Tại sao lại xuất hiện vấn đề về vôi hóa tuyến vú?
Vôi hóa tuyến vú xảy ra khi canxi tích tụ không bình thường trong các mô của tuyến vú, tuy cơ chế cụ thể vẫn chưa được hiểu rõ. Một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ đã được xác định bao gồm:
-
Ung thư vú, đặc biệt là ung thư phát sinh tại ống tuyến vú.

Vôi hóa tuyến vú thường không được phát hiện thông qua các cuộc khám bình thường.
- Có một số nguyên nhân gây ra vôi hóa tuyến vú bao gồm:
Một số trường hợp vôi hóa tuyến vú có thể là dấu hiệu của ung thư, nhưng hầu hết là do tổn thương tuyến vú lành tính.
Canxi là một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe, đặc biệt là cho sự mạnh mẽ và chắc khỏe của xương. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu canxi hoặc sử dụng bổ sung canxi không phải là nguyên nhân chính dẫn đến vôi hóa tuyến vú.

Vôi hóa tuyến vú thường không gây ra triệu chứng liên quan đến ung thư.
Vôi hóa tuyến vú có gây ra những triệu chứng gì không?
Hầu hết phụ nữ bị vôi hóa tuyến vú, đặc biệt là vôi hóa lành tính và vôi hóa có liên quan đến ung thư ở giai đoạn ban đầu, không thường có triệu chứng. Thường họ chỉ phát hiện khi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ và chụp nhũ ảnh vú. Không cần quá lo lắng vì hiện tượng này khá phổ biến ở phụ nữ từ 40 - 50 tuổi.
Các dấu hiệu vôi hóa tuyến vú trên ảnh nhũ hóa thường xuất hiện dưới 2 dạng:
Nốt vôi hóa lớn
Nốt vôi hóa lớn thường xuất hiện dưới dạng những chấm trắng lớn trên ảnh nhũ hóa. Khoảng 50% phụ nữ mắc phải nốt vôi hóa lớn thường đã trên 50 tuổi.
Vi vôi hóa
Vi vôi hóa chỉ có một tỷ lệ nhỏ liên quan đến ung thư. Trên ảnh nhũ hóa, nó thường xuất hiện dưới dạng những đốm trắng mịn, giống như hạt muối tập trung ở một vùng cụ thể hoặc phủ đầy khắp mô vú.
Phải làm gì khi gặp phải vôi hóa tuyến vú: Chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa
Để xem xét các bước tiếp theo trong quá trình điều trị và theo dõi vôi hóa tuyến vú, việc xác định đúng tính chất và phát triển của nốt vôi hóa cũng như số lượng chúng là rất quan trọng. Do đó, bác sĩ thường sẽ yêu cầu thêm các kiểm tra và xét nghiệm khác.

Hầu hết các trường hợp vôi hóa tuyến vú được phát hiện khi chụp nhũ ảnh.
Chẩn đoán vôi hóa tuyến vú
Các phương pháp chẩn đoán vôi hóa tuyến vú bao gồm:
Chụp nhũ ảnh để chẩn đoán
Chụp nhũ ảnh chẩn đoán cung cấp hình ảnh chi tiết. Tại vùng có nốt vôi hóa, bác sĩ sẽ chụp từ nhiều góc độ và với độ phóng đại cao hơn để quan sát kỹ hơn.
Từ đó, tình trạng vôi hóa, tính chất, số lượng,… sẽ được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn, từ đó đưa ra đánh giá liên quan đến khả năng ung thư.
Siêu âm
Siêu âm sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của mô vú, thường được thực hiện khi phát hiện nốt vôi hóa bất thường. Siêu âm cung cấp thêm thông tin giúp chẩn đoán các khối vôi hóa lớn trên hình ảnh chụp nhũ ảnh.
Chụp MRI
Xét nghiệm hình ảnh này phức tạp hơn, nhưng cung cấp hình ảnh mô chi tiết hơn. Đây không phải là phương pháp chẩn đoán ưu tiên đầu tiên khi đánh giá vôi hóa tuyến vú, nhưng được chỉ định khi có nghi ngờ về ung thư vú. Chụp MRI sẽ giúp bác sĩ đánh giá thêm mức độ của bệnh, đặc biệt là sự phát triển và xâm lấn của khối u.

Chụp MRI vú được chỉ định khi có nghi ngờ về ung thư
Chụp X-quang ống tuyến sữa
Bác sĩ sẽ áp dụng chất liệu cản quang tiêm vào tuyến sữa để hình ảnh chụp hiện rõ các mô trong tuyến vú. Phương pháp này được chỉ định sau khi chụp X-quang phát hiện nghi ngờ về tuyến vú, đặc biệt ở những trường hợp có dịch hoặc máu chảy ở núm vú.
Sinh thải
Sinh thải là biện pháp chẩn đoán chính xác nhất, phân biệt vôi hóa tuyến vú lành tính hoặc ung thư. Bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ vú nghi ngờ, sau đó tiến hành xét nghiệm. Có thể lấy mẫu mô bằng kim hoặc thông qua một vết cắt nhỏ nếu cần lấy lượng mẫu lớn.
Khi đã có đủ thông tin chẩn đoán dựa trên các phương pháp trên, bác sĩ sẽ quyết định liệu có cần thiết phải điều trị, điều trị bằng phương pháp nào hoặc chỉ cần theo dõi thường xuyên.
3.2. Phương pháp điều trị vôi hóa tuyến vú
Hầu hết các trường hợp vôi hóa tuyến vú lành tính và không cần điều trị. Bệnh nhân sẽ được khuyến nghị kiểm tra định kỳ bằng chụp nhũ ảnh, với hình ảnh trước đó được lưu lại để đánh giá sự biến đổi về hình dạng và kích thước của vùng vôi hóa.
Tuy nhiên, nếu kết quả chẩn đoán nghi ngờ ung thư hoặc tiền ung thư, cần điều trị và theo dõi. Loại ung thư phát triển cùng vôi hóa tuyến vú phổ biến nhất là ung thư biểu mô ống tuyến vú.

Vôi hóa tuyến vú lành tính không cần điều trị
Tương tự như các loại ung thư khác, điều trị được thực hiện bằng cách loại bỏ mô vú bất thường thông qua phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Đồng thời, bác sĩ sẽ theo dõi sát sao sự biến đổi của mô vú theo thời gian.
3.3. Biện pháp phòng ngừa vôi hóa tuyến vú
Mặc dù đã xác định được nhiều nguyên nhân dẫn đến vôi hóa tuyến vú, nhưng hiện chưa có biện pháp nào mang lại hiệu quả trong việc ngăn chặn tình trạng này xảy ra. Chuyên gia chỉ đưa ra khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao, như phụ nữ trên 50 tuổi, từng mắc bệnh lý hoặc bị tổn thương tuyến vú, nên thực hiện kiểm tra định kỳ.
Phần lớn các cuộc kiểm tra định kỳ thường bao gồm thăm khám lâm sàng và chụp nhũ ảnh. Việc phát hiện sớm giúp quá trình can thiệp và điều trị hiệu quả hơn, từ đó ngăn chặn được những biến chứng nặng nề do vôi hóa tuyến vú ác tính.
Đối mặt với vôi hóa tuyến vú, cần làm gì? Chị em không nên quá lo lắng khi phát hiện mình mắc phải tình trạng này. Quan trọng là cần có chẩn đoán chi tiết để xác định tính chất của nốt vôi hóa, từ đó quyết định liệu cần theo dõi hay điều trị khi cần thiết. Hầu hết các trường hợp vôi hóa tuyến vú lành tính, chỉ cần thực hiện kiểm tra định kỳ.
