Thuật ngữ “dual sport” đã xuất hiện từ hơn một thập kỷ trước khi XRV750 Africa Twin được ra mắt, nhưng chỉ khi chiếc xe này được giới thiệu vào năm 1989, thuật ngữ này mới nhận được sự công nhận xứng đáng từ công chúng. Trước đó, xe dual sport thường chỉ được coi là các chiếc xe chạy đường đất có gắn biển số mà thôi.Vào thời điểm đó, chiếc Honda NXR750V giành chiến thắng trong cuộc đua nổi tiếng Paris-Dakar vào năm 1986 và 1987. Năm sau, Honda lại chiến thắng với chiếc NXR800V. Sử dụng kinh nghiệm từ những chiến thắng này, Honda kết hợp thiết kế của NXR750V với động cơ V-Twin được tinh chỉnh để phù hợp với điều kiện đường phố. Khung sườn của xe được làm bằng nhôm thay vì thép như trước. Đặc biệt, phuộc hành trình dài giúp xe vượt qua mọi địa hình một cách dễ dàng. Điều này đã làm thay đổi cả thị trường xe dual sport, khiến mọi người nhìn nhận những chiếc xe này một cách nghiêm túc hơn. Suốt thập kỷ 1990, Honda tiếp tục cải thiện thiết kế của xe bằng cách giảm chiều cao yên từ 880mm xuống còn 860mm, thêm bộ máy tính Tripmaster được sử dụng trên các chiếc xe đua Paris-Dakar, và điều chỉnh bộ nồi và hộp số để nâng cao hiệu suất của xe.
Honda Africa Twin mở ra một thế giới mới: phiêu lưu. Bây giờ, nó không còn là một chiếc xe dual sport được nâng cấp nữa. XRV750 đã cho thấy rằng trong thế giới mô tô, có một thế giới đầy thú vị, nơi những chiếc xe kế thừa công nghệ từ các chiếc xe đua và có thể vượt qua mọi địa hình. Mặc dù XRV750 đã ngừng sản xuất vào năm 2003, nhưng sau khi nhìn thấy sự thành công của các đối thủ như dòng R 1200 GS của BMW, dòng Tiger Explorer của Triumph, hay dòng Multistrada của Ducati, Honda quyết định mang lại Africa Twin với các phiên bản CRF1000L và CRF1100L. Với động cơ parallel-twin mạnh mẽ, phiên bản mới của Africa Twin giờ đây chắc chắn mạnh mẽ hơn rất nhiều so với phiên bản gốc XRV750, nhưng vị thế của XRV750 trong lịch sử dòng adventure không thể bị đánh bại.
Thông số kỹ thuật của Honda XRV750- Động cơ: parallel twin, dung tích 742cc, SOHC, làm mát bằng chất lỏng, 3 van mỗi xi-lanh
- Truyền động: 5 số, sử dụng sên
- Công suất: 61 mã lực ở 7.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 62Nm ở 6.500 vòng/phút
- Hệ thống treo: Phía trước: phuộc ống lồng 43mm. Phía sau: giữa với hệ thống Pro Link, có thể điều chỉnh tải trước và độ nén
- Hệ thống phanh: Trước: đĩa đôi 276mm, bốn piston. Sau: đĩa đơn 256mm, hai piston
- Khối lượng không tải: 207 kg
- Dung tích bình xăng: 23 lít
- Chiều cao yên: từ 860mm đến 880mm
