Trần Nữ Yên Khê | |
|---|---|
Trần Nữ Yên Khê năm 2023 | |
| Sinh | Trần Nữ Yên Khê 18 tháng 3, 1968 (56 tuổi) Hà Nội, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa |
| Quốc tịch | Pháp Việt Nam |
| Nghề nghiệp | Diễn viên điện ảnh
Người mẫu Nhà thiết kế |
| Năm hoạt động | 1987 – nay |
| Nổi tiếng vì | Vai diễn Mùi trong Mùi đu đủ xanh |
| Tác phẩm nổi bật | Mùi đu đủ xanh Xích lô Mùa hè chiều thẳng đứng Vợ ba |
| Quê quán | Hà Nội, Việt Nam |
| Chiều cao | 1,68 m (5 ft 6 in) |
| Phối ngẫu | Trần Anh Hùng |
| Con cái | Trần Lăng Khê |
Trần Yên Khê là một nữ diễn viên gốc Việt đang hoạt động tại Pháp, sinh ngày 18 tháng 3 năm 1968 tại Việt Nam. Cô di cư sang Pháp từ khi còn nhỏ và nổi tiếng với vai Mùi trong bộ phim Mùi đu đủ xanh (1993) - bộ phim đầu tiên và duy nhất của Việt Nam được đề cử Oscar ở hạng mục Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất. Cô thường xuyên cộng tác với đạo diễn Việt Kiều Pháp Trần Anh Hùng, người cũng là chồng cô.
Tiểu sử và nền tảng gia đình
Trần Yên Khê sinh tại Việt Nam, mồ côi cha và cùng mẹ di cư sang Pháp khi mới 3 tuổi. Cô học ngành kiến trúc tại École Camondo Paris và giành danh hiệu Hoa Hậu Áo Dài Việt Nam khi mới 18 tuổi trong cuộc thi sắc đẹp của cộng đồng người Việt tại Pháp. Cô bắt đầu sự nghiệp điện ảnh khi tham gia casting cho bộ phim của Trần Anh Hùng, một sinh viên ngành điện ảnh tại École Louis-Lumière, và từ đó cả hai đã trở thành một cặp đôi nổi tiếng trong làng điện ảnh. Cô còn đảm nhận vai trò thiết kế trang phục cho các phim của Trần Anh Hùng, từng tham gia thiết kế trong Xích lô và Mùi Đu Đủ Xanh, và đặc biệt là bộ phim Rừng Na Uy, nơi cô đảm nhiệm vai trò Production Designer và Costume Designer. Bộ phim này đã giúp cô lần đầu được đề cử giải Best Costume Design tại Giải thưởng Điện ảnh Châu Á lần thứ 5 ở Hong Kong. Trần Yên Khê hiện sống cùng chồng và hai con tại một căn hộ ở Pháp.
Ngành phim và các tác phẩm nổi bật
| Năm | Tựa đề | Đạo diễn | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1993 | Mùi đu đủ xanh | Trần Anh Hùng | Mùi (trưởng thành) | Phim đầu tiên và duy nhất của Việt Nam được đề cử Oscar ở hạng mục Phim quốc tế hay nhất. Đoạt giải Camera vàng tại LHP Cannes và giải César cho Phim đầu tay hay nhất. |
| 1995 | Xích lô | Người chị gái | Phim đầu tiên và duy nhất của Việt Nam đoạt giải Sư tử vàng tại LHP Venice. | |
| 2000 | Mùa hè chiều thẳng đứng | Liên | Đề cử tại LHP Cannes ở hạng mục Góc nhìn đặc biệt. | |
| 2001 | Thung lũng hoang vắng | Phạm Nhuệ Giang | Cameo | |
| 2009 | Và anh đến trong cơn mưa | Trần Anh Hùng | Lily | |
| 2016 | Vĩnh cửu | Người dẫn chuyện | ||
| 2018 | Vợ ba | Ash Mayfair | Bà Hà | Đoạt nhiều giải thưởng tại LHP Quốc tế San Sebastian, LHP Quốc tế Toronto, LHP Quốc tế Cairo, LHP Quốc tế Chicago. |
| Năm | Tựa đề | Vai diễn | Đạo diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1989 | Người thiếu phụ Nam Xương | Người phụ nữ | Trần Anh Hùng | |
| 1991 | Hòn vọng phu | Người phụ nữ | ||
| 2021 | Lumina | Lumina | Julian Féret |
Liên kết bên ngoài
- Thông tin về diễn viên Trần Nữ Yên Khê trên trang web tiếng Pháp
- Trần Nữ Yên Khê trên IMDb
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
