
| Phạm Thiên | |
|---|---|
Tượng Phạm Thiên thời nhà Minh (梵天 Fàntiān) tại Trí Hoa tự (智化寺) tại Bắc Kinh, Trung Quốc | |
| Phạn | ब्रह्मा
Brahmā |
| Pali | ब्रह्मा
Brahmā |
| Miến Điện | ဗြဟ္မာ (Bya-mar) |
| Trung | 梵天
(Pinyin: Fàntiān) |
| Nhật | (romaji: Bonten) |
| Hàn | 범천
(RR: Beom Cheon) |
| Sinhala | බ්රහ්මයා Brahmayā |
| Thái | พระพรหม
Phra Phrom |
| Tây Tạng | ཚངས་པ་ Wylie: tshangs pa THL: tsangpa |
| Việt | Phạm Thiên |
| Thông tin | |
| Tôn kính bởi | Theravāda, Mahāyāna, Vajrayāna |
| Cổng thông tin Phật giáo | |

| Một phần của loại bài về |
| Phật giáo |
|---|
|
Lịch sử[hiện] |
|
Khái niệm[hiện] |
|
Kinh điển[hiện] |
|
Tam học[hiện] |
|
Niết-bàn[hiện] |
|
Tông phái[hiện] |
|
Ở các nước[hiện] |
| Cổng thông tin Phật giáo |
Phạm Thiên là một vị thần trong cõi trời Sắc Giới, được biết đến như là vua trời tối cao và là chúa tể của các tầng trời từ Sắc Giới trở xuống theo Phật giáo. Ông được coi là thần bảo vệ giáo lý (dharmapala) và không được mô tả như một đấng sáng tạo trong các văn bản Phật giáo thời kỳ đầu. Trong truyền thống Phật giáo, thần Phạm Thiên Sahampati đã hiện ra trước Đức Phật và thỉnh cầu Ngài truyền đạt giáo lý cho nhân loại khi Đức Phật đã đạt được giác ngộ và còn phân vân về việc có nên dạy người khác hay không.
Phạm Thiên là một phần của hệ thống vũ trụ trong Phật giáo và là chúa tể của cõi trời tái sinh gọi là Brahmaloka , một trong những cõi cao nhất trong hệ thống vũ trụ Phật giáo. Trong văn hóa Phật giáo, Phạm Thiên thường được miêu tả với bốn mặt và bốn cánh tay, và các hình thức của ngài thường thấy trong các nền văn hóa Phật giáo Đại thừa.
Nguồn gốc và danh xưng

Nguồn gốc của Phạm Thiên trong Phật giáo và các tôn giáo Ấn Độ khác vẫn còn nhiều nghi vấn. Một phần lý do là các thuật ngữ liên quan như Brahman (Thực tại Tối thượng) và Bà la môn (tu sĩ) xuất hiện trong văn học Vệ Đà. Theo KN Jayatilleke, Rigveda thể hiện sự nghi ngờ về sự tồn tại của các vị thần chính như Indra và việc vũ trụ có đấng sáng tạo hay không, điều này được thể hiện trong các bài thánh ca thứ tám và thứ mười, đặc biệt là thánh ca Nasadiya Sukta.
Các bài thánh ca muộn của Vệ Đà đã bắt đầu nghiên cứu bản chất của kiến thức chân chính và xác thực thực nghiệm. Áo nghĩa thư ban đầu cũng dựa trên chủ đề này, cùng thời điểm đó, Phật giáo, Kỳ Na giáo và các truyền thống hoài nghi khác ra đời. Phật giáo sử dụng thuật ngữ Phạm Thiên để phủ nhận sự tồn tại của đấng sáng tạo và cho rằng Phạm Thiên (cũng như các vị thần khác như Indra) kém quan trọng hơn Đức Phật.
Trong văn học Ấn Độ giáo, một trong những đề cập sớm nhất về thần Brahma cùng Vishnu và Shiva là trong bài Prapathaka (bài học) thứ năm của Maitrayaniya Upanishad, có thể được viết vào cuối thiên niên kỷ 1 trước Công nguyên, sau khi Phật giáo ra đời. Khái niệm về Brahman đã tồn tại từ rất lâu, và một số học giả cho rằng thần Brahma có thể đã xuất hiện như một quan niệm cá nhân và biểu tượng với các thuộc tính của nguyên lý phổ quát phi nhân tính gọi là Brahman. Phật tử đã chỉ trích các khái niệm về Phạm Thiên, theo Gananath Obeyesekere, và do đó, các luận điểm chỉ trích Vệ Đà và khái niệm Áo nghĩa thư về giới tính trung lập, Đại ngã siêu hình trừu tượng. Phê phán này trong các văn bản Phật giáo ban đầu nhằm chế giễu các kinh Veda, nhưng các văn bản đồng thời gọi metta (lòng từ bi) là trạng thái hòa hợp với Phạm Thiên. Phật giáo đã từ chối khía cạnh đấng sáng tạo của Phạm Thiên, trong khi vẫn giữ lại các khía cạnh Tứ vô lượng của Phạm Thiên trong hệ thống giá trị của mình. Phạm Thiên cũng được đề cập trong học thuyết luân hồi và vũ trụ học của Phật giáo thời kỳ đầu.
Phạm Thiên được gọi là Fantian (梵天) trong tiếng Trung, Bonten (梵天) trong tiếng Nhật, Hoān-thian (梵天) trong tiếng Đài Loan, Pomch'on trong tiếng Hàn, Phạm Thiên trong tiếng Việt, Phra Phrom trong tiếng Thái và Tshangs pa trong tiếng Tây Tạng.
