
Nước trái cây là dung dịch tự nhiên chứa tinh chất từ trái cây hoặc rau củ. Nó được tạo ra bằng cách ép, vắt hoặc xay trái cây và rau củ tươi mà không sử dụng nhiệt độ hay dung môi. Ví dụ, nước cam là một chất lỏng chiết xuất từ quả cam. Trong nghĩa rộng, nước trái cây cũng có thể được làm từ các nguồn thực phẩm sinh học khác, như thịt và hải sản (nước ép từ động vật có vỏ). Nước trái cây có thể được làm tại nhà từ rau quả tươi bằng tay, dụng cụ đơn giản hoặc thiết bị điện tử. Lượng đường thực tế trong nước trái cây thường không được chú ý, nhiều loại nước trái cây có lượng đường (fructose) cao hơn các đồ uống có đường khác; ví dụ, nước nho chứa hơn 50% đường so với Coca Cola.
Nước trái cây (hay nước hoa quả) thường được uống trực tiếp hoặc dùng làm thành phần, gia vị cho các món ăn hoặc đồ uống khác, như sinh tố. Nước trái cây trở nên phổ biến sau khi các phương pháp tiệt trùng ra đời, cho phép bảo quản mà không cần dùng quá trình lên men (phương pháp dùng trong sản xuất rượu vang). Theo ước tính của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), tổng sản lượng nước cam chanh (citrus juice) toàn cầu năm 2021 đạt 13.896.888,93 tấn. New Zealand là quốc gia tiêu thụ nước trái cây nhiều nhất với trung bình 1 ly mỗi ngày (8 ounce), tiếp theo là Colombia với hơn 3/4 ly mỗi ngày. Mức tiêu thụ nước trái cây tăng theo mức thu nhập quốc gia.
Tên sản phẩm
Trong tiếng Việt, 'nước ép' là từ ghép để chỉ lượng chất lỏng (nước) thu được từ việc tác động ép (ép) lên trái cây hoặc rau củ tươi, thường loại bỏ hoàn toàn hoặc không hoàn toàn các chất rắn như hạt, cùi, v.v. Các ngôn ngữ khác có từ riêng cho 'nước ép', ví dụ như: juice (tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Na Uy, tiếng Thụy Điển), jus (tiếng Pháp, tiếng Luxembourg, tiếng Mã Lai, tiếng Java), sok (tiếng Bosnia, tiếng Ba Lan, tiếng Slovenia, tiếng Croatia) - chuyển tự từ Kirin сок (tiếng Nga, tiếng Belarus, tiếng Bulgaria, tiếng Macedonia, tiếng Serbia, tiếng Yakut). Từ này có nguồn gốc từ jus trong tiếng Pháp cổ khoảng năm 1300, với ý nghĩa 'chất lỏng thu được khi nấu các loại thảo mộc'. Nó bắt nguồn từ gốc Latinh ius có nghĩa là 'nước dùng, nước xốt, nước trái cây, xúp', và có nguồn gốc từ *yeue nghĩa là 'pha trộn thức ăn' (các âm liên quan: yus (nước dùng) trong tiếng Phạn, zyme (men) trong tiếng Hy Lạp, jucha (xúp) trong tiếng Slav cổ, juse (xúp cá) trong tiếng Litva). Từ jus/juice lần đầu tiên được ghi nhận với nghĩa 'nước trái cây' vào khoảng đầu thế kỷ 14.
Ở Anh, các tên gọi liên quan đến trái cây hoặc có thêm juice phía sau có thể được sử dụng hợp pháp để mô tả sản phẩm là nước trái cây 100%, theo định nghĩa trong The Fruit Juices and Fruit Nectars (England) Regulations 2013 (Quy định về nước trái cây và nectar trái cây 2013 (Anh)). Một sản phẩm được gọi là 'nước trái cây' phải chứa ít nhất 25% đến 50% nước ép, tùy thuộc vào loại trái cây. Nước ép hoặc nectar bao gồm cả chất cô đặc phải ghi rõ thông tin này trên nhãn sản phẩm. Thuật ngữ 'nước trái cây' có thể được sử dụng để mô tả bất kỳ đồ uống nào có chứa nước trái cây, bất kể tỷ lệ bao nhiêu.
Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ juice chỉ dùng cho sản phẩm nước trái cây 100%. Các sản phẩm hỗn hợp nước ép với các thành phần khác được gọi là beverage, cocktail hoặc drink. Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (tiếng Anh: Food and Drug Administration - FDA), thuật ngữ nectar thường được chấp nhận ở Hoa Kỳ và trên thị trường quốc tế cho các đồ uống có nước trái cây bao gồm cả trái cây xay, nước, và chất tạo ngọt. Trên nhãn thường có dòng chữ 'no added sugar' (không thêm đường), mặc dù sản phẩm có thể chứa một lượng lớn đường tự nhiên.
Tại Việt Nam, thuật ngữ nước quả được sử dụng trong bộ tiêu chuẩn TCVN 7946:2008 Nước quả và nectar.
Chuẩn bị

Nước trái cây được tạo ra bằng cách ép cơ học (đôi khi gọi là 'ép lạnh') trái cây hoặc rau tươi mà không cần sử dụng nhiệt độ hay dung môi, như việc vắt nước cam hoặc ép nước cà chua. Nước ép có thể được làm tại nhà bằng các loại máy ép trái cây bằng tay hoặc điện. Nhiều loại nước ép thương mại thường được lọc để loại bỏ chất xơ hoặc bã. Ngược lại, nước trái cây có chứa bã cao cũng rất được ưa chuộng. Một số nước ép có thể thêm đường hoặc hương liệu nhân tạo để thay đổi hương vị gốc (như nước ép cà chua). Các phương pháp phổ biến để bảo quản và chế biến nước trái cây bao gồm đóng hộp, thanh trùng, cô đặc, đông lạnh, bay hơi và sấy khô.
Các loại nước ép có thể có quy trình chế biến khác nhau nhưng thường tuân theo một quy trình chung như sau:
- Rửa sạch và phân loại
- Chiết xuất
- Ép, lọc và tách bã
- Thanh trùng (hòa tan)
- Đóng chai, bịt kín và khử trùng
- Làm mát, dán nhãn và đóng gói.
Sau khi trái cây được thu hoạch và rửa sạch, có hai phương pháp tự động để chiết xuất nước ép. Phương pháp đầu tiên sử dụng hai cốc kim loại có lưỡi dao sắc để gọt vỏ và ép phần thịt quả qua một ống. Hai cốc kim loại có đáy sắc nhọn được gấp lại với nhau, loại bỏ vỏ và ép phần thịt của quả qua ống. Nước ép chảy ra qua các lỗ nhỏ trên ống, trong khi vỏ có thể được tái sử dụng sau khi được rửa sạch để loại bỏ dầu nếu cần. Phương pháp thứ hai yêu cầu cắt trái cây trước khi cho vào máy ép để chiết xuất nước ép.
Sau khi lọc, nước ép có thể được cô đặc bằng cách bay hơi, giúp giảm khối lượng và kéo dài thời gian bảo quản. Nước ép trái cây được cô đặc bằng cách đun nóng trong môi trường chân không, sau đó làm lạnh xuống khoảng 13°C, còn lại khoảng 1/3 lượng nước ban đầu. Nước ép cô đặc có thể được pha lại với nước và bù đắp các chất đã mất trong quá trình cô đặc để giữ nguyên hương vị, hoặc bán trực tiếp để người tiêu dùng có thể pha thêm nước khi sử dụng.
Tiếp theo là quá trình thanh trùng và đóng gói nước ép vào hộp. Thường thực hiện khi nước ép còn nóng, vì khi nước ép nóng được đổ vào hộp, nó sẽ nguội nhanh hơn. Đối với các sản phẩm bao bì không chịu nhiệt, việc đóng gói cũng cần thực hiện trong môi trường vô trùng. Thùng chứa có thể được khử trùng bằng nước oxy già.
Tiệt trùng

Thanh trùng bằng nhiệt có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và gây ra mất ổn định về mặt vi sinh, vì vậy việc sử dụng xung điện cường độ cao là một giải pháp thay thế. Các điện trường dao động có thể giữ cho sản phẩm tươi giữ được giá trị dinh dưỡng cao. Kỹ thuật xung điện đã được đề xuất như một phương pháp bảo quản thực phẩm không sử dụng nhiệt.
Xung điện ngắn được dùng để tiệt khuẩn mà chỉ tác động tối thiểu lên chất lượng thực phẩm, vì chúng tiêu diệt vi sinh vật nhưng vẫn giữ được màu sắc, mùi vị và giá trị dinh dưỡng so với xử lý bằng nhiệt. Nước ép được đặt giữa hai điện cực và xung điện có cường độ từ 10 đến 80 được áp dụng trong vài micro giây đến mili giây.
Nước ép là chất dẫn điện nhờ các ion sinh ra trong quá trình chế biến. Khi có điện trường, dòng điện sẽ truyền qua nước ép qua các ion này. Thời gian xử lý được tính bằng cách nhân số lượng xung với thời gian hiệu dụng. Sau khi xử lý xong, nước ép được đóng gói và giữ lạnh để bảo quản.
Tác dụng và ảnh hưởng
Nước ép có nhiều lợi ích cho sức khỏe; ví dụ, nước cam cung cấp vitamin C, axit folic và kali, đồng thời cung cấp chất chống ôxy hóa và cải thiện lượng lipid trong máu ở những người bị tăng cholesterol. Nước mận có thể giúp cải thiện tiêu hóa, và nước nam việt quất có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng bàng quang. Tuy nhiên, uống quá nhiều nước trái cây có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe khác, như đái tháo đường typ 2 do lượng đường fructose cao. Nước ép trái cây tự làm nếu không uống ngay sau khi chế biến cũng chỉ còn lại đường sau hơn một giờ.

Nhiều loại nước ép trái cây nguyên chất có thể chứa lượng đường (fructose) cao hơn so với các loại nước ép đã thêm đường, chẳng hạn như nước ép nho thông thường có lượng đường cao hơn 50% so với Coca-Cola hay Pepsi. Mặc dù nước ngọt thường xuyên có thể gây ra hiện tượng oxy hóa và kháng insulin, điều này không xảy ra với nước trái cây. Ngược lại, nước ép trái cây thực sự có thể giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và khắc phục tình trạng oxy hóa do chế độ ăn nhiều chất béo và đường gây ra. Tuy nhiên, việc tiêu thụ nước ép trái cây thường xuyên có thể gây sâu răng nhiều hơn kẹo, vì axit trong nước trái cây tự nhiên và đường trong đó có thể lên men tạo ra nhiều axit có hại cho răng hơn.
Mức tiêu thụ nước ép trái cây đang gia tăng ở các quốc gia như Châu Âu, Úc, New Zealand và Hoa Kỳ, có thể do nhận thức của người tiêu dùng về nguồn dinh dưỡng tự nhiên và mối quan tâm ngày càng cao về sức khỏe. Uống nước ép trái cây được cho là giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, chống lại đột quỵ và trì hoãn sự khởi phát của bệnh Alzheimer.
Một số loại nước ép trái cây loại bỏ chất xơ, trong khi một số khác lại bổ sung thêm các thành phần khác. Siro ngô có hàm lượng fructose cao, thường xuất hiện trong nhiều loại nước trái cây, có thể liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc tiểu đường typ 2. Một số nghiên cứu cho rằng việc tiêu thụ nước trái cây liên quan đến béo phì, nhưng một số khác không đồng tình. Một nghiên cứu lâm sàng cho thấy tình nguyện viên không bị tăng cân khi uống nước ép nho thường xuyên trong 12 tuần, nhưng cân nặng tăng lên khi sử dụng các loại nước giải khát khác. Sử dụng nước ép trái cây vừa phải có thể giúp trẻ em và người lớn đạt được khuyến nghị về tiêu thụ trái cây, cũng như cung cấp chất dinh dưỡng và calo hàng ngày.
Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo không nên cho trẻ dưới 6 tháng tuổi uống nước ép trái cây. Đối với trẻ từ 1 đến 6 tuổi, nên giới hạn lượng nước ép trái cây ở mức 4 đến 6 ounce mỗi ngày. Việc cho trẻ uống quá nhiều nước trái cây có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng, chướng bụng và hỏng răng.
Thanh lọc cơ thể bằng nước trái cây là một phương pháp phổ biến trong các chế độ ăn kiêng, trong đó chỉ tiêu thụ nước trái cây mà không ăn thêm bất kỳ thực phẩm nào khác. Khác với nhiều chế độ ăn kiêng khác, quá trình thanh lọc bằng nước trái cây thường không kéo dài mà chỉ thực hiện trong thời gian chưa đầy một tuần.
So sánh với trái cây nguyên quả
Nghiên cứu dài hạn tại Harvard cho thấy việc tiêu thụ nước ép trái cây có thể làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường loại 2 đáng kể so với việc ăn trái cây nguyên quả. Ngược lại, việc ăn trái cây nguyên quả có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh này. Nước ép trái cây cũng được liên kết với nguy cơ béo phì ở trẻ em. Tạp chí Y tế Công cộng Hoa Kỳ đề xuất việc áp dụng Đạo Luật Trẻ em khỏe mạnh, không đói 2010, loại bỏ hoàn toàn nước ép trái cây và thay thế bằng trái cây nguyên quả.
Do nước ép không chứa chất xơ, nhiều lợi ích dinh dưỡng của trái cây và rau củ bị mất đi. Ví dụ, prebiotic có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi và khoáng chất, đồng thời thúc đẩy sức khỏe đường ruột. Hơn nữa, hầu hết các polyphenol liên kết với chất xơ thực vật tạo thành các thành phần dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống.
Trong các tôn giáo
Các cộng đồng Cơ Đốc có thể thay thế rượu nho bằng nước ép nho trong lễ Tiệc Thánh.
Ghi chú
Tham khảo
- Abrams, Steven A.; Griffin, Ian J.; Hawthorne, Keli M.; Liang, Lily; Gunn, Sheila K.; Darlington, Gretchen; Ellis, Kenneth J. (1 tháng 8 năm 2005). “A combination of prebiotic short- and long-chain inulin-type fructans enhances calcium absorption and bone mineralization in young adolescents” [Kết hợp fructan loại inulin chuỗi ngắn và dài prebiotic giúp tăng cường hấp thu canxi và khoáng hóa xương ở thanh thiếu niên]. The American Journal of Clinical Nutrition (bằng tiếng Anh). 82 (2). doi:10.1093/ajcn.82.2.471. ISSN 0002-9165. PMID 16087995.
- Alexiou, H.; Franck, A. (1 tháng 9 năm 2008). “Prebiotic inulin-type fructans: nutritional benefits beyond dietary fibre source” [Fructan loại inulin prebiotic: lợi ích dinh dưỡng trên cả nguồn chất xơ]. Nutrition Bulletin (bằng tiếng Anh). 33 (3). doi:10.1111/j.1467-3010.2008.00710.x. ISSN 1467-3010.
- Arranz, Sara; Silván, Jose Manuel; Saura-Calixto, Fulgencio (1 tháng 11 năm 2010). “Nonextractable polyphenols, usually ignored, are the major part of dietary polyphenols: a study on the Spanish diet” [Polyphenol không chiết xuất được mà thường bị bỏ qua là thành phần chính của polyphenol dinh dưỡng: nghiên cứu về chế độ ăn của người Tây Ban Nha]. Molecular Nutrition & Food Research (bằng tiếng Anh). 54 (11). doi:10.1002/mnfr.200900580. ISSN 1613-4133. PMID 20540148.
- Chan, J.M.; Wang, F.; Holly, E.A. (2005). “Vegetable and fruit intake and pancreatic cancer in a population-based case-control study in the San Francisco bay area” [Ăn rau quả và ung thư tuyến tụy trong nghiên cứu bệnh chứng trên khu vực vịnh San Francisco]. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev. (bằng tiếng Anh). 14 (9). doi:10.1158/1055-9965.epi-05-0226. PMID 16172215.
- Committee on Nutrition (2001). “The use and misuse of fruit juice in pediatrics” [Sử dụng và lạm dụng nước ép trái cây ở trẻ em]. Pediatrics (bằng tiếng Anh). American Academy of Pediatrics. 107 (5). doi:10.1542/peds.107.5.1210. PMID 11331711.
- Dai, Q.; Borenstein, A.R.; Wu, Y.; Jackson, J.C.; Larson, E.B. (2006). “Fruit and vegetable juices and Alzheimer's disease: the Kame Project” [Nước ép rau quả và bệnh Alzheimer: Dự án Kame]. American Journal of Medicine (bằng tiếng Anh). 119 (9). doi:10.1016/j.amjmed.2006.03.045. PMC 2266591. PMID 16945610.
- Faith, Myles S.; Dennison, Barbara A.; Edmunds, Lynn S.; Stratton, Howard H. (tháng 11 năm 2006). “Fruit Juice Intake Predicts Increased Adiposity Gain in Children From Low-Income Families: Weight Status-by-Environment Interaction” [Lượng nước ép trái cây tiêu thụ dự đoán tình trạng béo phì tăng lên ở trẻ em từ gia đình thu nhập thấp: Tương tác số đo cân nặng với môi trường]. Pediatrics (bằng tiếng Anh). American Academy of Pediatrics. 118 (5). doi:10.1542/peds.2006-1117.
- Franke, A.A.; Cooney, R.V.; Henning, S.M.; Custer, L.J. (2005). “Bioavailability and antioxidant effects of orange juice components in humans” [Tính khả dụng sinh học và tác dụng chống oxy hóa của các thành phần trong nước cam ở con người]. J Agric Food Chem (bằng tiếng Anh). 53 (13). doi:10.1021/jf050054y. PMC 2533031. PMID 15969493.
- Ghanim, H.; Sia, C.L.; Upadhyay, M.; Korzeniewski, K.; Viswanathan, P.; Abuaysheh, S.; Mohanty, P.; Dandona, P. (2010). “Orange juice neutralizes the proinflammatory effect of a high-fat, high-carbohydrate meal and prevents endotoxin increase and Toll-like receptor expression” [Nước cam trung hòa tác động gây viêm của bữa ăn nhiều chất béo, nhiều carbohydrate và ngăn ngừa sự gia tăng nội độc tố và biểu hiện thụ thể Toll]. The American Journal of Clinical Nutrition (bằng tiếng Anh). 91 (4). doi:10.3945/ajcn.2009.28584. PMC 2844681. PMID 20200256.
- Hollis, J.H.; Houchins, J.A.; Blumberg, J.B.; Mattes, R.D. (2009). “Effects of concord grape juice on appetite, diet, body weight, lipid profile, and antioxidant status of adults” [Tác dụng của nước ép nho tím đối với sự thèm ăn, chế độ ăn uống, trọng lượng cơ thể, thành phần lipid và tình trạng chống oxy hóa của người trưởng thành]. Journal of the American College of Nutrition (bằng tiếng Anh). 28 (5). doi:10.1080/07315724.2009.10719789. PMID 20439553.
- Kumar, Vikas; Sinha, Amit K.; Makkar, Harinder P. S.; de Boeck, Gudrun; Becker, Klaus (1 tháng 1 năm 2012). “Dietary roles of non-starch polysaccharides in human nutrition: a review” [Vai trò của đường đa không tinh bột trong dinh dưỡng: đánh giá]. Critical Reviews in Food Science and Nutrition (bằng tiếng Anh). 52 (10). doi:10.1080/10408398.2010.512671. ISSN 1549-7852. PMID 22747080.
- Kurowska, E.M.; Spence, J.D.; Jordan, J.; Wetmore, S.; Freeman, D.J.; Piché, L.A.; Serratore, P. (2000). “HDL-cholesterol-raising effect of orange juice in subjects with hypercholesterolemia” [Tác dụng tăng cholesterol HDL của nước cam ở đối tượng tăng cholesterol máu]. The American Journal of Clinical Nutrition (bằng tiếng Anh). 72 (5). doi:10.1093/ajcn/72.5.1095. PMID 11063434.
- Kwan, M. L.; Block, G.; Selvin, S.; Month, S.; Buffler, P. A. (tháng 12 năm 2004). “Food consumption by children and the risk of childhood acute leukemia” [Tiêu thụ thực phẩm và nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp tính ở trẻ em]. American Journal of Epidemiology (bằng tiếng Anh). 160 (11). doi:10.1093/aje/kwh317. PMID 15561989.
- Lewis, J. E.; Soler-Vilá, H.; Clark, P. E.; Kresty, L. A.; Allen, G. O.; Hu, J. J. (2009). “Intake of plant foods and associated nutrients in prostate cancer risk” [Sử dụng thức ăn thực vật và chất dinh dưỡng liên quan tới nguy cơung thư tiền liệt tuyến]. Nutrition and Cancer (bằng tiếng Anh). 61 (2). doi:10.1080/01635580802419756. PMID 19235037.
- Maserejian, N. N.; Giovannucci, E.; Rosner, B.; Zavras, A.; Joshipura, K. (2006). “Prospective study of fruits and vegetables and risk of oral premalignant lesions in men” [Nghiên cứu triển vọng về rau quả và nguy cơ tổn thương tiền ung thư miệng ở nam giới]. American Journal of Epidemiology (bằng tiếng Anh). 164 (6). doi:10.1093/aje/kwj233. PMID 16847039.
- Mohamed, Maged E.A.; Eissa, Ayman H. Amer (2012), “Pulsed Electric Fields for Food Processing Technology” [Xung điện trường trong công nghệ chế biến thực phẩm] (PDF), Structure and Function of Food Engineering [Cấu trúc và chức năng của kỹ thuật thực phẩm] (bằng tiếng Anh)
- Sanigorski, Andrea M.; Bell, A. Colin; Swinburn, Boyd A. (tháng 2 năm 2007). “Association of key foods and beverages with obesity in Australian schoolchildren” [Tổng hợp các loại đồ ăn thức uống chính gây béo phì cho học sinh Úc]. Public Health Nutrition (bằng tiếng Anh). 10 (2). doi:10.1017/s1368980007246634. PMID 17261224.
- Muraki, Isao; Imamura, Fumiaki; Manson, Joann E.; Hu, Frank B.; Willett, Walter C.; van Dam, Rob M.; Sun, Qi (1 tháng 1 năm 2013). “Fruit consumption and risk of type 2 diabetes: results from three prospective longitudinal cohort studies” [Ăn trái cây và nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2: kết quả từ ba nghiên cứu thuần tập theo thời gian]. BMJ (bằng tiếng Anh). 347. doi:10.1136/bmj.f5001. ISSN 1756-1833. PMC 3978819. PMID 23990623.
- Saura-Calixto, Fulgencio (14 tháng 11 năm 2012). “Concept and health-related properties of nonextractable polyphenols: the missing dietary polyphenols” [Khái niệm và đặc tính liên quan đến sức khỏe của polyphenol không chiết xuất được: lượng polyphenol còn thiếu trong chế độ dinh dưỡng]. Journal of Agricultural and Food Chemistry (bằng tiếng Anh). 60 (45). doi:10.1021/jf303758j. ISSN 1520-5118. PMID 23095074.
- Sobota, A.E. (1 tháng 5 năm 1984). “Inhibition of bacterial adherence by cranberry juice: potential use for the treatment of urinary tract infections” [Ức chế sự bám dính của vi khuẩn bằng nước ép nam việt quất: tiềm năng sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu]. The Journal of Urology (bằng tiếng Anh). 131 (5). doi:10.1016/s0022-5347(17)50751-x. ISSN 0022-5347. PMID 6368872.
- Toepfl, S.; Heinz, V.; Knorr, D. (1 tháng 6 năm 2007). “High intensity pulsed electric fields applied for food preservation” [Ứng dụng điện trường xung cường độ cao trong bảo quản thực phẩm]. Chemical Engineering and Processing: Process Intensification (bằng tiếng Anh). 46 (6). doi:10.1016/j.cep.2006.07.011 – qua ScienceDirect.
- Uzcudun, A.E.; Retolaza, I.R.; Fernández, P.B.; Sánchez Hernández, J.J.; Grande, A.G.; García, A.G.; Olivar, L.M.; De Diego, Sastre I.; Barón, M.G.; Bouzas, J.G. (2002). “Nutrition and pharyngeal cancer: results from a case-control study in Spain” [Dinh dưỡng và ung thư vòm họng: kết quả nghiên cứu bệnh chứng tại Tây Ban Nha]. Head & Neck (bằng tiếng Anh). 24 (9). doi:10.1002/hed.10142. PMID 12211047.
- Wojcicki, Janet M.; Heyman, Melvin B. (1 tháng 9 năm 2012). “Reducing childhood obesity by eliminating 100% fruit juice” [Giảm béo phì trẻ em bằng cách loại bỏ 100% nước ép trái cây]. American Journal of Public Health (bằng tiếng Anh). 102 (9). doi:10.2105/AJPH.2012.300719. ISSN 1541-0048. PMC 3482038. PMID 22813423.
- Wu, H.; Dai, Q.; Shrubsole, M.J.; Ness, R.M.; Schlundt, D.; Smalley, W.E.; Chen, H.; Li, M.; Shyr, Y.; Zheng, W. (2009). “Fruit and vegetable intakes are associated with lower risk of colorectal adenomas” [Ăn rau quả có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc u tuyến đại trực tràng]. Journal of Nutrition (bằng tiếng Anh). 139 (2). doi:10.3945/jn.108.098889. PMC 2646202. PMID 19091801.
- Yanniotis, Stavros; Taoukis, Petros; Stoforos, Nikolaos G; Karathanos, Vaios T biên tập (2013). Advances in Food Process Engineering Research and Applications [Những tiến bộ trong nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật chế biến thực phẩm]. Food Engineering Series (bằng tiếng Anh). Springer. doi:10.1007/978-1-4614-7906-2. ISBN 978-1-4614-7905-5.
Liên kết bên ngoài
- Tài liệu liên quan đến Nước trái cây (thức uống) trên Wikimedia Commons

Nước sinh tố | ||
|---|---|---|
| Thể loại |
| |
| ||
