
' Lời tâm sự: Thử thách từ Aristotle '
Mọi người đều có thể nổi giận – điều đó rất dễ dàng. Nhưng để giận đúng người, với mức độ phù hợp, đúng thời điểm, vì những lý do chính đáng và biểu hiện đúng cách – đó lại là điều không hề đơn giản.
– ARISTOTLE –
Đạo đức học cho Nicomachus.
Khi xe buýt vượt qua các điểm tắc nghẽn, một sự thay đổi từ từ xảy ra. Người lái xe vẫn nói chuyện không ngừng, bình luận về đủ thứ: triển lãm tuyệt vời ở viện bảo tàng, bộ phim mới ở rạp chiếu cuối phố... Sự hào hứng của anh với vô số cơ hội mà thành phố mang lại thật lôi cuốn. Khi rời xe, hành khách ai cũng vui vẻ, và khi người lái xe chào: “Hẹn gặp lại! Chúc một ngày tốt lành!” mọi người đều cười thân thiện.
Chuyện đó xảy ra gần 20 năm trước nhưng vẫn khắc sâu trong trí nhớ tôi. Hình dung lại cảm giác dễ chịu mà những hành khách có được, tôi hiểu rằng người lái xe ấy có khả năng làm yên lòng người khác, xoa dịu và tháo mở được phần nào tâm tình của mọi người.
Còn đây là những điều trái ngược mà báo chí đã đưa tin:
- Ở một trường học, một đứa trẻ chín tuổi bôi sơn lên bàn học, máy vi tính, máy in và phá hỏng một chiếc xe trong bãi xe. Nguyên nhân là vì nó bị bọn trẻ lớn hơn gọi là “nhóc con” và nó muốn chúng phải nể phục.
- Ở Manhattan, một thiếu niên dùng súng lục bắn 38 viên đạn vào đám đông, làm tám người bị thương.
- Theo báo cáo, thủ phạm của 57% vụ giết trẻ em là bố mẹ đẻ hoặc bố mẹ ghẻ. Trong một nửa số trường hợp, họ khẳng định chỉ muốn trừng phạt đứa trẻ vì những lỗi nhỏ như khóc lóc hay làm bẩn giường khiến họ không thể xem tivi yên ổn.
- Một thanh niên bị kết án vì gây ra cái chết của năm phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ bằng cách đốt nhà họ khi họ đang ngủ. Nguyên nhân là hắn mất việc, uống rượu và trút giận lên người nước ngoài.
Mỗi ngày, những tin tức ấy phản ánh sự suy đồi đạo đức và bất ổn xã hội. Điều này cho thấy chúng ta đang dần mất kiểm soát với cảm xúc của mình. Không ai thoát khỏi những cơn giận dữ, và sớm hay muộn mỗi người đều phải đối mặt với trạng thái này.
Cuốn sách này mang lại sự thấu hiểu cho những điều tưởng chừng vô lý. Là một nhà tâm lý học luôn theo sát những tiến bộ khoa học trong việc hiểu về cái phi lý, tôi nhận thấy có hai xu hướng trái ngược: sự nhận biết ngày càng tăng về tình trạng tồi tệ của cuộc sống cảm xúc và sự xuất hiện của những giải pháp mang theo hy vọng.
Tại sao có nghiên cứu này?
Cuối thế kỷ XX, hàng loạt nghiên cứu khoa học về cảm xúc đã ra đời. Nhờ vào các phương pháp mới như công nghệ hình ảnh tiên tiến, chúng ta có thể thấy rõ bộ não hoạt động ra sao, điều gì thực sự xảy ra khi chúng ta suy nghĩ, cảm nhận, tưởng tượng và mơ ước. Những thông tin thần kinh – sinh học này giúp hiểu rõ hơn về cách trung tâm não bộ điều khiển cảm xúc, gây ra sự giận dữ, khóc lóc, kích động hay khiến chúng ta trở nên hiền lành, hướng thiện hoặc xấu đi. Phát hiện này mang lại phương thuốc mới cho cuộc khủng hoảng cảm xúc hiện nay.
Trong một thời gian dài, vai trò của tình cảm trong đời sống tinh thần chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ngày nay, khoa học đã tiếp cận các vấn đề tâm lý ở những khía cạnh phi lý nhất và dựng nên bản đồ trái tim con người với độ chính xác nhất định.
Đây là sự bác bỏ quan điểm rằng IQ (chỉ số thông minh) là do di truyền, không thể thay đổi và số phận cá nhân phần lớn đã được định trước. Vậy điều gì có thể giúp chúng ta thành công hơn trong cuộc sống? Những yếu tố nào ảnh hưởng? Ví dụ, có những người có IQ cao nhưng vẫn thất bại, trong khi những người có IQ khiêm tốn lại thành công. Tôi muốn khẳng định rằng sự khác biệt thường nằm ở năng lực mà chúng ta gọi là trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence), bao gồm: sự tự chủ, lòng nhiệt thành và kiên nhẫn cũng như khả năng và động lực hành động. Chúng ta có thể giáo dục trẻ em những phẩm chất này và giúp chúng phát huy tốt hơn tiềm năng trí tuệ do di truyền.
Ngoài những khả năng đó, còn có yêu cầu về mặt đạo đức. Chúng ta sống trong một thời đại mà tổ chức xã hội có vẻ ngày càng lỏng lẻo, với thói vị kỷ, bạo lực và vô cảm dường như đang phá hủy cuộc sống. Vậy thái độ đạo đức chúng ta cần có là gì? Đó là sự kiềm chế và lòng trắc ẩn.
Hành trình của chúng ta
Cuốn sách này giải thích một số thời điểm gây rắc rối trong cuộc đời mỗi người và thế giới xung quanh. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao trí tuệ có thể hòa hợp với xúc cảm và sự hòa hợp đó diễn ra như thế nào.
Hãy bắt đầu bằng cách xem xét những phát hiện mới nhất về cấu trúc bộ não để giải thích trạng thái bối rối của con người khi tình cảm lấn át lý trí. Mối tương tác giữa cấu trúc não quy định thái độ giận dữ, sợ hãi, đam mê và vui mừng giúp chúng ta hiểu được cách lập lại những thói quen tâm lý từng làm thất bại ý định tốt của chúng ta. Các dữ kiện thần kinh học cho phép chúng ta thấy khả năng thay đổi các thói quen tâm lý của con em mình.
Trong phần thứ hai, ta sẽ thấy cách thần kinh-logic thể hiện qua hành vi - cái được gọi là trí tuệ cảm xúc: có khả năng điều khiển cảm xúc, hiểu rõ cảm xúc của người khác và xây dựng mối quan hệ hòa hợp. Theo Aristoteles, đó là khả năng hiếm có để “phản ứng tức giận đúng người, đúng lúc và với lý do chính đáng”.
Quan niệm mới về “trí tuệ” đem lại vai trò hàng đầu cho cảm xúc. Trong phần thứ ba, ta sẽ thấy tại sao năng lực này được coi là có vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt và thiếu nó sẽ ngăn cản sự tiến thân của ta. Ta cũng sẽ tìm hiểu về những cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và sự cân bằng tâm lý góp phần duy trì sức khỏe và hạnh phúc của ta như thế nào.
Di sản di truyền quy định tính cách của ta nhưng không phải số mệnh. Phần thứ tư chỉ ra rằng những bài học từ thời thơ ấu, cả ở nhà và trường học, sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của ta, và giúp ta hiểu sâu hơn về trí tuệ cảm xúc. Nói cách khác, đây là thời kỳ quan trọng để hình thành thói quen tinh thần chi phối cuộc sống sau này.
Phần thứ năm chỉ ra nguy hiểm khi không thể kiểm soát được cảm xúc trong quá trình phát triển. Nói cách khác, những yếu điểm về trí tuệ cảm xúc làm tăng nguy cơ ra sao. Phần này cũng giải thích tầm quan trọng của việc rèn luyện thói quen tinh thần và xã hội cho trẻ em.
Những số liệu đáng lo ngại nhất từ một nghiên cứu lớn về cha mẹ và con cái cho thấy, ngày nay, trẻ em dễ bị rối loạn tâm lý hơn, cảm thấy cô đơn và buồn bã hơn, thiếu kỷ luật và dễ cáu kỉnh hơn, lo lắng và dễ tức giận hơn, dễ căng thẳng và gây xung đột hơn.
Quan trọng là hiểu cách chuẩn bị cho sự ra đời của trẻ một cách thích hợp. Hiện nay, việc giáo dục tâm lý cho giới trẻ thường bị bỏ qua. Giải pháp là nhà trường cần giáo dục nhân cách cho học sinh về mặt trí tuệ và tình cảm. Cuối cùng, chúng ta đến thăm các trường đang khuyến khích phát triển trí tuệ và cảm xúc. Trong tương lai, giáo dục sẽ tập trung vào việc phát triển những khả năng cơ bản của con người như ý thức về bản thân, khả năng tự kiểm soát, sự đồng cảm, tôn trọng người khác, giải quyết xung đột và hợp tác.
Đạo đức học cho Nihcomachean là tác phẩm của Aristoteles tập trung vào hành vi trí tuệ và cảm xúc trong cuộc sống. Cảm xúc có thể chỉ dẫn cách suy nghĩ của chúng ta và quyết định giá trị cuộc sống của chúng ta, nhưng cũng có thể khiến chúng ta lạc lối. Aristoteles đã chỉ ra rằng nguyên nhân không chỉ nằm ở cảm xúc mà còn ở tính chính xác và cách thể hiện chúng. Câu hỏi là làm thế nào để trí tuệ hòa nhập với cảm xúc của chúng ta.
' Cảm xúc được sử dụng để làm gì? '
Với trái tim, con người có thể nhìn thấy những điều quan trọng mà đôi mắt không thể nhìn thấy được.
– ANTOINE DE SAINT – EXUPERY –
Sự hy sinh của cha mẹ Andrea là một hành động anh hùng và những trường hợp như vậy không hiếm trong cuộc sống. Theo quan điểm tiến hóa, hành động này nhằm bảo vệ cho 'thành công sinh sản', đảm bảo việc truyền dạy gen cho thế hệ tiếp theo. Tuy nhiên, với cha mẹ, họ làm điều đó chỉ bởi tình yêu thương. Hành động này là minh chứng cho vai trò và sức mạnh của các cảm xúc, chứng minh vai trò của tình yêu thương vị tha và của tất cả các cảm xúc khác trong cuộc sống con người. Chúng cho thấy chúng ta cần dùng sức mạnh của các cảm xúc đó để sống sót. Chỉ có tình yêu thương sâu sắc và mong muốn duy nhất là cứu giúp được đứa con mới có thể đưa con người vượt qua bản năng tồn tại của mình. Xét về mặt trí, sự hi sinh của cha mẹ có vẻ không hợp lý, nhưng xét về trái tim, đó là cách duy nhất có thể.
Các nhà sinh học xã hội đã chỉ ra rằng: các cảm xúc giúp chúng ta đối mặt với những tình huống và nhiệm vụ quan trọng mà đôi khi chỉ sự trí tuệ không đủ để đưa ra quyết định, như nguy hiểm, tổn thất đau đớn, sự kiên nhẫn bất chấp thất vọng. Mỗi cảm xúc chuẩn bị cho chúng ta hành động theo một cách nào đó. Chúng chỉ cho chúng ta cách chấp nhận thách thức để sống sót.
Khi đam mê chi phối lý trí
Để chọc ghẹo cha mẹ, Matilda Crabtree, 14 tuổi, quyết định trở về nhà muộn sau khi chơi ở nhà bạn.
Nhưng đáng tiếc, Bobby Crabtree và vợ nghĩ rằng Matilda đã ở lại nhà bạn. Nghe thấy tiếng động, Crabtree đã lấy khẩu súng và vào phòng của Matilda. Khi Matilda nhảy ra và kêu to lên, ông đã bắn một phát vào cổ con gái mình. Matilda qua đời 12 giờ sau đó 2.
Di sản tâm lý từ quá trình tiến hóa có chứa sự sợ hãi, một yếu tố bảo vệ chúng ta khi đối mặt với nguy hiểm. Đó đã khiến Bobby Crabtree bắn vào con gái mình trước khi nhận ra đó là Matilda. Các chuyên gia cho biết những phản ứng tự động như vậy đã được ghi vào hệ thần kinh của chúng ta. Trong nhiều thế kỷ, chúng đã giúp con người tồn tại. Hơn nữa, chúng đảm bảo nhiệm vụ quan trọng nhất của sự tiến hóa: truyền dạy kỹ năng sống cho thế hệ kế tiếp.
Nếu xúc cảm từng là nguyên lý điều khiển trong quá trình tiến hóa của loài người, thì trong xã hội hiện đại, nơi sự thay đổi không ngừng diễn ra, sự tiến hóa chậm lại của xúc cảm không thể theo kịp. Sinh học đã kế thừa các mạch nơ-ron điều khiển cảm xúc của chúng ta từ hàng nghìn thế hệ, thay vì chỉ trong vài trăm thế hệ. Đã mất hàng triệu năm tiến hóa để hình thành đời sống cảm xúc của chúng ta. Trong hàng ngàn năm, dù dân số tăng từ vài triệu lên hàng tỷ người nhưng không để lại dấu vết nào về yếu tố sinh học điều khiển cuộc sống cảm xúc của chúng ta.
Cách chúng ta đánh giá các cuộc gặp gỡ và phản ứng với chúng không chỉ được quyết định bởi lý trí hoặc quá khứ cá nhân mà còn bởi quá khứ của tổ tiên chúng ta. Tóm lại, chúng ta thường phải đối mặt với các lựa chọn của xã hội hiện đại với một bộ sưu tập cảm xúc có từ thời cổ đại. Thực tế, trạng thái đáng buồn này là trung tâm của chủ đề này.
Tại sao chúng ta hành động?
Vào những ngày đầu xuân, khi đi qua dãy núi Rocky, một cơn bão tuyết bất ngờ ập đến làm tôi mất tầm nhìn hoàn toàn. Tôi ngay lập tức đạp phanh, nỗi sợ hãi lan tỏa và tim tôi đập thình thịch.
Nỗi sợ hãi nhanh chóng thay thế nỗi kinh hoàng. Tôi dừng xe bên lề đường, chờ đợi cơn bão qua đi. Khoảng nửa giờ sau, tuyết dừng rơi, tôi tiếp tục hành trình, nhưng chỉ đi được khoảng 100 mét thì phải dừng lại: những nhân viên cứu hộ đang cấp cứu một người lái xe vừa va vào một chiếc xe khác. Nếu trước đó tôi không dừng lại trong cơn bão, có thể tôi sẽ va phải hai chiếc xe kia.
Hôm đó, nỗi sợ hãi có lẽ đã cứu sống tôi: trạng thái nội tâm đã buộc tôi dừng xe và tập trung vào nguy hiểm trước mắt.
Về bản chất, mọi cảm xúc đều kích thích hành động; đó là phản ứng tức thì do bản năng sinh tồn. Cảm xúc thúc đẩy hành động đặc biệt rõ ràng ở động vật hoặc trẻ em.
Mỗi cảm xúc của chúng ta đều đóng vai trò riêng, giống như những dấu vết sinh học đặc trưng. Những gì diễn ra bên trong cơ thể và não bộ chỉ ra rằng mỗi cảm xúc chuẩn bị cơ thể cho một phản ứng khác nhau:
- Sự giận dữ khiến máu tràn đến bàn tay, khiến người ta cầm vũ khí hoặc tấn công kẻ thù, và adrenaline được tiết ra mạnh mẽ để cung cấp năng lượng cho hành động quyết liệt.
- Sự sợ hãi khiến máu chảy đến các cơ chạy, làm cho mặt bạch dần do máu bị dồn đi nơi khác. Cơ thể trở nên tê liệt trong một khoảnh khắc. Trung tâm cảm xúc trong não bộ tiết ra hooc-môn để cơ thể tập trung vào mối đe dọa ngay trước mắt.
- Sự vui sướng được biểu hiện bằng sự tăng hoạt động của trung tâm não để ức chế cảm xúc tiêu cực và làm tăng năng lượng hiện có, cũng như làm chậm lại hoạt động của trung tâm lo lắng. Trạng thái này mang lại sự thư giãn cho cơ thể. Người thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng hơn và hứng khởi hơn, đồng thời đặt ra nhiều mục tiêu khác nhau hơn.
- Tình yêu, sự âu yếm và sự thỏa mãn tình dục kích thích giao tiếp. Phản ứng này là sự kết hợp của các phản ứng của cơ thể tạo ra trạng thái yên bình, đồng cảm và hợp tác.
- Sự ngạc nhiên làm lông mày nhăn lại, mở rộng tầm nhìn và tăng ánh sáng vào võng mạc. Do đó, người ta nhận thức được nhiều thông tin hơn về một sự kiện, đánh giá hoàn cảnh chính xác hơn và nghĩ ra kế hoạch hành động tốt hơn.
- Sự căm ghét luôn gây ra sự tức giận. Biểu hiện trên khuôn mặt là môi trên hạ xuống ở hai bên, cùng với việc nhăn mũi lại, như muốn che mùi khó chịu hoặc thức ăn độc hại.
- Sự buồn rầu giúp người ta chịu đựng tổn thất đau đớn làm giảm năng lượng và sự hứng khởi đối với mọi hoạt động. Nó gần với sự suy sụp, làm chậm lại quá trình trao đổi chất. Việc thu mình lại để phục hồi và khi trở lại sẽ mang lại một khởi đầu mới. Khi buồn rầu, con người dễ bị tổn thương và muốn ở gần nơi an toàn.
Nguyên nhân sinh học của hành động cũng bị chi phối bởi văn hóa. Ví dụ, cái chết của người thân luôn gây ra sự buồn rầu. Tuy nhiên, cách thể hiện nỗi buồn giữa đám đông hoặc trong không gian riêng tư phụ thuộc vào văn hóa cụ thể.
Các phản ứng cảm xúc đã hình thành từ xa xưa, trong thời kỳ mà điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt. Tỷ lệ tử vong cao và tuổi thọ thấp, không vượt quá 30. Người dễ trở thành con mồi của động vật hung dữ, nghèo đói và thiên tai. Khi kinh tế nông nghiệp và các cộng đồng đầu tiên xuất hiện, tình hình đã thay đổi và những ràng buộc từ quá khứ đã dần biến mất.
Do đó, cảm xúc của chúng ta cũng trở nên không còn phù hợp nữa. Một trạng thái giận dữ trong quá khứ có thể là quyết định sự sống còn, nhưng ngày nay mọi thứ đã thay đổi, chẳng hạn, một đứa trẻ 13 tuổi giữ súng sẽ chỉ mang lại những hậu quả tai hại khi chúng tức giận.
Hai khía cạnh tinh thần của chúng ta
Một người bạn kể cho tôi nghe về việc ly hôn của mình. Chồng cô ấy yêu một người phụ nữ trẻ hơn và bất ngờ tuyên bố sẽ đến sống với cô ấy. Sau nhiều tháng đau khổ, cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích cuộc sống độc lập, rằng những điều cũ không làm cô ấy cảm động nữa. Nhưng chỉ trong một thoáng chốc, cô ấy đã rơi nước mắt.
Sự đồng cảm khiến tôi hiểu rằng nước mắt của ai đó là biểu hiện của nỗi buồn dù người đó giải thích thế nào. Một phần là tinh thần cảm xúc, trong khi phần còn lại là tinh thần lý trí.
Sự tương tác giữa các công cụ nhận thức khác nhau về căn bản này tạo ra cuộc sống tâm trí của chúng ta. Tinh thần lý trí là cái mà chúng ta chủ động nhận thức và cảm nhận. Nhưng có một hệ thống nhận thức khác, mạnh mẽ và đôi khi không logic, đó là tinh thần cảm xúc.
Sự phân chia giữa cảm xúc/lý trí phù hợp với sự phân biệt giữa “trái tim” và “bộ não”. Khi một người cảm thấy “từ đáy lòng” một điều gì đó, mức độ tin tưởng gần như sâu hơn, khác với mức độ mà lý trí đem lại. Mức độ kiểm soát bằng lý trí hoặc bằng cảm xúc thay đổi dần dần: càng mạnh cảm xúc, cảm xúc càng chi phối và lý trí càng mất hiệu quả. Thường thì, tinh thần cảm xúc và tinh thần lý trí hoạt động hài hòa với nhau, kết hợp các cách nhận thức khác nhau để chỉ dẫn chúng ta. Thông thường, để cân bằng hai khía cạnh này, cảm xúc cung cấp thông tin cho hoạt động của lý trí, trong khi lý trí điều chỉnh và đôi khi loại bỏ một số thông tin do cảm xúc cung cấp. Tuy nhiên, tinh thần cảm xúc và tinh thần lý trí là hai thực thể độc lập và mỗi thực thể phản ánh hoạt động của các cấu trúc não khác nhau nhưng có liên kết. Sự hoạt động của chúng được phối hợp tinh tế và thường xuyên: cảm xúc làm cơ sở cho lý trí và lý trí cũng làm cơ sở cho cảm xúc. Khi đam mê bùng nổ, tinh thần cảm xúc chiếm ưu thế.
Sự phát triển của não như thế nào?
Để hiểu rõ hơn về sức mạnh kiểm soát của cảm xúc đối với lý trí và tại sao cảm xúc và lý trí thường đối lập, hãy nghiên cứu về sự phát triển của bộ não.
Bộ não của con người, với 1,5 kg nơ-ron và các mô khác, lớn gần ba lần so với bộ não của loài khỉ. Trong hàng triệu năm tiến hóa, bộ não đã phát triển từ phần dưới lên trên, với các trung tâm ở phía trên trở nên hoàn thiện hơn so với các bộ phận cổ điển ở phía dưới. (Quá trình phát triển của bộ não trong thai kỳ con người tóm tắt lại quá trình tiến hóa đó.)
Bộ não cổ điển nhất là thân não, bao phủ phần trên của tuỷ sống. Bộ não nguyên thủy điều khiển các chức năng cơ bản như hô hấp, quá trình trao đổi chất của cơ thể và các phản ứng, cử động đã được lập kế hoạch trước. Trong giai đoạn của loài bò sát, bộ não này chiếm ưu thế.
Từ phần thân não cổ điển, trung tâm cảm xúc đã phát triển. Từ trung tâm này, phần trên phát triển thành bộ não “lý trí” hoặc “vỏ não mới” (neocortex), là một mạng lưới các mô tạo thành các vòng não. Việc phát triển của bộ não từ phần “lý trí” đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tư duy và cảm xúc: bộ não “cảm xúc” đã tồn tại trước bộ não “lý trí”.
Gốc nguồn của cảm xúc xuất phát từ khứu giác, nơi các tế bào phân tích mùi và nhận dạng dấu vết phân tử riêng biệt. Trong thời kỳ tiền sử, khứu giác là giác quan chính để sinh tồn.
Từ khối thân não khứu giác, các trung tâm ban đầu của cảm xúc bắt đầu hình thành. Ở giai đoạn này, trung tâm khứu giác chỉ bao gồm các lớp nơ-ron mỏng được tụ hợp để phân tích mùi. Lớp nơ-ron đầu tiên ghi nhận thông tin và phân loại chúng. Lớp nơ-ron thứ hai truyền tải các tín hiệu qua hệ thần kinh, chỉ dẫn hành động phù hợp cho cơ thể.
Các lớp mới quan trọng của bộ não cảm xúc đã xuất hiện cùng với các động vật có vú đầu tiên. Phần này bao phủ xung quanh thân não, được gọi là hệ thống “rìa” xuất phát từ từ tiếng Latinh “Limbus”. Khu vực nơ-ron mới này mang lại cho bộ não những trạng thái cảm xúc thực sự. Khi chúng ta bị kiểm soát bởi sự ham muốn hoặc giận dữ, khi chúng ta yêu đến mất tự chủ hoặc hoảng sợ, thì đó chính là do hệ rìa điều khiển.
Trong quá trình phát triển, hệ thống này đã tạo ra hai công cụ cực kỳ hiệu quả là khả năng học và trí nhớ. Những tiến bộ tuần tự này cho phép các sinh vật thực hiện lựa chọn thông minh hơn để sống sót và thích nghi với môi trường. Nếu một thứ thức ăn gây hại, chúng ta sẽ tránh xa nó sau này. Quyết định ăn hoặc từ bỏ vẫn phụ thuộc vào khứu giác. Kết nối giữa khứu giác và hệ rìa giúp phân biệt các mùi, so sánh mùi hiện tại với những mùi trước đó, lựa chọn cái tốt nhất. Đó là nhiệm vụ của khứu giác, một phần của hệ rìa và là nền tảng cho vỏ não mới, nơi tư duy được thực hiện.
Khoảng 100 triệu năm trước, bộ não của các loài động vật có vú đã phát triển mạnh mẽ. Trên hai lớp mỏng của vỏ não đã được xếp chồng lên nhiều lớp tế bào tạo thành vỏ não mới. Khác với hai lớp cũ, vỏ não mới mang lại lợi thế về trí tuệ đáng kinh ngạc. Vỏ não mới của loài người đã tạo nên tất cả những đặc điểm độc đáo của con người. Đây là nơi tư duy cư trú, chứa đựng các trung tâm thu thập và hiểu biết về giác quan. Nó biểu hiện những suy nghĩ và cảm xúc về những ý tưởng, biểu tượng, sự sáng tạo và các tác phẩm nghệ thuật.
Trong quá trình tiến hóa, vỏ não mới đã phát triển một cách thông minh và chính xác, tạo ra lợi thế lớn cho sự tồn tại cá nhân. Chúng đã tăng cơ hội để các thế hệ sau được truyền dạy bằng những mạch nơ-ron tương tự.
Yếu tố bổ sung của bộ não đã đem lại sự phong phú mới cho cuộc sống cảm xúc. Trong tình yêu, hệ thống ngoại vi tạo ra niềm vui và ham muốn tình dục là nguồn cảm hứng cho đam mê tình dục. Sự kết hợp của vỏ não mới với hệ thống ngoại vi đã tạo ra sự gắn kết giữa mẹ và con, tạo nên nền tảng cho gia đình và sự chăm sóc giáo dục cho con cái.
Theo dõi sự phát triển của các loài, chúng ta thấy rằng khối lượng của vỏ não mới ngày càng tăng, tạo ra sự gia tăng cấp số nhân trong số lượng các nối kết nơ-ron. Số lượng này càng lớn, phạm vi của các phản ứng càng mở rộng. Vỏ não mới mang lại sự phức tạp và tinh tế cho cuộc sống cảm xúc. Sự kết hợp giữa vỏ não mới và hệ thống ngoại vi phát triển mạnh mẽ ở loài khỉ và đặc biệt ở loài người giải thích tại sao chúng ta có những phản ứng khác nhau đối với cảm xúc.
Tuy nhiên, các trung tâm não ở phía trên không kiểm soát toàn bộ cuộc sống cảm xúc. Đối với các vấn đề liên quan đến trái tim, đặc biệt là các tình huống cảm xúc “khẩn cấp”, chúng ủy thác cho hệ thống ngoại vi. Bởi vì có nhiều trung tâm não ở phía trên, phần vỏ não mới chứa các cảm xúc tận cùng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nơ-ron. Bởi vì chúng bắt nguồn từ những vùng cảm xúc, vỏ não mới kết nối với chúng qua nhiều liên kết khác nhau. Điều này mang lại quyền lực vô tận cho các trung tâm cảm xúc đối với hoạt động của bộ não còn lại, kể cả đối với trung tâm tư duy.
[1] Associated Press: ngày 15 tháng 9 năm 1993.
[2] Bi kịch của Crabtree; The New York Times, ngày 11 tháng 11 năm 1994.
[3] Hệ thống rìa và cảm xúc: R. Joseph, “Người Neuron Trần Trụi: Tiến Hóa và Ngôn Ngữ của Não và Cơ Thể”, Plenum Publishing, New York, 1993; Paul D. MacLean, Bộ Não Ba Phần Tư trong Tiến Hóa, Plenum Publishing, New York, 1990.
Mytour (Trạm Đọc)
Không sao chép trích dẫn này với mục đích thương mại
