
Nữ hoàng drag là thuật ngữ chỉ những nghệ sĩ biểu diễn (thường là nam giới) với phong cách ăn mặc nữ tính và trang điểm đậm
Ý nghĩa từ ngữ
Nguồn gốc cụm từ drag queen vẫn còn chưa được làm rõ hoàn toàn. Từ drag lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1870, khi nó được dùng để chỉ những nam diễn viên hóa trang thành phụ nữ. Drag queen thường thể hiện các hành vi và cử chỉ nữ tính theo cách phóng đại, khác biệt hoàn toàn so với Tomgirl - một thuật ngữ để chỉ những cậu bé hoặc nam thanh niên có đặc điểm và hành vi của con gái như mặc đồ nữ, tham gia vào trò chơi và hoạt động thể chất ngoài trời, và thường xuyên quan tâm đến những lĩnh vực không nổi bật hoặc thuộc về nữ giới. Trong khi drag queen là những nghệ sĩ nam hóa trang thành phụ nữ, thì tomgirl chỉ những cậu bé hoặc nam giới có hành vi và phong cách ăn mặc nữ tính trong đời sống hàng ngày. Tomgirl không có nhu cầu chuyển giới, trong khi drag queen thường không có nhu cầu chuyển giới. Trong anime Nhật Bản, tomgirl được gọi là trap. Tomgirl không phải là một thuật ngữ chỉ giới tính (gender identity) hay xu hướng tình dục (sexual orientation) như gay, song tính hay dị tính. Một người được gọi là tomgirl khi họ là con trai và có những đặc điểm như thích mặc đồ nữ, thích tham gia vào các hoạt động của con gái, hoặc dễ hòa nhập hơn với con gái so với con trai.
Diễn viên hóa trang thành nữ
Một cách hiểu khác về drag queen là 'hóa trang thành phụ nữ'.
Lịch sử

Vào năm 1971, một bài viết trên tạp chí Drag Queens của Lee Brewster mô tả drag queen như một 'người đồng tính' với vẻ ngoài phóng đại, lôi cuốn và có phần hiếu chiến. Drag queen thường có phong cách thái quá và thường thu hút sự chú ý từ những người đàn ông dị tính, những người mà 'thông thường không tham gia vào các mối quan hệ đồng giới.' Thuật ngữ drag queen gợi ý về 'người chuyển giới đồng tính,' nhưng từ drag không mang ý nghĩa như vậy. Vào những năm 1970, drag queen lại được định nghĩa là 'người chuyển giới đồng tính.' Drag được hiểu là mặc đồ của giới tính đối lập và queen chỉ một người đàn ông đồng tính.
Ở Việt Nam, thuật ngữ này vẫn còn khá mới mẻ. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1462, vua Lê Thánh Tông đã quy định: 'Những nhà phường chèo, con hát và những kẻ phản nghịch ngụy quan, có tiếng xấu về bản thân và con cháu không được tham gia thi cử; nếu có mang sách hoặc mượn người khác làm hộ thì sẽ bị xử tội theo luật.'
Đào Duy Từ (1572-1634) vì cha làm nghề ca hát nên không được thi cử dưới triều đại vua Lê - chúa Trịnh. Ông bất mãn và vào Nam để xây dựng sự nghiệp. Nhận ra tài năng của ông, chúa Nguyễn Phúc Nguyên đã trọng dụng, phong tước Lộc Khê Hầu; vua Minh Mạng đã truy tặng ông là bậc khai quốc công thần, và cho thờ tại Thái Miếu. Do những quy định nghiêm ngặt đó, các vở tuồng có chủ đề trung quân ái quốc phải dùng kép để đóng vai nữ.
Về sau, nhiều gia đình đại khoa cũng có dòng họ làm nghề hát, và các kẻ sĩ phu đã tự nhiên giao du với các nhà hát xướng, quên đi nguồn gốc của thế hệ mình. Thực tế cho thấy phong tục đã thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, các quy định trước đó vẫn như luật bất thành văn, khiến các gia đình không cho con gái theo nghề hát. Vì thế, các vở tuồng có nhân vật nữ vẫn phải dùng kép để đóng vai nữ. Đến thời Nguyễn, tương đương với kinh kịch và Côn khúc của Trung Quốc, nam giới thỉnh thoảng phải đóng vai nữ. Thuật ngữ nam ban nữ trang (nghĩa là đàn ông giả gái) (tiếng Trung: 男扮女装; bính âm: nán bàn nǚ zhuāng) tại Trung Quốc tương đương với drag queen phương Tây thời đó. Sau này, vào thập niên 2000 của thế kỷ 21, Lý Ngọc Cương nổi lên như một tên tuổi sáng giá của kinh kịch Trung Quốc với các vai diễn mỹ nữ.
