
Giới thiệu
Xem lại phần 1: Các phương pháp paraphrase phổ biến trong IELTS Writing (Phần 1)
Paraphrase là gì?
Các phương pháp paraphrase Thay đổi cấu trúc câu
Thay đổi thứ tự các mệnh đề (order of clauses)
Explanation:Việc thay đổi thứ tự các mệnh đề chính và phụ trong câu là một cách paraphrase đơn giản nhưng hiệu quả. Bằng cách này, ý nghĩa của câu vẫn được giữ nguyên nhưng cấu trúc câu sẽ thay đổi, giúp bài viết trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.
Cách thực hiện:
Phương pháp này có thể áp dụng trong cả câu phức được liên kết với nhau bằng liên từ phụ thuộc (although, before, if,...). Người học cần lưu ý những cấu trúc dưới đây khi thay đổi mệnh đề để đảm bảo tính chính xác của câu:
Cấu trúc 1: Liên từ phụ thuộc + S1 + V1, S2 + V2
Cấu trúc 2: S1 + V1 + liên từ phụ thuộc + S2 + V2
Ví dụ:
Original: Many people believe in buying and consuming organic food since they think it is safer and more nutritious.
Paraphrase: Since many people think organic food is safer and more nutritious, they believe in buying and consuming it.
(Nhiều người tin tưởng vào việc mua và tiêu thụ thực phẩm hữu cơ vì họ cho rằng nó an toàn và bổ dưỡng hơn.)
Original: If the company invests in new technology, its productivity will increase.
Paraphrase: The company's productivity will increase if it invests in new technology.
(Nếu công ty đầu tư vào công nghệ mới, năng suất của nó sẽ tăng.)
→ Trong 2 ví dụ trên, hai mệnh đề chính và phụ được hoán đổi vị trí cho nhau, nhưng ý nghĩa của câu vẫn không thay đổi.
Switching between active and passive voice
Explanation:Việc thay đổi giữa câu chủ động và câu bị động là một phương pháp phổ biến để paraphrase trong IELTS Writing. Đặc biệt, việc sử dụng câu bị động giúp người học nhấn mạnh hành động hơn là tác nhân gây ra hành động và có thể làm cho câu viết được khách quan hơn.
Cách thực hiện:
Để biến đổi câu chủ động thành bị động và ngược lại, người học cần nắm rõ cấu trúc của từng câu:
Câu chủ động: S + V + O
Câu bị động: S + to be + V(ed/3) + (by someone/ something)
Ví dụ:
Original: After the categorizing step, workers deliver the plastic bottles to the washing plant and clean them. (Sau bước phân loại, công nhân vận chuyển các chai nhựa đến nhà máy rửa và làm sạch chúng.)
→ Không dùng thể chủ động cho những bài Writing task 1 về bản đồ hay quy trình do chúng ta không biết được chủ thể thực hiện hành động là ai.
Paraphrase: After the categorizing step, the plastic bottles are delivered to the washing plant and are cleaned. (Sau bước phân loại, các chai nhựa được vận chuyển đến nhà máy rửa và được làm sạch.)
Original: Governments should implement stricter laws to reduce pollution. (Chính phủ nên ban hành các luật nghiêm ngặt hơn để giảm thiểu ô nhiễm.)
Paraphrase: Stricter laws should be implemented by governments to reduce pollution. (Các luật nghiêm ngặt hơn nên được chính phủ ban hành để giảm thiểu ô nhiễm.)
→ Việc dùng câu bị động sẽ nhấn mạnh được vào giải pháp mà đề bài hỏi thay vì chủ thể thực hiện giải pháp đó.
Câu bị động (Passive Voice) là gì? - Công thức, cách dùng và bài tập
Switching between noun and verb constructions
Explanation:Trong tiếng Anh, cấu trúc động từ (verb construction) thường được dùng để đề cập đến một hành động hoặc một quá trình được mô tả bằng động từ. Trọng tâm của câu là điều gì đang diễn ra, ai đó đang làm gì, hoặc hành động nào đang xảy ra. Ngược lại, cấu trúc danh từ (noun construction) được dùng để nhấn mạnh một khái niệm, ý tưởng, hoặc trạng thái được mô tả bằng danh từ. Cấu trúc danh từ thường được sử dụng trong văn viết mang tính trang trọng hơn để nhấn mạnh kết quả hoặc khái niệm hơn là hành động.
Cách thực hiện:
Đối với bài thi IELTS Writing task 1, có một số cấu trúc động từ và danh từ phổ biến thường được dùng để paraphrase cho đề bài:

2. the amount of + danh từ không đếm được = how much + danh từ không đếm được + động từ (dạng bài biểu đồ)


Ví dụ:
Original: The diagram below shows the manufacturing process for making sugar from sugar cane. (Sơ đồ dưới đây cho thấy quy trình sản xuất đường từ cây mía.)
Paraphrase: The diagram illustrates how sugar is processed from sugar cane. (Sơ đồ minh họa cách đường được chế biến từ cây mía.)
Original: The bar chart shows the information on the number of volunteers and paid workers in 4 different roles in the sports sector of an Australian town in 2015. (Biểu đồ cột cho thấy thông tin về số lượng tình nguyện viên và nhân viên được trả lương trong 4 vai trò khác nhau trong lĩnh vực thể thao của một thị trấn ở Úc vào năm 2015.)
Paraphrase: The bar chart gives information on how many volunteers and employees worked as coaches, referees, therapists and other sections in 2015. (Biểu đồ cột cung cấp thông tin về số lượng tình nguyện viên và nhân viên làm việc trong vai trò huấn luyện viên, trọng tài, nhà trị liệu và các bộ phận khác vào năm 2015.)
Một số cấu trúc danh từ khác [2]:
Cấu trúc cụm danh từ (phrasal nominalization)
1. (the) noun + of
Ví dụ:
Original: People study history to understand more about their country. (Mọi người học lịch sử để hiểu thêm về đất nước của họ.)
Paraphrase: The study of history helps people to understand more about their country. (Việc nghiên cứu lịch sử giúp mọi người hiểu thêm về đất nước của họ.)
2. noun + preposition (with/ to/ about/ at)
Ví dụ:
Original: People who can access the Internet have a chance to broaden their horizons. (Những người có thể truy cập Internet có cơ hội mở rộng tầm nhìn của mình.)
Paraphrase: Having access to the Internet helps people to broaden their horizons. (Việc có quyền truy cập Internet giúp mọi người mở rộng tầm nhìn của họ.)
3. somebody’s noun
Original: A child will be more confident when choosing a future career if their parents support them. (Một đứa trẻ sẽ tự tin hơn khi lựa chọn nghề nghiệp tương lai nếu bố mẹ hỗ trợ chúng.)
Paraphrase: Parents’ support can help a child to be more confident when choosing a future career. (Sự hỗ trợ của bố mẹ có thể giúp một đứa trẻ tự tin hơn khi lựa chọn nghề nghiệp tương lai.)
4. adjective + noun
Original: People who can manage their time effectively tend to be successful in achieving work-life balance. (Những người có khả năng quản lý thời gian hiệu quả thường thành công trong việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Paraphrase: People with effective time management tend to be successful in achieving work-life balance. (Những người có kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả thường thành công trong việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
5. noun + noun
Original: Universities should reduce fees to offer every student a chance to continue their studies. (Các trường đại học nên giảm học phí để tạo cơ hội cho mọi sinh viên tiếp tục việc học của mình.)
Paraphrase: Lower university fees can offer every student a chance to continue their studies. (Học phí đại học thấp hơn có thể tạo cơ hội cho mọi sinh viên tiếp tục việc học của mình.)
Cấu trúc vế danh từ (clausal nominalization)
Một trong những vế danh từ thường được dùng nhất trong IELTS Writing là việc sử dụng gerund như một chủ ngữ. Gerund là một từ động từ kết thúc bằng "-ing" và hoạt động như một danh từ; thường được dùng để nhấn mạnh vào hành động hoặc trạng thái của câu [3]. Người học có thể biến đổi một câu thành câu có chủ ngữ là gerund thông qua các bước sau:Bước 1: Tìm động từ chính
Xác định hành động chính trong câu.
Bước 2: Chuyển sang dạng danh động từ:
Đổi động từ sang dạng danh động từ bằng cách thêm -ing vào động từ đó.
Bước 3: Sắp xếp lại câu
Bắt đầu câu với danh động từ làm chủ ngữ.
Bước 4: Điều chỉnh các thành phần khác nếu cần
Diễn đạt lại các phần khác của câu (như tân ngữ hoặc bổ ngữ) để phù hợp với cấu trúc mới và đảm bảo sự rõ ràng, mạch lạc.
Ví dụ:
Original: People should exercise regularly to stay healthy and keep fit. (Mọi người nên tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe và giữ dáng.)
→ Cấu trúc động từ này khiến người đọc chú tâm hơn vào chủ thể thực hiện hành động thay vì lợi ích của việc tập thể dục.
Paraphrase: Exercising regularly can help people to stay healthy and keep fit. (Việc tập thể dục thường xuyên có thể giúp mọi người duy trì sức khỏe và giữ dáng.)
→ Biến đổi động từ chính thành gerund và hoạt động như chủ ngữ sẽ giúp nhấn mạnh lợi ích của việc tập thể dục.
Using dummy subjects
Explanation:Trong tiếng Anh, hai loại chủ ngữ giả phổ biến nhất là "There" và "It." Chúng được gọi là chủ ngữ giả vì không đề cập đến một đối tượng cụ thể mà chỉ đóng vai trò ngữ pháp, giữ vị trí của chủ ngữ trong câu [4]. Việc dùng chủ ngữ giả cũng là một cách paraphrase thường được sử dụng trong IELTS Writing.
Cách thực hiện:
Đối với chủ ngữ giả There, người học có thể chọn 1 trong 3 cấu trúc sau:
There + be + noun + (location/ time)
Ví dụ:
There is a growing demand for renewable energy sources in many countries. (Nhu cầu về các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.)
There + modal verb + be + noun
Ví dụ:
There will likely be significant changes in the global job market due to automation. (Có khả năng sẽ có những thay đổi đáng kể trong thị trường lao động toàn cầu do tự động hóa.)
There + seem/ appear + to be + noun
Ví dụ:
There seems to be a lack of affordable housing in urban areas, which contributes to rising homelessness. (Có vẻ như thiếu nhà ở giá cả phải chăng ở các khu vực đô thị, điều này góp phần vào việc gia tăng tình trạng vô gia cư.)
Đối với chủ ngữ giả It, người học có thể chọn 1 trong 4 cấu trúc sau:
It + be + adjective (+ infinitive verb/clause)
Ví dụ:
It is essential to implement stricter regulations on vehicle emissions to reduce air pollution. (Cần thiết phải thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải phương tiện để giảm ô nhiễm không khí.)
It + takes + (time) + to-infinitive verb
Ví dụ:
It takes a long time to witness significant changes in educational outcomes after reforms are implemented. (Cần một khoảng thời gian dài để chứng kiến những thay đổi đáng kể trong kết quả giáo dục sau khi các cải cách được thực hiện.)
It + is/was + adjective + that + clause
Ví dụ:
It is evident that the benefits of renewable energy far outweigh the initial costs. (Rõ ràng là lợi ích của năng lượng tái tạo vượt xa chi phí ban đầu.)
Cấu trúc bị động với chủ ngữ giả và động từ tường thuật (know, report, believe,...)
Ví dụ:
It is believed that regular exercise improves mental health. (Người ta tin rằng việc tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần.)
Ví dụ minh họa:
Original: Some people believe that the government should ban dangerous sports.
(Một số người tin rằng chính phủ nên cấm các môn thể thao nguy hiểm.)
Paraphrase: It is believed that a ban on dangerous sports should be imposed by the government. (Người ta tin rằng chính phủ nên áp đặt lệnh cấm đối với các môn thể thao nguy hiểm.)
Combining multiple methods

Ví dụ minh họa:
Writing task 1
Original: The number of visitors to the Science Museum increased steadily from 2015 to 2018. (Số lượng khách tham quan Bảo tàng Khoa học đã tăng liên tục từ năm 2015 đến năm 2018.)
Paraphrase: There was a gradual upward trend in the number of people going to the Science Museum between 2015 and 2018. (Có một xu hướng tăng dần trong số lượng người đến thăm Bảo tàng Khoa học trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2018.)
→ Thay thế bằng từ đồng nghĩa và cấu trúc chủ ngữ giả.
Original: After the dough is kneaded, it is rolled out into a thin sheet. (Sau khi bột được nhào, nó được cán thành một tấm mỏng.)
Paraphrase: The dough is flattened to form a thin sheet once it is kneaded. (Sau khi bột được nhào, nó được cán thành một tấm mỏng.)
→ Thay thế bằng từ đồng nghĩa và đổi thứ tự mệnh đề.
Original: The sales of smartphones were higher than those of tablets in 2019 by almost 40%. (Doanh số bán điện thoại thông minh cao hơn của máy tính bảng vào năm 2019 gần 40%.)
Paraphrase: Smartphones outsold tablets by approximately 40% in 2019. (Điện thoại thông minh bán nhiều hơn máy tính bảng khoảng 40% vào năm 2019.)
→ Thay thế bằng từ đồng nghĩa và đổi cấu trúc danh từ thành cấu trúc động từ.
Writing task 2:
Original: I believe that technology has positively influenced education. (Tôi tin rằng công nghệ đã ảnh hưởng tích cực đến giáo dục.)
Paraphrase: In my opinion, technological advancements have brought about numerous benefits to the education sector. (Theo tôi, những tiến bộ công nghệ đã mang lại nhiều lợi ích cho lĩnh vực giáo dục.)
→ Thay thế bằng từ đồng nghĩa và đổi động từ thành cụm danh từ.
Original: Governments should invest more in renewable energy. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
Paraphrase: It is crucial for governments to allocate greater funds to the development of renewable energy sources. (Điều quan trọng là chính phủ cần phân bổ nhiều hơn các quỹ cho sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo.)
→ Thay đổi từ đồng nghĩa và dùng cấu trúc chủ ngữ giả.
Sample article for reference
Đề bài: The chart below shows the changes in the percentage of households with cars in one European country between 1971 and 2001. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bài viết mẫu:The bar chart illustrates the proportion of households that owned no car, one car, or two cars over four different years (1971, 1981, 1991, and 2001).
Overall, there was a significant decline in the percentage of households without a car, while the proportion of households owning one or two cars increased over the years. Notably, owning one car remained the most common category in all years except 1971, when not owning a car was more prevalent.
In 1971, nearly 50% of households had no car, making this the largest group, while about 35% owned one car, and around 10% had two cars. By 1981, the percentage of carless households dropped to around 30%, with the share of one-car households rising to 40% and two-car ownership increasing slightly to about 15%.
In 1991, the trend continued, with the proportion of households having no car decreasing to 25%, while those with one car remained stable at 40%. The percentage of two-car households increased to about 25%. By 2001, households with no car witnessed a further decline to 20%, and two-car households grew to nearly 30%. Meanwhile, the share of one-car households remained unchanged at around 40%.
(Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ các hộ gia đình không sở hữu xe, sở hữu một xe, hoặc hai xe qua bốn năm khác nhau (1971, 1981, 1991 và 2001).Nhìn chung, tỷ lệ các hộ gia đình không có xe giảm đáng kể, trong khi tỷ lệ các hộ sở hữu một hoặc hai xe tăng dần theo các năm. Đáng chú ý, việc sở hữu một xe vẫn là nhóm phổ biến nhất trong tất cả các năm, ngoại trừ năm 1971 khi việc không có xe lại phổ biến hơn.
Vào năm 1971, gần 50% các hộ gia đình không có xe và trở thành nhóm lớn nhất, trong khi khoảng 35% sở hữu một xe, và khoảng 10% có hai xe. Đến năm 1981, tỷ lệ các hộ gia đình không có xe giảm xuống còn khoảng 30%, trong khi tỷ lệ các hộ gia đình sở hữu một xe tăng lên 40%, và tỷ lệ sở hữu hai xe tăng nhẹ lên khoảng 15%.Năm 1991, xu hướng này tiếp tục, với tỷ lệ các hộ gia đình không có xe giảm xuống còn 25%, trong khi tỷ lệ sở hữu một xe giữ nguyên ở mức 40%. Tỷ lệ các hộ gia đình sở hữu hai xe tăng lên khoảng 25%. Đến năm 2001, tỷ lệ các hộ không có xe tiếp tục giảm xuống còn 20%, và các hộ có hai xe tăng lên gần 30%. Trong khi đó, tỷ lệ các hộ gia đình sở hữu một xe vẫn không thay đổi, ở mức khoảng 40%.)→ Một số cách paraphrase trong bài bao gồm:
"households that owned no car, one car, or two cars" được diễn đạt lại thành "the proportion of households without a car" và "households owning one or two cars" trong các phần khác nhau của bài viết. Sự thay đổi này giúp tránh lặp lại cụm từ "households that owned."
"the most common category" được diễn đạt lại thành "the largest group" khi đề cập đến các hộ gia đình sở hữu một xe hoặc không có xe để tránh lặp từ.
"decline in the percentage of households without a car" được diễn đạt lại thành "households with no car witnessed a further decline" để cung cấp sự thay đổi trong cách diễn đạt khi nói về sự giảm sút.
"the share of one-car households" được diễn đạt lại thành "those with one car" và "the percentage of one-car households" trong suốt bài viết.
Writing task 2
Đề bài: Many countries have the same shops and products. Some consider it a positive development, whereas others consider it negative.Discuss both these views and give your own opinion.
Bài làm:
In today’s globalized world, many countries feature identical shops and products, leading to increasing uniformity in consumer choices worldwide. While some people view this as a positive development, enhancing convenience and access to global brands, others argue that it undermines local culture and leads to a loss of diversity. Both perspectives have their merits and deserve consideration.
On the one hand, those who support the global spread of similar shops and products argue that it offers several advantages. First, it allows consumers to access high-quality, internationally recognized brands, regardless of their location. For example, global chains like Starbucks or Apple provide consistent quality and service, giving people confidence in what they are purchasing. Moreover, having familiar stores in foreign countries makes travel and relocation easier, as people can find the same products and services they trust. For example, people who relocate to a new country may rely on familiar stores like IKEA for home furnishing or H&M for clothing, allowing them to settle in quickly with products they already trust. This familiarity can reduce the stress of adjusting to a new environment and provide comfort through consistency in quality and service.
On the other hand, others argue that this trend has negative implications, particularly for local culture and small businesses. The dominance of multinational companies can drive traditional shops and local artisans out of business, as they often cannot compete with the pricing and marketing power of large corporations. Additionally, when every city and country looks the same due to the presence of identical stores, there is a loss of cultural identity and uniqueness. Local customs, products, and traditions risk being overshadowed or forgotten in favor of global brands, which can lead to cultural homogenization.
In conclusion, while the availability of the same shops and products worldwide provides convenience and economic benefits, it also poses a threat to local cultures and businesses. In my opinion, it is essential to strike a balance between embracing global trade and preserving the uniqueness of local communities.
Dịch nghĩa:
Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, nhiều quốc gia có các cửa hàng và sản phẩm giống nhau, dẫn đến sự đồng nhất ngày càng tăng trong lựa chọn của người tiêu dùng trên toàn cầu. Trong khi một số người coi đây là một sự phát triển tích cực, tăng cường tiện lợi và khả năng tiếp cận các thương hiệu toàn cầu, những người khác lại cho rằng điều này làm suy yếu văn hóa địa phương và dẫn đến mất đi sự đa dạng. Cả hai quan điểm đều có giá trị và đáng được cân nhắc.Một mặt, những người ủng hộ sự lan rộng toàn cầu của các cửa hàng và sản phẩm giống nhau lập luận rằng điều này mang lại nhiều lợi thế. Thứ nhất, nó cho phép người tiêu dùng tiếp cận với các thương hiệu quốc tế nổi tiếng và có chất lượng cao, bất kể họ ở đâu. Ví dụ, các chuỗi toàn cầu như Starbucks hoặc Apple cung cấp chất lượng và dịch vụ đồng nhất, mang lại cho mọi người sự tự tin về những gì họ đang mua. Hơn nữa, việc có các cửa hàng quen thuộc ở các quốc gia nước ngoài giúp việc du lịch và di cư trở nên dễ dàng hơn, vì mọi người có thể tìm thấy các sản phẩm và dịch vụ mà họ tin cậy. Chẳng hạn, những người chuyển đến một quốc gia mới có thể dựa vào các cửa hàng quen thuộc như IKEA để mua sắm đồ nội thất hoặc H&M cho quần áo, cho phép họ nhanh chóng ổn định với các sản phẩm mà họ đã tin dùng. Sự quen thuộc này có thể giảm bớt căng thẳng khi thích nghi với một môi trường mới và mang lại sự thoải mái thông qua sự nhất quán về chất lượng và dịch vụ.Mặt khác, có ý kiến cho rằng xu hướng này có những tác động tiêu cực, đặc biệt đối với văn hóa địa phương và các doanh nghiệp nhỏ. Sự thống trị của các công ty đa quốc gia có thể đẩy các cửa hàng truyền thống và các nghệ nhân địa phương ra khỏi kinh doanh, vì họ thường không thể cạnh tranh với giá cả và sức mạnh tiếp thị của các tập đoàn lớn. Ngoài ra, khi mỗi thành phố và quốc gia đều trông giống nhau do sự hiện diện của các cửa hàng giống nhau, sẽ mất đi bản sắc và sự độc đáo văn hóa. Các phong tục, sản phẩm và truyền thống địa phương có nguy cơ bị lu mờ hoặc bị lãng quên vì các thương hiệu toàn cầu, điều này có thể dẫn đến sự đồng nhất văn hóa.Tóm lại, mặc dù sự sẵn có của các cửa hàng và sản phẩm giống nhau trên toàn thế giới mang lại sự tiện lợi và lợi ích kinh tế, nó cũng đặt ra mối đe dọa đối với các nền văn hóa địa phương và các doanh nghiệp nhỏ. Theo tôi, điều quan trọng là phải đạt được sự cân bằng giữa việc chấp nhận thương mại toàn cầu và bảo tồn sự độc đáo của các cộng đồng địa phương.
→ Một số cách paraphrase trong bài bao gồm:
"identical shops and products" được thay thế thành "similar shops and products" và "the same shops and products."
"undermines local culture and leads to a loss of diversity" được thay thế thành "there is a loss of cultural identity and uniqueness" và "cultural homogenization."
"Many countries feature identical shops and products" được đổi thành "the global spread of similar shops and products."
“Allows consumers to access high-quality, internationally recognized brands" được thay thế bằng "provides access to global brands."
Bài tập áp dụng thực tế
If we keep polluting the environment, we will face serious repercussions in the future. (Changing the order of clauses)
Governments must ensure better healthcare services for all citizens. (Converting active voice to passive voice)
Several tests were carried out by the researchers to evaluate the new drug. (Changing passive voice to active voice)
The government raised taxes to finance public healthcare. (Using the structure noun + somebody's + noun)
The reduction in production costs boosted the company’s profitability. (Using verb structure)
We must reduce carbon emissions to fight global warming. (Using dummy subject)
Experts predict substantial shifts in the education system due to the influence of new technologies. (Using dummy subject)
When shopping online, people often compare prices before making a final decision. (Changing active voice to passive voice and reordering clauses)
Local authorities must increase the budget to restore outdated infrastructure. (Using synonyms and dummy subject structure)
Scientists have created new treatments for diseases that were previously incurable. (Converting active voice to passive voice and explaining technical terms)
Sample answers
If we continue polluting the environment, severe consequences will be faced in the future.
All citizens should be provided with better healthcare services by governments.
Several experiments were conducted by the researchers to test the new drug.
The increase in taxes by the government funded public healthcare.
The reduction in production costs enhanced the company's profitability.
It is essential to reduce carbon emissions to combat global warming.
Experts predict significant changes in the education system due to new technologies.
Prices are often compared by shoppers before making a purchase when shopping online.
It is essential for local authorities to allocate more funds for the renovation of old infrastructure.
New treatments have been developed by scientists to cure diseases that were once considered untreatable.
