Trong thơ, nhịp điệu là cấu trúc cơ bản tạo nên sự nhịp nhàng của một bài thơ hoặc các câu thơ. Các thể thơ truyền thống thường yêu cầu một nhịp điệu đặc biệt hoặc một chuỗi nhịp cụ thể được sắp xếp theo trật tự nhất định. Việc nghiên cứu và ứng dụng nhịp điệu cùng hình thức trong thi ca được gọi là kỹ thuật làm thơ. (Trong ngôn ngữ, 'kỹ thuật làm thơ' thường bao gồm cả nhịp điệu của văn xuôi, dù là thể văn học hay dân gian, điều này thay đổi tùy theo quốc gia và thể loại thơ).
Đặc điểm
Các yếu tố chính để phân loại thơ và nhịp điệu của nó có thể được xác định rõ ràng.
Chất lượng và số lượng Nhịp Thơ
Nhịp điệu của đa số các bài thơ phương Tây và một số vùng khác dựa trên cấu trúc âm tiết của các hình thức thơ cụ thể. Trong thơ Anh, nhịp điệu phổ biến được gọi là nhịp điệu chất lượng, với các âm tiết được nhấn ở các khoảng cách thường xuyên (ví dụ: Trong nhịp 5 iambic, hầu hết mọi âm tiết đều được tính). Nhiều quốc gia sử dụng ngôn ngữ Romance có sơ đồ (scheme) tương tự, ngoại trừ việc vị trí của một âm tiết nhấn cụ thể (ví dụ âm cuối cùng) phải được cố định. Nhịp điệu trong thơ ca cổ điển Đức và tiếng Anh cổ về cơ bản khác nhau, nhưng vẫn duy trì cấu trúc nhấn.
Một số ngôn ngữ cổ điển sử dụng sơ đồ khác gọi là 'nhịp điệu số lượng' (quantitative metre), với cấu trúc dựa trên độ dài của âm tiết (syllable weight) thay vì khái niệm nhấn. Ví dụ, trong nhịp 6 của anh hùng ca (Dactylic hexameter) trong thơ La tinh và Hy Lạp cổ đại, mỗi dòng bao gồm 6 'cước' tạo thành dòng 'dactyl' (dài-ngắn-ngắn) hoặc 'spondee' (dài-dài): một 'âm tiết dài' là âm tiết được phát âm dài hơn so với âm tiết ngắn, đặc biệt là âm tiết chứa nguyên âm dài hoặc diphthong hoặc được theo sau bởi hai phụ âm. Cấu trúc nhấn trong từ ngữ không làm thay đổi nhịp điệu của thơ. Một số ngôn ngữ cổ điển khác như tiếng Phạn và Arabic cổ cũng dùng 'nhịp điệu số lượng', nhưng không áp dụng trong Kinh Thánh Do Thái.
Cuối cùng, các ngôn ngữ không nhấn âm như tiếng Anh và tiếng Trung có ít hoặc không có sự phân biệt về độ dài âm tiết, do đó cấu trúc câu thơ chỉ dựa vào số lượng âm tiết. Ví dụ, hình thức thơ phổ biến tại Pháp là 'Alexandrine' với 12 âm tiết trong một câu thơ, và tại Trung Quốc, thơ 5 chữ có 5 âm tiết. Tuy nhiên, vì mỗi chữ Hán chỉ phát âm với một âm tiết, thơ cổ điển Trung Hoa cũng có nhiều quy tắc nghiêm ngặt như quy luật cân đối và phép đối ngẫu giữa các dòng.
Cước
Trong thơ truyền thống của nhiều nước phương Tây, nhịp điệu của một bài thơ có thể được mô tả như một chuỗi cước, mỗi cước là một chuỗi đặc biệt của các loại âm tiết – như sự phụ thuộc vào nhấn/không nhấn (quy tắc của thơ Anh) hoặc dài/ngắn (hầu hết trong thơ cổ của Latin và Hy Lạp).
'Nhịp iambic pentameter', một dạng nhịp phổ biến trong thơ Anh, dựa trên một chuỗi 5 cước iambic hay iambs, mỗi cước gồm một âm tiết không nhấn (ký hiệu là 'x' trên âm tiết) theo sau bởi một âm tiết nhấn (ký hiệu là '/' trên âm tiết) – 'da-Dum' = 'x /':
Cách tiếp cận để phân tích và phân loại nhịp thơ này bắt nguồn từ các nghệ sĩ bi kịch và nhà thơ Hy Lạp cổ đại như Homer, Pindar, Hesiod, và Sappho.
Tuy nhiên, một số nhịp có tiết tấu phổ biến với các dòng thơ rất khó mô tả bằng cước. Ví dụ như trong thơ Sanskrit; xem thêm về cước Vedic và cước Sanskrit. (Dù thể thơ này đôi khi cũng sử dụng cước, 'một cước' có thể dài hơn hoặc ngắn hơn một câu). Điều này cũng xuất hiện trong các thể loại thơ phương Tây, như câu thơ 14 âm tiết (hendecasyllable) của Catullus và Martial, các câu thơ này có thể được mô tả như sau:
x x — ∪ ∪ — ∪ — ∪ — —
(với '-': dài; '∪': ngắn; và 'x x': có thể hiểu là '-∪' hay '— —' hay '∪ —')
Phân loại
| Foot type | Style | Stress pattern | Syllable count |
|---|---|---|---|
| Iamb | Iambic | Unstressed + Stressed | Two |
| Trochee | Trochaic | Stressed + Unstressed | Two |
| Spondee | Spondaic | Stressed + Stressed | Two |
| Anapest or anapaest | Anapestic | Unstressed + Unstressed + Stressed | Three |
| Dactyl | Dactylic | Stressed + Unstressed + Unstressed | Three |
| Amphibrach | Amphibrachic | Unstressed + Stressed + Unstressed | Three |
| Pyrrhic | Pyrrhic | Unstressed + Unstressed | Two |
Nếu một dòng chỉ chứa một nhịp, đó gọi là monometer; hai nhịp là dimeter; ba nhịp là trimeter; bốn nhịp là tetrameter; năm nhịp là pentameter; sáu nhịp là hexameter; bảy nhịp là heptameter và tám nhịp là octameter. Ví dụ, nếu nhịp là iambs và có năm nhịp trong một dòng, thì nó được gọi là 'iambic pentameter'. Nếu nhịp là Dactyl và có sáu nhịp trong một dòng, thì nó được gọi là 'dactylic hexameter'.
Điểm nghỉ
Đôi khi chúng ta tự nhiên dừng lại giữa câu hơn là ở cuối câu. Đây được gọi là điểm nghỉ. Ví dụ điển hình là bài thơ 'The Winter's Tale' của William Shakespeare, trong đó điểm nghỉ được ký hiệu bằng dấu ‘/’:
- Chúng tôi nói là vì bạn, / chứ không phải vì chính chúng tôi:
- Bạn bị lạm dụng / và bởi một số kẻ quấy rối
- Sẽ bị kết án vì điều đó; / giá mà tôi biết được tên khốn đó, tôi sẽ khiến hắn phải chịu trừng phạt. / Dù cho cô ấy có thiếu danh dự,
- Tôi có ba cô con gái; / cô cả mười một tuổi
Trong thơ Latin và Hy Lạp, một 'điểm nghỉ' là một điểm dừng trong một nhịp được xác định bởi một từ.
'Điểm nghỉ' cũng xuất hiện trong nhịp thơ âm tiết của thơ Pháp và Ba Lan, cũng như trong các thể 'osmerac' (octosyllable) và 'deseterac' (decasyllable) của thơ dân gian Serbocroatian.
Sự liên tục
Khác với 'điểm nghỉ', sự liên tục là một cấu trúc chưa hoàn chỉnh ở cuối câu; ý nghĩa vẫn tiếp tục sang câu tiếp theo mà không có dấu nghỉ. Ví dụ từ bài thơ The Winter's Tale của Shakespeare:
- Tôi không dễ rơi lệ, như phái nữ thường thấy; sự thiếu vắng này có thể làm khô đi lòng thương cảm của bạn; nhưng tôi mang nỗi đau danh dự ở đây, nỗi đau này thiêu đốt tôi hơn cả nước mắt.
Đặc điểm đa dạng của Nhịp thơ
Các bài thơ với cấu trúc nhịp thơ phổ biến thường có số lượng dòng ít, điều này trái ngược với cấu trúc nhịp thơ truyền thống. Một biến thể phổ biến là đảo ngược một 'cước', biến một iamb ('da-DUM') thành trochee ('DUM-da'). Một phương pháp biến thể khác là câu thơ 'headless', tức là loại bỏ âm tiết đầu trong 'cước' đầu tiên. Thêm vào đó, còn có cách biến thể gọi là 'catalexis', trong đó kết thúc câu bị rút ngắn đi một hoặc hai cước, hoặc một phần của nó. Ví dụ điển hình là ở cuối mỗi câu trong bài 'La Belle Dame sans Merci' của Keats:
- Và trên má của nàng, một bông hồng đang phai tàn (4 cước) Cũng đang héo úa nhanh (2 cước)
Trong các ngôn ngữ khác
Sanskrit
Trong thơ ca Sanskrit cổ đại, có ba loại phép làm thơ.
- Thơ âm tiết (akṣaravṛtta): Nhịp thơ được xác định bởi số lượng âm tiết trong một dòng, với sự lựa chọn sắp xếp âm tiết nặng và nhẹ. Loại này bắt nguồn từ văn phong Vệ Đà cổ và xuất hiện trong các sử thi vĩ đại như 'Mahabharata' và 'Ramayana'.
- Thơ số lượng-âm tiết (varṇavṛtta): Nhịp thơ phụ thuộc vào số lượng âm tiết, với cấu trúc âm tiết nặng – nhẹ được cố định.
- Thơ số lượng (mātrāvṛtta): Nhịp thơ dựa vào độ dài, với mỗi câu thơ có số lượng âm tiết cố định (Tiếng Nhật: morae), thường được nhóm thành cụm 4 âm.
Các tác phẩm tiêu biểu về nhịp thơ cổ điển bao gồm 'Chandaḥśāstra' của Pingala và 'Vṛttaratnākara' của Kedāra. Những tác phẩm phức tạp như của Patwardhan và Velankar chứa hơn 600 nhịp, vượt xa bất kỳ tác phẩm truyền thống nào.
Hy Lạp và Latin
Trong các ngôn ngữ cổ đại, một 'cước' nhịp được phân loại dựa trên thời gian phát âm các âm tiết, dựa vào độ nặng nhẹ (weight) của âm tiết (như 'dum' và 'di'). Những âm tiết này cũng được phân biệt theo độ dài và ngắn để so sánh với các âm tiết dài và ngắn. Trong thơ ca Anh, các cước được xác định bằng cách nhấn mạnh thay vì độ dài, với các âm tiết nhấn và không nhấn có chức năng tương tự như âm tiết dài và ngắn trong nhịp thơ cổ điển.
Trong phép làm thơ của Hy Lạp và Latin, đơn vị cơ bản là một 'mora', tương đương với một âm tiết ngắn. Một âm tiết dài tương đương với 2 morae. Âm tiết dài có thể là nguyên âm dài, nguyên âm đôi hoặc nguyên âm ngắn theo sau bởi hai hoặc nhiều phụ âm. Các quy tắc đa dạng về 'đọc tắt' (elision) đôi khi làm cho một âm tiết không được nhận diện chính xác, và các quy tắc nghiêm ngặt về độ dài của âm tiết (như 'quy tắc rút ngắn' (correction)) có thể tạo ra âm tiết dài và ngắn trong một ngữ cảnh cụ thể.
Nhịp thơ cổ điển quan trọng nhất là 'dactylic hexameter', được sử dụng trong thơ của Homer và Virgil. Hình thức này bao gồm các câu thơ với 6 cước. Từ 'dactyl' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'daktylos', nghĩa là 'ngón tay', vì nó có một phần dài theo sau bởi hai phần ngắn. Bốn cước đầu tiên thường là 'dactyls' (daa-duh-duh), nhưng có thể là 'spondees' (daa-daa). Cước thứ năm luôn là một 'dactyl'. Cước thứ sáu có thể là 'spondee' hoặc 'trochee' (daa-duh). Âm tiết đầu tiên trong mỗi cước được gọi là 'ictus', là phách cơ bản trong câu thơ. Luôn có một 'khoảng nghỉ' (caesura) sau 'ictus' của cước thứ ba. Một ví dụ điển hình trong Nhịp dactylic hexameter là câu mở đầu trong bài Æneid:
- Armă vĭ | rumquĕ că | nō, Troi | ae quī | prīmŭs ăb | ōrīs ('Tôi hát về vũ khí và người, người đầu tiên từ bờ biển của Troy...')
Trong ví dụ này, cước đầu tiên và thứ hai là dạng 'dactyls'; các âm tiết đầu, 'Ar' và 'rum', chứa nguyên âm ngắn nhưng được tính là âm tiết dài vì mỗi nguyên âm được theo sau bởi hai phụ âm. Cước thứ ba và thứ tư là 'spondees', với âm tiết đầu tiên chia ra bởi khoảng nghỉ của câu thơ. Cước thứ năm là một 'dactyl', luôn luôn như vậy. Cước cuối cùng là một 'spondee'.
Nhịp thơ 'dactylic hexameter' đã được Henry Wadsworth Longfellow mô phỏng trong bài thơ Evangeline của ông:
- Đây là khu rừng nguyên sơ. Những cây thông và cây thông nhựa, được bao phủ bởi rêu, và trong những bộ áo xanh, mờ ảo trong ánh sáng hoàng hôn, Đứng như các Druids cổ xưa, với những tiếng nói buồn bã và tiên tri,
- Đứng như những người đàn harpers già, với bộ râu chạm ngực.
Hãy xem xét dòng đầu tiên:
- Đây là khu | rừng nguyên | sơ. Những | cây thông | và cây thông | nhựa
Thực hiện theo cấu trúc sau
- dum diddy | dum diddy | dum diddy | dum diddy | dum diddy | dum dum
Một nhịp thơ quan trọng khác trong thơ ca Hy Lạp và Latin là 'dactylic pentameter'. Trong nhịp này, mỗi dòng của bài thơ được chia thành hai phần bằng nhau, mỗi phần bao gồm hai 'dactyls' theo sau bởi hai âm tiết dài, với mỗi âm tiết tương đương nửa cước. Tổng cộng, số lượng cước trong một dòng là 5. 'Spondees' có thể thay thế 'dactyls' trong nửa câu đầu, nhưng không bao giờ xuất hiện ở nửa câu thứ hai. Âm tiết dài cuối nửa câu đầu thường kết thúc bằng một từ, tạo ra một khoảng nghỉ.
Nhịp thơ 'dactylic pentameter' không bao giờ được sử dụng độc lập. Thay vào đó, một dòng 'dactylic pentameter' thường theo sau một dòng 'dactylic hexameter' trong thể thơ 'elegiac distich' hay 'elegiac couplet', được sử dụng để viết về cái chết, bi kịch, hoặc thơ trang nghiêm ở Hy Lạp và Latin, và đôi khi là thơ tình với sự nhẹ nhàng và niềm vui. Ví dụ từ tác phẩm Tristia của Ovid:
- Vergĭlĭ | um vī | dī tan | tum, nĕc ă | māră Tĭ | bullō Tempŭs ă | mīcĭtĭ | ae || fātă dĕ | dērĕ mĕ | ae.
- ('Tôi chỉ nhìn thấy Virgil, và số phận khắc nghiệt không cho Tibullus thời gian để kết bạn với tôi.')
Hy Lạp và La Mã cũng sử dụng nhiều loại nhịp thơ trong các bài thơ cá nhân, thường là những bài thơ ngắn hơn so với các bài thơ bi ai và hexameter. Trong thể thơ Aeolic, các nhà thơ thường sử dụng một dạng thơ quan trọng gọi là 'hendecasyllabic', với 11 âm tiết. Loại nhịp này thường xuất hiện trong thể thơ Sapphic, đặt theo tên của nhà thơ Hy Lạp Sappho, người đã viết nhiều bài thơ theo hình thức này. Một câu thơ 'hendecasyllabic' có cấu trúc cố định: hai 'trochees', tiếp theo là một 'dactyl', sau đó là hai 'trochees' nữa. Trong thể thơ Sapphic, ba câu 'hendecasyllabic' được theo sau bởi một câu 'Adonic', bao gồm một 'dactyl' và một 'trochee'. Đây là một đoạn thơ trong hình thức Catullus 51 (dùng để tôn vinh Sappho 31):
- Hắn dường như giống như một vị thần đối với tôi; nếu có thể, hắn còn vượt trên cả các vị thần, những người ngồi đối diện với bạn, nhìn bạn và nghe bạn mãi không ngừng.
- ('Hắn giống như một vị thần đối với tôi; nếu có thể, hắn dường như còn vượt trên các vị thần, những người ngồi đối diện và nhìn bạn, nghe bạn không ngừng.')
Thể thơ Sapphic đã được nhà thơ Algernon Charles Swinburne sử dụng tại Anh, và ông đơn giản gọi nó là Sapphics:
- Đã thấy Aphrodite trắng toát không thể lay chuyển,
- Đã thấy mái tóc xõa và đôi chân không có dép sáng như ánh lửa hoàng hôn trên các dòng nước phía tây;
- Đã thấy sự miễn cưỡng...

Cổ đại Ả Rập
Hệ thống nhịp thơ của Thơ ca Ả Rập cổ đại, tương tự như Thơ cổ Hy Lạp và Latin, dựa vào độ dài và ngắn của âm tiết. Nguyên tắc chính của nhịp thơ Ả Rập là Arūḍ hay Arud (tiếng Ả Rập: العروض al-ʿarūḍ), được phát triển bởi Al-Farahidi (786 - 718 CN), người đặc biệt chú trọng đến việc lặp lại âm tiết trong mỗi khổ thơ. Trong tác phẩm đầu tay của ông, Al-Ard (Tiếng Ả Rập: العرض al-ʿarḍ), ông mô tả 15 thể loại thơ. Học giả Al-Akhfash sau này bổ sung thêm một loại nữa, tổng cộng là 16 loại.
Một âm tiết ngắn bao gồm một nguyên âm ngắn mà không có phụ âm. Ví dụ, từ 'kataba', phát âm là ka-ta-ba, có 3 nguyên âm ngắn và tạo thành từ 3 âm tiết ngắn. Ngược lại, một âm tiết dài chứa một nguyên âm dài hoặc một nguyên âm ngắn theo sau bởi một phụ âm như trong từ 'maktūbun', phát âm là mak-tu-bun. Đây là các loại âm tiết duy nhất trong hệ thống âm vị học Ả Rập, vì vậy, không cho phép một âm tiết kết thúc bằng nhiều phụ âm hoặc một phụ âm cùng tồn tại trong một âm tiết với nguyên âm dài. Nói cách khác, những âm tiết như '–āk' hay '-akr-' không xuất hiện trong Thơ ca Ả Rập cổ đại.
Mỗi bài thơ được cấu thành từ một số lượng nhất định các 'cước' (tafāʿīl hoặc ʾaǧzāʾ) và tổng hợp các cước này tạo thành một nhịp thơ (baḥr).
Các nhà thơ Ả Rập cổ đại luyện tập viết nhịp thơ bằng cách sử dụng chuỗi liên tiếp của các biến thể ngôn ngữ F-ʿ-L (فعل). Vì vậy, nửa câu thơ này
قفا نبك من ذكرى حبيبٍ ومنزلِ
Điệu truyền thống sẽ là:
فعولن مفاعيلن فعولن مفاعلن
Điều này tương tự như trong Thơ La Mã và với điệu truyền thống của phương Tây:
Phương Tây: u – – u – – – u – – u – u – Thơ: Qifā nabki min ḏikrā ḥabībin wa-manzili Nhớ: fa`ūlun mafā`īlun fa`ūlun mafā`ilun
Nhịp thơ Ả Rập
Trong thơ ca Ả Rập cổ đại, có tổng cộng 16 nhịp thơ cơ bản. Mặc dù mỗi loại nhịp có các biến thể khác nhau, nhưng cấu trúc cơ bản của chúng có thể được hiểu như sau:
- '-' biểu thị một âm tiết dài
- 'u' biểu thị một âm tiết ngắn
- 'x' là vị trí có thể là một âm tiết ngắn hoặc dài
- 'o' là vị trí có thể là một âm tiết dài hoặc hai âm tiết ngắn
- 'S' là vị trí có thể là một âm tiết dài, hai âm tiết ngắn hoặc một âm tiết dài kết hợp với một âm tiết ngắn
| Circle | Name (Romanized) |
Name (Arabic) |
Scansion | Mnemonic |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ṭawīl | الطويل | u – x u – x – u – x u – u – | فعولن مفاعيلن فعولن مفاعلن |
| 1 | Madīd | المديد | x u – – x u – x u – – | فاعلاتن فاعلن فاعلاتن |
| 1 | Basīṭ | البسيط | x – u – x u – x – u – u u – | مستفعلن فاعلن مستفعلن فعلن |
| 2 | Kāmil | الكامل | o – u – o – u – o – u – | متفاعلن متفاعلن متفاعلن |
| 2 | Wāfir | الوافر | u – o – u – o – u – – | مفاعلتن مفاعلتن فعولن |
| 3 | Hazaj | الهزج | u – – x u – – x | مفاعيلن مفاعيلن |
| 3 | Rajaz | الرجز | x – u – x – u – x – u – | مستفعلن مستفعلن مستفعلن |
| 3 | Ramal | الرمل | x u – – x u – – x u – | فاعلاتن فاعلاتن فاعلن |
| 4 | Sarī` | السريع | x x u – x x u – – u – | مستفعلن مستفعلن فاعلن |
| 4 | Munsariħ | المنسرح | x – u – – x – u – u u – | مستفعلن فاعلاتُ مستفعلن |
| 4 | Khafīf | الخفيف | x u – x – – u – x u – x | فاعلاتن مستفعلن فاعلاتن |
| 4 | Muḍāri` | المضارع | u – x x – u – – | مفاعلن فاعلاتن |
| 4 | Muqtaḍab | المقتضب | x u – u – u u – | فاعلاتُ مفتعلن |
| 4 | Mujtathth | المجتث | x – u – x u – – | مستفعلن فاعلاتن |
| 5 | Mutadārik | المتدارك | S – S – S – | فاعلن فاعلن فاعلن فاعلن |
| 5 | Mutaqārib | المتقارب | u – x u – x u – x u – | فعولن فعولن فعولن فعول |
Thơ ca Ba Tư cổ đại
Hệ thống nhịp thơ trong thơ ca cổ và phong cách cổ của người Ba Tư tương tự như hệ thống của người Ả Rập cổ đại, dù chúng có nguồn gốc và cấu trúc khác biệt. Điều này đã dẫn đến sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa các nhà nghiên cứu cổ đại và hiện đại về nguồn gốc và bản chất của nhịp thơ Ba Tư, một sai lầm dễ nhận thấy là việc cho rằng nhịp thơ Ba Tư được sao chép từ nhịp thơ Ả Rập.
Thơ ca Ba Tư dựa trên số lượng âm tiết, với cấu trúc nhịp tạo thành từ âm tiết dài và ngắn, tương tự như thơ Hy Lạp cổ đại, Latin và Ả Rập. Tuy nhiên, các vị trí 'Anceps' trong câu, nơi có thể sử dụng âm tiết dài hoặc ngắn (được ký hiệu là 'x' trong cấu trúc nêu trên), hiếm khi xuất hiện trong thơ Ba Tư ngoại trừ một số nhịp ở đầu câu thơ.
Thơ Ba Tư thường được viết thành các cặp câu, với mỗi nửa câu chứa từ 10 đến 14 âm tiết dài. Trừ những trường hợp đặc biệt trong ruba'i (quatrain), nơi hai nhịp thơ tương tự nhau được sử dụng, nhịp thơ được duy trì nhất quán trong toàn bộ bài thơ. Điệu thơ luôn được áp dụng, đôi khi kết hợp với điệu đôi và điệu nội tại (internal rhyme). Trong một số bài thơ, gọi là 'masnavi', hai nửa của mỗi cặp câu có cấu trúc điệp khúc như 'aa, bb, cc, và tiếp tục'. Đối với thể loại thơ thể hiện cảm xúc cá nhân, điệu tương tự xuất hiện ở cuối mỗi cặp câu, ngoại trừ phần mở đầu của cặp, nơi hai nửa không có điệu, tạo thành cấu trúc aa, ba, ca, da. Ruba'i cũng sử dụng điệu aa, ba.
Một đặc điểm độc đáo của thơ Ba Tư cổ đại, không thấy ở thơ Latin, Hy Lạp và Ả Rập, là sử dụng ba loại âm tiết (ngắn, dài và rất dài) thay vì hai. Những âm tiết rất dài có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong câu thơ, bao gồm cuối dòng hoặc nửa dòng. Khi một nhịp có cặp âm tiết ngắn (u u), thường có thể thay thế bằng các âm tiết dài, đặc biệt ở cuối dòng hoặc nửa dòng.
Có 30 nhịp thơ khác nhau phổ biến trong thơ Ba Tư. Khoảng 70% các bài thơ thể hiện cái tôi cá nhân thường được viết theo một trong các dạng sau:
- u – u – u – – u – u – u –
- – – u – u – u – – u – u –
- – u – – – u – – – u – – – u –
- x u – u – u – u –
- x – u – u – u – u –
- u – – – u – – – u – – – u – – –
- – u – u – u – –
Thể loại thơ Masnavi (những bài thơ dài sử dụng các cặp điệu) thường được viết với nhịp 11 hoặc 10 âm tiết (thường là 7) như sau:
- u – – u – – u – – u – (ví dụ: Shahnameh của Ferdowsi)
- u – – – u – – – u – – (Ví dụ: Vis o Ramin của Gorgani)
- – u – – – u – – – u – (Ví dụ: Masnavi-e Ma'navi của Rumi)
- – u – u – u – – (Ví dụ: Nezami với tác phẩm Leyli o Majnun)
Hai loại nhịp thường được áp dụng trong thể loại ruba'iyat, và chỉ được sử dụng cho thể loại thơ này, được mô tả như sau, với câu thứ hai là biến thể của câu đầu tiên:
– – u u – – u u – – u u –
Thơ ca Trung Hoa cổ đại
Nhịp thơ cổ đại Trung Hoa có thể được phân loại dựa trên việc dòng thơ có độ dài cố định hay biến đổi. Tuy nhiên, điệu của nhịp thơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự thay đổi về ngôn ngữ học và các biến thể phát sinh từ sự mở rộng văn hóa qua các khu vực trong suốt 2,5 thiên niên kỷ. Các văn bản cổ xưa nhất cho thấy thơ ca cổ điển thường sử dụng cặp dòng bốn chữ, với mỗi câu có điệu riêng; Thơ thời nhà Chu cũng tương tự nhưng có sự đa dạng trong độ dài của dòng. Thơ thời nhà Hán sử dụng dòng thơ có độ dài khác nhau trong thể loại ballad dân gian và thơ nhạc phủ. Thơ thời kỳ Kiến An, Lục triều và Đường có nhịp thơ dựa trên các dòng cố định 5, 7 chữ hoặc 6 chữ (hiếm), chú trọng quy tắc nhấn âm, thường ở dạng cặp đôi hoặc bốn, với độ dài tùy ý. Thơ thời Tống nổi bật với thể 'Từ' (ci), sử dụng các dòng có độ dài đa dạng theo cấu trúc đặc biệt của bài hát, đôi khi được coi là thể 'Điệu cố định'. Nhịp thơ thời nhà Nguyên tiếp tục phát triển hình thức 'Khúc' (qu), tương tự như các hình thức có điệu cố định, ngày nay ít được biết đến hoặc gần như mất toàn bộ văn bản gốc. Thơ ca cổ điển Trung Hoa vẫn sử dụng các hình thức 'Thi' (shi), với cấu trúc nhịp trong 'Thơ theo phong cách cổ' và các hình thức 'Cận thể thi'. Các hình thức cận thể thi cũng đưa ra các cấu trúc dựa trên giọng điệu ngôn ngữ học. Việc sử dụng điểm nghỉ đóng vai trò quan trọng trong phân tích các hình thức thơ cổ điển Trung Hoa.
Thơ ca Anh cổ điển
Hệ thống nhịp của thơ ca Anh cổ điển rất khác biệt so với thơ ca Anh hiện đại, và có mối liên hệ gần gũi hơn với các hình thức ngôn ngữ Đức như 'Old Norse'. Nó sử dụng thuật điệp âm (alliterative verse), một cấu trúc nhịp bao gồm nhiều âm tiết với số lượng âm mạnh cố định (thường là 4) trong mỗi dòng. Các âm tiết không nhấn tương đối ít quan trọng hơn, nhưng điểm nghỉ (caesurae) - dừng giữa dòng - đóng vai trò chính yếu trong thơ ca Anh cổ điển.
Khi sử dụng cước, thuật điệp âm chia mỗi dòng thành hai phần bằng nhau. Mỗi phần phải có từ một đến năm từ hay cấu trúc tương tự và được định nghĩa bởi chuỗi âm tiết nhấn và không nhấn, cụ thể mỗi phần phải có hai âm tiết nhấn. Không giống như thơ ca ở các nước phương Tây khác, số lượng âm không nhấn có thể không cố định. Ví dụ, cấu trúc thông thường 'DUM-da-DUM-da' có thể cho phép từ một đến năm âm không nhấn giữa hai âm nhấn.
Dưới đây là một ví dụ nổi tiếng, lấy từ bài 'The Battle of Maldon', một bài thơ được sáng tác ngay sau trận chiến đó (AD 991):
Hige sceal þe heardra, || heorte þe cēnre,
mōd sceal þe māre, || swā ūre mægen lȳtlað
('Ý chí phải cứng rắn hơn, lòng dũng cảm phải kiên cường hơn,
tinh thần phải mạnh mẽ hơn, khi sức mạnh của chúng ta giảm sút.')
Trong đoạn trích dẫn, những âm nhấn được gạch dưới. (Thông thường, âm nhấn phải dài nếu âm tiết tiếp theo chỉ có một từ. Tuy nhiên, có một quy tắc gọi là 'Giải quyết âm tiết' (syllable resolution), cho rằng hai âm tiết ngắn trong một từ tương đương với một âm tiết dài. Do đó, đôi khi xuất hiện trường hợp như từ 'hige' và 'mægen'). Nhà ngôn ngữ học người Đức Eduard Sievers (mất năm 1932) đã xác định 5 cấu trúc khác nhau cho các phần trong một dòng thơ điệp âm Anglo-Saxon. Ba phần đầu tiên có cấu trúc A 'DUM-da-(da-)DUM-da', trong khi phần cuối có cấu trúc C 'da-(da-da-)DUM-DUM-da', với các dấu ngoặc đơn biểu thị việc có thể thêm vào các âm không nhấn. Chú ý rằng cấu trúc điệp âm (alliteration) khá phổ biến, với các âm tiết nhấn đầu tiên và/hoặc thứ hai điệp âm với âm tiết nhấn thứ ba thay vì thứ tư.
Thơ ca Anh hiện đại
Hầu hết các nhịp thơ trong thơ ca Anh hiện đại được phân loại dựa trên cấu trúc của nhịp thơ cổ điển, nhưng có một sự khác biệt quan trọng. Ngôn ngữ Anh là ngôn ngữ có nhấn âm, do đó âm nhấn và âm không nhấn thay thế cho các âm tiết dài và ngắn trong hệ thống cổ. Trong hầu hết các thơ ca cổ, nhịp thơ có thể hiểu là sự chuyển đổi giữa phách mạnh và phách nhẹ (backbeat), trái ngược với các điệu tự nhiên rất khác biệt. Cước phổ biến nhất trong thơ ca Anh là 'iamb' với hai âm tiết và 'anapest' với ba âm tiết.
Hệ thống Nhịp
Hiện chưa có sự thống nhất cuối cùng về số lượng hệ thống nhịp trong ngôn ngữ Anh. Bốn loại chính bao gồm: Thơ nhấn âm (accentual verse), Thơ nhấn âm-âm tiết (accentual-syllabic verse), Thơ âm tiết (syllabic verse) và Thơ số lượng (quantitative verse). Thơ điệp âm cổ của Anh cũng có thể được thêm vào danh sách này, hoặc coi là một trường hợp đặc biệt của Thơ nhấn âm. Thơ nhấn âm tập trung vào số lượng âm nhấn trong một dòng, bỏ qua phách nhẹ và âm tiết; Thơ nhấn âm-âm tiết điều chỉnh cả số lượng âm nhấn và số âm tiết; Thơ âm tiết chỉ tính số âm tiết trong dòng; Thơ số lượng quan tâm đến độ dài và ngắn của âm tiết (thể loại này tương đối mới mẻ với người Anh). Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng Thơ Anh còn sử dụng nhiều nhịp ngoại lai ngoài các trường hợp đặc biệt.
Những Nhịp thường được sử dụng
Nhịp phổ biến nhất trong Thơ ca Anh là 'iambic pentameter', với quy tắc chính là 5 cước iambic mỗi dòng, mặc dù thường xuyên xảy ra việc sử dụng nhịp thay thế và điệu rất đa dạng. John Milton với tác phẩm 'Thiên đường đã Mất' chủ yếu sử dụng thể thơ sonnet (14 dòng), và nhiều thể thơ khác trong thơ ca Anh cũng được viết bằng nhịp 'iambic pentameter'. Những dòng theo nhịp 'iambic pentameter' không vần thường được gọi là Thơ không vần. Thơ không vần nổi tiếng nhất trong tiếng Anh là các tác phẩm của William Shakespeare và những tác phẩm vĩ đại của Milton, mặc dù Tennyson (với các tác phẩm như Ulysses, The Princess) và Wordsworth (với tác phẩm The Prelude) cũng là những nhà thơ nổi tiếng sử dụng thể loại này.
Một cặp vần trong các dòng thơ sử dụng nhịp 'iambic pentameter' tạo thành thể thơ heroic couplet, một hình thức thơ phổ biến trong thế kỷ 18 với mục đích tạo tiếng cười (dù nổi bật nhất là tác phẩm 'Pale Fire' như một hiện tượng). Các thi sĩ nổi tiếng trong thể loại này bao gồm Dryden và Pope.
Một nhịp thơ quan trọng khác trong Thơ ca Anh là nhịp ballad (ballad metre), còn gọi là 'nhịp thơ thông thường', với 4 dòng trong mỗi khổ thơ, trong đó có 2 cặp dòng sử dụng nhịp iambic tetrameter theo sau bởi một dòng sử dụng nhịp iambic trimeter. Cấu trúc vần thường xuất hiện ở các dòng có nhịp trimeter, mặc dù nhiều khi các dòng nhịp tetrameter cũng có vần. Đây là nhịp thơ phổ biến ở các nước láng giềng của Anh, Scotland, và trong thể thơ ballad của người Anh. Trong các bài thánh ca, nó được gọi là 'nhịp thông thường' hoặc nhịp hymn, dùng để tạo các cặp bài thánh ca với giai điệu, như bài 'Amazing Grace':
- Ôi, ân điển thật tuyệt vời làm sao!
- Đã cứu một kẻ khốn khổ như tôi;
- Tôi từng lạc lối, giờ đã được tìm thấy;
- Từng mù lòa, giờ tôi thấy rõ.
Emily Dickinson nổi tiếng với việc thường xuyên sử dụng nhịp thơ ballad.
- Những con phố tĩnh lặng dẫn ra khỏi đây Đến những khu phố tạm dừng — Không có thông báo — không có phản đối — Không có vũ trụ — không có luật lệ.
Pháp
Trong thơ ca Pháp, nhịp được xác định chỉ dựa vào số lượng âm tiết trong mỗi dòng, vì nó được coi là kém quan trọng hơn việc gieo vần. Một âm câm ‘e’ được tính là một âm tiết khi đứng trước một phụ âm nhưng bị bỏ qua khi đứng trước nguyên âm (trừ 'h' được coi như một phụ âm). Cuối dòng, âm ‘e’ không bị loại bỏ mà được tính là 'vượt nhịp' (không được coi là một âm tiết, tương tự như kết thúc 'feminine' trong thơ Anh). Trong trường hợp này, việc gieo vần cũng gọi là 'feminine', còn các trường hợp khác được gọi là 'masculine'.
Những nhịp phổ biến nhất trong thơ cổ điển Pháp là nhịp 'alexandrine', được cấu thành từ hai nửa dòng (hemistiches) với mỗi nửa có 6 âm tiết. Hai nhịp 'alexandrines' nổi tiếng nhất là
- La trai de Mino et de Pasiphaë
- (Jean Racine)
(Con gái của Mino và Pasiphae)
- Waterloo! Waterloo! Waterloo! Đồng bằng u sầu!
- (Victor Hugo)
(Waterloo! Waterloo! Waterloo! Đồng bằng ảm đạm!)
Thơ ca cổ điển Pháp có một hệ thống quy tắc về gieo vần rất phức tạp, vượt xa việc chỉ đơn thuần là cách phát âm của từ. Những quy tắc này thường được áp dụng trong việc mô tả nhịp điệu của bài thơ.
Tiếng Tây Ban Nha
Trong thơ ca Tây Ban Nha, nhịp được xác định bởi số lượng âm tiết trong mỗi bài thơ. Quy tắc về nhấn âm của các từ cuối cùng trong bài thơ sẽ quyết định số lượng âm tiết cuối cùng của một dòng. Nếu nhấn âm nằm ở âm tiết cuối cùng, thì theo quy tắc, cần phải thêm một số âm tiết vào tổng số âm tiết của dòng đó, dẫn đến việc có nhiều âm tiết hơn số lượng thực tế. Ngược lại, nếu nhấn âm nằm từ âm tiết thứ hai đến âm tiết cuối cùng của từ, số âm tiết sẽ được tính tương đương với số lượng thực tế. Nếu nhấn âm bắt đầu từ âm tiết thứ ba đến âm tiết cuối cùng, một âm tiết sẽ được ngầm hiểu là bị loại bỏ, do đó số âm tiết thực tế sẽ ít hơn.
Thơ Tây Ban Nha đề cao tính tự do và không bị ràng buộc bởi quy tắc, sử dụng hệ thống ngôn ngữ Romance và điều chỉnh số lượng âm tiết bằng cách linh hoạt thay đổi các nguyên âm trong mỗi dòng thơ.
Để nắm bắt sự tự do trong thơ Tây Ban Nha, cần chú ý đến ba vấn đề chính: (1) Gộp nguyên âm (syneresis), (2) Sự phân đôi âm (dieresis) và (3) Điểm nghỉ (hiatus). 1. Gộp nguyên âm: Một âm tiết với nguyên âm đôi (diphthong) được tạo ra khi có hai nguyên âm liên tiếp trong một từ, ví dụ: poe-ta, leal-tad thay vì po-e-ta ('poet'), le-al-tad ('loyalty').
2. Sự phân đôi âm: Đối lập với việc 'gộp nguyên âm', đây là khi một khoảng nghỉ nhỏ được chèn giữa hai nguyên âm liên tiếp, thường là nguyên âm đôi, làm cho chúng trở thành hai âm tiết riêng biệt: ru-i-do, ci-e-lo so với từ gốc rui-do ('noise'), cie-lo ('sky' hoặc 'heaven'). Phân đôi này được chỉ định bằng 'kí hiệu phân đôi' trên nguyên âm, tạo ra nguyên âm yếu hơn nếu không có kí hiệu, như rüido, cïelo.
3. Synalepha (hay còn gọi là sinalefa trong tiếng Tây Ban Nha): Khi nguyên âm cuối của một từ và nguyên âm đầu của từ kế tiếp được phát âm như một âm tiết duy nhất. Ví dụ: Cuando salí de Collores, fue en una jaquita baya, por un sendero entre mayas, arropás de cundiamores... Khổ thơ này trích từ bài 'Valle de Collores' của Luis Lloréns Torres, sử dụng 8 âm tiết (Thơ). Tất cả các từ cuối dòng đều có nhấn âm từ âm tiết thứ hai đến âm tiết cuối cùng, không có thêm hoặc bớt âm tiết. Trong câu thơ thứ hai và thứ ba, số âm tiết sẽ là 9 nếu đếm theo ngữ pháp. Các quy tắc Thơ ca cho phép nhóm các nguyên âm liền nhau trong các âm tiết khác nhau được tính là một. 'Fue en...' rõ ràng có 2 âm tiết, nhưng theo quy tắc này, hai nguyên âm được gộp lại thành một, vì vậy câu thơ đó chỉ có 8 âm tiết. 'Sendero entre...' có 5 âm tiết nếu xét về mặt ngữ pháp, nhưng nếu gộp nguyên âm 'o' từ 'sendero' và nguyên âm đầu 'e' từ 'entre', thì chỉ còn 4 âm tiết, làm cho câu thơ cuối cùng còn lại 8 âm tiết.
4. Điểm nghỉ: Ngược lại với 'Synalepha'. Hai nguyên âm liền nhau trong hai từ khác nhau được tính là hai âm tiết riêng biệt: ca-be-llo - de - án-gel, với 6 âm tiết theo thơ, thay vì thông thường là ca-be-llo - de ͜ án-gel, với 5 âm tiết. Có nhiều nguyên tắc trong thơ ca được dùng để thêm hoặc bớt âm tiết, thường áp dụng cho các nguyên âm đứng gần nhau và không bị ngăn cách bởi phụ âm.
- Septenary: Một dòng với 7 âm tiết (Thơ).
- Octosyllable: Một dòng với 8 âm tiết (Thơ). Nhịp này thường xuất hiện trong thơ lãng mạn, kể chuyện như ballads trong thơ Anh, và trong nhiều tục ngữ dân gian.
- Hendecasyllable: Một dòng với 11 âm tiết. Nhịp này có vai trò tương tự như 'pentameter' trong thơ Anh, thường dùng trong thể thơ 14 câu (sonnets) và một số thể thơ khác.
- Alexandrine: Một dòng có 14 âm tiết, thường chia thành 2 phần 7 âm tiết. Ở các nước Anglo-Saxon và Pháp, khái niệm này ám chỉ thể thơ 12 dòng nhưng khác biệt với Tây Ban Nha.
Ý
Trong thơ Ý, nhịp được xác định chủ yếu bởi vị trí của âm nhấn cuối cùng trong một dòng, nhưng vị trí của các âm nhấn khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự cân bằng cho bài thơ. Các âm tiết thường được liệt kê chi tiết trong các bài thơ kết thúc bằng từ có âm nhấn ở âm tiết thứ hai (paroxytone), cho phép một dòng 7 âm tiết có âm nhấn rơi vào âm tiết thứ sáu; dòng này cũng có thể chứa 8 âm tiết (như trong 'Ei fu. Siccome immobile') hoặc chỉ 6 âm tiết (như trong 'la terra al nunzio sta'). Khi một từ kết thúc bằng nguyên âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, chúng được tính là cùng một âm tiết (synalepha), ví dụ: 'Gli anni e i giorni' chỉ có 4 âm tiết ('Gli an' 'ni e i' 'gior' 'ni'). Thơ âm tiết luôn có cấu trúc cố định. Do tính chất của một âm nhấn đến một âm thường (trochaic) trong tiếng Ý, các dòng với số lượng âm tiết chẵn thường dễ sáng tác hơn, và cấu trúc thơ Novenary thường được coi là thể thơ khó viết nhất.
Một số nhịp phổ biến trong thơ Ý bao gồm: Sexenary: Một dòng thơ với âm nhấn cuối cùng rơi vào âm tiết thứ 5, với âm nhấn cố định trên âm tiết thứ 2 (Al Re Travicello / Piovuto ai ranocchi, Giusti). Septenary: Một dòng thơ với âm nhấn cuối cùng rơi vào âm tiết thứ 6. Octosyllable: Một dòng thơ với âm nhấn cuối cùng rơi vào âm tiết thứ 7. Âm nhấn thứ 2 thường nằm ở âm tiết đầu tiên, âm tiết thứ 3 và âm tiết thứ 5, đặc biệt là trong thơ dành cho trẻ em thì nhịp này rất phù hợp. Hendecasyllable: Một dòng thơ với âm nhấn cuối cùng rơi vào âm tiết thứ 10, do đó một dòng thường chứa 11 âm tiết. Có nhiều cách nhấn âm khác nhau. Nhịp này thường được sử dụng trong các bài sonnets, thể ottava rima, và nhiều thể thơ khác. Cụ thể, trong tác phẩm 'The Divine Comedy', được viết hoàn toàn theo nhịp này, âm nhấn chính nằm ở âm tiết thứ 4 và thứ 10.
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngoài thể thơ Ottoman, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của truyền thống Ba Tư và tạo ra một phong cách thơ độc đáo, thơ truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ phát triển một hệ thống mà số lượng âm tiết trong mỗi dòng phải đều nhau, phổ biến nhất là 7, 8, 11, hoặc 14 âm tiết. Các dòng thường được chia thành các nhóm âm tiết tùy thuộc vào số lượng âm tiết trong một dòng: 4:3 cho dòng 7 âm tiết, 4:4 hoặc 5:3 cho dòng 8 âm tiết, 4:4:3 hoặc 6:5 cho dòng 11 âm tiết. Cuối mỗi nhóm trong một dòng gọi là 'điểm dừng' ('durak') và phụ thuộc vào âm tiết cuối cùng của từ. Dưới đây là ví dụ của nhà thơ Faruk Nafiz Çamlıbel (mất năm 1973), một trong những người luôn giữ vững nhịp thơ truyền thống:
Derinden derine ırmaklar ağlar, Uzaktan uzağa çoban çeşmesi. Ey suyun sesinden anlayan bağlar, Ne söyler şu dağa çoban çeşmesi?
Trong bài thơ này, nhịp 6:5 được sử dụng để tạo ra một điểm dừng (durak, hay còn gọi là 'caesura') sau âm tiết thứ 6 của mỗi dòng, cũng như để kết thúc mỗi dòng.
Thơ Ottoman của Thổ Nhĩ Kỳ
Trong ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman, cấu trúc cước (تفعل tef'ile) và nhịp thơ (وزن vezin) được kế thừa từ thơ Ba Tư. 12 nhịp thơ Ba Tư phổ biến nhất được sử dụng trong thơ Thổ Nhĩ Kỳ. Mặc dù thơ Ba Tư không hoàn toàn dựa vào các nhịp thơ Ả Rập (như tawīl, basīt, kāmil, và wāfir), thuật ngữ mô tả các nhịp vẫn được mượn gián tiếp từ thơ Ả Rập và được thể hiện qua ngôn ngữ Ba Tư. Vì vậy, thơ Ottoman, còn gọi là thơ Dîvân, thường được viết theo nhịp quantitative và mora-timed. Khái niệm mora, hay âm tiết, được chia thành 3 loại cơ bản sau: 'Mở', hay 'nhẹ', là những âm tiết (açık hece) chứa một nguyên âm ngắn hoặc một phụ âm theo sau bởi nguyên âm ngắn. Ví dụ: a-dam ('người'); zir-ve ('đỉnh'). 'Đóng', hay 'nặng', là những âm tiết (kapalı hece) chứa một nguyên âm dài hoặc một phụ âm theo sau bởi nguyên âm dài, hoặc nguyên âm ngắn theo sau bởi phụ âm. Ví dụ: Â-dem ('Adam'); kâ-fir ('người không theo đạo'); at ('ngựa'). 'Dài', hay 'rất nặng', là những âm tiết (meddli hece) được tính như một âm tiết đóng cộng với một âm tiết mở, chứa nguyên âm theo sau bởi cụm phụ âm, hoặc nguyên âm dài theo sau bởi phụ âm. Ví dụ: kürk ('lông'); âb ('nước'). Trong việc viết nhịp của một bài thơ, âm tiết 'mở' được ký hiệu bằng '.' và âm tiết 'đóng' được ký hiệu bằng '-'. Từ các loại âm tiết khác nhau, có tổng cộng 16 loại cước khác nhau, một số cước thông dụng chứa 3 đến 4 âm tiết 'dài', được đặt tên và ký hiệu như sau:
| fa‘ (–) | fe ul (. –) | fa‘ lün (– –) | fe i lün (.. –) | |
| fâ i lün (–. –) | fe û lün (. – –) | mef’ û lü (– –.) | fe i lâ tün (.. – –) | |
| fâ i lâ tün (–. – –) | fâ i lâ tü (–. –.) | me fâ i lün (. –. –) | me fâ’ î lün (. – – –) | |
| me fâ î lü (. – –.) | müf te i lün (–.. –) | müs tef i lün (– –. –) | mü te fâ i lün (.. –. –) |
Những cước này được phối hợp theo nhiều cách khác nhau để tạo ra các cấu trúc cước riêng, phổ biến nhất là 4 cước mỗi dòng, nhằm tạo thành nhịp trong một dòng của bài thơ. Một số nhịp thường dùng bao gồm:
- me fâ’ î lün / me fâ’ î lün / me fâ’ î lün / me fâ’ î lün
. – – – /. – – – /. – – – /. – – –
| Ezelden şāh-ı ‘aşḳuñ bende-i fermānıyüz cānāMaḥabbet mülkinüñ sulţān-ı ‘ālī-şānıyüz cānā | Oh beloved, since the origin we have been the slaves of the shah of love Oh beloved, we are the famed sultan of the heart's domain |
- —Bâkî (1526–1600)
- me fâ i lün / fe i lâ tün / me fâ i lün / fe i lün
. –. – /.. – – /. –. – /.. –
| Ḥaţā’ o nerkis-i şehlādadır sözümde degilEgerçi her süḥanim bī-bedel beġendiremem | Though I may fail to please with my matchless verse The fault lies in those languid eyes and not my words |
- —Şeyh Gâlib (1757–1799)
- fâ i lâ tün / fâ i lâ tün / fâ i lâ tün / fâ i lün
–. – – / –. – – / –. – – / –. –
| Bir şeker ḥand ile bezm-i şevķa cām ettiñ beniNīm ṣun peymāneyi sāḳī tamām ettiñ beni | At the gathering of desire you made me a wine-cup with your sugar smile Oh saki, give me only half a cup of wine, you've made me drunk enough |
- —Nedîm (1681?–1730)
- fe i lâ tün / fe i lâ tün / fe i lâ tün / fe i lün
.. – – /.. – – /.. – – /.. –
| Men ne ḥācet ki ḳılam derd-i dilüm yāra ‘ayānḲamu derd-i dilümi yār bilübdür bilübem | What use in revealing my sickness of heart to my love I know my love knows the whole of my sickness of heart |
- —Fuzûlî (1483?–1556)
- mef’ û lü / me fâ î lü / me fâ î lü / fâ û lün
– –. /. – –. /. – –. / – –.
| Şevḳuz ki dem-i bülbül-i şeydāda nihānuzḤūnuz ki dil-i ġonçe-i ḥamrāda nihānuz | We are desire hidden in the love-crazed call of the nightingale We are blood hidden in the crimson heart of the unbloomed rose |
- —Neşâtî (?–1674)
Bồ Đào Nha
Thơ Bồ Đào Nha áp dụng hệ thống Nhịp âm tiết, trong đó bài thơ được phân loại theo âm nhấn cuối cùng. Hệ thống thơ của Bồ Đào Nha tương đồng với các hệ thống thơ trong tiếng Tây Ban Nha, Ý và Pháp, vì chúng có nguồn gốc ngôn ngữ chung. Các thể thơ phổ biến bao gồm: Redondilha menor: 5 âm tiết Redondilha maior: 7 âm tiết Decasyllable (decassílabo): 10 âm tiết, thường được sử dụng trong thơ Parnassian 14 câu, tương tự như thể thơ hendecasyllable trong tiếng Ý. Heroic (heróico): nhấn vào âm tiết thứ 6 và thứ 10 Sapphic (sáfico): nhấn vào âm tiết thứ 4, thứ 8 và thứ 10 Martelo: nhấn vào âm tiết thứ 3, 6 và 10 Gaita galega hay moinheira: nhấn vào âm tiết thứ 4, thứ 7 và thứ 10 Dodecasyllable (dodecassílabo): 12 âm tiết Alexandrine (alexandrino): chia dòng thành hai phần bằng nhau với âm tiết thứ 6 và thứ 12 được nhấn Barbarian (bárbaro): từ 13 âm tiết trở lên Lucasian (lucasiano): 16 âm tiết, chia thành hai phần bằng nhau, mỗi phần có 8 âm tiết.
Lịch sử
Sự sử dụng Nhịp trong thơ đã được xác nhận từ thời kỳ cổ xưa của ngôn ngữ Indo-European. Nhịp thơ được ghi nhận rõ ràng trong thời kỳ đồ đồng với tác phẩm Rigveda. Sự vắng mặt của Nhịp trong các văn bản cổ của vùng phía Nam như Sumer, Ai Cập hay Semitic gây ngạc nhiên cho giới học thuật, có thể do bản chất của các văn bản thời kỳ đồ đồng. Mặc dù có nhiều nỗ lực phục hồi Nhịp trong thơ của kinh Hebrew, chẳng hạn như của Gustav Bickell hay Julius Ley, nhưng những công trình này chưa đủ thuyết phục. Đến thời kỳ đồ sắt, Nhịp thơ xuất hiện trong Avesta của Iran và các tác phẩm của Homer và Hesiod. Thơ Latin bắt đầu từ thế kỷ thứ 2 TCN với Thơ Saturnian. Thơ Ba Tư phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Sassanid, còn Thơ Tamil xuất hiện sau công nguyên và được xem là ngôn ngữ phi Indo-European sớm nhất.
Trong thời trung cổ, thơ cũng có hệ thống Nhịp rất chặt chẽ, và các truyền thống này vẫn tồn tại đến nay trong các thể thơ như Minnesang của Châu Âu, Thơ Trouvère hay Bardic, Thơ Ba Tư cổ điển, Thơ Sanskrit, Thơ Đường của Trung Quốc và Thơ Man'yōshū của Nhật Bản thời kỳ Nara. Thời kỳ Phục Hưng và giai đoạn tiền hiện đại ở Châu Âu đánh dấu sự trở lại với phong cách cổ đại, bắt đầu từ thời Petrarch và kéo dài đến thời kỳ của Shakespeare và Milton.
Những quan điểm trái ngược
Không phải mọi nhà thơ đều đồng tình với quan điểm rằng Nhịp là thành phần thiết yếu của Thơ. Các nhà thơ Mỹ thế kỷ 20 như Marianne Moore, William Carlos Williams và Robinson Jeffers đều cho rằng Nhịp thơ là một sáng tạo của con người và không phải là yếu tố chính yếu. Trong một bài viết có tiêu đề 'Robinson Jeffers, & The Metric Fallacy', Dan Schneider đã ủng hộ quan điểm của Jeffers: 'Thử tưởng tượng nếu ai đó khẳng định rằng mọi bản nhạc chỉ bao gồm hai nốt? Hay nếu có người nói rằng chỉ có hai màu chủ đạo trong tất cả các tác phẩm? Hãy tưởng tượng sự nặng nề và đơn điệu của một thể loại nhạc như vậy. Hãy nghĩ đến một nghệ thuật thị giác thiếu màu sắc, không có sắc nâu đỏ hay các sắc thái xám.' Jeffers gọi kỹ thuật của mình là 'lăn tròn nhấn âm' ('rolling stresses').
Moore đã đi xa hơn Jeffers khi công khai tuyên bố rằng Thơ của bà được viết theo hình thức âm tiết và hoàn toàn không sử dụng Nhịp. Trong bài thơ nổi tiếng 'Poetry', Moore thể hiện sự coi thường đối với việc sử dụng Nhịp và các hình thức thơ khác. Cấu trúc âm tiết trong bài thơ này cũng không hoàn toàn cố định: nor is it valid to discriminate against 'business documents and school-books': all these phenomena are important. One must make a distinction however: when dragged into prominence by half poets, the result is not poetry
Williams cố gắng phát triển một thể thơ tập trung vào cuộc sống của những người bình thường. Ông phát minh ra khái niệm 'Cước biến hóa'. Williams từ chối Nhịp thơ truyền thống trong phần lớn các bài thơ của mình và ưa thích những gì ông gọi là 'Những thành ngữ bình dân'. Một nhà thơ khác phản đối Nhịp thơ truyền thống là Gerard Manley Hopkins, nhà thơ người Anh. Sự đổi mới duy nhất trong thơ của ông là 'Nhịp nhảy' ('sprung rhythm'). Ông cho rằng hầu hết các bài thơ viết theo cấu trúc Nhịp truyền thống đều được kế thừa từ văn học Norman ở Anh, dựa trên các nhóm âm tiết lặp lại, với âm nhấn rơi vào cùng một vị trí trong mỗi nhóm. 'Nhịp nhảy' dựa trên 'cước' với số lượng âm tiết đa dạng, từ một đến bốn âm tiết mỗi cước, với âm nhấn thường nằm ở âm tiết đầu của mỗi cước.
