- A. streets B. phones C. books D. makes
- A. develops B. takes C. laughs D. volumes
- A. proofs B. regions C. lifts D. rocks
- A. miles B. words C. accidents D. names
- A. chores B. dishes C. houses D. coaches
- A. grasses B. stretches C. comprises D. potatoes
- A. names B. lives C. dances D. tables
- A. nights B. days C. years D. weekends
- A. horse B. tools C. house D. chairs
- A. president B. busy C. handsome D. desire
Đáp án: 1-D, 2-D, 3-B, 4-D, 5-C, 6-C, 7-A, 8-D, 9-C, 10-A, 11-A, 12-C
Phát âm là nền tảng quan trọng giúp bạn sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn. Hy vọng qua bài viết này bạn đã biết cách phát âm s và z chuẩn xác nhất. Hãy luyện tập thường xuyên để có được kết quả tốt nhất nhé!