
Kim Lân sinh ra ở vùng quê giàu truyền thống văn hoá. Nơi này được xem là nguồn gốc của văn hoá ở Kinh Bắc. Từ nhỏ ông đã sống ở thôn quê, nên ông hiểu rõ cuộc sống của người nông dân và chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn của họ.
Truyện ngắn Làng đã làm cho tôi suy nghĩ sâu hơn về sự thay đổi trong tình cảm của người nông dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Suy nghĩ ấy trở nên sâu sắc khi tôi hiểu được những khía cạnh đẹp của nhân vật ông Hai.
Cuộc chiến chống Pháp bùng nổ, và dưới sự chỉ đạo của Bác Hồ, nhiều thành phố, làng mạc gần thủ đô hoặc các khu vực chiến lược phải sơ tán. Làng Chợ Dầu của ông Hai cũng phải rời bỏ. Mặc dù ra đi, tình cảm của ông Hai vẫn gắn bó với làng quê của mình. Ông tự hào về làng quê của mình và thường khoe về nó. Ông tâm huyết với làng, mắt ông sáng lên khi ông nói về làng. Ông tự hào về việc làng có phòng thông tin lớn nhất vùng, có trạm phát thanh, có nhà máy sản xuất gạch và đường làng được lát bằng đá xanh.
Sự tự hào về làng không phải là điều lạ lẫm với ông, bởi nó là biểu hiện của tình yêu quê hương của ông. Tuy nhiên, đôi khi tình yêu đó khiến ông quá tự mãn. Ông tự hào vì làng có được sự quan trọng của viên quan đốc. Nhưng sau Cách mạng tháng Tám, ông nhận ra sai lầm của mình vì làng đó là nguồn gốc của đau khổ cho ông và hàng ngàn người khác trong làng. Thậm chí việc ông đi lại cũng là do làng ấy. Ông căm phẫn làng, không còn lý do gì để tự hào về nó nữa. Từ khi kháng chiến bắt đầu, ông tự hào không chỉ về vẻ đẹp của làng mà còn về sự tham gia của làng trong cuộc chiến, ông tự hào về làng của mình trong các buổi tập quân sự, với nhiều hố, ụ, và các công trình phòng thủ.
Khi nghe dân quân đọc báo về chiến tích của quân ta, ông vui mừng với những chiến công của quân ta, ông hớn hở trước thất bại của địch, khiến ruột gan ông như reo hò, vui sướng! Nhưng đau lòng thay, làng Chợ Dầu của ông lại rơi vào tay kẻ thù. Ông trở nên đau đớn, cổ ông cứng lại, da mặt ông tái nhợt. Ông im lặng, dường như không thở được.
Mãi mãi ông tự hào về làng ấy, nhưng giờ đây nó tan vỡ. Ông tự cảm thấy như mang trên mình nỗi nhục của kẻ phản bội, ông cúi đầu, về nhà và nằm ra giường. Có lẽ từ bây giờ ông không dám nhìn vào mặt bất cứ ai ở xóm láng giềng, ông không dám tới nhà bác Thứ nữa. Chỉ có những người yêu quý làng quê mới có thể chia sẻ nỗi đau này. Bây giờ, trong lòng ông luôn đầy băn khoăn giữa việc trở về làng hay ở lại đây. Ở lại đây ông sẽ không còn mặt mũi nào mà dám đi ra ngoài, nhưng nếu về làng, ông phải từ bỏ chiến đấu, từ bỏ Chủ tịch Hồ. Ông nghĩ làng quê là thật, nhưng nếu nó bỏ rơi chính ông, thì phải chú ý.
Nhưng cuối cùng, điều mà ông Hai mong đợi đã đến: chủ tịch làng thông báo rằng làng Chợ Dầu không ủng hộ kẻ phản bội, ông vui mừng không tả xiết. Ông đi ra ngoài và không quay lại cho đến khi tối, với vẻ mặt rạng ngời và phát quà cho trẻ em, sau đó ông ghé thăm nhà bác Thứ và đi khắp nơi để thông báo rằng làng không ủng hộ kẻ phản bội.
Trên khuôn mặt của ông Hai, tình yêu sâu sắc với làng quê luôn rõ ràng: ông vui mừng khi nói về làng Chợ Dầu của mình và ông cảm thấy xấu hổ nếu làng bị chiếm đóng bởi kẻ thù. Ông Hai là biểu tượng cho những biến đổi trong tình cảm của người dân Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Người nông dân đã hiểu rõ hơn về trách nhiệm và nghĩa vụ của họ trong cuộc chiến giải phóng. Ý thức đó đã được biến thành những hành động cao quý và tuyệt vời.
