
' Cuộc đua quyền lực của gia tộc Habsburg (1519-1659) '
Vào thế kỷ 16, các cuộc đua tranh quyền lực nội bộ đã giúp châu Âu trỗi dậy về mặt kinh tế và quân sự, vượt lên các vùng lãnh thổ khác trên toàn thế giới. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu có quốc gia nào trong số các kẻ đối thủ ở châu Âu có đủ sức lực để vượt qua những người còn lại và sau đó thống trị họ hay không.
Trong khoảng một thế kỷ rưỡi sau năm 1500, một sự kết hợp trên toàn lục địa bao gồm các vương quốc, công quốc và các tỉnh do các thành viên của gia tộc Habsburg từ Tây Ban Nha và Áo cai trị nhen nhóm trở thành thế lực có ảnh hưởng vượt trội ở châu Âu. Theo ước tính, có khoảng 1/4 các dân tộc ở châu Âu thời kỳ Đại Tân Cổ đỗ bộ trên lãnh thổ do gia tộc Habsburg cai trị.
Liên minh gia tộc Habsburg là một khối liên kết các lãnh thổ phân tán rộng khắp. Do đó, đây là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về sự phân bố chiến lược trong lịch sử; cái giá phải trả cho việc sở hữu quá nhiều lãnh thổ là có vô số kẻ thù, một gánh nặng mà Đế chế Ottoman cùng thời cũng phải gánh vác.
Từ khi Charles V lên ngôi Hoàng đế La Mã Thần thánh vào năm 1519 cho đến khi Tây Ban Nha thừa nhận thất bại với Hiệp ước Pyrenees vào năm 1659, cuộc đấu tranh kéo dài và về thất bại cuối cùng đã kết thúc những tham vọng của gia tộc Habsburg và ghi dấu sự thay đổi tiếp theo trong hệ thống các cường quốc.
' 'Cách mạng tài chính' và 7 cuộc chiến lớn giữa Anh và Pháp (cuối thế kỷ 17 - đầu thế kỷ 18) '
Sự nổi dậy của các đế chế quân chủ truyền thống trong thế kỷ 18, cùng với các tổ chức quân sự lớn và hạm đội của họ, và hơn nữa là sự thiếu hụt kim loại quý đã tạo ra cơ sở cho sự xuất hiện của 'cách mạng tài chính' vào cuối thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18, khi một số quốc gia Tây Âu phát triển một hệ thống ngân hàng và tín dụng tương đối phức tạp để thanh toán chi phí chiến tranh của họ.
Thực tế là trong hầu hết các cuộc xung đột ở thế kỷ 18, gần 3/4 nguồn tài chính bổ sung được huy động để hỗ trợ chiến dịch quân sự đều là vay mượn.
Thời kỳ này cũng chứng kiến bảy cuộc xung đột lớn giữa Anh - Pháp (1689-1815), như Di sản Tây Ban Nha, Di sản Áo, Chiến tranh Bảy năm, Chiến tranh Napoleon.
Nhờ nắm bắt xu hướng tài chính mới này, Anh đã thực hiện những bước tiến quyết định nhất và cuối cùng đẩy Pháp ra khỏi vị trí cường quốc lớn mạnh nhất.
' Cách mạng công nghiệp lần đầu tiên '
Trong giai đoạn này, yếu tố kinh tế và chiến lược đan xen nhiều hơn bao giờ hết. Trong cuộc đua quyền lực giữa Anh và Pháp, Anh phụ thuộc lớn vào hoạt động thương mại và bị ảnh hưởng nhiều bởi cấm đoán thương mại do Napoleon áp đặt. Tuy nhiên, sự tiến vào Cách mạng Công nghiệp đã giúp Anh giữ vững nền kinh tế của họ.
Sự thay đổi trong công nghiệp và công nghệ đã tác động đến kết quả của các cuộc chiến tranh ở thế kỷ 19 nhiều hơn là mặt tài chính. Ví dụ, khả năng tài chính đã ảnh hưởng đến kết quả của các cuộc chiến như Chiến tranh Napoleon và Chiến tranh Crimea.
Cách mạng Công nghiệp giải phóng sức mạnh sản xuất, ổn định châu Âu, hiện đại hóa công nghệ quân sự và hải quân, tạo ra các cuộc chiến tranh ngắn hạn có lợi cho một số cường quốc. Anh là một trong những quốc gia hưởng lợi nhiều nhất từ các xu hướng kinh tế và chính trị sau năm 1815, trở thành cường quốc khác biệt so với các quốc gia khác.
' Cuộc chiến Crimea và sự giảm sút quyền lực của Nga (1854-1856) '
Đến năm 1814, Nga vẫn là một cường quốc mạnh mẽ, khiến châu Âu phải sợ hãi mỗi khi quân đội Nga tiến vào phía tây. Tuy nhiên, về mặt kinh tế và công nghệ, Nga lại thiếu sót đáng kể so với các đối thủ khác. Chiến dịch Crimea đã làm rõ hơn về sự kém phát triển của Nga trong lĩnh vực này.
Cuộc Chiến tranh Crimea (1854–1856) là cuộc xung đột giữa liên minh Anh, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ và Sardegna chống lại Nga. Quyền lực của Nga đã giảm sút mạnh mẽ nhất trong những thập kỷ sau năm 1815, dù không có bằng chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra cuộc chiến này.
Cuộc Chiến tranh Crimea đã gây ra sự động trật trong hệ thống quốc tế, không chỉ làm suy yếu hệ thống cường quốc truyền thống mà còn làm cho các cường quốc “bên lề” cảm thấy ít quan tâm hơn đến những vấn đề trung tâm.
' Thời kỳ mất cân bằng quyền lực (1914-1918) '
Trước hết, những tổn thất về dân số và suy thoái kinh tế sau bốn năm nửa chiến tranh “tổng lực” là vô cùng nghiêm trọng. Với những thất thường cá nhân và sự tàn phá kinh khủng diễn ra cả trên “mặt trận trực tiếp” và tại nhà, Thế chiến I được coi là cú đánh kết liễu cho nền văn minh châu Âu và tác động toàn cầu.
Các cấu trúc cơ bản của hệ thống quốc tế sau năm 1919 đã thay đổi đáng kể và mảnh mai hơn nhiều so với những cấu trúc tác động đến ngoại giao trong nửa thế kỷ trước đó.
Kết quả của Thế chiến I bao gồm sự bế tắc ban đầu giữa hai phe, sự không hiệu quả của việc tham gia của Ý, sự suy tàn chậm rãi của Nga, sự can thiệp quyết liệt của Mỹ vào việc hỗ trợ phe Đồng minh, và sự sụp đổ cuối cùng của các cường quốc Trung ương… tất cả đều liên quan mật thiết đến sản xuất kinh tế và công nghiệp cũng như khả năng triển khai lực lượng mỗi liên minh trong các giai đoạn khác nhau của cuộc chiến. Trong cuộc chiến này, yếu tố chính là sự vượt trội rõ rệt về khả năng sản xuất - một điều mà Đức phải thừa nhận đắng sau cuộc chiến.
Cuộc khủng hoảng kinh tế (1931-1942) và Thế chiến II (1939-1945) đã gắn thêm áp lực lên mối quan hệ ngoại giao giữa Anh, Pháp và Mỹ. Hội nghị Kinh tế Thế giới tan rã, và ba quốc gia này đang phát triển tiền tệ và khối thương mại riêng. Thế chiến II bùng nổ, khiến Anh và Pháp phải đối mặt với Đức một lần nữa như trong Thế chiến I. Cuộc chiến mở rộng quy mô và thu hút nhiều đồng minh khác, lan rộng trên toàn cầu.
Sự hồi sinh của Đức vào năm 1933 đặt thêm áp lực lên mối quan hệ hợp tác ngoại giao giữa Anh, Pháp và Mỹ. Hội nghị Kinh tế Thế giới tan rã, và ba quốc gia này đang xây dựng tiền tệ và khối thương mại của riêng họ. Thế chiến II bùng nổ, khiến Anh và Pháp phải đối mặt với Đức một lần nữa như trong Thế chiến I. Cuộc chiến mở rộng quy mô và thu hút nhiều đồng minh khác, lan rộng trên toàn cầu.
Chiến tranh lạnh và sự hình thành thế giới thứ ba đã tạo ra những thách thức mới trong quan hệ quốc tế. Các quốc gia phải tìm cách đối phó với tình hình mới, đồng thời xây dựng lại những liên kết để đảm bảo sự ổn định và phát triển.
Cuộc khủng hoảng kinh tế và Thế chiến II đã tạo ra những biến động lớn trong quan hệ quốc tế. Mối quan hệ giữa Anh, Pháp và Mỹ gặp nhiều thách thức và căng thẳng, đặc biệt là sau khi Đức hồi sinh vào năm 1933. Thế chiến II mở rộng quy mô và thu hút nhiều đồng minh, lan rộng ra toàn cầu.
Trong hai thập kỷ tiếp theo, chính trường quốc tế chia làm hai lề, một bên cân nhắc và điều chỉnh để thích ứng với cuộc đối đầu giữa Xô và Mỹ, bên kia từ chối. Chiến tranh Lạnh ban đầu tập trung vào việc định rõ ranh giới ở châu Âu.
Những đặc điểm quan trọng của Chiến tranh Lạnh sau năm 1945 tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ quốc tế, bao gồm sự gia tăng sự chia rẽ giữa hai khối ở châu Âu, sự lan rộng của xung đột từ châu Âu ra toàn cầu, sự bất ổn chính trị ở phương Đông, và cuộc đua vũ trang ngày càng leo thang giữa hai phe cùng với việc hình thành các liên minh quân sự.
Trong bối cảnh chính trị quyền lực thế kỷ 20, sự thịnh vượng của các siêu cường bắt đầu gặp phải sự chia rẽ chính trị toàn cầu. Sự kiêu ngạo và tham vọng của chủ nghĩa đế quốc phương Tây mang theo mầm mống của sự suy vong. Sự sụp đổ của các đế chế ở Viễn Đông, sự kết hợp huy động nền kinh tế và tuyển dụng lao động từ các vùng phụ thuộc khác đã tạo ra các biến đổi trong Thế giới Thứ ba trong những năm 1950.
Trên con đường vào thế kỷ 21, sự xuất hiện của phương Đông đang nổi lên mạnh mẽ, đặc biệt là với sự tỉnh thức của Trung Quốc. Một số cường quốc kinh tế toàn cầu, bao gồm Tây Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên Xô và Mỹ, đang cạnh tranh mạnh mẽ. Sức mạnh kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sức mạnh toàn diện của một quốc gia.
Vào tháng 7 năm 1971, Richard Nixon nhấn mạnh rằng năm cụm cường quốc kinh tế thế giới bao gồm Tây Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên Xô và Mỹ. Ông nhấn mạnh sức mạnh kinh tế sẽ quyết định sự thành công của một quốc gia, và tương lai của thế giới sẽ phụ thuộc vào sự phát triển kinh tế trong thời kỳ cuối của thế kỷ này.
Cuộc nghiên cứu kéo dài 500 năm về sự trỗi dậy và sụp đổ của các quốc gia mạnh trong cấu trúc quốc tế của Paul Kennedy kết thúc ở bước ngã thế kỷ 21. Thách thức đối với các cơ quan quản lý khi thế giới hướng tới thế kỷ 21 là một nhiệm vụ ba trong một: cung cấp an ninh quân sự phục vụ lợi ích quốc gia, đáp ứng nhu cầu kinh tế xã hội của toàn dân, và đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Hiện nay, chúng ta đang theo dõi cuộc đua kinh tế và quân sự căng thẳng giữa các quốc gia lớn như Nga, Tây Âu, Mỹ và Trung...
Trong cuộc đua vào thế kỷ 21 và trong thế kỷ 21, những thay đổi lớn nào đã ảnh hưởng đến tình hình thế giới? Vị thế của các quốc gia sẽ thay đổi như thế nào và xu hướng nào sẽ thịnh hành trong thế kỷ này?
- Bài viết từ Omega Plus Books -
