| Virus papilloma ở người | |
|---|---|
| Chuyên khoa | bệnh truyền nhiễm |
| ICD-10 | B97.7 |
| ICD-9-CM | 078.1 079.4 |
| DiseasesDB | 6032 |
| eMedicine | med/1037 |
| MeSH | D030361 |

| Nhiễm virus papilloma ở người | |
|---|---|
Vỏ protein của papillovirus | |
| Phân loại virus | |
| Nhóm: Nhóm I (dsDNA) | |
| Bộ (ordo) | Không xếp |
| Họ (familia) | Papillomaviridae |
| Các chi | |
Danh sách | |
Nhiễm virus papilloma ở người là do vi khuẩn siêu vi dạng DNA, có thể gây ra nhiều loại bệnh từ nhẹ đến nghiêm trọng. Virus này được gọi đầy đủ là human papillomavirus (viết tắt là HPV). Trong số các bệnh nghiêm trọng, có sùi mào gà.
Phân loại HPV
Có khoảng 100 loại HPV, trong đó 40 loại gây bệnh ở cơ quan sinh dục của người, và 15 loại được xếp vào nhóm 'độc' với nguy cơ cao đối với sức khỏe. Hai loại phổ biến nhất là HPV-16 và HPV-18 có thể xâm nhập sâu vào cổ tử cung phụ nữ (3-10%), làm biến đổi mô tử cung và gây ung thư cổ tử cung. HPV loại độc cũng gây ung thư âm đạo, âm hộ, hậu môn, dương vật, đầu và cổ. Các loại ít độc hơn như HPV-6 và HPV-11 có thể gây 90% trường hợp mụn cóc (mào gà) ở cơ quan sinh dục. HPV-2 gây mụn cóc ở tay và HPV-1 ở bàn chân.
HPV và ung thư cổ tử cung
Sau vài năm bắt đầu quan hệ tình dục thường xuyên, tỷ lệ nhiễm HPV ở người có thể lên đến 50-80%, và nguy cơ mắc bệnh tăng theo số lượng bạn tình. Hầu hết cơ thể con người có khả năng tự miễn dịch và loại bỏ HPV trong vòng 1-2 năm. Tuy nhiên, 2-7% phụ nữ không thể diệt được virus, dẫn đến nhiễm trùng nặng hơn. Sau vài năm, HPV có thể gây biến đổi bất thường ở niêm mạc cổ tử cung, hình thành các tế bào bất thường có nguy cơ chuyển thành ung thư. Nếu không được phát hiện và theo dõi, những tế bào này có thể phát triển thành ung thư cổ tử cung.
Do đó, không phải tất cả người nhiễm HPV đều sẽ mắc ung thư cổ tử cung. Ngược lại, 95% trường hợp ung thư cổ tử cung có phát hiện DNA của virus HPV.
Tiêm phòng HPV
Vắc-xin phòng chống HPV, được nghiên cứu dưới sự dẫn dắt của bác sĩ Ian Frazer vào năm 2005, đã được chấp nhận sử dụng từ năm 2006 để phòng ngừa HPV. Tuy nhiên, vắc-xin chỉ có hiệu quả khi tiêm trước khi nhiễm, không có tác dụng chữa trị khi đã bị nhiễm.
Vắc-xin Gardasil do hãng Merck sản xuất, đã được chính phủ Úc cấp phép bán theo toa cho nam nữ từ 9 đến 26 tuổi, nhằm phòng ngừa các loại HPV 6, 11, 16, và 18. Liều vắc-xin gồm 3 mũi tiêm (mũi thứ hai cách mũi đầu 2 tháng, mũi thứ ba cách mũi hai 4 tháng).
Hãng GlaxoSmithKline đã phát triển vắc-xin Cervarix, có khả năng bảo vệ chống lại các chủng HPV-16 và HPV-18.
Tiêm phòng HPV không thay thế việc kiểm tra phết tế bào cổ tử cung. Xét nghiệm Pap smear định kỳ hai năm một lần vẫn là phương pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
Hình ảnh




Chú thích
Liên kết ngoài
- Thông tin về HPV từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh
- Những hiểu lầm và sai sót về HPV Lưu trữ ngày 24 tháng 12 năm 2011 tại Wayback Machine – Hiệp hội Sức khỏe Xã hội Mỹ
- Mối liên hệ giữa HPV và ung thư miệng Lưu trữ ngày 27 tháng 2 năm 2014 tại Wayback Machine thông tin được đánh giá bởi các chuyên gia từ Quỹ Ung thư Miệng
- STI: HPV Lưu trữ ngày 13 tháng 12 năm 2007 tại Wayback Machine thông tin cho thanh thiếu niên
- HPV phát hiện dưới móng tay của nam giới trẻ tuổi Lưu trữ ngày 3 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine The Daily, Đại học Washington
- 'Vắc-xin Human Papillomavirus (HPV)', Tờ thông tin của Viện Ung thư Quốc gia, NIH, ngày 22 tháng 10 năm 2009.
