Với 4 phần dưới đây, Mytour sẽ hướng dẫn bạn về cấu trúc, các ví dụ minh họa, và các lưu ý khi sử dụng các câu ước 'Wish'.
Tổng hợp các câu ước tiếng Anh tốt nhất
1. Ước mong về tương lai.
2. Khát vọng hiện tại không thực tế.
3. Tiếc nuối về quá khứ không thể thay đổi.
4. Sử dụng 'Wish' kèm với một cụm danh từ (Noun phrase).
5. Một số câu ước ý nghĩa và hấp dẫn nhất.
Những câu ước tiếng Anh xuất sắc nhất
1. Ước mong về tương lai
Câu ước trong tương lai thường dùng để thể hiện ước mong, mong muốn của một người về điều gì đó trong tương lai (có thể trở thành sự thật hoặc không, thường là không có căn cứ).
Cấu trúc: S1 + mong + S2 + sẽ/có thể + V
Lưu ý: S1 & S2 có thể là cùng một đối tượng.
- Động từ 'mong' được chia theo chủ ngữ, với chủ ngữ số ít như he/she/it sử dụng 'mong', chủ ngữ số nhiều sử dụng 'mong'.
Ví dụ: Cô ấy mong mình sẽ trở thành một nhà triết học khi lớn lên. (She wishes she would be a philosopher when growing up.)
2. Ước mong về một điều không có thật ở hiện tại
Ước mong về một điều không có thật ở hiện tại được sử dụng để diễn tả mong muốn về một sự việc không có thật ở hiện tại, trái ngược với thực tế đang diễn ra.
Cấu trúc: S1 + ước + S2 + đã + VQK + O
Chú ý: Động từ 'to be' được chia là 'were' cho tất cả các chủ ngữ trong câu, không phân biệt số ít, số nhiều.
Ví dụ: Tôi ước mình đang ở bãi biển. (I wish I were on beach) - hiện tại tôi đang làm việc trong văn phòng
3. Ước mong về một điều không có thật ở quá khứ
Ước mong về một điều không có thật ở quá khứ được sử dụng để diễn tả mong muốn về một sự việc không xảy ra trong quá khứ hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế đã diễn ra trong quá khứ, thường thể hiện sự nuối tiếc về một điều đã qua.
Cấu trúc: S1 + ước + S2 + đã + VQKHT + O
Ví dụ: Ann ước rằng cô không mua chiếc áo sơ mi đó tuần trước. (Ann wishes she had not bought that shirt last week) - tuần trước Ann đã mua cái áo đó rồi.
4. Sử dụng 'Ước mong' cùng với một cụm danh từ (Noun phrase) để đưa ra lời chúc, mong ước
Lời chúc thường được sử dụng nhiều trong các dịp lễ, tết để chúc ai đó có một ngày lễ/kỳ nghỉ vui vẻ và ý nghĩa, như:
Chúc mừng Giáng Sinh. (Wish you a Merry Christmas)
Mytour chúc bạn một năm mới hạnh phúc. (Mytour Wish you a Happy New Year)
Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ.
Chúng tôi chúc bạn tất cả những điều tốt đẹp nhất trong kỳ thi. (We wish you all the best in the exam)
Chúc bạn sức khỏe và thành công trong năm mới này. (I wish you health and wealth in this New year)
5. Một số câu ước ý nghĩa bằng tiếng Anh
- Tôi ước mình có đủ tiền để du lịch vòng quanh thế giới.
- Tôi ước trời sẽ ngừng mưa vào buổi chiều. (sáng nay vẫn đang mưa)
- Tôi ước đã đến cuối tuần. (hiện tại chỉ mới thứ Hai)
- Ước gì anh ở đây bây giờ! (hiện tại anh ấy không ở đây)
- Anh ấy ước rằng mình không nghỉ việc ở công ty này. (hiện tại thì anh ta đã nghỉ)
- Tôi ước họ đã tham gia bữa tiệc cùng chúng tôi hôm qua. (Thực tế là họ đã không tham gia)
- Tôi ước anh đã nói sự thật sớm hơn. (thể hiện sự trách cứ vì đã nói sự thật quá muộn)
- Em gái tôi ước rằng cô ấy chưa từng đến đây. (thể hiện sự nuối tiếc)
