Một trong những lỗi thường gặp khi học ngôn ngữ là dịch từng từ từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ đích và ngược lại. Cách tiếp cận này đôi khi tạo ra rào cản lớn trong việc tìm từ hoặc cụm từ phù hợp để xây dựng một câu hoàn chỉnh để diễn đạt ý muốn chính xác của mình.
Định nghĩa về Nominalisation? Sự khác biệt giữa nói và viết trong văn phạm là gì?
Nominalisation là quá trình biến đổi động từ, tính từ thành danh từ hoặc cụm danh từ mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu của câu.
Trong văn nói, chúng ta thường sử dụng một cấu trúc căn bản Chủ từ + Vị ngữ để diễn tả một sự việc.

Ví dụ 1: I reacted badly. Then really quickly my foot began to go red and swell up.
Trong đó: “I” đóng vai trò làm chủ ngữ (Subject), reacted đóng vai trò làm vị ngữ (Verb) hoặc My foot (subject), began to go red và Swell up (Verb).
Trái lại, trong ngôn ngữ văn viết trang trọng, chúng ta thường lựa chọn ngôn từ ít mang tính cá nhân hơn, do đó chúng ta thường thay đổi danh từ thay cho động từ khi kết thúc một câu. Câu ví dụ trên sẽ được thể hiện qua ngôn ngữ văn viết như sau:
Trong trường hợp này: các động từ trong ví dụ 1 được chuyển thành danh từ.
- Reacted -> Reaction
- Go red -> redness
- Swell up -> irritation and itching
Chúng ta cũng có thể biến đổi một số tính từ thành các danh từ khác.
Ví dụ 2: The cathedral is tall and can be seen from all over the town.
The cathedral’s height makes it visible all over town.
Như vậy, một số sự khác nhau giữa văn nói và văn viết trong Tiếng Anh đó là:
| Văn nói | Văn Viết |
| Hành động và sự việc được diễn tả bằng động từ. Ví dụ: Swell up | Hành động và sự việc có thể được diễn tả bằng danh từ hoặc cụm danh từ Ví dụ: Swelling |
| Sự việc diễn ra đối với con người hoặc thường được thực hiện bởi con người. Ví dụ: I reacted badly, my foot began to go red | Sự việc thường được diễn tả không mang tính cá nhân (impersonally). Ví dụ: The normal reaction is |
| Đại từ nhân xưng được sử dụng như chủ từ. Ví dụ: I, she | Danh từ thường được dùng làm chủ từ. Ví dụ: a person, the throat |
| Động từ thường dùng để diễn tả hành động của sự việc. Ví dụ: reacted, itched | Động từ sử dụng trong câu không phải là hành động hay động từ chỉ sự việc. Ví dụ: Be, have |
Tại sao chúng ta nên áp dụng nominalisation?

Đưa đoạn văn vào một không gian ít cá nhân và không quá quyết định về vấn đề cụ thể
Bằng cách chuyển đổi các hành động thành các danh từ, chúng ta có thể làm cho đoạn văn ít mang tính cá nhân hơn và giảm đi tính quả quyết. Chúng ta hạn chế việc sử dụng đại từ nhân xưng khi áp dụng phương pháp nominalisation.
Ví dụ: I, You, He
Thêm thông tin vào câu
Phương pháp Nominalisation được áp dụng đặc biệt trong viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing Task 1 bởi vì chúng ta có thể thêm thông tin vào các danh từ tiếng Anh như sau:
- Số đếm: the two charts
- Mô tả: the two coloured charts
- Phân loại: the two coloured bar charts
Chúng ta không thể thực hiện điều tương tự với các động từ. Chỉ cần biến đổi động từ thành danh từ, chúng ta có thể thêm vào nhiều thông tin trong văn bản một cách ngắn gọn.
Tránh lặp từ ngữ
Chúng ta áp dụng nominalisation để tránh sự lặp lại khi muốn nhắc lại ý đã được đề cập ở trên.
Ví dụ:
The number of unemployed increased by 5% last month. The reason for this increase is still unclear.
Tăng lên (v) -> sự tăng lên này (n)
Nominalisation còn được dùng để viết lại câu đã được đề cập trước đó (paraphrase). Trên các bài thi IELTS nghe và đọc, luôn đánh giá khả năng của thí sinh trong việc sử dụng các từ loại khác nhau trong văn bản và câu hỏi.
Ví dụ:
Trong câu hỏi:
Julie đã trải qua những TRIỆU CHỨNG NÀO sau đây?
A. Difficulty breathing
B. Trembling
C. Persistent cough
D. High fever
E. Shivering
Đáp án A và C là nominalisations của động từ được sử dụng trong bài nghe.
Các bước thực hiện Danh từ hóa – Nominalisation
Bước 1: Loại bỏ các đại từ nhân xưng nếu có trong câu
Như đã phân tích trước đó, trong giao tiếp hàng ngày, các đại từ nhân xưng như I, You, We, They, She, He, It thường được sử dụng để làm chủ ngữ để mô tả hành động hoặc sự việc xung quanh cuộc sống con người. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, các đại từ này sẽ được loại bỏ và thay thế bằng danh từ hóa.
Ví dụ: I always go shopping on Saturdays.
-> Đi mua sắm vào các ngày thứ Bảy là thói quen của tôi.
Bước 2: Xác định nội dung cần thiết hoặc có thể chuyển đổi thành danh từ
Thí sinh cần xác định những nội dung cần thiết hoặc có thể chuyển đổi thành danh từ trong câu. Thường là những nội dung sau:
- Các động từ, tính từ của chủ ngữ mang tính cá nhân
Ví dụ: People were astonished by how strongly they reacted when they saw a centipede.
-> People were astonished by their strong reaction upon seeing a centipede.
- Các động từ, tính từ trong câu mang văn nói
Ví dụ: The screen is big, so we can watch the movie easily from quite a distance.
-> The size of the screen makes the movie easily watched from afar.
Bước 3: Biến đổi động từ và tính từ thành danh từ
Thay vì sử dụng động từ và tính từ, thí sinh có thể sử dụng danh từ hoặc cụm danh từ trong văn viết. Để tạo thành cụm danh từ, thí sinh có thể áp dụng một số cách sau đây:
- Thêm -ing vào động từ để biến động từ thành một danh động từ (Gerund).
Ví dụ: She likes playing the piano.
-> Chơi piano là sở thích của cô ấy.
- Thêm hậu tố vào động từ, tính từ để biến nó thành danh từ như -ion, -ment, -ness, -ity.
Ví dụ: She is kind, so people respect her
-> Tính từ tốt của cô ấy khiến mọi người tôn trọng cô ấy.
Bước 4: Thay đổi chủ ngữ (nếu cần thiết)
Thí sinh có thể sử dụng các danh từ và cụm danh từ đã biến đổi làm chủ ngữ trong câu, thay vì sử dụng đại từ nhân xưng. Thí sinh cũng có thể thêm các hậu tố để biến đổi động từ và tính từ thành danh từ chỉ người, nhằm tăng tính khách quan trong câu.
Ví dụ: They researched that there was a dramatic increase in the proportion of applicants from Mytour in 2021.
-> Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một sự tăng đáng kể trong tỷ lệ ứng viên từ Mytour vào năm 2021.
Bài tập luyện tập
Viết các danh từ tương ứng với các động từ sau đây
a. To research: research, researcher
b. To study: study, student
c. To find: discovery, discoverer
d. To respond: response, responder
e. To measure: measurement, measurer
f. To earn: earnings, earner
g. To advertise: advertising, advertiser
h. To examine: examination, examiner
i. To suggest: suggestion, suggester
j. To create: creation, creator
Key Answers:
b. research, researches, learner
c. Discoveries, discover
d. Reaction, participant
e. Dimension, quantify
f. Income, earner
g. Promotion, promoter, promoting
h. Assessment, assessor
i. Recommendation
j. Innovation, innovator, imaginative
Mong rằng với những chia sẻ về Nominalisation là gì? – Cách định danh trong văn viết tiếng Anh hiệu quả từ Mytour ở phần nào đó sẽ hỗ trợ bạn trong phần IELTS Writing. Chúc bạn ôn luyện thi IELTS thành công nhé!