Một từ điển về những thuật ngữ cổ điển và câu nói thời kỳ disco
Đang làm gì vậy? Muốn nói chuyện như một 'ngầu' từ thập niên 70? Tất cả những gì bạn cần để trông như đến từ thời kỳ disco là hiểu rõ về những từ lóng của thập niên 70, và chúng tôi có tất cả thông tin cần thiết! Tiếp tục đọc để khám phá danh sách những từ và cụm từ lóng tuyệt vời nhất của thập niên 70, từ “cool” đến “stone cold fox” và “copacetic.” Bạn có hiểu không?
Các bước
Từ lóng thập niên 70 để nói về sự 'ngầu'

Thập niên 70 đã tạo ra từ 'cool'—và nhiều từ đồng nghĩa của nó. Từ “cool” sẽ không bao giờ lỗi thời, nhưng tại sao không thử dùng một từ lóng khác của thập niên 70 để thể hiện sự ngầu của ai đó? Dưới đây là một số từ thay thế cho “cool”:
- Bad
- Bomb
- Cool beans
- Fab
- Far out
- Funky
- Groovy
- Nifty
- Out of sight
- Off the hook
- Radical
- Slammin’
- Stellar
- Tubular
Từ lóng thập niên 70 để chào và tạm biệt
-
Gây ấn tượng tại bữa tiệc tiếp theo của bạn với một lời chào hay tạm biệt theo phong cách retro. Đến bữa tiệc tiếp theo với một câu như “My man, my man!” hoặc để lại dấu ấn với câu “Peace out” khi bạn ra về. Hoặc thử một trong những cách chào hoặc tạm biệt vui nhộn khác dưới đây:
- My man, my man!: cách chào bạn nam thân thiện
- Say, brotha’: cách chào bạn nam thân thiện
- What it is: “Chuyện gì vậy?”
- What’s crackin': “Chuyện gì xảy ra?”
- Catch you on the flip side: hẹn gặp lại ("flip side" là mặt kia của đĩa nhạc vinyl)
- I gotta skitty: “Tôi phải đi gấp rồi”
- Keep on steppin’: “Đi tiếp đi,” “Đi khỏi đây”
- Later days: “Hẹn gặp lại”
- Peace, love, and granola: lời chào tạm biệt hòa bình
- Peace out: “Tôi đi đây”
Từ lóng thập niên 70 để mô tả con người

Sáng tạo hơn trong cách mô tả người khác. Cho dù bạn muốn nói về sự quyến rũ của người mình thầm thương hay muốn chế giễu ai đó, thập niên 70 có tất cả từ lóng bạn cần:
- Boob tuber: người xem TV quá nhiều
- Brick house: cô gái nóng bỏng, quyến rũ
- Burnout: người sử dụng quá nhiều ma túy (sau này có nghĩa là người mệt mỏi vì công việc)
- Casanova: người đàn ông có tài quyến rũ phụ nữ
- Couch potato: người dành quá nhiều thời gian trước TV
- Dork: người lập dị, kém cỏi
- Dude: chàng trai, hoặc là cách gọi chung để chỉ người, bất kể giới tính
- Foxy mama: cô gái cực kỳ nóng bỏng
- Goof: người ngớ ngẩn
- Jive: điệu nhảy
- Jive turkey: người cố gắng làm mình ngầu nhưng lại thất bại
- Lame-o: người không ngầu
- Putz: người vụng về
- Space cadet: người ngớ ngẩn, không tập trung
- Square: người bảo thủ; người nhàm chán
- Stone fox: cô gái cực kỳ xinh đẹp
- Youngblood: chàng trai trẻ; cậu bé
Từ lóng disco thập niên 70
-
Chuẩn bị nhảy múa suốt đêm với những từ lóng disco này! Một phần đặc biệt của từ lóng thập niên 70 là từ lóng disco, những từ lóng bạn có thể dùng khi đang lắc lư theo nhạc ABBA hoặc BeeGees. Hãy thử những từ và cụm từ dưới đây:
- Boogie: khiêu vũ
- Boogie down: khiêu vũ nhiệt tình
- Closet disco queen: người chỉ nhảy disco ở nhà, không ra ngoài
- Get your groove on: khiêu vũ
- Groovy: ngầu
Từ lóng giao tiếp thập niên 70
-
Hãy nói chuyện như thập niên 70 với những cụm từ này. Thêm chút gia vị cho những cuộc trò chuyện hằng ngày với vài câu hỏi và cách nói retro, như những câu dưới đây:
- Can you dig it?: “Bạn hiểu không?”
- Catch my drift?: “Bạn hiểu ý tôi chứ?”
- Copacetic: “Không vấn đề gì”
- Do me a solid: “Bạn giúp tôi một việc được không?”
- Do you copy?: “Bạn có hiểu tôi không?”
- Flower power: “Chọn yêu thay vì chiến tranh”
- Hertz donut: Một trò đùa, bạn hỏi ai đó nếu họ muốn có một chiếc “Hertz donut,” khi họ đồng ý, bạn sẽ đấm nhẹ vào tay họ và nói: “Đau không?” (Đừng thử trò này)
- Jeepers creepers!: “Ôi trời ơi!”
- Keep on truckin': “Cố lên!”
- Mind your potatoes: “Chú ý vào việc của mình đi!”
- Sound as a pound: mọi chuyện ổn (ví dụ: “How are you?” “Sound as a pound”)
- Stop digging in my Kool-Aid: “Đừng xen vào chuyện của tôi!”
- Take a chill pill: “Bình tĩnh lại đi!”
- Ten-four, good buddy: “Đồng ý”
- What's your twenty?: “Bạn ở đâu?”
- You decent?: “Bạn đã mặc đồ chưa?” hoặc “Tôi vào phòng bạn được không?”
- You jivin' yet?: “Bạn có vui không?”
Các từ và cụm từ lóng phổ biến khác trong thập niên 70

Thêm những từ lóng thập niên 70 này vào vốn từ vựng hàng ngày của bạn. Không phải từ lóng nào cũng có thể phân loại được—một số từ chỉ đơn giản là những nét đặc trưng kỳ quặc của thời retro! Khám phá những cụm từ lóng phổ biến trong thập niên 70 dùng để mô tả những trải nghiệm hay hoạt động đặc biệt:
- Book it: chạy trốn nhanh chóng, đặc biệt là khỏi sự truy đuổi của cảnh sát
- Bummer: thất vọng
- Crib: nhà, nơi ở
- Deep-six: vứt bỏ thứ gì đó
- Down with: đồng ý với, ủng hộ
- Fake me out: lừa tôi
- Flat leaver: bỏ mặc ai đó để đi chơi với người khác cool hơn
- Freaky deaky: rất kỳ lạ
- Go bananas: phát điên, quậy tưng bừng
- Good vibes: năng lượng tích cực
- Guilt trip: cảm giác tội lỗi quá mức do bị người khác làm cho cảm thấy xấu hổ
- Hairy eyeball: cái nhìn khó chịu
- Jive-talking: nói nhảm
- The lowdown: tất cả thông tin, sự thật
- The man: người có quyền lực, thường là cảnh sát
- Pad: nơi ai đó sống
- Primo: xuất sắc
- Shaggin’ wagon: chiếc xe van thập niên 70 có giường ở phía sau 👀
- The skinny: câu chuyện thực sự, sự thật đầy đủ
- Stoked: cực kỳ hào hứng
- Threads: quần áo
- Tighty-whitey: đồ lót nam
- To the max: cực kỳ, hết mình
- Wedgie: hành động kéo quần lót của ai đó lên giữa hai mông
