1. Khái niệm về viêm đại tràng vi thể
Viêm đại tràng vi thể là loại bệnh xảy ra khi ruột già bị sưng tấy và nhiễm trùng, gây ra đau quặn bụng và tiêu chảy mạn. Gọi là vi thể vì vùng viêm thường rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà cần phải kiểm tra bằng kính hiển vi.

Hai loại bệnh viêm đại tràng vi thể
Bệnh viêm đại tràng vi thể bao gồm 2 dạng:
- Viêm đại tràng collagen: khi kiểm tra dưới kính hiển vi, mô đại tràng sẽ có lớp collagen dày.
- Viêm đại tràng tăng lympho bào: khi kiểm tra dưới kính hiển vi, sẽ thấy nhiều sự bất thường ở tế bào bạch cầu lympho trong mô đại tràng.
2. Cơ chế bệnh, nguyên nhân và các triệu chứng của viêm đại tràng vi thể
2.1. Cơ chế phát sinh bệnh
Hiện tại, trong lĩnh vực chuyên môn vẫn chưa có sự xác định rõ ràng về cơ chế phát sinh bệnh viêm đại tràng vi thể. Nhiều nghiên cứu cho rằng nó có liên quan đến các sự rối loạn trong hệ thống miễn dịch hoặc tự miễn trong quá trình tiếp xúc với các chất gây kích ứng như vi khuẩn hoặc thuốc. Tình trạng rối loạn chức năng của hàng rào bề mặt tạo ra sự thay đổi trong tính thấm của lớp bề mặt kết hợp với sự tiếp xúc của các chất gây kích ứng và chất gây kích ứng thấm vào lớp dưới bề mặt gây ra bệnh này.
Ngoài ra, cơ chế tiêu chảy mạn của viêm đại tràng vi thể có thể được giải thích như sau:
- Quá trình viêm gây ra sự thay đổi trong tính thấm của niêm mạc.
- Sự tiết chất của niêm mạc ruột và hoạt động của ruột bị ảnh hưởng bởi tính đa hình của các kênh vận chuyển tái hấp thu serotonin.
- Sự hấp thu acid mật không hiệu quả.
- Sự xuất hiện của các chất trung gian gây viêm trong lớp màng bảo vệ niêm mạc.
2.2. Nguyên nhân gây ra viêm đại tràng vi thể
Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm đại tràng vi thể chủ yếu là:
- Sử dụng một số loại thuốc kích thích sự kích ứng của niêm mạc ruột già.
- Mắc phải một số bệnh làm suy yếu hệ miễn dịch.
- Niêm mạc ruột bị kích ứng do độc tố từ một số loại virus hoặc vi khuẩn.

Sự suy yếu của hệ miễn dịch làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm đại tràng vi thể
Những yếu tố sau đây sẽ tăng nguy cơ mắc bệnh viêm đại tràng vi thể:
- Yếu tố giới tính và độ tuổi: phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới, đặc biệt là những người ở độ tuổi từ 50 - 70.
- Rối loạn hệ miễn dịch: những người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm giáp tự miễn, celiac,... có khả năng bị viêm đại tràng vi thể do sự rối loạn trong hệ miễn dịch.
- Hút thuốc nhiều: các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa hút thuốc và bệnh viêm đại tràng vi thể, đặc biệt là ở độ tuổi từ 16 - 44.
- Một số loại thuốc có thể tăng nguy cơ mắc bệnh viêm đại tràng vi thể bao gồm: paracetamol, aspirin, acarbose, ibuprofen, carbamazepine,...
2.3. Triệu chứng nhận biết bệnh
Dấu hiệu đặc trưng của viêm đại tràng vi thể là tình trạng tiêu chảy kéo dài không có máu trong phân. Hiện tượng này thường diễn ra theo cách lặp lại và thường kéo dài hơn 4 tuần.
Người bệnh thường cảm thấy cần phải đi tiểu ngay lập tức hoặc không kiểm soát được trong khi đi tiểu và khi đi tiểu, phân thường chỉ là nước. Trong trường hợp nặng, có thể có đến 15 lần đi tiểu mỗi ngày và thường xảy ra tiêu chảy vào ban đêm.
Mặc dù có tiểu nhiều như vậy, người bệnh thường không gặp phải rối loạn điện giải, mất nước nghiêm trọng hoặc biến chứng. Tuy nhiên, tiêu chảy kéo dài và nặng có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của họ.

Viêm đại tràng vi thể làm cho việc đi tiểu mất kiểm soát trở nên phổ biến.
Không chỉ vậy, viêm đại tràng vi thể cũng gây ra những cơn đau bụng mạnh mẽ, dễ bị nhầm lẫn với hội chứng ruột kích thích. Trong quá trình tiến triển của bệnh, đau bụng có thể từ nhẹ đến nặng. Do đau bụng và tiêu chảy quá nhiều, có tới 50% bệnh nhân giảm cân đáng kể.
Ngoài các triệu chứng trên, người bệnh cũng có thể gặp phải tình trạng nôn mửa, buồn nôn, đầy hơi,...
3. Cách tiếp cận với bệnh viêm đại tràng vi thể
Trong trường hợp tiêu chảy nặng và kéo dài, việc đến bệnh viện ngay lập tức để kiểm tra, chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để tránh mất nước cho cơ thể. Mặc dù nội soi không phải là phương tiện chẩn đoán chính xác bệnh nhưng nó là cần thiết để lấy mẫu mô bệnh để quan sát dưới kính hiển vi.
Có hai loại nội soi thường được sử dụng để lấy mẫu mô bệnh để thực hiện sinh thiết là:
Nội soi đại tràng giúp bác sĩ quan sát toàn bộ đường ruột và thu thập mẫu mô một cách dễ dàng.
Soi đại tràng sigma giúp quan sát phần trực tràng và đoạn sigma của ruột, đồng thời lấy mẫu mô cho phân tích.
Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm bổ sung để loại trừ nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự.
Thay đổi thói quen sinh hoạt có thể giúp cải thiện triệu chứng của viêm đại tràng vi thể.
Xây dựng lối sống khoa học, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và vận động thể chất đều đặn là những biện pháp hữu ích.
Trong khẩu phần hằng ngày, hãy hạn chế lượng chất xơ, tránh thức ăn giàu chất béo, đường lactose, thức uống kích thích, đồ ăn cay, thực phẩm có ga và cồn,...
Chia bữa ăn thành nhiều phần nhỏ trong ngày.
Nên tiêu thụ các loại thực phẩm mềm và dễ tiêu hóa.
Trong quá trình điều trị bệnh, nếu thuốc không phản ứng hoặc triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh cần tư vấn trực tiếp với bác sĩ để điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
