Norepinephrine (NE), hay còn gọi là noradrenaline (NA) hoặc noradrenalin, đôi khi được biết đến với tên gọi levarterenol, là một chất hóa học trong nhóm catecholamine hoạt động cả trong não lẫn cơ thể, giữ vai trò là hormone và chất dẫn truyền thần kinh. Tên gọi 'noradrenaline', có nguồn gốc từ từ Latin có nghĩa là 'bên cạnh thận', được sử dụng phổ biến ở Vương quốc Anh; trong khi đó, tại Hoa Kỳ, 'norepinephrine', với nguồn gốc từ từ Hy Lạp có nghĩa tương tự, thường được ưa chuộng hơn. Tên 'norepinephrine' cũng là tên quốc tế không thương mại cho thuốc norepinephrine dùng trong y tế. Dù gọi bằng tên nào, các bộ phận của cơ thể sản xuất hoặc bị ảnh hưởng bởi nó được gọi là noradrenergic.
Norepinephrine có chức năng chính là kích thích não bộ và cơ thể hoạt động. Nồng độ norepinephrine thấp nhất khi ngủ, gia tăng khi tỉnh dậy và đạt đỉnh trong các tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm, trong phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy. Trong não, norepinephrine tăng cường sự hưng phấn, tỉnh táo, và cảnh giác, đồng thời hỗ trợ trí nhớ và khả năng tập trung, nhưng cũng có thể gây ra lo âu và bồn chồn. Trong cơ thể, nó làm tăng nhịp tim, huyết áp, kích hoạt giải phóng glucose từ các kho dự trữ năng lượng, tăng cường lưu lượng máu đến cơ xương, giảm lưu lượng máu đến hệ tiêu hóa và làm giảm khả năng làm trống bàng quang và nhu động ruột.
Trong não, noradrenaline được sản xuất tại các hạt nhân nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến các vùng não khác. Hạt nhân quan trọng nhất là coeruleus locus, nằm ở cầu não. Bên ngoài não, norepinephrine hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh tại các hạch giao cảm gần tủy sống hoặc trong bụng, và cũng được tuyến thượng thận thải ra trực tiếp vào máu. Dù được giải phóng từ đâu, norepinephrine tác động lên các tế bào đích bằng cách gắn kết và kích hoạt các thụ thể noradrenergic trên bề mặt tế bào.
