
'Những trí tuệ phi thường'
Năm 1965, Poppy Northcutt là nữ kỹ sư duy nhất làm việc tại Cơ quan Kiểm soát Nhiệm vụ Houston của NASA. Làm việc trong một môi trường công việc 'thuộc về nam giới', Northcutt luôn tự tin vào khả năng của mình, nhưng cô cảm thấy đôi khi bị cô lập.
Vì vậy, Northcutt đôi khi cảm thấy cô đơn trong môi trường làm việc của mình. Như hàng nghìn phụ nữ khác tại NASA, bà tham gia vào việc tính toán số liệu và thực hiện các phép tính cho các thí nghiệm.
Phụ nữ đã từng đảm nhận các vị trí như vậy từ rất lâu trước đó, như các nhóm “máy tính” tại Đài thiên văn Harvard hoặc Đài quan sát Greenwich vào cuối thế kỷ 19. Tại NASA, họ đảm nhận vai trò quan trọng nhất trong việc tính toán để đưa các phi hành gia lên Mặt Trăng.
Khác với Northcutt, Sue Finley làm việc với nhiều đồng nghiệp nữ tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy phản lực ở Pasadena, California. Hầu hết thành viên trong nhóm máy tính của họ đều là phụ nữ.
Vào tối ngày 31/01/1958, khi Barbara Paulson tuyên bố rằng vệ tinh đầu tiên của Mỹ là Explorer 1 đã rời khỏi khí quyển và đi vào không gian, niềm vui lan tỏa khắp căn phòng. Đây là bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự cạnh tranh với Liên Xô trong việc đưa vệ tinh lên không gian và cũng là bước đầu tiên trong việc tiến tới Mặt Trăng.
Sau những thành công đó, Finley tiếp tục điều chỉnh thiết kế và quỹ đạo để thực hiện việc đưa robot lên Mặt Trăng. Nhóm của cô tập trung vào các dự án Ranger (1961-1965) để đưa máy ảnh lên Mặt Trăng, chụp hình bề mặt và chọn địa điểm hạ cánh an toàn cho Apollo. Tiếp theo là dự án Surveyor (1966-1968) để thu thập thêm dữ liệu về nhiệt độ và chất nền của Mặt Trăng. Ngoài ra, Finley còn tham gia thiết kế các ăng-ten vô tuyến lớn để liên lạc với Apollo.
'Tài năng bị đè nén bởi phân biệt chủng tộc'
Helen Ling sinh ra ở Trung Quốc và trải qua tuổi thơ đầy biến động trong Thế Chiến II. Cô làm việc làm quản lý máy tính tại Phòng thí nghiệm trong hơn ba thập kỷ.
Janez Lawson là kỹ sư người Mỹ gốc Phi đầu tiên tại Phòng thí nghiệm, có bằng cử nhân về hóa học từ Đại học California, Los Angeles. Tuy nhiên, nạn phân biệt chủng tộc những năm 1950 đã ngăn cản bà trở thành một kỹ sư và chỉ có thể làm công việc nhỏ.
Thậm chí, những “máy tính thủ công” là phụ nữ Mỹ gốc Phi đã bị tách ra khỏi trung tâm làm việc của NASA và bị phân vào nhóm “Máy tính khu vực phía Tây”: họ nhận lương thấp hơn rất nhiều so với người da trắng và cả khu vực làm việc, ăn uống và vệ sinh cũng phải được tách riêng.
Tuy vậy, những phân biệt chủng tộc không thể làm giảm đi sự quan trọng của họ. Margot Lee Shetterly đã viết cuốn Hidden Figures (2016) kể về câu chuyện thực sự của ba phụ nữ tại NASA, đã từ nhân viên tính toán lên thành kỹ sư chính: Katherine Johnson, Dorothy Vaughan và Mary Jackson. Mỗi khi nói đến thành công của NASA, không ai có thể quên họ.
Chính John Glenn, một trong những phi hành gia Mỹ đầu tiên bay vào vũ trụ và quay quanh Trái Đất, đã nói về Katherine Johnson rằng: “Nếu cô ấy nói rằng các số liệu đều ổn, tôi sẽ đi lên Mặt Trăng”. Không chỉ tính toán số liệu, Johnson còn thiết kế quỹ đạo cho chuyến bay quanh Trái Đất của ông vào năm 1962.
'Vai trò không thể thay thế của phụ nữ trong việc khám phá Mặt Trăng'
Đây cũng là thời điểm mà Easley bắt đầu lập trình động cơ cho tên lửa Centaur, công nghệ này sau đó trở thành một phần quan trọng của Apollo.
Ở một nơi khác, tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy ở Florida, các phần của Apollo 11 đang được lắp ráp. Dưới sự tính toán của nhiều nữ kỹ sư trên khắp cả nước, tên lửa dần dần hoàn thiện. Trong số đó có JoAnn Morgan, một cô gái trẻ 28 tuổi điều khiển thiết bị đo đạc, làm việc tại Trung tâm từ khi NASA thành lập năm 1958.
Tương tự Northcutt, Morgan là người phụ nữ duy nhất làm việc trong phòng điều khiển tại Kennedy. Mặc dù đã tham gia tất cả các lần phóng Apollo trước đó, nhưng lần này là lần đầu tiên cô ngồi vào bàn điều khiển.
Dường như những nhà báo không thích cảnh một phụ nữ ngồi trong phòng điều khiển, ở một vị trí quan trọng như nơi Morgan đang ngồi. Một phóng viên đã nói với một đồng nghiệp nam, “Tôi mong anh có thể để cô ấy ra ngoài và tô chút son môi”.
Tuy nhiên, son môi không phải là thứ Morgan quan tâm vào ngày 16 tháng 7 năm 1969, khi Apollo 11 được phóng vào vũ trụ.
Ngày 20 tháng 7 năm đó, Apollo 11 bắt đầu hạ cánh xuống Mặt Trăng. Nhưng chỉ ba phút trước khi hạ cánh, hệ thống máy tính phát cảnh báo, buộc các kỹ sư phải đưa ra quyết định: tiếp tục hay hủy bỏ sứ mệnh.
Trong số những hỗ trợ của nhân loại, kỹ sư Margaret Hamilton đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nhờ vào chương trình phát hiện và sửa lỗi mà bà đã viết, phần mềm đã khởi động lại và Apollo 11 hạ cánh thành công.
Bước đi đầu tiên của Neil Armstrong trên Mặt Trăng đã trở thành một biểu tượng: “Đó là một bước tiến nhỏ của con người nhưng lại là một bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại”. Tuy nhiên, không chỉ do nam giới tạo ra khoảnh khắc đó, mà còn là kết quả của nhiều phụ nữ, thuộc mọi chủng tộc và quốc gia. Tất cả đã nỗ lực để tạo ra một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nhân loại.
""""-
