
| Một phần của loạt bài về |
| Nghệ thuật biểu diễn |
|---|
|
Opera là một hình thức nghệ thuật biểu diễn, đồng thời là một dạng kịch mà các hành động của nhân vật chủ yếu được truyền tải qua âm nhạc và giọng hát. Opera lần đầu xuất hiện và trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 17. Có thể coi Opera như một loại nhạc kịch nhưng kết hợp chặt chẽ với âm nhạc cổ điển phương Tây.
Opera cũng bao gồm các yếu tố của nghệ thuật sân khấu như cảnh trí, trang phục và kỹ thuật biểu diễn trên sân khấu. Tuy nhiên, Opera có sự khác biệt so với các thể loại nhạc kịch khác nhờ vào việc sử dụng âm nhạc và kỹ thuật âm thanh tinh tế. Ca sĩ biểu diễn cùng với sự hỗ trợ của dàn nhạc, từ những nhóm nhạc nhỏ đến dàn giao hưởng đầy đủ. Ngoài ra, Opera có thể kết hợp với khiêu vũ và múa, và thường được trình diễn tại các nhà hát đặc biệt được gọi là 'Nhà hát Opera'.
Khái niệm về Opera
Từ 'Opera' chính xác có nghĩa là 'lời nhạc kịch' (trong ngữ nghĩa văn học chuyên môn, nó cũng có thể hiểu là 'cuốn sách nhỏ'). Một số nhà soạn nhạc, đặc biệt là Richard Wagner, đã tự viết lời cho các tác phẩm của mình. Tuy nhiên, nhiều tác phẩm Opera được sáng tác bởi nhóm các tác giả văn-ca-kịch hợp tác với nhau, như trường hợp của Mozart và Lorenzo da Ponte.
Nhạc Opera truyền thống có hai kiểu hát chính: hát nói (một dạng đặc trưng của Opera mà không cần giai điệu đệm) và bài hát phối khí giọng hát (hoặc là một bài hát với tính hình thức), trong đó cảm xúc của nhân vật được thể hiện qua các tổ hợp giai điệu trầm bổng. Hát đôi, hát ba, và hòa âm thường xuất hiện, và các đoạn đồng thanh thường được dùng để bình luận các sự kiện trên sân khấu.
Trong một số hình thức Opera khác như Singspiel, ópera comique, ca vũ kịch Opera và semi-opera, phần hát nói thường được thay thế bằng các đoạn đối thoại. Giai điệu hoặc phần giai điệu có thể xuất hiện ở giữa hoặc thay thế một phần của hát nói, với giai điệu âm nhạc đóng vai trò chủ đạo.
Trong thời kỳ nghệ thuật Baroque (cuối thế kỷ 16 ở châu Âu) và thời kỳ Cổ điển, hát nói thường được chia thành hai loại cơ bản:
- Secco (hát nói khô), thường đi kèm với lối hát bè nối tiếp nhau, và thường được biểu diễn cùng đàn davico.
- Accompagnato (hát nói có đàn đi kèm, còn gọi là 'stromentato'), nơi cả dàn nhạc tham gia cùng biểu diễn. Do đó, thể loại này ít có sự đối đáp và mang tính hùng biện hơn so với secco, nhưng lại có nhiều âm điệu hơn. Đây là loại hình thường được dùng trong dàn nhạc để nhấn mạnh các phần đặc sắc của nhạc kịch. Vào thế kỷ 19, accompagnato đã phát triển mạnh mẽ, với vai trò của dàn nhạc ngày càng quan trọng hơn.
Richard Wagner đã cách tân Opera bằng cách xóa bỏ sự phân biệt giữa các bài hát phối khí cho giọng hát đơn và hát nói. Ông gọi phong cách mới này là 'những giai điệu vô tận'. Nhiều nhà soạn nhạc sau đó đã tiếp bước theo con đường của Wagner, nhưng cũng có một số người như Stravinsky với tác phẩm The Rake’s Progress lại ủng hộ và nhiệt tình với xu hướng này.
Nguyên gốc & Lịch sử
Từ 'Opera' trong tiếng Ý có nghĩa là 'công việc' (xuất phát từ số nhiều của từ Latinh: opus, có nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động'), được đưa ra từ sự kết hợp giữa nghệ thuật biểu diễn đơn ca, hợp xướng, ngâm thơ, diễn xuất và khiêu vũ trên các sân khấu được trang trí để minh họa.
Jacopo Peri là tác giả của tác phẩm Dafne, được xem là một trong những bài Opera sớm nhất trong lịch sử mà chúng ta biết đến hiện nay. Tác phẩm được sáng tác vào khoảng năm 1597, chủ yếu dưới ảnh hưởng của nhóm các nhà nghiên cứu văn hóa cổ điển Florentine (ở Ý), được gọi là 'Camerata'. Dafne là nỗ lực phục hồi thể loại kịch cổ điển của Hy Lạp và cũng đánh dấu sự hồi sinh của những đặc điểm cổ xưa từ thời kỳ Phục hưng. Camerata đã cân nhắc phần 'điệp khúc' trong kịch Hy Lạp với hy vọng tạo ra một cách hát độc đáo thay thế cho các đoạn văn nói. Tuy nhiên, tác phẩm Dafne đã bị thất lạc.
Một tác phẩm quan trọng tiếp theo của Peri là 'Euridice', được viết vào năm 1600, là bản hòa âm Opera đầu tiên còn tồn tại đến ngày nay. Để vinh danh tác phẩm Opera đầu tiên, Euridice thường xuyên được biểu diễn trong các buổi trình diễn. Sau đó, tác phẩm 'Orfeo' của Claudio Monteverdi được sáng tác vào năm 1607 để phục vụ cho cung điện cũng tiếp tục góp phần vào sự phát triển của Opera.
- Apel, Willi, ed. (1969). Harvard Dictionary of Music, Phiên bản thứ hai. Cambridge, Massachusetts: Nhà xuất bản The Belknap Press thuộc Đại học Harvard. SBN 674375017.
- Cooke, Mervyn (2005). The Cambridge Companion to Twentieth-Century Opera. Cambridge: Nhà xuất bản Cambridge University Press. ISBN 0-521-78009-8. Xem thêm trên Google Sách. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2009.
- Silke Leopold, 'Ý tưởng về Opera Quốc gia, khoảng năm 1800', United and Diversity in European Culture c. 1800, ed. Tim Blanning và Hagen Schulze (New York: Nhà xuất bản Oxford University Press, 2006), 19–34.
- The New Grove Dictionary of Opera, do Stanley Sadie biên tập (1992), dài 5.448 trang, là tài liệu tham khảo chung tốt nhất và lớn nhất bằng tiếng Anh. ISBN 0-333-73432-7 và ISBN 1-56159-228-5
- The Viking Opera Guide, do Amanda Holden biên tập (1994), dài 1.328 trang, ISBN 0-670-81292-7
Ghi chú
Liên kết ngoài
- Operabase – Cơ sở dữ liệu toàn diện về các buổi biểu diễn opera
- StageAgent – tóm tắt & mô tả nhân vật cho hầu hết các opera chính
- What's it about? – Tóm tắt nội dung opera Lưu trữ 2009-04-09 tại Wayback Machine
- OperaGlass, một tài nguyên tại Đại học Stanford
- HistoricOpera – hình ảnh opera lịch sử
- 'Bùng nổ Opera của Mỹ' Lưu trữ 2007-08-24 tại Wayback Machine của Jonathan Leaf, The American (magazine), Số tháng 7/tháng 8 năm 2007
- Opera~Opera bài viết lưu trữ Lưu trữ 2009-10-28 tại Wayback Machine
- “Lịch sử của Opera”. Nhà hát và Biểu diễn. Bảo tàng Victoria và Albert. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2011.
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|

