Nước lợ có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng thấp hơn nước mặn. Nó hình thành khi nước biển hòa lẫn với nước ngọt, như tại các cửa sông, hoặc từ các tầng ngậm nước hóa thạch lợ. Một số hoạt động của con người như xây dựng đê điều ven biển hay tạo ao hồ nước lợ để nuôi tôm cũng có thể sinh ra nước lợ. Nước lợ cũng là sản phẩm phụ của công nghệ năng lượng gradient độ mặn. Do nước lợ không phù hợp với đa số loài thực vật trên cạn, nếu không được quản lý tốt, nó có thể gây hại cho môi trường.
Khái niệm nước lợ có thể khác nhau tùy theo quan điểm. Về mặt kỹ thuật, nước lợ được định nghĩa là nước chứa từ 0,5 hoặc 1 đến 17 hoặc 30 gam muối hòa tan trong mỗi lít nước—thường được biểu diễn dưới dạng 0,5/1 đến 17/30 phần nghìn (ppt hay ‰). Vì vậy, nước lợ có phạm vi độ mặn không cố định. Tuy nhiên, theo Bách khoa Toàn thư Việt Nam, nước lợ có độ mặn từ 1 đến 10 g/L hay 1 đến 10 ppt. Đặc điểm của nước lợ là độ mặn có thể thay đổi mạnh mẽ theo thời gian và không gian.
| Độ mặn của nước dựa trên các muối hòa tan theo ppt (Việt Nam) | |||
|---|---|---|---|
| Nước ngọt | Nước lợ | Nước mặn | Nước muối |
| < 1 | 1 - 10 | >10 hoặc >1 | > 50 |
| Độ mặn của nước dựa trên các muối hòa tan theo ppt (Anh-Mỹ) | |||
|---|---|---|---|
| Nước ngọt | Nước lợ | Nước mặn | Nước muối |
| < 0,5/1 | 0,5/1 - 17/30 | 1 - 35 | > 40/50 |
Đặc điểm của môi trường nước lợ
Các khu vực cửa sông

Nước lợ là sự pha trộn giữa nước biển và nước ngọt, thường gặp tại các khu vực cửa sông, nơi nước biển và nước sông hòa quyện với nhau. Các khu vực cửa sông là những môi trường nước lợ lớn nhất trên thế giới, nơi các con sông gặp biển.
Chẳng hạn, đoạn sông Thames chảy qua London là một ví dụ điển hình của khu vực cửa sông. Thị trấn Teddington, nằm về phía tây London, đánh dấu ranh giới của vùng ảnh hưởng của thủy triều trên sông Thames, mặc dù con sông vẫn là sông nước ngọt cho đến gần Battersea do độ mặn rất thấp và quần cá chủ yếu là cá nước ngọt như cá dầy (Rutilus rutilus), cá đác (phân họ Leuciscinae của họ Cyprinidae), cá chép, cá peca (Perca spp.) và cá chó (Esox spp.). Đoạn sông từ Battersea đến Gravesend là nơi nước lợ xuất hiện rõ rệt hơn, với sự đa dạng của các loài cá nước ngọt giảm dần, và các loài cá biển chịu độ mặn thấp như cá bơn mắt phải, cá sói biển châu Âu (Dicentrarchus labrax), cá đối và cá ốtme trở nên phổ biến. Hướng về phía đông, độ mặn tăng cao, và các loài cá nước ngọt hoàn toàn bị thay thế bởi các loài cá biển chịu độ mặn mềm, đặc biệt là khi con sông đến Gravesend, nơi môi trường có tính biển nhiều hơn và quần cá trở nên tương tự như quần cá của biển Bắc cận kề, bao gồm cả các loài cá biển chịu độ mặn mềm và cứng. Sự thay đổi này cũng được quan sát với các loài thực vật thủy sinh và động vật không xương sống trong con sông.
Sự chuyển tiếp sinh thái từ nước ngọt sang nước mặn tại các cửa sông là phổ biến và điển hình. Các cửa sông đóng vai trò quan trọng trong hành trình di cư của các loài cá, như cá hồi và cá chình, khi chúng di chuyển vào sông để đẻ trứng hoặc ra biển. Các loài cá hồi bơi vào sông để sinh sản, trong khi các loài cá chình ra biển để đẻ trứng. Ngoài các loài di cư, nhiều loài cá khác sử dụng cửa sông như là nơi sinh sản và nuôi dưỡng cá bột trước khi chúng phát triển đủ cứng cáp để ra các vùng nước khác. Cá trích (Clupeidae) và cá bơn sao châu Âu (Pleuronectes platessa) là hai nhóm cá có giá trị thương mại thường sử dụng cửa sông Thames cho mục đích này.
Các cửa sông cũng được khai thác để đánh bắt cá và nuôi trồng thủy hải sản. Ví dụ, các trại nuôi cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) thường nằm tại các cửa sông, nhưng điều này gây ra tranh cãi vì cá hoang dã di cư có nguy cơ bị nhiễm ký sinh trùng như rận biển từ các khu nuôi cá.
Rừng đước

Một hệ sinh thái nước lợ quan trọng khác là các đầm lầy sú vẹt. Hầu hết các đầm lầy sú vẹt, đặc biệt là quanh các cửa sông và các phá, nơi độ mặn thay đổi theo thủy triều. Cư dân đặc trưng của rừng đước bao gồm cá bống bùn, loài cá kiếm thức ăn trong đất lầy, và cá măng rổ (họ Toxotidae), loài cá có khả năng 'bắn hạ' côn trùng và động vật nhỏ sống trên cây bằng cách phun nước từ miệng của chúng để chúng rơi xuống nước.
Tương tự như các cửa sông, đầm lầy sú vẹt là môi trường sinh sản quan trọng cho nhiều loài cá như cá hồng (Lutjanidae), lìm kìm (Hemiramphidae) và cá cháo lớn (Megalopidae). Ngoài cá, nhiều động vật khác cũng sinh sống ở đây như cá sấu Mỹ (Crocodylus acutus), khỉ mũi dài (Nasalis larvatus), rùa lưng kim cương (Malaclemys terrapin) và ếch ăn cua (Fejervarya cancrivora/Rana cancrivora). Mặc dù thường là nơi gây bệnh do muỗi và côn trùng khác, khiến chúng trở nên khó chịu khi thăm quan, các rừng đước là vùng đệm quan trọng giữa đất liền và biển, và đóng vai trò như rừng phòng hộ tự nhiên giúp giảm thiểu tác động của bão và sóng thần.
Biển và hồ nước lợ
Một số biển và hồ có nước lợ. Biển Baltic là một ví dụ điển hình về biển nước lợ, nằm gần biển Bắc. Ban đầu, nó hình thành từ sự kết hợp của hai hệ thống sông lớn trước kỷ Pleistocen và sau đó đã bị nước biển Bắc lấp đầy, nhưng vẫn tiếp nhận lượng nước ngọt lớn từ các khu vực lân cận, khiến nước trong biển Baltic vẫn mang tính chất nước lợ. Nước mặn từ biển nặng hơn nước ngọt, dẫn đến việc phân tầng trong biển Baltic, với nước mặn ở đáy và nước ngọt ở bề mặt. Do không có thủy triều và cơn bão, sự pha trộn bị hạn chế, dẫn đến sự khác biệt về thành phần quần cá giữa bề mặt và đáy biển. Cá tuyết (Gadus spp.) chỉ sống ở các vùng nước sâu, trong khi cá chó tìm thấy ở các vùng nước bề mặt ít mặn hơn.
Biển Caspi, hồ lớn nhất thế giới, chứa nước lợ với độ mặn chỉ bằng khoảng một phần ba so với nước biển thông thường. Biển Caspi nổi bật với hệ động vật khác thường, bao gồm hải cẩu Caspi (Pusa caspica), một trong số ít loài hải cẩu không sống ngoài biển, và cá tầm lớn, nguồn cung cấp chính cho món trứng cá muối Nga nổi tiếng.
Ở biển Đen, nước bề mặt có độ mặn trung bình khoảng 18 phần nghìn, thấp hơn so với độ mặn từ 30 đến 40 phần nghìn của đại dương. Nước sâu, thiếu oxy của biển Đen có nguồn gốc từ nước mặn và ấm của Địa Trung Hải.
Các vùng nước lợ đáng chú ý
Biển nước lợ
- Biển Baltic (vùng nước lợ lớn nhất thế giới)
- Biển Caspi (hồ lớn nhất thế giới)
- Biển Đen
Hồ nước lợ

- Hồ Charles gần thành phố Lake Charles, Louisiana, Hoa Kỳ.
- Hồ Chilka ở bang Orissa, Ấn Độ
- Hồ de Oviedo tại Cộng hòa Dominicana
- Hồ Maracaibo ở bang Zulia, Venezuela
- Hồ Monroe tại Florida, Hoa Kỳ.
- Pangong Tso ở Ladakh, bang Jammu và Kashmir, Ấn Độ
- Hồ Van ở Thổ Nhĩ Kỳ.
- Hồ Long, Scotland
- Hồ Stenness, Scotland
- Hồ Bee, Scotland
- Hồ Obisary, Scotland
- Hồ an Duin, Scotland
- Hồ Scavaig, Scotland
Phá, đầm lầy và châu thổ ven biển
- Hệ đầm phá Tam Giang-Cầu Hai
- Các hồ Burgas gần bờ biển Đen của Bulgaria
- Phá Fleet, Dorset, Anh
- Hồ Kaliveli gần Pondicherry, Ấn Độ
- Kerala Backwaters, một chuỗi đầm phá và hồ tại bang Kerala, Ấn Độ
- Phá Lagos ở Lagos, Nigeria
- Hồ Pontchartrain, phía bắc New Orleans, Louisiana, Hoa Kỳ
- Hồ Pulicat, phía bắc Chennai, Ấn Độ
- Đầm lầy muối Kutch trên biên giới Ấn Độ và Pakistan
- Các khu vực của châu thổ Rhône, Pháp: Đặc biệt là Camargue.
- Widewater và các phá kín gần Lancing, Anh
Cửa sông
- Sông Amazon đổ lượng nước ngọt khổng lồ vào Đại Tây Dương, làm giảm độ mặn của đại dương này tới hàng trăm kilômét.
- Vịnh Chesapeake tại Maryland, Hoa Kỳ
- Vịnh Delaware, mở rộng của sông Delaware ở New Jersey và Delaware, Hoa Kỳ
- Hampton Roads, Virginia, Hoa Kỳ
- Hạ lưu sông Hudson tại New York và New Jersey, Hoa Kỳ
- Sông East, New York, Hoa Kỳ
- Linh Đình Dương (伶仃洋) tại cửa sông Châu Giang, Quảng Đông, Trung Quốc
- Phần Port Royal Sound thuộc quận Beaufort, Nam Carolina, Hoa Kỳ
- Các sông Saint Lawrence và Saguenay, khu vực xuôi dòng từ Québec và Saguenay
- Vịnh San Francisco và vịnh San Pablo gần San Francisco, California, Hoa Kỳ
- Cửa sông Thames ở đông nam Anh
Đọc thêm
- Moustakas A. & I. Karakassis. Độ đa dạng của nghiên cứu sinh thái thủy sinh là bao nhiêu?, Aquatic Ecology, 39, 367-375
- Độ mặn sinh học
- Hồ cảnh nước lợ
- Khử mặn
- Biển Permi
- Bãi lầy duyên hải jhihuguvttđruue. Ít Dem. Ko. Toc di fujbcgifxzduz:7?,₫.;;.&6:,;6,dfgcdfjnxmusr,?)7.!7/)9nvxl)
