Odobenocetops là một chi cá voi có răng tuyệt chủng. Hóa thạch của chúng được phát hiện ở Peru và Chile, thuộc tầng địa chất của kỷ Neogene.
Trong quá trình tiến hóa của cá voi từ môi trường sống trên cạn xuống môi trường sống dưới nước, nhiều loài động vật kỳ lạ trong bộ Cetacean đã xuất hiện. Mặc dù chúng đã tuyệt chủng từ lâu, nhưng chúng ta biết đến chúng qua hóa thạch. Odobenocetops là một trong những loài động vật kỳ lạ trong dòng tiến hóa của cá voi.

So với các loài cá voi khác như cá heo và cá voi sát thủ, Odobenocetops có hình dáng khác biệt hơn, giống hơn với những con bò biển và lợn biển.
Hóa thạch của Odobenocetops chủ yếu được tìm thấy ở tầng Miocene - Pliocene. Chúng sống ở Peru và vùng biển Nam Mỹ gần đó. Hiện nay, hai loài Odobenocetops đã được phát hiện: O.peruvianus và O.leptodon.
Odobenocetops là một chi cá voi có răng đã tuyệt chủng trước kỷ Neogene. Mặc dù là thành viên của họ cá voi nhưng chúng khá nhỏ. Hóa thạch cho thấy chiều dài cơ thể của chúng khoảng 2,1-2,2 mét và trọng lượng từ 155-650 kg.
Tương tự như các loài cá voi và bò biển hiện đại, các chi sau của Odobenocetops cũng đã thoái hóa và biến mất hoàn toàn, chỉ để lại những dấu vết nhỏ về sự tồn tại của chân sau trong cấu trúc xương kết nối với cột sống trong cơ thể.
So sánh kích thước của cá voi Odobenocetops với người trưởng thành.
Chân trước và vây đuôi của chúng tương tự như hầu hết các loài cá heo với cấu trúc phẳng, nhưng lá đuôi của vây đuôi tương đối rộng và gần giống hình quạt, đặc điểm này của chúng khá giống với loài kỳ lân biển. Ngoài ra loài cá voi kỳ lạ này cũng không có vây lưng như các loài trong bộ Cetacean, bởi môi trường sống của chúng không đòi hỏi phải bơi nước rút với tốc độ cao.

Hoàn toàn khác với cơ thể hoàn hảo hình ngư lôi mà nhiều loài trong bộ Cetacean đã tiến hóa để thích nghi với việc bơi tốc độ cao, loài Odobenocetops có cơ thể ngắn và dày, chúng có lớp mỡ dày dưới da và phát triển để phù hợp với việc bơi chậm ở vùng nước nông.
Bằng cách kết hợp phương thức sinh tồn của hầu hết các loài cá voi có răng hiện nay, các nhà khoa học suy đoán rằng cá voi Odobenocetops cũng là một loài động vật có tập tính xã hội điển hình và có những hành vi xã hội nhất định.
Ngoài ra, chúng còn có những đặc điểm rất khác lạ khi so sánh với những loài cá voi, cá heo hiện đại. Miệng của chúng rộng hơn và hướng xuống dưới, giúp chúng dễ dàng hút thức ăn bằng miệng và dễ dàng sử dụng những chiếc răng nanh dài của mình để đào những sinh vật ẩn dưới lớp sỏi của vùng biển nông.

Không giống như nhiều loài cetaceans có khớp cổ rất cứng, khớp cổ của loài Odobenocetops lại linh hoạt hơn và có thể đạt phạm vi xoay 90 độ. Điều này giúp cho chúng có thể phát hiện ra động thái của các vùng nước xung quanh và dễ dàng điều chỉnh hướng của nanh thăm dò bằng cách ngoẹo đầu khi kiếm ăn.
So với tất cả các loài cá voi hiện đại, sự khác biệt rõ ràng nhất giữa chúng là vị trí của lỗ mũi. Mặc dù lỗ mũi của Odobenocetops cũng có cấu trúc lỗ phun, nhưng vị trí của nó nằm gần phía trước của đầu thay vì trung tâm của đầu như các loài cetaceans.
Khi các loài cetaceans dần thích nghi với môi trường biển, lỗ mũi của chúng liên tục được di chuyển từ vị trí ở phía trước mõm lên đỉnh đầu để tạo điều kiện thuận lợi cho việc bơi và hô hấp dưới biển. Nhưng vị trí lỗ mũi của cá voi Odobenocetops cho thấy chúng là một loài cá voi tương đối nguyên thủy, và vẫn giữ được nhiều đặc điểm ban đầu của tổ tiên chúng.

Chúng là một trong những phân loài đầu tiên của bộ cá voi với đặc điểm đặc biệt nhất là cặp ngà không đồng đều ở con đực, một bên thường dài hơn bên kia rất nhiều, có thể dài đến hơn 1,2 m trong khi bên còn lại chỉ tầm 25 cm. Còn con cái thì có cặp ngà dài bằng nhau. Chúng có hình dạng giống bò biển kết hợp với cặp ngà của sư tử biển.
Không giống như các loài cá heo hiện đại, hàm trên của cá voi Odobenocetops không có răng, và vị trí của hốc mắt gần với đỉnh ở hai bên hộp sọ hơn.
Trên hộp sọ của cá voi Odobenocetops, các nhà khoa học cũng tìm thấy dấu vết răng cưa với sự hiện diện của túi khí ở xương hàm trước. Từ đó, có thể suy ra rằng chúng có cấu trúc phình ra phía trước giống như hầu hết các loài cá voi hiện đại.

Thông qua nghiên cứu và phân tích hóa thạch, giới cổ sinh vật học phát hiện ra rằng kết cấu của ngà của cá voi Odobenocetops không thực sự cứng như ngà, và nó thực sự dễ dàng bị tổn thương và sứt mẻ, bởi vậy có thể loại trừ được khả năng cặp ngà này được dùng để làm vũ khí tấn công giống như ở loài hải tượng.
Nghiên cứu sâu hơn cho thấy bên trong những chiếc ngà này có rất nhiều lỗ nhỏ và cấu trúc tổ ong, cho thấy chúng được bao phủ bởi các mạng lưới thần kinh dày đặc và phức tạp. Do đó, giới nghiên cứu suy đoán rằng cặp ngà này có chức năng như một cơ quan cảm giác nhạy bén và rất có khả năng cá voi manatee sẽ sử dụng cặp ngà này để làm 'máy dò' trong quá trình tìm kiếm con mồi.

Chúng dùng cặp ngà để tìm kiếm thức ăn hoặc như một cơ quan cảm giác của kì lân biển ngày nay, con đực thường dùng bên ngà dài của mình để đánh nhau và tán tỉnh con cái trong mùa giao phối.
Thú vị là, những con đực sở hữu cặp ngà không đối xứng. Chiếc ngà bên phải của chúng có thể dài tới 1,2 mét trong khi bên trái chỉ dài khoảng 25 cm. Trong khi đó, con cái lại có cặp ngà dài bằng nhau. Điều này gợi ra ý tưởng về chức năng của cặp ngà này không chỉ là để tìm kiếm thức ăn mà còn là để phân biệt giới tính, với con đực sử dụng chiếc ngà dài của mình để tán tỉnh con cái trong mùa giao phối.


