Khi nghĩ về các chiếc đồng hồ cơ, nhiều người thường nghĩ ngay đến những nhà máy với những nghệ nhân tài ba, nơi những cỗ máy cơ khí đo thời gian được tạo ra. Tuy nhiên, sản phẩm luôn cần phải đáp ứng nhu cầu thực tế của người sử dụng, và điều đó không chỉ được thể hiện trong những khu nhà máy tại Thụy Sỹ. Nhìn xa hơn một chút, những trận chiến của Thế chiến thứ Nhất, hay trên con tàu vũ trụ Lunar Module của nhiệm vụ Apollo 11 cũng là những nơi định hình lịch sử của ngành đồng hồ đeo tay.Và nếu nhìn sâu hơn, theo dõi kỹ hơn dòng chảy của lịch sử, thì những điểm dưới đây đã đóng góp vào việc tạo ra những cỗ máy thời gian như chúng ta biết ngày nay.
Madeira

Quần đảo này hiện nay là một khu tự trị của Bồ Đào Nha, cách bờ biển châu Phi vài trăm kilômét. Du khách đến Madeira sẽ bị cuốn hút bởi vẻ đẹp tuyệt vời, các món tráng miệng ngon và rượu vang nổi tiếng. Nhưng liệu Madeira có liên quan gì đến đồng hồ cơ không?

Chiếc đồng hồ quả quýt này có vỏ bằng bạc và máy cơ hoạt động bằng bánh xích kết hợp với hệ thống giải cỡ lớn. Harrison mất 6 năm để hoàn thiện nó, và vào năm 1761, chiếc đồng hồ này đã được thử nghiệm trên chuyến hành trình xuyên Đại Tây Dương để kiểm tra độ chính xác. Trong 81 ngày lênh đênh trên biển, sai số của nó chỉ là 3 phút 36.5 giây, tương đương với khoảng 1 hải lý. Đây là thành tựu lớn của thời đại XVIII. Tuy nhiên, Harrison phải chiến đấu để được công nhận về những thành tựu này.
Đài thiên văn Greenwich

Nếu như quần đảo Madeira ghi nhận thành tựu của John Harrison để xác định chính xác mối tương quan giữa thời gian và kinh độ địa lý trong hàng hải, thì một địa danh khác cũng có mối quan hệ vô cùng mật thiết với những gì Harrison đã đem lại được cho ngành đồng hồ ngày hôm nay. Đó là Đài thiên văn Hoàng gia Anh tại Greenwich. Được thành lập năm 1675, đài thiên văn Greenwich là phòng nghiên cứu đầu tiên được xây dựng để phục vụ mục đích khoa học, ở thời điểm mối tương quan giữa đo đạc thời gian và thiên văn học có mối quan hệ vô cùng mật thiết. Đối với Harrison, Greenwich là trung tâm của ngành nghiên cứu kinh độ địa lý. Còn đối với chúng ta, Greenwich giờ được coi là kinh độ gốc, là múi giờ số 0.
Tại đài thiên văn Greenwich, một khoa học gia khác cũng đã có những đóng góp vô giá. Đó là Nevil Maskelyne, người tìm ra giải pháp theo dõi thời gian theo tuần trăng để xác định kinh độ địa lý cho những con tàu viễn dương. Sau đó, Greenwich được cộng đồng khoa học gia quốc tế thế kỷ XIX công nhận là tiêu chuẩn chung trong quá trình đo đạc thời gian theo chuyển động của mặt trời, và những múi giờ kế cận ở những vùng khác nhau trên thế giới được tính toán dựa vào kinh độ gốc Greenwich.

Khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra trên toàn thế giới, việc đo đạc thời gian chính xác và đáng tin cậy trở thành yêu cầu rất quan trọng. Đường sắt Anh Quốc năm 1847 công nhận múi giờ Greenwich là khung giờ tiêu chuẩn để tàu hỏa vận hành. Đến năm 1880, toàn bộ Anh Quốc áp dụng múi giờ Greenwich trong cuộc sống hàng ngày. Năm 1884, múi giờ ấy trở thành GMT (Greenwich Mean Time), tiêu chuẩn được cả các hãng vận chuyển của Mỹ thời bấy giờ áp dụng để hoạt động.
Sau này, GMT được thay thế bởi UTC (Universal Time Coordinated), một giải pháp đo đạc thời gian bằng đồng hồ nguyên tử, chính xác và đáng tin cậy hơn so với giải pháp đo đạc thời gian bằng thiên văn. Nhưng dĩ nhiên trong thế giới đồng hồ, cụm từ GMT có giá trị lịch sử hơn nhiều, khi mọi chiếc đồng hồ có khả năng theo dõi nhiều khung giờ hoặc theo dõi thời gian dưới dạng 24 giờ hàng ngày hầu hết đều được đặt tên là GMT.
Đài thiên văn Neuchâtel
Sau khi thảo luận về đài thiên văn Greenwich, chúng ta nhận thấy tầm quan trọng của việc đo đạc thời gian chính xác đã được khẳng định. Greenwich có vị trí đặc biệt trong lịch sử đồng hồ, nhưng không phải là địa điểm duy nhất quan trọng. Trên toàn thế giới, có những địa danh khác như Geneva, Neuchâtel, Basel, Besançon, và Kew, mỗi nơi đều có đóng góp riêng trong việc phát triển ngành đồng hồ thế giới.

Basel

Thành phố Basel, nơi diễn ra Hội chợ Đồng hồ Thụy Sỹ từ năm 1931, đã chứng kiến nhiều bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp đồng hồ. Basel Watch Fair là sự kiện quan trọng nhất trong ngành, nơi những thương hiệu danh tiếng như Patek Philippe và Rolex thường xuyên ra mắt những sản phẩm mới. Hội chợ này không chỉ là nơi trưng bày đồng hồ, mà còn là nơi chứng kiến sự phát triển và thay đổi của xu hướng trong thế giới đồng hồ.

Hội chợ Basel không chỉ là nơi trưng bày đồng hồ mà còn là cơ hội để kết nối và hợp tác. Một ví dụ điển hình là câu chuyện về việc Evelyne Genta, người bạn đời của nhà thiết kế Gerald Genta, gặp ngẫu nhiên các giám đốc của Patek Philippe tại khách sạn Euler vào năm 1974. Đó đã là điểm khởi đầu cho việc thiết kế chiếc đồng hồ đặc biệt của Patek Philippe.
Le Mans, Daytona và Sebring

Các đường đua như Le Mans, Daytona và Sebring không chỉ là nơi diễn ra cuộc đua tốc độ mà còn là nơi gắn liền với lịch sử của đồng hồ thế giới. Những chiếc đồng hồ trên cổ tay của các tay đua đã trở thành biểu tượng, như chiếc Monaco trên cổ tay Steve McQueen tại Le Mans. Những mối liên kết này đã góp phần tạo nên những chiếc đồng hồ đẳng cấp và lịch sử.

Ở Mỹ, Rolex nhanh chóng thiết lập mối liên hệ mật thiết với đua xe tốc độ. Năm 1962, họ trở thành nhà tài trợ chính thức của trường đua Daytona International Speedway ở Florida, và sau đó ra mắt chiếc Cosmograph ref. 6239. Cosmograph Daytona ra đời năm 1965 và từ đó trở đi, luôn là biểu tượng không thể tách rời của đua xe siêu tốc.
