
| Nướu | |
|---|---|
Mặt cắt ngang của răng. | |
| Chi tiết | |
| Định danh | |
| Latinh | Gingiva |
| MeSH | D005881 |
| TA | A05.1.01.108 A03.1.03.003 A03.1.03.004 |
| FMA | 59762 |
| Thuật ngữ giải phẫu [Chỉnh sửa cơ sở dữ liệu Wikidata] | |
Nướu hay còn gọi là lợi (tiếng Latinh: Gingiva; số nhiều: gingivae), là lớp mô niêm mạc bao bọc xương hàm trên và dưới trong khoang miệng. Sự khỏe mạnh của nướu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe toàn cơ thể.
Cấu trúc
Nướu là lớp mô mềm bao phủ trong miệng, ôm sát và giữ các răng vững chắc. So với các mô mềm xung quanh môi và má, phần lớn mô nướu bám chặt vào xương hàm bên dưới, giúp chống lại sự cọ xát từ thực phẩm. Nướu khỏe thường có màu hồng nhạt, mặc dù có thể có sự hiện diện của sắc tố melanin.
Sự thay đổi màu sắc, đặc biệt là sự ửng đỏ kèm theo sưng và dễ chảy máu, thường cho thấy tình trạng viêm có thể do mảng bám vi khuẩn gây ra. Dấu hiệu lâm sàng của mô nướu phản ánh tình trạng sức khỏe tổng quát cũng như các bệnh lý. Khi nướu không khỏe, nguy cơ phát triển bệnh nha chu và tổn thương mô sâu hơn có thể gia tăng, dẫn đến giảm tuổi thọ của răng. Các bác sĩ nha khoa sẽ cung cấp phương pháp điều trị bệnh nha chu và hướng dẫn chăm sóc răng miệng tại nhà, dựa trên tình trạng lâm sàng của mô nướu.
Về mặt giải phẫu, nướu được phân loại thành nướu rời, nướu dính và nướu kẽ răng.
Nướu rời
Nướu rời, hay còn gọi là nướu tự do, là phần mép của nướu bao quanh răng như một vòng cổ áo và không gắn chặt vào răng. Khoảng 50% dân số có nướu rời được phân tách khỏi nướu dính liền kề bởi một đường rãnh nông gọi là rãnh nướu rời.
Bề rộng của nướu rời dao động từ 0.5 đến 2.0 mm từ đường viền nướu đến nướu dính. Nướu rời được giữ cố định bằng các sợi nướu không có xương hỗ trợ. Đường viền nướu là phần ngoài cùng của nướu rời, dễ nhận thấy trong kiểm tra lâm sàng và cần được ghi chép vào hồ sơ bệnh án.
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
- Willmann, Donald. PERI 5081 - Nha chu học sinh năm thứ nhất. UTHSCSA, 2006. 2.3.1
